Corodomo

Ngôn ngữ

Tiếng Việt
English
日本語
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
العربية
မြန်မာ
Español
Français
Deutsch
Русский
Italiano
Português

Shadowing tiếng Nhật N5: 20 câu giao tiếp cơ bản luyện mỗi ngày

Coro LearnOct 22, 2026
Shadowing tiếng Nhật N5: 20 câu giao tiếp cơ bản luyện mỗi ngày

Shadowing tiếng Nhật N5 không cần tài liệu khó. Bạn chỉ cần 20 câu ngắn và cách nhại đúng nhịp, luyện đều trong 7 ngày.

Nhiều người mới học nghĩ shadowing là việc của người đã giỏi. Thực ra đây là lúc nên bắt đầu nhất, vì thói quen phát âm sai chưa kịp hình thành.

Khó khăn là người mới không biết nhại thế nào cho đúng. Nghe thì thấy dễ, nói ra lại hụt nhịp, mất trường âm, câu hỏi nghe như câu kể.

Bài này không liệt kê thêm mẫu câu. Trọng tâm là cách shadowing: 20 câu N5 chia 4 nhóm, mỗi nhóm có clip chậm và clip tự nhiên. Mỗi câu được chia nhịp (mora), kèm chú thích trường âm, ngữ điệu và lịch luyện 7 ngày.

Sau 7 ngày, bạn có thể chuyển sang video thật trên Corodomo. Mỗi video được tách thành từng câu, có phụ đề song ngữ và chỉnh được tốc độ, rất hợp để người mới nhại theo.

3 điều cần biết trước khi nhại

Tiếng Việt đếm theo âm tiết, tiếng Nhật đếm theo nhịp (拍, はく, còn gọi là mora). Đây là khác biệt lớn nhất khiến người Việt nhại sai mà không biết.

1. Nhịp (mora): mỗi kana là một nhịp

Mỗi nhịp dài gần bằng nhau, như tiếng gõ đều của đồng hồ. Một chữ kana là một nhịp. Âm ghép như きょ, しゃ, ちょ cũng chỉ là một nhịp.

Ba thứ người Việt hay quên đếm là ん, xúc âm っ và trường âm. Mỗi thứ đều chiếm trọn một nhịp, dù nghe không rõ như kana thường.

TừChia nhịpSố nhịpNgười Việt hay đọc
先生(せんせい)せ・ん・せ・い4"Sen-sê" (2 âm tiết, mất nhịp cuối)
勉強(べんきょう)べ・ん・きょ・う4"Ben-kiô" (2 âm tiết)
東京(とうきょう)と・う・きょ・う4"Tô-ki-ô" (sai cả nhịp lẫn âm)
コーヒーコ・ー・ヒ・ー4"Cô-hi" (mất 2 nhịp)
ちょっとちょ・っ・と3"Chô-tô" (mất xúc âm)

2. Trường âm, xúc âm và ん

Trường âm là nguyên âm kéo dài thêm một nhịp, như おう trong どうぞ hay ー trong カード. Xúc âm っ là một nhịp im lặng, bạn ngừng hơi trước phụ âm sau.

ん đứng một mình thành một nhịp. Khi nhại, đừng nuốt ん vào âm phía trước. Mẹo đơn giản: gõ ngón tay xuống bàn theo từng nhịp khi đọc.

3. Ngữ điệu câu hỏi

Câu hỏi có か ở cuối thường lên giọng ở か. Nếu bạn đọc xuống giọng, người nghe dễ hiểu thành câu kể. Ngược lại, そうですか đọc xuống giọng lại có nghĩa "vậy à, tôi hiểu rồi".

  • Đếm nhịp bằng ngón tay trước, nhại sau.
  • Trường âm và っ phải "tốn" thời gian, đừng đọc lướt.
  • す ở cuối です, ます thường chỉ còn hơi gió.
  • Câu hỏi: lên giọng nhẹ ở か, đừng lên giọng ở cả câu.

Cách nhại cho người mới: 5 bậc từ chậm đến nhanh

Người mới không nên shadowing ngay ở tốc độ tự nhiên. Mỗi nhóm câu dưới đây có clip chậm và clip tự nhiên. Hãy đi lần lượt qua 5 bậc, chỉ lên bậc khi bậc trước đã ổn.

  1. Nghe và gõ nhịp: nghe clip chậm 2 lần, nhìn cột chia nhịp, gõ ngón tay theo từng nhịp.
  2. Đọc to không có audio: đọc từng câu theo cột chia nhịp, mỗi nhịp một cái gõ.
  3. Overlapping với clip chậm: nhìn chữ, đọc cùng lúc với clip, cố khớp từng nhịp.
  4. Shadowing với clip chậm: không nhìn chữ, nói đuổi theo sau khoảng nửa nhịp.
  5. Shadowing với clip tự nhiên: lặp lại bậc 4 ở tốc độ thật.

Với người mới, một nhóm 5 câu mất khoảng 10 phút. Bậc 5 có thể chưa làm được ngay ngày đầu. Điều đó hoàn toàn bình thường, lịch 7 ngày ở cuối bài đã tính đến việc này.

  • Nhại chậm mà đủ nhịp tốt hơn nhại nhanh mà mất nhịp.
  • Đừng cố bắt chước giọng trầm hay cao của người đọc. Hãy bắt chước chỗ lên xuống.
  • Thuộc chưa hết hiragana thì luyện bậc 1–3 trước, bậc 4–5 để sau.

Nhóm 1: Chào hỏi và giới thiệu bản thân

Năm câu đầu tiên là những câu bạn nói khi gặp người Nhật lần đầu. Câu ngắn, nhiều âm quen thuộc, phù hợp để làm quen với việc đếm nhịp.

Clip chậm (dùng cho bậc 1–4):

Clip tự nhiên (dùng cho bậc 5):

#CâuChia nhịpNghĩa
1はじめまして、リンです。は・じ・め・ま・し・て / リ・ン・で・すRất vui được gặp bạn, tôi là Linh.
2ベトナムから来ました。べ・と・な・む・か・ら / き・ま・し・たTôi đến từ Việt Nam.
3どうぞよろしくお願いします。ど・う・ぞ / よ・ろ・し・く / お・ね・が・い・し・ま・すRất mong được giúp đỡ.
4お仕事は何ですか。お・し・ご・と・わ / な・ん・で・す・かCông việc của bạn là gì?
5日本語を勉強しています。に・ほ・ん・ご・を / べ・ん・きょ・う・し・て・い・ま・すTôi đang học tiếng Nhật.
  • Câu 3: どうぞ có 3 nhịp, う kéo dài thành "đô-ô-zô". ねがい là 3 nhịp, đừng gộp thành "nê-gai".
  • Câu 4: trợ từ は đọc là わ. Lên giọng nhẹ ở か vì đây là câu hỏi.
  • Câu 5: 勉強 có 4 nhịp, ん và trường âm う đều phải đủ thời gian.
  • Câu 2, 3: し trong ました và す cuối します đọc rất nhẹ, gần như chỉ còn hơi.

Nhóm 2: Mua sắm và gọi đồ uống

Nhóm này có nhiều trường âm trong từ ngoại lai như カード, コーヒー. Đây là chỗ người Việt mất nhịp nhiều nhất, vì ta quen đọc từ mượn theo tiếng Anh.

Hãy chú ý câu 6 và câu 9. Cả hai đều là câu hỏi, cần lên giọng ở か.

Clip chậm (dùng cho bậc 1–4):

Clip tự nhiên (dùng cho bậc 5):

#CâuChia nhịpNghĩa
6すみません、これはいくらですか。す・み・ま・せ・ん / こ・れ・わ / い・く・ら・で・す・かXin lỗi, cái này bao nhiêu tiền?
7あのかばんを見せてください。あ・の / か・ば・ん・を / み・せ・て / く・だ・さ・いCho tôi xem cái túi kia.
8じゃあ、これをください。じゃ・あ / こ・れ・を / く・だ・さ・いVậy cho tôi cái này.
9カードでもいいですか。カ・ー・ド・で・も / い・い・で・す・かTrả bằng thẻ có được không?
10コーヒーを二つお願いします。コ・ー・ヒ・ー・を / ふ・た・つ / お・ね・が・い・し・ま・すCho tôi hai cốc cà phê.
  • Câu 6: す trong すみません thường đọc nhẹ. Khi nói nhanh, nghe gần như "s'mi-ma-sen".
  • Câu 8: じゃあ có 2 nhịp. Kéo dài あ một chút, đừng đọc cụt "ja".
  • Câu 9: いい có 2 nhịp, kéo dài rõ ràng. Đọc thành "i" một nhịp sẽ thành từ khác.
  • Câu 10: コーヒー có 4 nhịp. Thử gõ 4 cái thật đều khi đọc.

Nhóm 3: Đi lại và thời gian

Nhóm này có tên địa danh, giờ giấc và một câu dài nhất trong 20 câu (câu 15). Đây là bài kiểm tra tốt xem bạn đã giữ được nhịp đều ở câu dài chưa.

Câu 12 và 13 là câu hỏi. Câu 14 và 15 là câu kể, đọc xuống giọng ở cuối.

Clip chậm (dùng cho bậc 1–4):

Clip tự nhiên (dùng cho bậc 5):

#CâuChia nhịpNghĩa
11すみません、駅はどこですか。す・み・ま・せ・ん / え・き・わ / ど・こ・で・す・かXin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
12この電車は東京へ行きますか。こ・の / で・ん・しゃ・わ / と・う・きょ・う・え / い・き・ま・す・かTàu này có đi Tokyo không?
13今、何時ですか。い・ま / な・ん・じ・で・す・かBây giờ là mấy giờ?
14毎朝六時に起きます。ま・い・あ・さ / ろ・く・じ・に / お・き・ま・すSáng nào tôi cũng dậy lúc 6 giờ.
15会社まで電車で三十分かかります。か・い・しゃ・ま・で / で・ん・しゃ・で / さ・ん・じゅ・っ・ぷ・ん / か・か・り・ま・すĐi tàu đến công ty mất 30 phút.
  • Câu 12: 東京 có 4 nhịp と・う・きょ・う, không phải "Tô-ki-ô". Trợ từ へ đọc là え.
  • Câu 12, 15: 電車 có 3 nhịp で・ん・しゃ. しゃ là một nhịp, đừng tách thành "shi-a".
  • Câu 15: 三十分 đọc さんじゅっぷん. Xúc âm っ là một nhịp im lặng trước ぷ.
  • Câu 14, 15: まい trong 毎朝 và かい trong 会社 là 2 nhịp. Đừng đọc gọn thành một âm tiết như "mai", "cai" trong tiếng Việt.

Nhóm 4: Khi chưa nghe kịp hoặc cần giúp

Đây là nhóm câu "cứu cánh" khi bạn nói chuyện với người Nhật mà chưa theo kịp. Học thuộc chúng giúp bạn bớt sợ khi giao tiếp thật.

Nhóm này có nhiều xúc âm っ nhất: ゆっくり, ちょっと, 待って. Hãy luyện kỹ khoảng im lặng ngắn trước phụ âm sau.

Clip chậm (dùng cho bậc 1–4):

Clip tự nhiên (dùng cho bậc 5):

#CâuChia nhịpNghĩa
16すみません、もう一度お願いします。す・み・ま・せ・ん / も・う / い・ち・ど / お・ね・が・い・し・ま・すXin lỗi, bạn nói lại một lần nữa được không?
17ゆっくり話してください。ゆ・っ・く・り / は・な・し・て / く・だ・さ・いBạn nói chậm giúp tôi.
18これは日本語でなんと言いますか。こ・れ・わ / に・ほ・ん・ご・で / な・ん・と / い・い・ま・す・かCái này tiếng Nhật gọi là gì?
19ちょっと待ってください。ちょ・っ・と / ま・っ・て / く・だ・さ・いChờ tôi một chút.
20わかりました。ありがとうございました。わ・か・り・ま・し・た / あ・り・が・と・う / ご・ざ・い・ま・し・たTôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn.
  • Câu 16: もう có 2 nhịp, kéo dài う. Cả câu đọc xuống giọng vì là lời nhờ, không phải câu hỏi.
  • Câu 17, 19: ゆっくり, ちょっと, 待って đều có っ. Dừng hơi đúng một nhịp rồi bật mạnh phụ âm sau.
  • Câu 18: 言います đọc là いいます, có 2 nhịp い liền nhau.
  • Câu 20: ありがとう kết thúc bằng trường âm. Đọc đủ 5 nhịp, đừng cắt thành "a-ri-ga-tô".

Lịch shadowing 7 ngày

Lịch dưới đây dành cho người mới, mỗi ngày khoảng 15 phút. Ngày đầu chỉ học một nhóm, những ngày sau vừa học nhóm mới vừa ôn nhóm cũ.

Hai ngày cuối không thêm câu mới. Bạn dùng thời gian đó để ghi âm, so sánh và sửa những câu yếu nhất.

NgàyNội dungBậc luyện
Ngày 1Nhóm 1Bậc 1–4 với clip chậm
Ngày 2Nhóm 2 + ôn nhóm 1Nhóm 2: bậc 1–4. Nhóm 1: bậc 5
Ngày 3Nhóm 3 + ôn nhóm 2Nhóm 3: bậc 1–4. Nhóm 2: bậc 5
Ngày 4Nhóm 4 + ôn nhóm 3Nhóm 4: bậc 1–4. Nhóm 3: bậc 5
Ngày 5Cả 4 nhóm, clip tự nhiênBậc 5, ghi âm lần 1
Ngày 65 câu yếu nhất từ bản ghi âmBậc 2–5, mỗi câu 5 lần
Ngày 7Cả 4 nhóm liền mạchBậc 5, ghi âm lần 2, so với ngày 5
  • Ghi âm bằng điện thoại là đủ. Nghe bản ghi cạnh clip gốc, chú ý chỗ thiếu nhịp.
  • Bỏ lỡ một ngày thì học tiếp từ ngày đó, đừng nhồi hai ngày vào một.
  • Sau ngày 7, thử tự nói 20 câu khi chỉ nhìn phần nghĩa tiếng Việt.
  • Muốn được chấm điểm từng câu, phần luyện phát âm có AI chấm trên Corodomo giúp bạn biết âm nào chưa đúng. Tính năng chấm đầy đủ thuộc gói Plus.

Đọc thêm: Lộ trình 21 ngày luyện Shadowing tiếng Nhật từ dễ đến khó

Câu hỏi thường gặp

Chưa thuộc hết hiragana có shadowing được không?

Được, nhưng chỉ nên làm bậc 1–3 và dựa vào audio nhiều hơn chữ. Song song đó, hãy học cho xong hiragana và katakana. Khi đọc được cột chia nhịp, việc đếm nhịp sẽ dễ hơn nhiều.

Khi nào thì chuyển từ clip chậm sang clip tự nhiên?

Khi bạn shadowing clip chậm mà không nhìn chữ, không vấp và đủ nhịp ở cả 5 câu. Với người mới, việc này thường mất 1–2 buổi cho mỗi nhóm.

Làm sao biết mình đọc đúng nhịp?

Cách đơn giản nhất là ghi âm và gõ nhịp trong lúc nghe lại. Nếu số cái gõ ít hơn cột chia nhịp, bạn đang nuốt trường âm, っ hoặc ん. Bạn cũng có thể dùng AI chấm phát âm của Corodomo để kiểm tra từng câu.

Shadowing N5 có giúp ích cho phần nghe JLPT N5 không?

Có. Nhại đúng nhịp giúp tai bạn nhận ra trường âm và xúc âm, vốn là bẫy hay gặp trong đề nghe. Khi đã quen, hãy làm thêm đề luyện JLPT N5–N4 để kiểm tra.

Sau 20 câu này nên luyện gì tiếp?

Chuyển sang hội thoại ngắn hai người, rồi đến video tiếng Nhật chậm có phụ đề. Bài Shadowing tiếng Nhật tại nhà có lộ trình chi tiết cho giai đoạn tiếp theo.

Kết luận

Shadowing tiếng Nhật N5 hiệu quả không nằm ở số câu, mà ở việc nhại đúng nhịp ngay từ đầu. Hãy nhớ ba điểm:

  • Đếm nhịp trước khi nhại: ん, っ và trường âm đều là một nhịp trọn vẹn.
  • Đi từ chậm đến nhanh: 5 bậc, chỉ lên bậc khi bậc trước đã ổn.
  • Chú ý ngữ điệu câu hỏi: lên giọng nhẹ ở か, còn そうですか đọc xuống giọng.

Nếu bạn hay nhầm trường âm, đọc thêm 10 lỗi phát âm tiếng Nhật của người Việt. Khi đã quen 20 câu, hãy thử shadowing bằng video trên Corodomo để luyện với giọng nói thật.

Học cùng Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi