
Daily meeting chỉ kéo dài 15 phút, nhưng diễn ra mỗi ngày. Nói tiếng Nhật gọn và rõ trong 朝会 là cách nhanh nhất để PM người Nhật tin tưởng bạn.
Với nhiều kỹ sư người Việt, daily meeting tiếng Nhật lại là lúc căng thẳng nhất trong ngày. Bạn biết mình đã làm gì, nhưng không biết nói sao cho ngắn. Khi PM hỏi thêm một câu, bạn trả lời 「大丈夫です」 cho qua.
Bài này gom 30 câu thường gặp nhất trong 朝会. Từ báo cáo hôm qua, hôm nay, khó khăn, xin hỗ trợ, đến báo trễ task và trả lời PM. Mỗi câu có cách đọc phần khó và lưu ý dùng. Cuối bài có mẫu báo cáo 30 giây để bạn dùng ngay từ sáng mai.
Bài có 3 đoạn hội thoại audio mô phỏng 朝会 thật để luyện nghe và shadowing. Muốn luyện phản xạ trả lời PM, bạn có thể dùng thêm luyện nói tình huống công việc với CoroAI trên Corodomo.
Trong dự án có PM hoặc thành viên người Nhật, daily meeting thường được gọi là 朝会 (あさかい). Team theo Scrum gọi là デイリースクラム, một số nơi gọi スタンドアップ. Tên khác nhau, nhưng nội dung gần như giống hệt.
Mỗi người báo cáo ba ý theo thứ tự cố định: 昨日やったこと (việc hôm qua), 今日やること (việc hôm nay), 困っていること (khó khăn đang gặp). Một số team thêm mục 共有事項 (きょうゆうじこう – thông tin cần chia sẻ), ví dụ lịch nghỉ phép.
Điểm khác biệt với nhiều team Việt là 朝会 rất ngắn và không giải quyết vấn đề tại chỗ. Gặp chuyện cần bàn, PM sẽ nói 「それは朝会の後で」 (để sau 朝会). Người nói dài sẽ bị xem là chưa chuẩn bị.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa trong dự án |
|---|---|---|
| 朝会 | あさかい | Họp đầu ngày của team, khoảng 10–15 phút |
| 朝礼 | ちょうれい | Buổi tập trung đầu ngày của cả phòng/công ty, mang tính thông báo |
| 夕会 | ゆうかい | Họp cuối ngày, có ở một số team |
| 進捗 | しんちょく | Tiến độ |
| 課題 | かだい | Vấn đề tồn đọng, issue |
| 懸念点 | けねんてん | Điểm lo ngại, rủi ro có thể xảy ra |
| 工数 | こうすう | Khối lượng công (man-hour, man-day) |
| 巻き取る | まきとる | Nhận làm thay phần việc của người khác |
朝会 là họp nội bộ, kể cả khi PM là người Nhật. Bạn không cần kính ngữ nặng như khi họp với khách. Dùng です・ます đầy đủ, rõ ràng là chuẩn. Kính ngữ quá mức trong team nghe xa cách và làm câu dài không cần thiết.
Ngược lại, đừng bắt chước thể thường của PM. PM Nhật có thể hỏi 「どう?」 hay 「いつ終わりそう?」, nhưng bạn vẫn trả lời bằng です・ます. Khi nhờ cấp trên làm gì, thêm 〜ていただけますか là vừa đủ.
| Quá cứng (kiểu họp với khách) | Vừa phải (nên dùng) | Quá suồng sã |
|---|---|---|
| 昨日は〇〇を実装させていただきました | 昨日は〇〇を実装しました | 昨日〇〇やった |
| かしこまりました | 承知しました/わかりました | りょ/了解っす |
| ご確認いただけますでしょうか | 確認していただけますか | 見といて |
| 誠に申し訳ございません | すみません、遅れています | ごめん、遅れてる |
| ご相談させていただきたく存じます | 相談させてください | ちょっと聞きたいんだけど |
Phần hôm qua trả lời câu hỏi "đã xong gì". Hãy nói kết quả, không kể quá trình. Thay vì "hôm qua em tìm hiểu, rồi thử cách này, rồi thử cách kia", chỉ cần nói đã hoàn thành đến đâu.
Nếu việc chưa xong, dùng con số (%, số case, số màn hình) thay vì 「ちょっと」 hay 「だいたい」. PM cần số để cập nhật kế hoạch, không cần cảm nhận.
| # | Tiếng Nhật | Cách đọc phần khó | Nghĩa | Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | おはようございます。グエンです。昨日の作業から報告します。 | きのう/さぎょう/ほうこく | Chào buổi sáng. Tôi là Nguyễn. Tôi xin báo cáo việc hôm qua. | Câu mở đầu lượt nói. Có thể bỏ tên nếu team nhỏ. |
| 2 | 昨日はログイン画面の実装を完了しました。 | じっそう/かんりょう | Hôm qua tôi đã hoàn thành phần code màn hình đăng nhập. | Kết quả nói trước. |
| 3 | 単体テストまで終わっています。 | たんたい | Đã xong đến bước unit test. | Nói rõ "xong" đến công đoạn nào. |
| 4 | API連携は、5割程度まで進みました。 | れんけい/ごわり/ていど | Phần kết nối API đã đi được khoảng 50%. | 割 là cách nói phần trăm rất tự nhiên trong họp. |
| 5 | レビュー指摘を3件修正して、プルリクを出し直しました。 | してき/しゅうせい/だしなおし | Tôi đã sửa 3 góp ý review và gửi lại pull request. | プルリク = pull request, team hay gọi tắt là PR. |
| 6 | 昨日は障害対応に時間を取られて、予定の作業はあまり進んでいません。 | しょうがいたいおう | Hôm qua tôi mất thời gian xử lý sự cố, việc theo kế hoạch chưa tiến triển nhiều. | Nói thẳng, kèm lý do. Đừng giấu việc không tiến triển. |
| 7 | 昨日の作業は以上です。 | いじょう | Việc hôm qua là như vậy. | Báo hiệu chuyển ý, người nghe dễ theo dõi. |
Phần hôm nay là lời cam kết nhỏ trước team. PM sẽ nhớ câu bạn nói và hỏi lại ở 朝会 hôm sau. Vì vậy, hãy nêu một mục tiêu kiểm chứng được: hoàn thành gì, gửi PR lúc nào.
Nếu hôm nay có lịch họp, nghỉ nửa ngày hay việc ảnh hưởng đến người khác, cũng nói luôn ở phần này.
| # | Tiếng Nhật | Cách đọc phần khó | Nghĩa | Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 今日はCSV出力の実装に着手します。 | しゅつりょく/ちゃくしゅ | Hôm nay tôi bắt đầu làm chức năng xuất CSV. | 着手 = bắt tay vào làm, dùng nhiều trong báo cáo. |
| 9 | 午前中にレビュー対応を終わらせて、午後から結合テストに入ります。 | ごぜんちゅう/けつごう | Buổi sáng tôi xử lý xong góp ý review, buổi chiều bắt đầu test tích hợp. | Chia theo sáng/chiều giúp PM hình dung. |
| 10 | 今日中にプルリクを出す予定です。 | きょうじゅう/よてい | Tôi dự định gửi PR trong hôm nay. | 今日中 đọc là きょうじゅう. |
| 11 | 14時から、〇〇さんと仕様のすり合わせをします。 | しよう/すりあわせ | Từ 14 giờ, tôi sẽ thống nhất spec với anh/chị 〇〇. | すり合わせ = thống nhất, align ý kiến. |
| 12 | 今日の目標は、検索機能のテストケースをすべて消化することです。 | もくひょう/しょうか | Mục tiêu hôm nay là chạy hết các test case của chức năng tìm kiếm. | 消化 dùng cho test case, ticket "tiêu hoá" hết. |
| 13 | 今日は午後半休をいただいているので、午前中で区切りをつけます。 | ごごはんきゅう/くぎり | Hôm nay tôi nghỉ buổi chiều, nên sẽ làm xong một phần trong buổi sáng. | いただいている: phép do công ty "cho", cách nói khiêm tốn tự nhiên. |
困っていること là phần quan trọng nhất của 朝会, nhưng lại là phần người Việt hay bỏ trống nhất. Lý do thường là ngại làm phiền, hoặc sợ bị đánh giá yếu. Với PM Nhật, báo khó khăn sớm là biểu hiện của 報連相 tốt, không phải yếu kém.
Cách nói hiệu quả: nêu vấn đề trong một câu, nói ảnh hưởng, rồi đề xuất cách xử lý hoặc người cần hỏi. Chi tiết kỹ thuật để sau 朝会.
| # | Tiếng Nhật | Cách đọc phần khó | Nghĩa | Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 困っていることが一点あります。 | こまって/いってん | Tôi có một điểm đang gặp khó khăn. | Nói số lượng trước để mọi người chú ý. |
| 15 | テスト環境にログインできず、作業が止まっています。 | かんきょう/さぎょう | Tôi không đăng nhập được môi trường test nên công việc đang bị dừng. | Nói rõ mức độ: dừng hẳn hay chỉ chậm. |
| 16 | APIの仕様に不明点があり、お客様の回答待ちです。 | ふめいてん/かいとうまち | Spec API có điểm chưa rõ, đang chờ khách trả lời. | Nói kèm hạn trả lời nếu đã biết. |
| 17 | 〇〇さん、この後5分ほどお時間いただけますか。 | ごふん/じかん | Anh/chị 〇〇, sau buổi này cho tôi xin khoảng 5 phút được không? | Hẹn ngay trong 朝会, tránh đi tìm người sau đó. |
| 18 | 原因の調査に2時間以上かかっているので、相談させてください。 | ちょうさ/そうだん | Tôi đã điều tra nguyên nhân hơn 2 tiếng, xin được trao đổi. | Nhiều team có quy tắc: kẹt quá 1–2 tiếng thì phải 相談. |
| 19 | 詳細は、朝会の後に別途相談させてください。 | しょうさい/べっと | Chi tiết, xin trao đổi riêng sau 朝会. | Câu "cứu" khi bạn lỡ nói dài. |
| 20 | 今のところ、特に困っていることはありません。 | いまのところ/とくに | Hiện tại tôi không có khó khăn gì đặc biệt. | Chỉ nói khi đúng là vậy. Thêm 今のところ cho tự nhiên. |
Task trễ là chuyện bình thường trong dự án. Điều PM Nhật khó chấp nhận là biết trễ vào phút cuối. Quy tắc chung: ngay khi thấy có khả năng trễ, báo ở 朝会 gần nhất, kèm ngày hoàn thành mới.
Trong team, 「申し訳ありません」 hoặc 「すみません」 là đủ, không cần xin lỗi nhiều lần. Phần quan trọng là ngày mới, nguyên nhân và ảnh hưởng tới người khác.
| # | Tiếng Nhật | Cách đọc phần khó | Nghĩa | Lưu ý dùng |
|---|---|---|---|---|
| 21 | 申し訳ありません、CSV出力のタスクが遅れています。 | もうしわけ/おくれて | Xin lỗi, task xuất CSV đang bị chậm. | Mở đầu bằng kết luận. |
| 22 | 当初は今日完了の予定でしたが、明日の午前中にずれ込みそうです。 | とうしょ/ずれこみ | Ban đầu dự kiến xong hôm nay, nhưng có lẽ sẽ lùi sang sáng mai. | Luôn có ngày mới cụ thể. |
| 23 | 想定していなかったデータパターンが見つかったためです。 | そうてい | Lý do là phát hiện kiểu dữ liệu không lường trước. | Nguyên nhân một câu, chi tiết để sau. |
| 24 | 後続の〇〇さんの作業に影響が出るので、先にこの部分だけお渡しします。 | こうぞく/えいきょう/おわたし | Vì ảnh hưởng đến việc của anh/chị 〇〇 làm sau, tôi sẽ giao trước phần này. | Chủ động giảm ảnh hưởng là điểm cộng lớn. |
| 25 | 見積もりが甘かったので、次からはバッファを入れて見積もります。 | みつもり/あまかった | Tôi đã ước lượng quá lạc quan, lần sau sẽ cộng thêm buffer. | Nhận trách nhiệm ngắn gọn, kèm cách cải thiện. |
Nghe đoạn báo trễ task trong 朝会. Câu hỏi: task lùi đến khi nào? Nguyên nhân là gì? Có ảnh hưởng đến bản release không?
Task lùi sang sáng mai. Nguyên nhân là phát hiện dữ liệu có mã ký tự (文字コード) không lường trước. Không ảnh hưởng đến bản release.
A: 申し訳ありません、CSV出力のタスクが遅れています。(Xin lỗi, task xuất CSV đang bị chậm.)
A: 当初は今日完了の予定でしたが、明日の午前中にずれ込みそうです。(Ban đầu dự kiến xong hôm nay, nhưng có lẽ sẽ lùi sang sáng mai.)
B: 原因は何ですか。(Nguyên nhân là gì?)
A: 想定していなかった文字コードのデータが見つかって、その対応に時間がかかっています。(Tôi phát hiện dữ liệu có mã ký tự không lường trước, xử lý phần đó mất thời gian.)
B: わかりました。リリースには間に合いそうですか。(Tôi hiểu rồi. Có kịp bản release không?)
A: はい、リリースへの影響はありません。明日の朝会で改めて報告します。(Vâng, không ảnh hưởng đến release. Tôi sẽ báo cáo lại ở 朝会 ngày mai.)
Sau phần báo cáo, PM thường hỏi thêm một hai câu. Đây là lúc nhiều người trả lời theo phản xạ 「大丈夫です」. Câu này không sai ngữ pháp, nhưng không cho PM thông tin gì. Nếu sau đó có vấn đề, uy tín của bạn giảm mạnh.
Bảng dưới đây là 5 câu hỏi kinh điển. Mỗi câu kèm một cách trả lời chưa tốt và một cách trả lời nên dùng.
| # | PM hỏi | Trả lời chưa tốt | Trả lời nên dùng |
|---|---|---|---|
| 26 | 進捗はどうですか。 (Tiến độ thế nào?) | 大丈夫です。 | 七割ほど終わっています。予定どおり、明日完了の見込みです。 (Xong khoảng 70%. Dự kiến xong ngày mai đúng kế hoạch.) |
| 27 | いつ終わりそうですか。 (Khi nào xong?) | たぶん、もうすぐです。 | 明日の15時までには終わる見込みです。リスクはテストデータの準備です。 (Dự kiến xong trước 15 giờ mai. Rủi ro là khâu chuẩn bị dữ liệu test.) |
| 28 | 何か困っていることはありますか。 (Có gì khó khăn không?) | 特にないです。(trong khi đang kẹt) | 一点あります。決済APIの仕様が不明で、お客様の回答待ちです。 (Có một điểm. Spec API thanh toán chưa rõ, đang chờ khách trả lời.) |
| 29 | それ、誰かに相談しましたか。 (Việc đó đã hỏi ai chưa?) | いえ、自分で調べています。 | まだです。朝会の後に〇〇さんに相談する予定です。 (Chưa ạ. Sau 朝会 tôi định hỏi anh/chị 〇〇.) |
| 30 | 何か手伝えることはありますか。 (Có gì tôi giúp được không?) | いえ、大丈夫です。(theo phép lịch sự) | ありがとうございます。テスト環境の権限を付与していただけると助かります。 (Cảm ơn anh. Nếu anh cấp quyền môi trường test giúp thì tốt quá.) |
Nghe PM hỏi tiến độ. Câu hỏi: tiến độ hiện tại bao nhiêu? Đang chờ câu trả lời của ai? Trong lúc chờ, bạn A làm gì?
Tiến độ khoảng 70%. Đang chờ khách hàng trả lời về spec API thanh toán, dự kiến sáng mai. Trong lúc chờ, A làm trước phần màn hình.
B: グエンさん、進捗はどうですか。(Nguyễn, tiến độ thế nào?)
A: 七割ほど終わっています。予定どおり、明日完了の見込みです。(Xong khoảng 70%. Dự kiến xong ngày mai đúng kế hoạch.)
B: 何か困っていることはありますか。(Có gì khó khăn không?)
A: 一点あります。決済APIの仕様に不明点があって、お客様の回答待ちです。(Có một điểm. Spec API thanh toán có chỗ chưa rõ, đang chờ khách trả lời.)
B: いつ回答が来る予定ですか。(Dự kiến khi nào có trả lời?)
A: 明日の午前中にいただける予定です。それまでは、先に画面側の実装を進めます。(Dự kiến sáng mai khách sẽ trả lời. Trong lúc đó, tôi làm trước phần màn hình.)
Gộp các câu ở trên lại, bạn có một khung báo cáo dùng được mỗi ngày. Khung này dài khoảng 30 giây khi nói ở tốc độ bình thường. Chỉ cần thay tên task và con số.
おはようございます。グエンです。
昨日は検索APIの実装を完了し、単体テストまで終わりました。
今日はCSV出力の実装に着手して、夕方までにプルリクを出す予定です。
困っていることが一点あります。テスト環境のデータベースに接続できないので、朝会の後に相談させてください。
以上です。
Dịch ý: hôm qua xong API tìm kiếm và unit test. Hôm nay bắt đầu chức năng xuất CSV, gửi PR trước chiều tối. Khó khăn là không kết nối được DB môi trường test, xin trao đổi sau 朝会. So với cách kể lể 2–3 phút, bản này đủ ý và tôn trọng thời gian của cả team.
A: おはようございます。グエンです。
A: 昨日は検索APIの実装を完了し、単体テストまで終わりました。
A: 今日はCSV出力の実装に着手して、夕方までにプルリクを出す予定です。
A: 困っていることが一点あります。テスト環境のデータベースに接続できないので、朝会の後に相談させてください。
A: 以上です。
B: ありがとうございます。接続の件は、朝会の後で一緒に見ましょう。(Cảm ơn. Chuyện kết nối, sau 朝会 mình cùng xem nhé.)
Nhiều team làm 朝会 bằng chat trên Slack hoặc Teams, nhất là khi lệch múi giờ. Khi đó, dùng định dạng ba mục cố định với dấu 【】:
【昨日やったこと】
・検索APIの実装(完了)
・単体テスト(完了)
【今日やること】
・CSV出力の実装(着手、17時までにプルリク予定)
【困っていること】
・テスト環境のDBに接続できない → 朝会後に〇〇さんに相談予定
Để nói được khung này trôi chảy, hãy shadowing đoạn audio trên 5–10 lần, rồi tự thay bằng task thật của mình. Để quen tốc độ nói ở công sở Nhật, hãy học bằng video về 朝会 hay họp dự án trên YouTube. Dán link vào tính năng học qua video của Corodomo. Sau đó luyện từng câu ở chế độ shadowing.
Đọc thêm: 50 mẫu câu tiếng Nhật IT dùng trong cuộc họp với khách hàng
朝礼 (ちょうれい) là buổi tập trung đầu ngày của cả phòng ban hoặc công ty, chủ yếu để thông báo. 朝会 (あさかい) là họp của một team dự án để chia sẻ tiến độ. Trong dự án phần mềm, bạn sẽ gặp 朝会 nhiều hơn.
Không cần kính ngữ nặng. です・ます đầy đủ là chuẩn. Khi nhờ PM làm gì, dùng 〜ていただけますか. Khi nhắc đến khách hàng, vẫn gọi là お客様. Tránh thể thường kể cả khi PM nói thể thường với bạn.
Vẫn báo cáo bằng con số. Ví dụ 「昨日に引き続き、〇〇の実装を進めています。進捗は六割です。」 (Tiếp tục làm 〇〇 từ hôm qua, tiến độ 60%). Nếu không tiến triển vì bị kẹt, hãy nói rõ ở phần 困っていること.
Về ngữ pháp thì không sai. Nhưng trong 朝会, câu này không cho PM thông tin gì. Nếu sau đó task trễ, PM sẽ khó tin các báo cáo tiếp theo. Hãy thay bằng câu có con số hoặc mốc thời gian, như các ví dụ ở mục 7.
Có thể đề xuất nếu team đồng ý, nhất là khi lệch múi giờ. Tuy vậy, nói được 30 giây mỗi ngày là cơ hội luyện tập rất quý. Một cách dung hoà là gửi bản chat trước, rồi trong 朝会 đọc lại ngắn gọn.
Daily meeting tiếng Nhật không cần câu dài hay kính ngữ phức tạp. Hãy nhớ ba điểm chính:
Muốn biến khung 30 giây thành phản xạ, hãy luyện với audio trong bài và video công sở thật trên Corodomo. Nếu bạn đang hướng tới vai trò BrSE, đọc thêm BrSE tiếng Nhật: Lộ trình & kỹ năng.
Học cùng Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi