Corodomo

Ngôn ngữ

Tiếng Việt
English
日本語
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
العربية
မြန်မာ
Español
Français
Deutsch
Русский
Italiano
Português

Cách đọc tài liệu 仕様書 tiếng Nhật cho IT Comtor mới vào nghề

Coro LearnOct 22, 2026
Cách đọc tài liệu 仕様書 tiếng Nhật cho IT Comtor mới vào nghề

仕様書 là căn cứ của mọi dòng code trong dự án offshore Việt – Nhật. Comtor đọc nhầm một chữ 以上 hay 未満, cả team có thể code sai cả một màn hình.

IT Comtor mới vào nghề thường gặp ba khó khăn. Không biết tài liệu nào dùng để làm gì. Gặp văn phong cứng như 〜とする, 〜こと. Và không biết khi nào nên hỏi lại khách, hỏi thế nào cho đúng.

Bài này đi từ cách phân loại tài liệu, bố cục thường gặp, cấu trúc câu đặc trưng, đến 12 dòng spec mẫu có dịch và giải thích. Phần cuối hướng dẫn lập 質問票, kèm 3 đoạn hội thoại audio comtor hỏi lại khách về một dòng spec.

Đọc spec là kỹ năng đọc, nhưng hỏi lại khách là kỹ năng nói. Bạn có thể luyện phần nói với CoroAI trên Corodomo qua các kịch bản công việc, có nhận xét về phát âm và cách diễn đạt.

1. Phân biệt 5 loại tài liệu: từ 要件定義書 đến テスト仕様書

Trong dự án Nhật, tài liệu đi theo từng công đoạn: "làm gì", "làm thế nào", rồi "kiểm tra ra sao". Comtor cần biết mình đang cầm tài liệu nào, vì mỗi loại có mức chi tiết khác nhau.

Tài liệuCách đọcTrả lời câu hỏiComtor dùng khi
要件定義書ようけんていぎしょHệ thống cần làm gì, để giải quyết vấn đề gìNắm bối cảnh, mục đích nghiệp vụ
基本設計書
(外部設計書)
きほんせっけいしょ
(がいぶせっけいしょ)
Người dùng thấy gì: màn hình, báo biểu, giao tiếp với hệ thống khácDịch cho dev, hỏi đáp spec với khách
詳細設計書
(内部設計書)
しょうさいせっけいしょ
(ないぶせっけいしょ)
Bên trong xử lý thế nào: logic, class, SQLThường do đội offshore viết, comtor dịch sang tiếng Nhật
画面仕様書がめんしようしょTừng màn hình: bố cục, hạng mục, kiểm tra, thông báoTài liệu đọc nhiều nhất hằng ngày
テスト仕様書テストしようしょKiểm tra cái gì, thao tác ra sao, kết quả mong đợi là gìDịch test case, đối chiếu khi báo bug

Tên gọi khác nhau tùy công ty. 外部設計 thường tương đương 基本設計, 内部設計 tương đương 詳細設計. 画面仕様書 thường là một phần của bộ 基本設計. Về nghĩa, 仕様 là "cái gì", 設計 là "làm thế nào", nhưng thực tế hai từ hay được dùng lẫn.

Mỗi tài liệu thiết kế thường ứng với một mức kiểm thử (mô hình chữ V). Cách chia cụ thể khác nhau giữa các công ty, nhưng một cách phổ biến như sau:

  • 要件定義 ↔ 総合テスト / 受入テスト (kiểm thử hệ thống, nghiệm thu).
  • 基本設計 ↔ 結合テスト (kiểm thử tích hợp).
  • 詳細設計 ↔ 単体テスト (kiểm thử đơn vị).
  • Comtor mới nên bắt đầu từ 画面仕様書, vì nó cụ thể và gắn trực tiếp với việc dev đang code.

2. Bố cục thường gặp trong một bộ tài liệu thiết kế

Phần lớn tài liệu thiết kế ở Nhật được viết bằng Excel, mỗi sheet một nội dung. Comtor mới hay chỉ đọc sheet đầu rồi bỏ sót phần quan trọng. Hãy mở hết các sheet trước khi dịch.

Mục / sheetCách đọcNội dungCần chú ý
表紙ひょうしTrang bìa: tên tài liệu, phiên bản, ngàyKiểm tra đúng phiên bản mới nhất
改訂履歴かいていりれきLịch sử sửa đổi: ngày, phiên bản, nội dung sửaĐọc đầu tiên khi nhận bản mới
画面レイアウトがめんレイアウトHình bố cục màn hình, đánh số hạng mụcĐối chiếu số với bảng hạng mục
画面項目定義がめんこうもくていぎBảng định nghĩa từng hạng mục: tên, loại, độ dàiPhần quan trọng nhất cho dev
イベント定義イベントていぎXử lý khi nhấn nút, khi mở màn hìnhThứ tự xử lý, điều kiện rẽ nhánh
入力チェック仕様にゅうりょくチェックしようQuy tắc kiểm tra dữ liệu nhậpMốc biên, thứ tự kiểm tra
エラーメッセージ一覧エラーメッセージいちらんMã lỗi và nội dung thông báoMã lỗi phải khớp với phần kiểm tra
画面遷移図がめんせんいずSơ đồ chuyển màn hìnhMàn hình đi đâu sau mỗi thao tác

Bảng 画面項目定義 thường có các cột 項目名, 物理名, 種別, 必須, 桁数, 文字種, 初期値 và 備考. Trong đó, 物理名 (ぶつりめい) là tên trong code hoặc DB, 文字種 (もじしゅ) là loại ký tự được phép nhập.

  • Chữ đỏ (赤字) thường là phần mới sửa, gạch ngang (取り消し線) là phần đã bỏ.
  • Cột 備考 hay chứa điều kiện quan trọng nhất. Đừng bỏ qua vì nó nằm ở cuối.
  • Comment trong ô Excel đôi khi chứa câu trả lời Q&A cũ. Hãy mở hết comment.

3. Cấu trúc câu đặc trưng của văn bản spec

Văn bản spec tiếng Nhật dùng thể thường, câu ngắn và hầu như không có chủ ngữ. Chủ ngữ ngầm hiểu là "hệ thống". Nắm được các mẫu dưới đây, bạn sẽ đọc được phần lớn các dòng spec.

MẫuCách đọcNghĩa trong specVí dụ
〜とするとするQuy định là ~初期値は「未選択」とする。
〜ことことPhải ~ (yêu cầu bắt buộc)必ず入力すること。
〜ものとするものとするQuy định là ~ (văn trang trọng)削除は論理削除(ろんりさくじょ)で行うものとする。
〜場合はばあいはTrong trường hợp ~未入力の場合は、エラーとする。
〜時じKhi ~押下時、初期表示時
〜以外いがいNgoài ~, khác ~管理者以外の場合
〜以上/〜以下いじょう/いか≥ / ≤ (bao gồm mốc)8文字以上20文字以下
〜未満/〜を超えるみまん/をこえる< / > (không gồm mốc)18歳未満、30日を超えた場合
〜以内いないTrong phạm vi ~ (≤)全角100文字以内
〜以前/〜以降いぜん/いこうTừ ~ trở về trước / trở đi (gồm mốc)終了日以前の日付
ただしただしTuy nhiên (ngoại lệ)ただし、管理者は除く。
〜に準ずるにじゅんずるTheo như ~, tương tự ~共通仕様に準ずる。
〜を参照をさんしょうXem ~別紙「コード一覧」を参照。
未定/TBDみていChưa quyết địnhĐưa ngay vào 質問票

Cần phân biệt sắc thái của 〜とする và 〜こと. 〜とする mô tả quyết định thiết kế: "hệ thống làm như vậy". 〜こと là yêu cầu bắt buộc: "phải làm như vậy". Khi dịch sang tiếng Việt, 〜こと nên dịch là "phải", không phải "việc".

  • Thấy ただし, hãy đọc chậm lại. Ngoại lệ là nơi dev hay code sót nhất.
  • 別紙 (べっし) là tài liệu riêng đính kèm. Nếu chưa nhận được, hỏi khách ngay.

4. Từ vựng màn hình và kiểm tra nhập liệu

Nhóm từ này xuất hiện trong gần như mọi 画面仕様書. Hãy học theo cặp đối lập để không nhầm.

TừCách đọcNghĩa trong spec
必須/任意ひっす/にんいBắt buộc nhập / không bắt buộc
活性/非活性かっせい/ひかっせいThao tác được (enabled) / bị vô hiệu (disabled, vẫn hiển thị)
表示/非表示ひょうじ/ひひょうじHiển thị / ẩn hoàn toàn
押下おうかNhấn, click (nút)
遷移せんいChuyển sang màn hình khác
初期表示/初期値しょきひょうじ/しょきちTrạng thái khi mở màn hình lần đầu / giá trị mặc định
桁数けたすうĐộ dài tối đa (số ký tự hoặc số byte)
半角/全角はんかく/ぜんかくKý tự nửa độ rộng / toàn độ rộng
英数字えいすうじChữ cái Latin và chữ số
前方一致/部分一致ぜんぽういっち/ぶぶんいっちKhớp phần đầu / khớp bất kỳ phần nào
昇順/降順しょうじゅん/こうじゅんSắp xếp tăng dần / giảm dần
相関チェックそうかんチェックKiểm tra liên quan giữa nhiều trường (ví dụ ngày bắt đầu ≤ ngày kết thúc)

Cặp dễ nhầm nhất là 非活性 và 非表示. 非活性 nghĩa là nút vẫn nằm đó nhưng bị xám, không nhấn được. 非表示 nghĩa là nút biến mất khỏi màn hình. Dịch sai chữ này, dev sẽ làm sai giao diện và tester sẽ báo bug ngược.

Đoạn hội thoại dưới đây là comtor hỏi lại khách về đúng chữ 非活性. Chị Linh là comtor, anh Suzuki là người phụ trách phía khách. Câu hỏi: nút xóa cần hiển thị thế nào, và có cần tooltip không?

Xem đáp án

Nút xóa vẫn hiển thị nhưng bị xám (グレーアウト), không nhấn được. Lần này không cần hiển thị lý do khi rê chuột.

Người nóiTiếng NhậtTiếng Việt
Linh鈴木さん、画面仕様書の件で、一点確認させてください。Anh Suzuki, cho tôi xác nhận một điểm về tài liệu đặc tả màn hình.
Suzukiはい、どうぞ。Vâng, mời chị.
Linh権限が管理者以外の場合、削除ボタンは非活性とする、と記載がございます。これは、ボタンは表示したまま、押せない状態にするという意味でしょうか。Tài liệu ghi: nếu quyền không phải quản trị viên thì nút xóa ở trạng thái vô hiệu. Ý là nút vẫn hiển thị nhưng không nhấn được, đúng không ạ?
Suzukiそうです。非表示ではなく、グレーアウトしてください。Đúng vậy. Không phải ẩn đi, mà làm xám nút.
Linh承知しました。マウスを合わせたときに、理由を表示する必要はございますか。Tôi hiểu rồi. Khi rê chuột vào, có cần hiển thị lý do không ạ?
Suzukiいえ、今回は不要です。Không, lần này không cần.
  • 確認させてください: xin phép làm việc của mình một cách ngắn gọn, phù hợp khi mở đầu câu hỏi.
  • と記載がございます: trích dẫn tài liệu trước khi hỏi. ございます là dạng lịch sự của あります.
  • という意味でしょうか: nêu cách hiểu của mình để khách chỉ cần trả lời "đúng" hoặc "không".

5. Đọc thử 12 dòng spec: dịch và giải thích

Mười hai dòng dưới đây mô phỏng văn phong spec thật trong dự án web nghiệp vụ. Hãy che cột giữa, tự dịch trước, rồi mới đối chiếu. Cột cuối là điều comtor cần lưu ý hoặc nên hỏi lại.

Dòng specDịchGiải thích, điểm cần hỏi
ユーザーIDは半角英数字8桁以上20桁以下とする。User ID gồm chữ và số nửa độ rộng, dài từ 8 đến 20 ký tự.Gồm cả 8 và 20. Hỏi: có cho phép ký hiệu như "_" không?
パスワードが8文字未満の場合は、エラーメッセージE001を表示すること。Nếu mật khẩu dưới 8 ký tự thì phải hiển thị thông báo lỗi E001.未満: 7 ký tự trở xuống mới lỗi. 〜こと là yêu cầu bắt buộc.
検索条件が未入力の場合は、全件を表示する。Nếu không nhập điều kiện tìm kiếm thì hiển thị toàn bộ.Hỏi: dữ liệu nhiều thì có phân trang hay giới hạn số dòng không?
権限が「管理者」以外の場合、「削除」ボタンを非活性とする。Nếu quyền không phải "Quản trị viên" thì nút "Xóa" ở trạng thái vô hiệu.Nút vẫn hiển thị, chỉ không nhấn được.
「登録」ボタン押下時、確認ダイアログを表示する。Khi nhấn nút "Đăng ký", hiển thị hộp thoại xác nhận.押下時 = khi nhấn. Hỏi: nhấn "Hủy" thì giữ lại dữ liệu đã nhập không?
初期表示時、検索結果一覧は非表示とする。Khi mở màn hình lần đầu, không hiển thị danh sách kết quả.Danh sách chỉ hiện sau khi nhấn tìm kiếm.
処理完了後、一覧画面へ遷移する。Sau khi xử lý xong, chuyển sang màn hình danh sách.Hỏi: điều kiện tìm kiếm trước đó có được giữ lại không?
開始日は終了日以前の日付であること。Ngày bắt đầu phải là ngày trước hoặc bằng ngày kết thúc.以前 gồm cả ngày đó: cùng một ngày vẫn hợp lệ. Đây là 相関チェック.
申込日から30日を超えた場合は、キャンセル不可とする。Quá 30 ngày kể từ ngày đăng ký thì không được hủy.Ngày thứ 30 vẫn hủy được. Hỏi: ngày đăng ký tính là ngày 0 hay ngày 1?
備考は全角100文字以内とする。Ghi chú tối đa 100 ký tự toàn độ rộng.Hỏi: nhập ký tự nửa độ rộng thì đếm thế nào?
金額は3桁区切りで表示し、小数点以下は切り捨てとする。Số tiền hiển thị có dấu phân cách hàng nghìn, phần thập phân bị bỏ (làm tròn xuống).切り捨て là làm tròn xuống, 四捨五入 là làm tròn thường, 切り上げ là làm tròn lên.
郵便番号は任意項目とする。ただし、入力された場合は半角数字7桁であること。Mã bưu chính không bắt buộc. Tuy nhiên, nếu đã nhập thì phải là 7 chữ số nửa độ rộng.Hỏi: có chấp nhận dấu gạch ngang như 123-4567 không?

Nhiều dòng spec "đọc thì hiểu" nhưng vẫn cần hỏi. Phát hiện chỗ trống trước khi dev code là giá trị lớn nhất của comtor.

  • Mỗi con số trong spec đều là điểm biên. Hãy tự hỏi: bằng mốc thì sao, vượt mốc một đơn vị thì sao.
  • Mỗi điều kiện "nếu" đều có vế "nếu không". Spec thường chỉ ghi một vế.
  • Mỗi lần chuyển màn hình, hỏi dữ liệu đã nhập được giữ lại hay xóa.

6. Lỗi dịch comtor mới hay mắc

Lỗi dịch nguy hiểm nhất nằm ở những từ trông quá dễ, như 以上 hay 以下. Dịch 8文字以上 thành "trên 8 ký tự", dev sẽ code sai điều kiện biên.

TừDịch sai hay gặpDịch đúng
以上"Trên 8" (hiểu là > 8)"Từ 8 trở lên" (≥ 8)
以下"Dưới 20" (hiểu là < 20)"Từ 20 trở xuống" (≤ 20)
未満"Tối đa 8""Dưới 8", không gồm 8 (< 8)
超/〜を超える"Từ 30 trở lên""Trên 30", không gồm 30 (> 30)
以前/以降"Trước / sau ngày đó" (không gồm)Gồm cả ngày đó. Còn 〜より前 thì không gồm.
押下"Ấn xuống", "đè""Nhấn", "click"
非活性"Ẩn", "không hoạt động""Vô hiệu, bị xám" (vẫn hiển thị)
任意"Tùy ý""Không bắt buộc" (optional)
〜こと"Việc ~""Phải ~"
等(など/とう)Bỏ qua khi dịch"v.v.": danh sách chưa đầy đủ, cần hỏi
適宜(てきぎ)"Phù hợp" rồi bỏ qua"Tùy tình huống": mơ hồ, cần hỏi
原則として"Về nguyên tắc" rồi bỏ quaCó ngoại lệ: hỏi ngoại lệ là gì

Một cái bẫy khác là 桁数. Trong nhiều hệ thống cũ dùng mã Shift_JIS, 桁数 được đếm bằng byte: một ký tự toàn độ rộng tính là 2 桁. Nếu DB dùng UTF-8, một ký tự tiếng Nhật thường chiếm 3 byte. Vì vậy, khi thấy 桁数, luôn hỏi đó là số ký tự hay số byte.

Đoạn hội thoại sau là comtor xác nhận đúng mốc biên của 以上 và 以下. Câu hỏi: mật khẩu dài 20 ký tự có hợp lệ không, và 21 ký tự thì sao?

Xem đáp án

Mật khẩu 20 ký tự hợp lệ. Từ 21 ký tự trở lên thì hiển thị lỗi kiểm tra nhập liệu.

Người nóiTiếng NhậtTiếng Việt
Linhパスワードの項目に、八文字以上二十文字以下とありますが、二十文字ちょうどは入力できる、という理解でよろしいでしょうか。Ở hạng mục mật khẩu có ghi từ 8 đến 20 ký tự. Tôi hiểu là nhập đúng 20 ký tự vẫn được, như vậy có đúng không ạ?
Suzukiはい、二十文字までは入力できます。Đúng, nhập được đến 20 ký tự.
Linhありがとうございます。では、二十一文字以上の場合は、入力チェックのエラーを表示する、ということで進めます。Cảm ơn anh. Vậy từ 21 ký tự trở lên thì hiển thị lỗi kiểm tra nhập liệu, chúng tôi sẽ làm theo hướng đó.
Suzukiはい、それで大丈夫です。Vâng, như vậy là được.
  • という理解でよろしいでしょうか: câu then chốt của comtor. Bạn nêu cách hiểu, khách chỉ cần xác nhận.
  • ということで進めます: chốt lại kết luận bằng lời, tránh mỗi bên hiểu một kiểu sau buổi họp.

7. Đọc nhanh và lập 質問票

Khi nhận tài liệu mới, đừng dịch từ dòng đầu đến dòng cuối. Hãy đọc theo lớp, từ tổng quan đến chi tiết, để phát hiện mâu thuẫn trước khi tốn công dịch.

  1. 改訂履歴: biết bản này thay đổi gì so với bản trước.
  2. 概要 và mục đích: hiểu màn hình phục vụ nghiệp vụ nào.
  3. 画面遷移図: biết màn hình đến từ đâu, đi về đâu.
  4. 画面レイアウト và 画面項目定義: đối chiếu từng số thứ tự.
  5. イベント定義 và 入力チェック: đánh dấu mọi con số, mọi chữ "nếu", mọi chữ ただし.
  6. エラーメッセージ一覧: kiểm tra mã lỗi nào được dùng, mã nào thiếu.

Mọi điểm chưa rõ đưa vào 質問票 (しつもんひょう), nhiều dự án gọi là QA表. Câu trả lời trong 質問票 có giá trị như spec, nên phải ghi rõ ràng và đánh số.

No資料名・版該当箇所質問内容当方の想定ステータス
1画面仕様書_会員登録 v1.2イベント定義 No.3確認ダイアログで「キャンセル」を押下した場合、入力内容は保持されますでしょうか。入力内容を保持したまま、元の画面に戻ると想定しております。回答待ち
2画面仕様書_会員登録 v1.23.4節「メールアドレス等」の「等」には、ほかにどの項目が含まれますでしょうか。メールアドレスと電話番号の2項目と想定しております。回答待ち
3基本設計書 v2.0/画面仕様書 v1.2氏名基本設計書では20桁、画面仕様書では40桁となっております。どちらが正でしょうか。最新の画面仕様書(40桁)が正と想定しております。回答済み

Cột 当方の想定 (とうほうのそうてい, cách hiểu của bên mình) là bí quyết quan trọng nhất. Có sẵn đề xuất, khách chỉ cần xác nhận hoặc sửa lại, nhanh hơn nhiều so với câu hỏi mở. Trong văn viết, 正 (せい) nghĩa là "bản chuẩn".

Đoạn hội thoại cuối xử lý câu hỏi số 3 trong bảng. Câu hỏi: con số nào đúng, và 桁数 được đếm theo đơn vị nào?

Xem đáp án

40 桁 trong 画面仕様書 là đúng vì đó là bản mới hơn. 桁数 đếm theo byte: một ký tự toàn độ rộng tính là 2 桁. Anh Suzuki sẽ tự sửa 基本設計書.

Người nóiTiếng NhậtTiếng Việt
Linh基本設計書と画面仕様書で、氏名の桁数が異なっております。基本設計書では二十桁、画面仕様書では四十桁ですが、どちらが正しいでしょうか。Độ dài họ tên ở tài liệu thiết kế cơ bản và tài liệu đặc tả màn hình đang khác nhau. Một bên 20, một bên 40, bên nào đúng ạ?
Suzukiすみません、画面仕様書のほうが新しいので、四十桁が正しいです。Xin lỗi, tài liệu đặc tả màn hình mới hơn, nên 40 là đúng.
Linh承知しました。もう一点、この桁数は文字数でしょうか、それともバイト数でしょうか。Tôi hiểu rồi. Thêm một điểm nữa, độ dài này tính theo số ký tự hay số byte ạ?
Suzukiバイト数です。全角は一文字を二桁として数えてください。Theo số byte. Ký tự toàn độ rộng thì tính mỗi ký tự là 2.
Linhかしこまりました。基本設計書の修正も、お願いしてよろしいでしょうか。Vâng ạ. Nhờ anh sửa luôn tài liệu thiết kế cơ bản được không ạ?
Suzukiはい、こちらで修正しておきます。Vâng, bên tôi sẽ sửa.
  • 異なっております: おる tạo giọng trang trọng, khách quan khi chỉ ra mâu thuẫn trong tài liệu của khách.
  • どちらが正しいでしょうか: khi nói dùng 正しい cho tự nhiên. Khi viết 質問票, dùng 「どちらが正でしょうか」.
  • お願いしてよろしいでしょうか: nhờ khách sửa tài liệu một cách lịch sự, không mang tính ra lệnh.

Bài học từ đoạn này: 40 byte với ký tự toàn độ rộng chính là 20 ký tự. Có thể hai tài liệu không mâu thuẫn, mà chỉ đếm khác đơn vị. Comtor giỏi là người nhìn ra những chỗ như vậy và hỏi đúng câu.

  • Mỗi câu hỏi chỉ một ý, có tên tài liệu, phiên bản và vị trí cụ thể.
  • Gom câu hỏi gửi một hoặc hai lần mỗi ngày, đừng nhắn lẻ từng câu.
  • Câu cần gấp thì ghi 至急 (しきゅう) và ngày mong muốn có trả lời (回答希望日).
  • Sau khi có câu trả lời, nhờ khách cập nhật vào spec, tránh "spec ngầm" chỉ nằm trong 質問票.

Đọc thêm: Daily meeting tiếng Nhật: 30 câu thường gặp và cách trả lời · Tiếng Nhật khách hàng IT: 30 câu xác nhận spec, tránh hiểu nhầm

Câu hỏi thường gặp

仕様書 và 設計書 khác nhau thế nào?

Về nghĩa, 仕様書 mô tả hệ thống cần như thế nào, 設計書 mô tả cách làm ra nó. Trong thực tế dự án, hai từ thường được dùng lẫn. Ví dụ 画面仕様書 thường nằm trong bộ 基本設計書.

IT Comtor mới nên đọc tài liệu nào trước?

Nên bắt đầu với 画面仕様書, vì nó cụ thể và gắn với việc dev đang làm. Song song, đọc phần tổng quan của 要件定義書 để hiểu nghiệp vụ. Khi đã quen, chuyển sang テスト仕様書 và 詳細設計書.

以上 có bao gồm con số đó không?

Có. 8以上 nghĩa là từ 8 trở lên, gồm cả 8. Tương tự, 以下, 以内, 以前, 以降 đều gồm mốc. Ngược lại, 未満 và 〜を超える không gồm mốc.

Có thể dùng máy dịch hoặc AI để đọc 仕様書 không?

Có thể dùng để đọc lướt. Nhưng máy dịch hay dịch sai 以上, 未満, 非活性 và bỏ qua chữ 等. Dòng nào có con số, điều kiện hoặc ngoại lệ, hãy tự đọc lại.

Nên gửi 質問票 khi nào và bao nhiêu câu là hợp lý?

Gửi càng sớm càng tốt, lý tưởng là trước khi dev code phần đó. Không giới hạn số câu, nhưng mỗi câu phải rõ ràng và có đề xuất. Gom theo màn hình giúp khách trả lời nhanh hơn.

Kết luận

Đọc 仕様書 tiếng Nhật là kỹ năng nền tảng của IT Comtor, và cũng là bước đầu trên con đường lên BrSE. Hãy nhớ ba điểm chính:

  • Biết mình đang đọc gì: phân biệt 要件定義書, 基本設計書, 詳細設計書, 画面仕様書, テスト仕様書, và mở hết các sheet.
  • Cẩn thận với từ "dễ": 以上, 未満, 以前, 非活性, 任意, 等, 桁数 là nơi lỗi dịch sinh ra nhiều nhất.
  • Hỏi có đề xuất: mọi điểm mơ hồ vào 質問票, kèm 当方の想定 để khách chỉ cần xác nhận.

Muốn nghe quen cách kỹ sư Nhật nói về thiết kế, hãy dán video chia sẻ kỹ thuật trên YouTube vào học qua video trên Corodomo. Bạn có phụ đề song ngữ và tra từ bằng AI ngay trong video. Đọc thêm Tiếng Nhật cho kỹ sư IT để mở rộng vốn từ, và BrSE tiếng Nhật: lộ trình và kỹ năng để thấy bước tiếp theo của nghề.

Học cùng Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi