
Shadowing tiếng Nhật N4 hiệu quả nhất khi bạn nhại đúng những câu sẽ phải nói ngoài đời. Bài này có 10 hội thoại thực tế, mỗi bài kèm audio ở hai tốc độ.
Ở trình độ N4, bạn đã biết thể て, thể ngắn và một ít kính ngữ. Nhưng khi đứng ở quầy konbini hay xin nghỉ làm thêm, câu chữ vẫn không bật ra kịp.
Lý do thường không nằm ở ngữ pháp. Bạn chưa từng nói những câu đó ở đúng tốc độ và đúng nhịp. Shadowing giải quyết chính chỗ này.
10 hội thoại dưới đây xoay quanh tình huống người Việt ở Nhật gặp hằng ngày. Mỗi bài có clip tự nhiên, clip chậm, script kèm cách đọc và bản dịch. Bạn cũng có điểm ngữ pháp N4 và điểm phát âm cần chú ý.
Khi đã thuộc 10 bài, bạn có thể luyện tiếp bằng video thật trên Corodomo. Bạn dán link YouTube, hệ thống tách video thành từng câu, có phụ đề song ngữ và cho chỉnh tốc độ phát.
Mỗi hội thoại dưới đây dài khoảng 20–30 giây. Đừng nhại ngay từ lần nghe đầu tiên. Hãy đi qua 5 bước, mỗi bước có một mục tiêu riêng.
Cả quy trình mất khoảng 15 phút cho một bài. Mỗi ngày học một bài mới và ôn bài hôm trước, bạn đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần.
| Bước | Clip dùng | Nhìn script? | Thời gian gợi ý |
|---|---|---|---|
| 1. Nghe hiểu | Tự nhiên | Không | 2 phút |
| 2. Đọc hiểu | Không cần | Có | 3 phút |
| 3. Overlapping | Chậm | Có | 3 phút |
| 4. Shadowing | Chậm → tự nhiên | Không | 5 phút |
| 5. Ghi âm | Tự nhiên | Không | 2 phút |
Ba tình huống mua bán này có nhiều câu cố định của nhân viên. Bạn sẽ nghe chúng gần như nguyên văn khi sống ở Nhật, nên nhại thuộc lòng rất có lợi.
Lời nhân viên thường dùng kính ngữ đơn giản như お~します, かしこまりました. Bạn không bắt buộc phải nói những câu này, nhưng cần nghe ra ngay lập tức.
Bạn mua cơm hộp và hỏi gửi một kiện hàng ngay tại quầy.
Tốc độ tự nhiên:
Tốc độ chậm:
| Vai | Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nhân viên | いらっしゃいませ。お弁当は温めますか。 | Xin chào quý khách. Cơm hộp có cần hâm nóng không ạ? |
| Khách | はい、お願いします。 | Vâng, nhờ chị. |
| Nhân viên | お箸はお付けしますか。 | Anh có lấy đũa không ạ? |
| Khách | いいえ、けっこうです。それから、この荷物を送ることができますか。 | Không cần đâu ạ. À, ở đây có gửi được kiện hàng này không? |
| Nhân viên | はい、できますよ。こちらの紙に住所を書いてください。 | Được ạ. Anh ghi địa chỉ vào tờ giấy này nhé. |
Từ khó: お弁当(おべんとう)cơm hộp · 温める(あたためる)hâm nóng · お箸(おはし)đũa · 荷物(にもつ)hành lý, kiện hàng · 住所(じゅうしょ)địa chỉ.
Hai người vào quán và hỏi món nào không cay.
Tốc độ tự nhiên:
Tốc độ chậm:
| Vai | Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nhân viên | いらっしゃいませ。何名様ですか。 | Xin chào quý khách. Quý khách đi mấy người ạ? |
| Khách | 二人です。 | Hai người. |
| Nhân viên | こちらへどうぞ。ご注文が決まったら、このボタンを押してください。 | Mời đi lối này. Khi chọn món xong, quý khách bấm nút này nhé. |
| Khách | すみません、このラーメンはからいですか。 | Xin lỗi, món ramen này có cay không? |
| Nhân viên | 少しからいです。からいのが苦手でしたら、塩ラーメンがおすすめですよ。 | Hơi cay ạ. Nếu anh không ăn được cay thì em gợi ý ramen muối. |
| Khách | じゃあ、塩ラーメンを二つお願いします。 | Vậy cho tôi hai bát ramen muối. |
Từ khó: 何名様(なんめいさま)mấy vị · 注文(ちゅうもん)gọi món · 押す(おす)bấm · 苦手(にがて)không giỏi, không chịu được · 塩(しお)muối.
Người khách xin thử áo, thấy chật và hỏi size lớn hơn.
Tốc độ tự nhiên:
Tốc độ chậm:
| Vai | Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| Khách | すみません、このシャツを着てみてもいいですか。 | Xin lỗi, tôi mặc thử chiếc áo sơ mi này được không? |
| Nhân viên | はい、試着室はあちらです。 | Vâng, phòng thử đồ ở đằng kia ạ. |
| Khách | ちょっと小さいです。もう少し大きいサイズはありますか。 | (Sau khi thử) Hơi chật. Có size lớn hơn một chút không? |
| Nhân viên | 申し訳ありません。そのサイズは今、ないんです。来週入る予定です。 | Thành thật xin lỗi. Size đó hiện đang hết ạ. Dự kiến tuần sau có hàng. |
| Khách | そうですか。じゃあ、また来週来ます。 | Vậy à. Thế tuần sau tôi quay lại. |
Từ khó: 着る(きる)mặc · 試着室(しちゃくしつ)phòng thử đồ · 申し訳ありません(もうしわけありません)thành thật xin lỗi · 予定(よてい)dự kiến.
Hỏi đường và hỏi tàu là hai tình huống dễ "đứng hình" nhất. Câu trả lời của người Nhật thường dài, chứa nhiều chỉ dẫn liền nhau.
Hãy nhại thật kỹ lời người chỉ đường. Quen chuỗi まっすぐ行って、~を右に曲がって rồi, bạn sẽ bắt kịp khi gặp ngoài đời.
Bạn hỏi đường đến bưu điện. Chú ý cách người hỏi lặp lại chỉ dẫn để xác nhận.
Tốc độ tự nhiên:
Tốc độ chậm:
| Vai | Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| Người hỏi | すみません、この近くに郵便局はありますか。 | Xin lỗi, gần đây có bưu điện không ạ? |
| Người đi đường | 郵便局ですか。この道をまっすぐ行って、二つ目の信号を右に曲がってください。 | Bưu điện à? Chị đi thẳng đường này, đến đèn giao thông thứ hai thì rẽ phải. |
| Người hỏi | 二つ目の信号を右ですね。 | Đèn thứ hai thì rẽ phải, đúng không ạ? |
| Người đi đường | ええ。曲がると、左側に見えますよ。歩いて五分ぐらいです。 | Đúng rồi. Rẽ vào là thấy ngay bên trái. Đi bộ khoảng 5 phút. |
| Người hỏi | ありがとうございます。助かりました。 | Cảm ơn anh. Anh giúp tôi nhiều quá. |
Từ khó: 郵便局(ゆうびんきょく)bưu điện · 信号(しんごう)đèn giao thông · 曲がる(まがる)rẽ · 左側(ひだりがわ)bên trái · 助かる(たすかる)được giúp đỡ.
Bạn ở nhà ga và hỏi nhân viên nên đi tàu nào ra sân bay.
Tốc độ tự nhiên:
Tốc độ chậm:
| Vai | Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hành khách | すみません、空港へ行きたいんですが、どの電車に乗ればいいですか。 | Xin lỗi, tôi muốn ra sân bay, nên đi tàu nào ạ? |
| Nhân viên ga | 三番線の快速に乗ってください。 | Anh đi tàu nhanh ở sân ga số 3. |
| Hành khách | 乗り換えは必要ですか。 | Có phải đổi tàu không ạ? |
| Nhân viên ga | いいえ、乗り換えなしで行けますよ。次の電車は十時十五分です。 | Không, đi thẳng không cần đổi tàu. Chuyến tiếp theo lúc 10 giờ 15. |
| Hành khách | わかりました。ありがとうございます。 | Tôi hiểu rồi. Cảm ơn chị. |
Từ khó: 空港(くうこう)sân bay · 三番線(さんばんせん)sân ga số 3 · 快速(かいそく)tàu nhanh · 乗り換え(のりかえ)đổi tàu · 必要(ひつよう)cần thiết.
Đi khám bệnh và gửi đồ về Việt Nam là hai việc gần như ai sống ở Nhật cũng phải làm. Cả hai đều cần bạn giải thích tình trạng của mình.
Mẫu ~んです xuất hiện nhiều ở phần này. Người Nhật dùng nó khi giải thích hoàn cảnh, nên khi nhại hãy để ý giọng mềm và nối liền của んです.
Bạn bị sốt, đau họng và đến phòng khám gần nhà.
Tốc độ tự nhiên:
Tốc độ chậm:
| Vai | Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bác sĩ | どうしましたか。 | Anh bị làm sao vậy? |
| Bệnh nhân | きのうの夜から熱があって、のどが痛いんです。 | Từ tối qua tôi bị sốt, và đau họng. |
| Bác sĩ | 風邪ですね。薬を出しますので、食事のあとに飲んでください。 | Anh bị cảm rồi. Tôi kê thuốc, anh uống sau bữa ăn nhé. |
| Bệnh nhân | わかりました。お風呂に入ってもいいですか。 | Vâng. Tôi tắm bồn có được không ạ? |
| Bác sĩ | 熱が高いときは、入らないほうがいいですよ。今日はゆっくり休んでください。 | Khi sốt cao thì không nên. Hôm nay anh nghỉ ngơi cho khỏe nhé. |
Từ khó: 熱(ねつ)sốt · 痛い(いたい)đau · 風邪(かぜ)cảm · 薬(くすり)thuốc · 食事(しょくじ)bữa ăn · お風呂(おふろ)bồn tắm.
Bạn gửi một thùng quần áo và sách về Việt Nam.
Tốc độ tự nhiên:
Tốc độ chậm:
| Vai | Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| Khách | すみません、この荷物をベトナムに送りたいんですが。 | Xin lỗi, tôi muốn gửi kiện hàng này về Việt Nam. |
| Nhân viên | EMSと航空便がありますが、どちらにしますか。 | Có EMS và gửi đường hàng không thường, anh chọn loại nào ạ? |
| Khách | 航空便だと、何日ぐらいかかりますか。 | Gửi hàng không thường thì mất khoảng mấy ngày? |
| Nhân viên | だいたい一週間です。中には何が入っていますか。 | Khoảng một tuần. Bên trong có những gì ạ? |
| Khách | 服と本です。 | Quần áo và sách. |
| Nhân viên | では、この紙に中身を書いてください。 | Vậy anh ghi đồ bên trong vào tờ giấy này nhé. |
Từ khó: EMS(イーエムエス)chuyển phát nhanh quốc tế · 航空便(こうくうびん)gửi đường hàng không · 一週間(いっしゅうかん)một tuần · 中身(なかみ)đồ bên trong. Thời gian trong hội thoại chỉ là ví dụ, hãy hỏi lại bưu điện khi gửi thật.
Ba bài cuối luyện ba kiểu quan hệ khác nhau: với cấp trên, với hàng xóm lớn tuổi và với bạn bè. Mức lịch sự thay đổi rõ qua từng bài.
Bài 10 dùng thể ngắn (普通形). Đây là phần người học N4 thường thiếu nhất, vì giáo trình chủ yếu dạy thể です・ます.
Bạn xin cửa hàng trưởng cho nghỉ một ca vì có bài thi. Chú ý cách mở lời bằng 実は.
Tốc độ tự nhiên:
Tốc độ chậm:
| Vai | Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nhân viên | 店長、ちょっとよろしいですか。 | Chị quản lý, em xin phép nói chuyện một chút được không ạ? |
| Cửa hàng trưởng | はい、どうしましたか。 | Ừ, có chuyện gì vậy? |
| Nhân viên | 実は、来週の金曜日に大学の試験があるので、休ませていただけませんか。 | Thật ra thứ Sáu tuần sau em có bài thi ở trường, chị cho em nghỉ hôm đó được không ạ? |
| Cửa hàng trưởng | 金曜日ですね。わかりました。代わりに出られる人を探してみます。 | Thứ Sáu nhỉ. Được rồi. Chị sẽ thử tìm người làm thay. |
| Nhân viên | ありがとうございます。ご迷惑をおかけして、すみません。 | Em cảm ơn chị. Em xin lỗi vì làm phiền chị. |
| Cửa hàng trưởng | いいえ。試験、がんばってくださいね。 | Không sao. Thi tốt nhé. |
Từ khó: 店長(てんちょう)cửa hàng trưởng · 実は(じつは)thật ra là · 試験(しけん)kỳ thi · 代わり(かわり)người thay · 迷惑(めいわく)phiền hà.
Bạn mới chuyển nhà, bỏ rác sai ngày và được hàng xóm nhắc khéo.
Tốc độ tự nhiên:
Tốc độ chậm:
| Vai | Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hàng xóm | すみません、ゴミのことなんですが。 | Xin lỗi, tôi muốn nói chuyện rác một chút. |
| Bạn | はい、何でしょうか。 | Vâng, có chuyện gì ạ? |
| Hàng xóm | 燃えるゴミは火曜日と金曜日なんです。今日は出してはいけない日なんですよ。 | Rác cháy được bỏ vào thứ Ba và thứ Sáu. Hôm nay là ngày không được bỏ đâu. |
| Bạn | そうだったんですか。知りませんでした。すみません。 | Ra là vậy. Tôi không biết. Xin lỗi chị. |
| Hàng xóm | いいえ。ゴミの出し方は、この紙に書いてありますから、見てくださいね。 | Không sao. Cách bỏ rác có ghi trong tờ giấy này, anh xem nhé. |
| Bạn | ありがとうございます。これから気をつけます。 | Cảm ơn chị. Từ giờ tôi sẽ chú ý. |
Từ khó: 燃えるゴミ(もえるゴミ)rác cháy được · 出し方(だしかた)cách bỏ (rác) · 気をつける(きをつける)chú ý, cẩn thận.
Hai người bạn hẹn nhau cuối tuần. Câu hỏi không có か, nên chỉ ngữ điệu cho biết đó là câu hỏi.
Tốc độ tự nhiên:
Tốc độ chậm:
| Vai | Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| A | 今度の日曜日、ひま? | Chủ nhật này rảnh không? |
| B | うん、午後ならあいてるよ。どうして? | Ừ, buổi chiều thì rảnh. Sao thế? |
| A | 駅の前に新しいカフェができたんだけど、行ってみない? | Trước ga mới mở một quán cà phê, đi thử không? |
| B | いいね。何時に会う? | Được đấy. Mấy giờ gặp? |
| A | 二時に駅の改札の前はどう? | Hai giờ, trước cửa soát vé ở ga nhé? |
| B | わかった。もし遅れそうだったら、連絡するね。 | Ok. Nếu có vẻ đến muộn thì tớ nhắn nhé. |
Từ khó: 今度(こんど)lần tới, sắp tới · 午後(ごご)buổi chiều · あいてる rảnh (dạng nói của あいている) · 改札(かいさつ)cửa soát vé · 遅れる(おくれる)muộn · 連絡(れんらく)liên lạc.
Khi nghe lại bản ghi âm ở bước 5, bạn sẽ thấy một số lỗi lặp đi lặp lại. Bảng dưới đây tổng hợp các lỗi dễ gặp nhất với 10 bài trên, kèm cách sửa.
| Lỗi | Ví dụ trong bài | Cách sửa |
|---|---|---|
| Nuốt trường âm | 空港, 郵便局, 一週間 | Vỗ tay theo từng nhịp khi đọc, trường âm cũng được một cái vỗ |
| Bỏ qua xúc âm っ | けっこう, そうだった, 行って | Coi っ là một nhịp im lặng, giữ hơi lại đúng một nhịp |
| Đọc rõ す ở です・ます | 温めますか, ありますか | す cuối câu chỉ còn hơi gió, gần như câm |
| Ngữ điệu câu hỏi thể ngắn đi xuống | ひま?, 会う? | Nhại riêng câu đó 5 lần, phóng đại phần lên giọng |
| Bị bỏ xa ở câu dài | 休ませていただけませんか | Chia cụm, luyện với clip chậm trước, lấy hơi ở chỗ ngắt |
Đọc thêm: Lộ trình 21 ngày luyện Shadowing tiếng Nhật từ dễ đến khó · Shadowing tiếng Nhật N5: 20 câu giao tiếp cơ bản luyện mỗi ngày
Được, nếu bạn đã học xong thể て và thể ngắn. Hãy dùng clip chậm lâu hơn và đọc kỹ phần dịch trước khi nhại. Bắt đầu từ bài 1, 2, 4 vì câu ngắn và nhiều mẫu cố định.
Nên nhại cả hai vai. Vai nhân viên, bác sĩ hay cửa hàng trưởng chứa đúng những câu bạn sẽ phải nghe hiểu. Nhại được vai đó, bạn sẽ không bị bất ngờ khi gặp ngoài đời.
Khoảng 8–10 lần trong một buổi theo quy trình 5 bước. Dấu hiệu là đủ: bạn nói theo clip tự nhiên mà không cần nhìn script và không vấp quá một chỗ.
Clip chậm giữ nguyên ngữ điệu, chỉ kéo dài thời gian. Nhưng đừng dừng ở clip chậm quá lâu. Khi đã theo kịp, hãy chuyển sang clip tự nhiên để quen nhịp thật.
Chuyển sang video tiếng Nhật thật ở tốc độ vừa phải, như vlog đời thường. Trên Corodomo, bạn dán link YouTube để có phụ đề song ngữ và luyện từng câu. Khi lên trình độ cao hơn, xem thêm Shadowing N2 kèm transcript.
Shadowing tiếng Nhật N4 không cần tài liệu dài. 10 hội thoại ngắn, luyện đúng cách, đủ để bạn tự tin hơn ở những tình huống hằng ngày. Hãy nhớ ba điểm:
Muốn có lộ trình đều đặn mỗi ngày, bạn có thể thử AI Coaching trên Corodomo: coach giao bài shadowing, nghe bản ghi âm và chỉ ra chỗ cần sửa. Nếu bạn mới làm quen phương pháp, đọc thêm Shadowing tiếng Nhật tại nhà.
Học cùng Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi