
Một ticket bug viết tốt giúp developer sửa trong mười phút. Một ticket mơ hồ có thể khiến hai bên Việt – Nhật hỏi qua hỏi lại cả tuần.
Trong dự án offshore, tester và developer người Việt thường phải viết hoặc trả lời ticket bug bằng tiếng Nhật. Cái khó không nằm ở từ vựng. Cái khó là viết sao cho người Nhật đọc một lần là hiểu, và hỏi lại sao cho không bị coi là đẩy việc.
Bài này tổng hợp cấu trúc 不具合票 chuẩn, 20 mẫu câu chia theo tình huống, template ticket dùng ngay và 3 cặp ví dụ ticket tốt – xấu. Cuối bài có 3 đoạn hội thoại audio Nhật – Việt để bạn luyện nghe và shadowing.
Viết đúng mới là một nửa. Trong buổi họp review bug, bạn còn phải nói những câu này trôi chảy. Phần luyện nói với CoroAI trên Corodomo có các kịch bản công việc, chấm phát âm và góp ý cách diễn đạt sau mỗi lượt nói.
Trong tiếng Nhật IT, 不具合 (ふぐあい) là lỗi phần mềm nói chung, thường được phát hiện trong giai đoạn test. 障害 (しょうがい) là sự cố khiến dịch vụ đang chạy bị gián đoạn hoặc hoạt động sai, thường xảy ra trên môi trường production (本番環境).
Hai loại này có cách xử lý rất khác nhau. Bug trong giai đoạn test được ghi vào ticket, xếp mức ưu tiên và sửa theo kế hoạch. Sự cố production cần báo cáo khẩn theo từng đợt, kèm phân tích nguyên nhân gốc. Phần đó đã có trong bài Báo cáo sự cố bằng tiếng Nhật: mẫu chuẩn cho BrSE.
Lưu ý thực tế: một số công ty SIer lâu năm vẫn gọi ticket bug trong giai đoạn test là 障害票, hoặc quản lý trong file 障害管理表. Hãy dùng đúng thuật ngữ khách đang dùng trong dự án, đừng tự "sửa" cách gọi của họ.
| Tiêu chí | 不具合 (bug khi test) | 障害 (sự cố production) |
|---|---|---|
| Thời điểm | 単体テスト, 結合テスト, 総合テスト, 受入テスト | Sau khi phát hành, hệ thống đang vận hành |
| Người phát hiện | Tester, khách hàng khi làm UAT | Người dùng cuối, hệ thống giám sát |
| Văn bản | 不具合票, ticket trên Backlog, Redmine, Jira | 障害報告書, email 第一報 và 続報 |
| Độ khẩn | Theo 優先度, sửa theo kế hoạch | Khẩn cấp, khôi phục dịch vụ trước |
| Từ khóa | 再現手順, 期待結果, 修正済み | 影響範囲, 暫定対応, 再発防止策 |
Mỗi công ty có template riêng trên Backlog, Redmine, Jira hoặc Excel. Tuy vậy, các mục cốt lõi gần như giống nhau. Mục tiêu duy nhất: developer đọc xong là tái hiện được lỗi mà không cần hỏi lại.
| Mục | Cách đọc | Cần viết gì |
|---|---|---|
| 件名(タイトル) | けんめい | 【Tên màn hình】+ điều kiện + hiện tượng |
| 発生環境 | はっせいかんきょう | Môi trường (検証環境), OS, trình duyệt, phiên bản build |
| 前提条件 | ぜんていじょうけん | Tài khoản, quyền, dữ liệu cần có trước khi thao tác |
| 再現手順 | さいげんてじゅん | Các bước đánh số, mỗi bước một thao tác |
| 期待結果 | きたいけっか | Kết quả đúng theo spec, ghi rõ tài liệu và mục |
| 実際の結果 | じっさいのけっか | Kết quả thực tế, chép nguyên văn thông báo lỗi |
| 再現率 | さいげんりつ | 毎回, 10回中3回, 1回のみ |
| 重要度 | じゅうようど | Mức nghiêm trọng: 致命的・高・中・低 |
| 優先度 | ゆうせんど | Mức cần sửa gấp: 高・中・低 |
| 添付資料 | てんぷしりょう | Ảnh chụp màn hình, video thao tác, log |
重要度 và 優先度 hay bị nhầm. 重要度 nói về mức nghiêm trọng của lỗi. 優先度 nói về việc nên sửa trước hay sau. Lỗi chính tả trên trang chủ có 重要度 thấp, nhưng 優先度 có thể cao vì tuần sau demo cho khách.
Trạng thái ticket cũng có tên gọi riêng. Backlog mặc định dùng 未対応 → 処理中 → 処理済み → 完了. Redmine bản tiếng Nhật dùng 新規, 進行中, 解決, フィードバック, 終了, 却下. Khi ticket bị trả lại vì sửa chưa đạt, người Nhật gọi là 差し戻し (さしもどし).
20 mẫu câu dưới đây chia thành 5 nhóm theo vòng đời của một ticket. Bạn chỉ cần thay tên màn hình, tên nút và con số cho phù hợp dự án. Cột cuối ghi cách đọc của từ khó.
| # | Tiếng Nhật | Nghĩa | Từ khó |
|---|---|---|---|
| 1 | 〇〇画面で「登録」ボタンを押下すると、システムエラー画面が表示されます。 | Ở màn hình 〇〇, khi nhấn nút "Đăng ký" thì màn hình lỗi hệ thống hiện ra. | 押下(おうか) |
| 2 | 入力した内容が保存されず、一覧画面に反映されません。 | Nội dung đã nhập không được lưu, không hiện ở màn hình danh sách. | 反映(はんえい) |
| 3 | 合計金額が、明細の合計と一致しません。 | Tổng tiền không khớp với tổng các dòng chi tiết. | 明細(めいさい)、一致(いっち) |
| 4 | 「入力内容に誤りがあります」というエラーが表示され、次の画面に遷移できません。 | Hiện lỗi "Nội dung nhập có sai sót" và không chuyển được sang màn hình tiếp theo. | 誤り(あやまり)、遷移(せんい) |
| 5 | 検索ボタン押下後、約30秒経ってからタイムアウトエラーとなります。 | Sau khi nhấn nút tìm kiếm khoảng 30 giây thì báo lỗi timeout. | 経って(たって) |
Ở nhóm này, chỉ mô tả cái mắt nhìn thấy. Đừng viết 「DBのバグだと思います」. Suy đoán nguyên nhân là việc của developer, và đoán sai sẽ khiến họ tìm sai chỗ.
| # | Tiếng Nhật | Nghĩa | Từ khó |
|---|---|---|---|
| 6 | 以下の手順で、毎回再現することを確認しております。 | Chúng tôi đã xác nhận lỗi tái hiện mỗi lần theo các bước dưới đây. | 再現(さいげん) |
| 7 | 氏名に半角カナを含む場合のみ発生します。 | Chỉ xảy ra khi họ tên có chứa katakana nửa độ rộng. | 氏名(しめい)、半角(はんかく) |
| 8 | 再現率は10回中3回程度です。 | Tỷ lệ tái hiện khoảng 3 trên 10 lần. | 再現率(さいげんりつ)、程度(ていど) |
| 9 | Chromeでは発生せず、iPhoneのSafariでのみ発生します。 | Không xảy ra trên Chrome, chỉ xảy ra trên Safari của iPhone. | 発生(はっせい) |
| # | Tiếng Nhật | Nghĩa | Từ khó |
|---|---|---|---|
| 10 | こちらの検証環境では、同じ手順で再現できませんでした。 | Trên môi trường kiểm thử của chúng tôi, làm cùng các bước nhưng không tái hiện được. | 検証環境(けんしょうかんきょう) |
| 11 | 恐れ入りますが、ご利用のブラウザとOSのバージョンを教えていただけますでしょうか。 | Xin lỗi làm phiền, anh/chị cho biết phiên bản trình duyệt và hệ điều hành đang dùng được không? | 恐れ入ります(おそれいります) |
| 12 | お手数ですが、発生時の画面キャプチャか操作動画をご共有いただけますと幸いです。 | Phiền anh/chị chia sẻ giúp ảnh chụp màn hình hoặc video thao tác lúc xảy ra lỗi. | お手数(おてすう)、幸い(さいわい) |
| 13 | 発生日時と使用されたユーザーIDをお教えいただければ、サーバーログを確認いたします。 | Nếu anh/chị cho biết thời điểm xảy ra và user ID đã dùng, chúng tôi sẽ kiểm tra log server. | 日時(にちじ) |
Nhóm C là nhóm dễ gây mất lòng nhất. Câu 「再現しません」 đứng một mình nghe như phủ nhận lỗi của khách. Hãy luôn nói rõ "trên môi trường của chúng tôi" và kèm ngay bước tiếp theo.
| # | Tiếng Nhật | Nghĩa | Từ khó |
|---|---|---|---|
| 14 | 本不具合は修正が完了し、検証環境へ反映いたしました。 | Bug này đã sửa xong và đã cập nhật lên môi trường kiểm thử. | 本(ほん)、修正(しゅうせい) |
| 15 | 原因は、日付の比較処理でタイムゾーンを考慮していなかったことです。 | Nguyên nhân là xử lý so sánh ngày chưa tính đến múi giờ. | 比較(ひかく)、考慮(こうりょ) |
| 16 | 同じ処理を使用している他の3画面にも横展開して調査し、問題がないことを確認しました。 | Chúng tôi đã rà soát thêm 3 màn hình khác dùng cùng xử lý và xác nhận không có vấn đề. | 横展開(よこてんかい) |
| 17 | お手数ですが、検証環境にて再テストをお願いできますでしょうか。 | Phiền anh/chị test lại giúp trên môi trường kiểm thử được không? | 再テスト(さいテスト) |
| # | Tiếng Nhật | Nghĩa | Từ khó |
|---|---|---|---|
| 18 | 確認いたしましたところ、画面仕様書3.2節の記載どおりの動作となっております。 | Sau khi kiểm tra, hành vi này đúng như mô tả ở mục 3.2 tài liệu đặc tả màn hình. | 記載(きさい)、節(せつ) |
| 19 | 仕様書に記載がないため、期待される動作をご教示いただけますでしょうか。 | Vì đặc tả không ghi, xin anh/chị cho biết hành vi mong muốn. | ご教示(ごきょうじ) |
| 20 | ご要望の動作に変更する場合は、仕様変更として別途ご相談させてください。 | Nếu muốn đổi sang hành vi anh/chị mong muốn, xin cho phép trao đổi riêng như một thay đổi đặc tả. | 別途(べっと) |
Template dưới đây phù hợp cho cả Backlog, Redmine lẫn Excel. Phần thân ticket viết ở thể thường (常体) hoặc dạng danh từ cho gọn. Còn comment trao đổi với khách thì dùng です・ます và kính ngữ.
Chú ý cách viết bước tái hiện: dùng động từ thể từ điển như 開く, 入力する, 押下する. Đây là văn phong tiêu chuẩn của tài liệu kỹ thuật Nhật, không phải là thiếu lịch sự.
【件名】【会員登録画面】メールアドレスに「+」を含めると、登録ボタン押下時にシステムエラーとなる
【発生環境】検証環境/Windows 11/Chrome(バージョン〇〇)/ビルド v1.4.2
【前提条件】未ログイン状態であること
【再現手順】
1. 会員登録画面を開く
2. メールアドレスに「test+1@example.com」を入力する
3. その他の必須項目を入力し、「登録」ボタンを押下する
【期待結果】登録が完了し、完了画面に遷移する(画面仕様書 v1.2 3.4節)
【実際の結果】システムエラー画面が表示され、登録が完了しない
【再現率】5回中5回(毎回)
【重要度】高(該当するメールアドレスを持つユーザーが登録できないため)
【優先度】高
【添付】エラー画面のキャプチャ、操作動画
【備考】「+」を含まないメールアドレスでは正常に登録できる
Dịch ý: ở màn hình đăng ký thành viên, email có dấu "+" khiến nút đăng ký báo lỗi hệ thống. Ticket ghi rõ môi trường, 3 bước tái hiện, kết quả mong đợi có dẫn spec, kết quả thực tế, tần suất 5/5 và lý do chọn mức 重要度.
Ba ví dụ dưới đây là những lỗi viết ticket rất phổ biến trong dự án offshore.
| Ticket xấu | Ticket tốt |
|---|---|
| ログインできない | 【ログイン画面】パスワードに記号「&」を含むユーザーがログインできない(エラーE102表示) |
Tiêu đề xấu buộc developer mở ticket mới biết lỗi ở đâu. Tiêu đề tốt cho biết màn hình, điều kiện và mã lỗi ngay trong danh sách.
| Ticket xấu | Ticket tốt |
|---|---|
| CSV出力の結果がおかしいです。確認お願いします。 | 【再現手順】1. 注文一覧画面で期間に「2026/10/01〜2026/10/31」を指定する 2. 「CSV出力」ボタンを押下する 【期待結果】10月31日の注文も出力される(画面仕様書 5.1節:期間は終了日を含む) 【実際の結果】10月31日の注文(12件)が出力されない |
「おかしい」 là cảm nhận chủ quan, mỗi người hiểu một kiểu. Bản tốt có dữ liệu cụ thể, số lượng bản ghi bị thiếu và căn cứ spec. Developer nhìn vào là đoán được lỗi điều kiện biên ở ngày kết thúc.
| Ticket xấu | Ticket tốt (tách làm 2) |
|---|---|
| デザインが変です。すぐ直してください。 | 【不具合】【商品一覧画面】画面幅375pxで商品名が3行以上になると、価格表示と重なる(重要度:低/優先度:中) 【改善要望】商品名が長い場合は、2行目以降を「…」で省略表示することをご提案します。 |
Bản xấu vừa mơ hồ vừa mang giọng ra lệnh. Bản tốt tách phần sai so với thiết kế (bug) và phần đề xuất (cải tiến). Muốn nhấn mạnh độ gấp, hãy dùng trường 優先度 thay vì viết 「すぐ」.
Ba đoạn hội thoại dưới đây mô phỏng giai đoạn UAT. Chị Tanaka là QA phía khách hàng Nhật. Anh Nguyễn là BrSE phía Việt Nam. Hội thoại 1 đọc chậm, hai đoạn sau ở tốc độ bình thường.
Cách luyện: nghe một lần không nhìn script và trả lời câu hỏi. Sau đó mở đáp án, đối chiếu từng câu. Cuối cùng shadowing lời của anh Nguyễn 3–5 lần, vì đó là vai bạn sẽ nói trong dự án thật.
Câu hỏi: anh Nguyễn xin khách những thông tin gì, và hứa báo lại khi nào?
Anh Nguyễn xin thời điểm xảy ra lỗi và user ID đã dùng (chị Tanaka sẽ gửi kèm video màn hình). Anh hứa báo kết quả điều tra trong ngày.
| Người nói | Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tanaka | グエンさん、昨日起票したチケットの件ですが、状況はいかがでしょうか。 | Anh Nguyễn, về ticket tôi tạo hôm qua, tình hình thế nào rồi? |
| Nguyễn | はい、確認いたしました。ただ、こちらの検証環境では、同じ手順で再現できませんでした。 | Vâng, tôi đã kiểm tra. Tuy nhiên trên môi trường kiểm thử của chúng tôi, làm cùng các bước thì không tái hiện được. |
| Tanaka | そうですか。こちらでは、三回に一回くらい発生しています。 | Vậy à. Bên tôi thì khoảng ba lần xảy ra một lần. |
| Nguyễn | 恐れ入りますが、発生した時間と、使用されたユーザーIDを教えていただけますでしょうか。サーバーのログを確認いたします。 | Xin lỗi làm phiền, chị cho tôi biết thời điểm xảy ra và user ID đã dùng được không? Tôi sẽ kiểm tra log server. |
| Tanaka | わかりました。あとで、画面の録画と一緒にお送りします。 | Được rồi. Lát nữa tôi sẽ gửi kèm video quay màn hình. |
| Nguyễn | ありがとうございます。届きましたら、本日中に調査結果をご報告いたします。 | Cảm ơn chị. Khi nhận được, tôi sẽ báo kết quả điều tra trong hôm nay. |
Câu hỏi: nguyên nhân lỗi là gì, và bên Việt Nam đã làm thêm việc gì ngoài sửa lỗi?
Nguyên nhân là so sánh ngày không tính múi giờ, nên từ 0 giờ đến 9 giờ sáng giờ Nhật, ngày bị lệch một ngày. Ngoài sửa lỗi, đội đã rà soát 3 màn hình khác dùng cùng xử lý (横展開).
| Người nói | Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nguyễn | 田中さん、先日ご報告いただいた検索結果の件ですが、修正が完了しました。 | Chị Tanaka, về lỗi kết quả tìm kiếm chị báo hôm trước, chúng tôi đã sửa xong. |
| Tanaka | ありがとうございます。原因は何だったんですか。 | Cảm ơn anh. Nguyên nhân là gì vậy? |
| Nguyễn | 日付の比較でタイムゾーンを考慮していなかったため、日本時間の0時から9時の間、日付が一日ずれていました。 | Do so sánh ngày chưa tính múi giờ nên từ 0 giờ đến 9 giờ theo giờ Nhật, ngày bị lệch một ngày. |
| Tanaka | なるほど。ほかの画面は大丈夫ですか。 | Ra vậy. Các màn hình khác có ổn không? |
| Nguyễn | 同じ処理を使っている三つの画面にも横展開して調査しましたが、問題はありませんでした。お手数ですが、検証環境で再テストをお願いできますでしょうか。 | Chúng tôi đã rà soát cả ba màn hình dùng cùng xử lý, không có vấn đề. Phiền chị test lại giúp trên môi trường kiểm thử được không? |
| Tanaka | 承知しました。明日の午前中に確認します。 | Tôi hiểu rồi. Sáng mai tôi sẽ kiểm tra. |
Câu hỏi: vì sao sản phẩm hết hàng vẫn chọn được, và ticket được xử lý thế nào?
Theo mục 3.2 tài liệu đặc tả màn hình, sản phẩm tồn kho bằng 0 vẫn chọn được dưới dạng "đặt hàng chờ nhập" (取り寄せ). Ticket được đóng với trạng thái "đúng spec", yêu cầu thay đổi hiển thị được quản lý ở ticket riêng.
| Người nói | Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tanaka | グエンさん、注文画面で、在庫がゼロの商品も選択できてしまうのは、不具合ではないですか。 | Anh Nguyễn, ở màn hình đặt hàng, sản phẩm tồn kho bằng 0 vẫn chọn được, đó không phải bug sao? |
| Nguyễn | ご指摘ありがとうございます。確認いたしましたところ、画面仕様書の3.2節では、在庫ゼロの商品も取り寄せとして選択できる仕様となっております。 | Cảm ơn chị đã chỉ ra. Sau khi kiểm tra, theo mục 3.2 tài liệu đặc tả màn hình, sản phẩm tồn kho bằng 0 vẫn chọn được dưới dạng hàng đặt chờ nhập. |
| Tanaka | あ、そうでしたか。でも、利用者にはわかりにくいですね。 | À, vậy à. Nhưng với người dùng thì hơi khó hiểu nhỉ. |
| Nguyễn | おっしゃるとおりです。表示を変更する場合は、仕様変更として、別途ご相談させていただけますでしょうか。 | Đúng như chị nói. Nếu muốn đổi cách hiển thị, cho phép chúng tôi trao đổi riêng như một thay đổi đặc tả được không ạ? |
| Tanaka | そうですね。社内で検討してから、改めて連絡します。 | Được. Tôi sẽ bàn trong nội bộ rồi liên lạc lại. |
| Nguyễn | 承知いたしました。では、本チケットは仕様通りとしてクローズし、変更のご要望は別のチケットで管理させていただきます。 | Tôi hiểu rồi. Vậy ticket này sẽ đóng với trạng thái "đúng spec", còn yêu cầu thay đổi sẽ quản lý ở ticket khác. |
Muốn luyện thêm với giọng người thật, bạn có thể tìm video về テスト設計 hoặc バグ報告 trên YouTube và dán vào tính năng học qua video của Corodomo. Phụ đề song ngữ được tạo tự động, video được tách từng câu để shadowing.
Phần lớn lỗi không nằm ở ngữ pháp, mà ở câu quá thẳng hoặc thiếu bước tiếp theo. Với khách Nhật, một câu cộc lốc trong comment dễ bị hiểu là thái độ phòng thủ.
| Cách viết dễ gây khó chịu | Nên viết | Lý do |
|---|---|---|
| 仕様通りです。 | 確認いたしましたところ、画面仕様書3.2節の記載どおりの動作となっております。 | Có nguồn, giọng khách quan |
| 再現しません。 | こちらの環境では再現できませんでした。発生時の画面をご共有いただけますでしょうか。 | Không phủ nhận lỗi, có bước tiếp theo |
| 直しました。確認してください。 | 修正し、検証環境へ反映いたしました。お手数ですが、再テストをお願いできますでしょうか。 | Rõ đã deploy ở đâu, lời nhờ lịch sự |
| たぶん〇〇のせいです。 | 〇〇が原因と推定しております。引き続き調査いたします。 | Tách suy đoán và việc đang làm |
| これはバグではありません。 | 本件は仕様変更として扱わせていただけますでしょうか。 | Không tranh cãi, chuyển sang hướng xử lý |
Đọc thêm: Tiếng Nhật khách hàng IT: 30 câu xác nhận spec, tránh hiểu nhầm · Cách đọc tài liệu 仕様書 tiếng Nhật cho IT Comtor mới vào nghề
Cả hai đều chỉ lỗi phần mềm. バグ dùng nhiều trong nội bộ. 不具合 trang trọng hơn, nên dùng trong ticket và email gửi khách.
重要度 là mức nghiêm trọng của lỗi, ví dụ có làm mất dữ liệu hay không. 優先度 là thứ tự cần sửa, phụ thuộc lịch dự án và nhu cầu của khách. Một lỗi nhẹ vẫn có thể có 優先度 cao nếu sắp demo.
Không nên tự đóng. Hãy hỏi thêm thông tin và chuyển ticket sang trạng thái chờ phản hồi. Nếu vẫn không tái hiện được, hãy xin đồng ý của khách: 「再現しないため、一旦クローズとさせていただいてもよろしいでしょうか。再発時は再オープンをお願いいたします。」
Khoảng N3 là viết được ticket theo template, vì cấu trúc khá cố định. Trao đổi comment và họp review bug thì nên hướng tới N2.
Có thể dùng để tham khảo, nhưng phải tự kiểm tra thuật ngữ. Máy dịch hay dịch "reproduce" thành 再生 thay vì 再現, hoặc "fix" thành 修理 thay vì 修正. Tốt nhất là dựng sẵn template và bộ mẫu câu như bài này rồi điền vào.
Báo cáo bug bằng tiếng Nhật tốt hay không quyết định tốc độ sửa lỗi của cả dự án. Hãy nhớ ba điểm chính:
Để các mẫu câu này thành phản xạ khi họp, hãy shadowing ba đoạn hội thoại ở trên, rồi luyện thêm với chế độ shadowing của Corodomo. Nếu bạn đang định hướng lên BrSE, đọc tiếp bài BrSE tiếng Nhật: lộ trình và kỹ năng.
Học cùng Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi