
Bạn giỏi code nhưng đến buổi họp tiếng Nhật lại im lặng vì thiếu từ vựng và mẫu câu? Bài này sẽ giúp bạn nói đúng, đủ ý trong công việc chỉ sau vài tuần luyện tập.
Tin tốt là tiếng Nhật công sở IT có tính lặp lại rất cao. Chỉ cần khoảng 300–500 từ chuyên ngành và vài chục mẫu câu cố định, bạn đã xử lý được phần lớn tình huống hằng ngày. Với Corodomo, bạn dán link một video tiếng Nhật (ví dụ buổi họp, phỏng vấn kỹ sư) và nền tảng tự tạo phụ đề song ngữ, tra nghĩa từ bằng AI, luyện phát âm cùng CoroAI, rồi ôn lại bằng flashcard và bài kiểm tra từ vựng. Nhờ vậy bạn học đúng những câu sẽ dùng ở công ty, thay vì học tràn lan. Bạn cũng có thể luyện gõ pinyin, chép chính tả và làm quiz hiểu nội dung video — tất cả đều hỗ trợ tiếng Nhật, Trung, Anh, Hàn và Đức.
Tiếng Nhật trong công ty IT khác khá nhiều so với tiếng Nhật giao tiếp thông thường. Bạn ít khi nói về thời tiết, mà nói về tiến độ, lỗi, yêu cầu thay đổi và deadline. Đây là những chủ đề lặp đi lặp lại mỗi ngày, nên học theo ngữ cảnh công việc sẽ nhanh hơn nhiều.
Điểm khó thứ hai là cách nói gián tiếp. Người Nhật thường không nói thẳng "không được" hay "sai rồi". Họ dùng các mẫu như 「難しいかもしれません」 (có thể hơi khó) để từ chối nhẹ nhàng. Nếu bạn dịch thẳng từ tiếng Việt sang, câu sẽ bị xem là thiếu tinh tế, dù ngữ pháp đúng.
Điểm khó thứ ba là tốc độ. Trong họp, mọi người nói nhanh, xen tiếng Anh kỹ thuật và từ viết tắt. Vì vậy bạn cần luyện nghe theo video thật, có phụ đề để đối chiếu. Đây là lúc Corodomo hữu ích: bạn nghe một câu, xem phụ đề song ngữ, tra từ ngay trong ngữ cảnh, rồi lặp lại đến khi quen tai.
会議(かいぎ)– kaigi – cuộc họp
納期(のうき)– nouki – hạn giao hàng
仕様(しよう)– shiyou – đặc tả, yêu cầu kỹ thuật
Nhóm từ vựng quan trọng nhất là quy trình làm việc. Bạn sẽ gặp chúng trong email, ticket, tài liệu thiết kế và biên bản họp. Hãy học theo cặp từ trái nghĩa hoặc theo giai đoạn dự án để dễ nhớ.
Nhóm thứ hai là tài liệu. Kỹ sư Nhật dùng nhiều loại tài liệu với tên gọi riêng. Nếu bạn không biết từ, bạn sẽ không biết mình cần đọc hay viết cái gì. Hãy học kèm động từ đi với chúng, ví dụ 「資料を送る」 (gửi tài liệu).
Nhóm thứ ba là lỗi và sự cố. Đây là nhóm từ nhạy cảm, vì liên quan đến trách nhiệm. Bạn cần biết cách mô tả lỗi trung lập, không đổ lỗi, và nêu rõ hiện tượng, nguyên nhân, cách xử lý. Với các từ Hán tự như 勉 hay 学, bạn có thể tra cách đọc và ví dụ tại /kanji/勉 và /kanji/学 để nhớ mặt chữ nhanh hơn.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 要件定義 | ようけんていぎ | định nghĩa yêu cầu |
| 設計書 | せっけいしょ | tài liệu thiết kế |
| 不具合 | ふぐあい | lỗi, khiếm khuyết |
| 修正 | しゅうせい | sửa chữa, chỉnh sửa |
| 進捗 | しんちょく | tiến độ |
| 見積もり | みつもり | báo giá, ước lượng |
| 打ち合わせ | うちあわせ | buổi trao đổi, họp nhỏ |
| 確認 | かくにん | xác nhận |
Trong họp, bạn cần ba nhóm câu: trình bày tiến độ, xin xác nhận và nêu rủi ro. Nếu nắm ba nhóm này, bạn có thể tham gia hầu hết các buổi stand-up hoặc họp tuần mà không bị động.
Khi báo cáo tiến độ, hãy nói theo cấu trúc: việc đã xong, việc đang làm, việc chưa xong và lý do. Người Nhật đánh giá cao việc báo cáo sớm khi có vấn đề, hơn là báo muộn nhưng đã tự xử lý xong. Vì vậy mẫu câu nêu rủi ro rất quan trọng.
Khi chưa hiểu, đừng im lặng. Hãy dùng câu hỏi làm rõ ngắn gọn. Bạn có thể nói 「すみません、もう一度お願いします」 (xin lỗi, cho tôi nghe lại một lần nữa). Sau đó xác nhận lại bằng cách diễn đạt ý bạn hiểu, để tránh làm sai yêu cầu.
進捗は順調です。– Shinchoku wa junchou desu. – Tiến độ đang thuận lợi.
この作業は明日までに終わります。– Kono sagyou wa ashita made ni owarimasu. – Công việc này sẽ xong trước ngày mai.
少し遅れそうです。理由はサーバーの障害です。– Sukoshi okure sou desu. Riyuu wa saabaa no shougai desu. – Có vẻ sẽ hơi trễ. Lý do là sự cố máy chủ.
| Tình huống | Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Báo cáo xong | 完了しました。 | Đã hoàn thành. |
| Đang làm | 対応中です。 | Đang xử lý. |
| Xin xác nhận | 確認していただけますか。 | Anh/chị xác nhận giúp tôi được không? |
| Nêu rủi ro | リスクがあります。 | Có rủi ro. |
| Xin thêm thời gian | もう少し時間をいただけますか。 | Cho tôi thêm chút thời gian được không? |
Phần lớn giao tiếp hằng ngày không nằm trong họp, mà ở chat, email và những câu trao đổi ngắn. Đây là nơi bạn xây dựng thiện cảm với đồng nghiệp Nhật. Những câu chào hỏi, cảm ơn và nhờ vả đúng mực sẽ giúp bạn được tin tưởng hơn.
Khi nhờ ai đó giúp, hãy dùng cấu trúc lịch sự và nêu rõ bạn cần gì. Ví dụ 「お手数ですが、ログを確認していただけますか」 (xin lỗi vì làm phiền, anh/chị kiểm tra log giúp tôi được không). Cụm 「お手数ですが」 thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác.
Với khách hàng, hãy tránh khẳng định tuyệt đối khi chưa chắc chắn. Thay vì nói "sẽ xong chắc chắn", bạn có thể nói 「確認してから、改めてご連絡します」 (sau khi kiểm tra, tôi sẽ liên hệ lại). Cách nói này vừa an toàn vừa chuyên nghiệp. Nếu cần tra nhanh nghĩa của các từ công việc như 仕事, bạn có thể xem /japanese-word/仕事 để nắm cách dùng trong ngữ cảnh thực tế.
| Mẫu câu | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|
| お疲れさまです。 | Cảm ơn vì đã vất vả. | Chào khi gặp đồng nghiệp |
| かしこまりました。 | Tôi đã hiểu ạ. | Trả lời khách hàng, cấp trên |
| 少々お待ちください。 | Xin đợi một chút. | Khi cần thời gian kiểm tra |
| 共有ありがとうございます。 | Cảm ơn đã chia sẻ thông tin. | Trả lời email, chat |
| 後ほど対応します。 | Tôi sẽ xử lý sau. | Khi đang bận việc khác |
Bạn không cần thành thạo toàn bộ hệ thống kính ngữ. Chỉ cần nắm một số mẫu thay thế thường dùng trong công việc là đủ tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Đây là cách tiết kiệm thời gian cho người bận rộn.
Nguyên tắc đơn giản: khi nói về hành động của người khác, dùng dạng tôn kính; khi nói về hành động của mình, dùng dạng khiêm nhường. Ví dụ người khác "xem" là 「ご覧になる」, còn mình "xem" là 「拝見する」. Chỉ cần nhớ vài cặp như vậy là bạn xử lý được email và họp.
Một mẹo thực tế là học kính ngữ theo cặp động từ, chứ không học riêng lẻ. Khi đã thành cặp, bạn phản xạ nhanh hơn nhiều trong lúc nói. Hãy luyện nói thành tiếng để miệng quen với âm dài và trọng âm.
見る → ご覧になる (tôn kính) / 拝見する (khiêm nhường)
言う → おっしゃる / 申す
する → なさる / いたす
行く → いらっしゃる / 伺う
| Thường | Kính ngữ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 見る | ご覧になる | xem (người khác) |
| 見る | 拝見する | xem (mình) |
| 確認する | 確認いたします | tôi xác nhận |
| もらう | いただく | nhận (khiêm nhường) |
Với người bận rộn, điều quan trọng là học đều mỗi ngày, dù chỉ 20 phút. Lộ trình dưới đây tập trung vào từ vựng và mẫu câu dùng ngay trong công việc, không lan man. Bạn có thể điều chỉnh tốc độ tùy lịch làm việc.
Tuần 1–2: xây nền từ vựng quy trình và tài liệu. Mỗi ngày 10 từ, kèm một câu ví dụ liên quan đến dự án thật. Tuần 3–4: luyện mẫu câu họp, ghi âm giọng mình và so với video mẫu. Tuần 5–6: luyện kính ngữ tối thiểu và viết email thật, sau đó nhờ đồng nghiệp góp ý.
Xuyên suốt lộ trình, hãy dùng video làm nguồn học chính. Bạn có thể xem video phỏng vấn kỹ sư, họp dự án hoặc hướng dẫn kỹ thuật bằng tiếng Nhật. Với Corodomo, bạn luyện phát âm cùng CoroAI, làm quiz hiểu nội dung và ôn lại bằng flashcard theo cấp độ. Nếu bạn cần tra nhanh một từ như 勉強 trong ngữ cảnh học tập và công việc, hãy xem /japanese-word/勉強 hoặc dùng từ điển Nhật để tra nghĩa, cách đọc và ví dụ.
Ước lượng khoảng 300–500 từ chuyên ngành cộng với mẫu câu cố định là đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày. Điều quan trọng là dùng đúng ngữ cảnh, chứ không chỉ nhớ nghĩa.
Hãy hỏi lại ngắn gọn bằng 「もう一度お願いします」 và xác nhận lại ý bạn hiểu. Sau đó xem lại video hoặc biên bản để bổ sung từ còn thiếu. Luyện nghe bằng video có phụ đề song ngữ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
Không cần ngay từ đầu. Chỉ cần khoảng 10–15 cặp kính ngữ thường dùng trong email và họp là đủ tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Học theo cặp động từ sẽ hiệu quả hơn học thuộc danh sách dài.
Dùng ôn tập cách quãng và luôn học từ kèm câu ví dụ thật. Flashcard và bài kiểm tra từ vựng nhiều dạng như chọn nghĩa, nghe và gõ lại, gõ cách đọc, viết câu ví dụ sẽ giúp bạn nhớ sâu hơn.
Có, vì bạn học đúng ngữ cảnh thật và tiết kiệm thời gian tra cứu. Chỉ cần 20 phút mỗi ngày với video có phụ đề song ngữ, tra từ bằng AI và luyện nói, bạn sẽ thấy tiến bộ rõ sau vài tuần.
Thứ nhất, tiếng Nhật cho kỹ sư IT là một tập từ vựng và mẫu câu có tính lặp lại cao. Hãy học theo quy trình công việc thay vì học tràn lan, và ưu tiên học cả câu hoàn chỉnh.
Thứ hai, ba nhóm câu quan trọng nhất là báo cáo tiến độ, xin xác nhận và nêu rủi ro. Nắm chắc ba nhóm này, bạn sẽ tự tin trong hầu hết buổi họp và trao đổi hằng ngày.
Thứ ba, hãy luyện đều mỗi ngày với video thật, có phụ đề và bài kiểm tra để ôn lại. Chỉ 20 phút mỗi ngày trong 6 tuần là bạn đã thấy khác biệt rõ rệt trong công việc.
Dùng thử Corodomo ngay: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện đề