
Chép chính tả là cách nhanh nhất để biết tai mình đang "đánh rơi" âm nào. Bài này có 10 bài nghe chép tiếng Nhật N4 kèm audio, đáp án và chú thích lỗi hay sai.
Ở trình độ N4, phần lớn lỗi chép chính tả không đến từ từ vựng khó. Lỗi đến từ những âm rất nhỏ: một chữ っ bị bỏ, một trường âm bị cắt ngắn, một trợ từ へ bị viết thành え.
10 bài dưới đây gồm 5 bài điền chỗ trống và 5 bài chép toàn câu. Mỗi bài chỉ 1–3 câu, dùng từ vựng và ngữ pháp N4. Đáp án trùng khớp từng chữ với nội dung audio, kèm cách đọc hiragana để bạn tự chấm.
Muốn hiểu kỹ thuật trước khi làm, hãy đọc bài Kỹ thuật Dictation: khắc phục lỗi âm ngắt, trường âm N4. Bài này tập trung vào thực hành. Làm xong, bạn có thể luyện tiếp trên video thật với chế độ Dictation của Corodomo.
Chuẩn bị một tờ giấy hoặc một file trống. Mỗi bài, bạn nghe audio và viết lại bằng hiragana. Nếu biết kanji thì có thể viết kanji, nhưng điểm chỉ tính trên cách đọc.
Đừng nghe một mạch rồi viết. Hãy nghe theo vòng: lần đầu nắm ý, lần hai viết, lần ba kiểm tra. Ở N4, mỗi bài nên xong trong 3–5 lần nghe. Nếu quá 8 lần mà vẫn trống, hãy mở đáp án và ghi lại chỗ bị kẹt.
Ở 5 bài đầu, phần lớn câu đã được in sẵn. Bạn chỉ cần điền những chỗ đánh số. Các chỗ trống được chọn đúng vào những âm người Việt hay nghe sót.
Đừng đọc câu in sẵn quá kỹ trước khi nghe. Hãy nghe trước, rồi mới nhìn chỗ trống. Như vậy tai bạn làm việc thật, không phải đoán từ ngữ cảnh.
すみません、この手紙を( 1 )が、( 2 )はいくらですか。
Đáp án: (1) 出したいんです (だしたいんです) – (2) 切手 (きって)
Nguyên văn: すみません、この手紙を出したいんですが、切手はいくらですか。
Hiragana: すみません、このてがみをだしたいんですが、きってはいくらですか。
Nghĩa: Xin lỗi, tôi muốn gửi lá thư này, tem bao nhiêu tiền ạ?
Lỗi hay sai:
駅の前に( 1 )ビルがあります。( 2 )はその( 3 )の二階です。
Đáp án: (1) 大きい (おおきい) – (2) 病院 (びょういん) – (3) ビル
Nguyên văn: 駅の前に大きいビルがあります。病院はそのビルの二階です。
Hiragana: えきのまえにおおきいビルがあります。びょういんはそのビルのにかいです。
Nghĩa: Trước nhà ga có một tòa nhà lớn. Bệnh viện ở tầng hai của tòa nhà đó.
Lỗi hay sai:
A:夏休みはどこ( 1 )行きましたか。
B:家族と( 2 )へ行きました。とても( 3 )です。
Đáp án: (1) へ – (2) 北海道 (ほっかいどう) – (3) 涼しかった (すずしかった)
Nguyên văn:
A:夏休みはどこへ行きましたか。
B:家族と北海道へ行きました。とても涼しかったです。
Hiragana:
A:なつやすみはどこへいきましたか。
B:かぞくとほっかいどうへいきました。とてもすずしかったです。
Nghĩa: Kỳ nghỉ hè bạn đã đi đâu? – Tôi đi Hokkaido cùng gia đình. Trời rất mát.
Lỗi hay sai:
昨日は雨が( 1 )ので、( 2 )までバスで行きました。
Đáp án: (1) 降っていた (ふっていた) – (2) 学校 (がっこう)
Nguyên văn: 昨日は雨が降っていたので、学校までバスで行きました。
Hiragana: きのうはあめがふっていたので、がっこうまでバスでいきました。
Nghĩa: Hôm qua trời mưa nên tôi đã đi xe buýt đến trường.
Lỗi hay sai:
A:すみません、( 1 )ください。
B:はい、どうしましたか。
A:( 2 )( 3 )。
Đáp án: (1) ちょっと待って (ちょっとまって) – (2) 財布を (さいふを) – (3) 忘れてしまいました (わすれてしまいました)
Nguyên văn:
A:すみません、ちょっと待ってください。
B:はい、どうしましたか。
A:財布を忘れてしまいました。
Hiragana:
A:すみません、ちょっとまってください。
B:はい、どうしましたか。
A:さいふをわすれてしまいました。
Nghĩa: Xin lỗi, chờ tôi một chút. – Vâng, có chuyện gì vậy? – Tôi lỡ quên ví mất rồi.
Lỗi hay sai:
Từ bài 6, không còn chữ in sẵn. Bạn chép toàn bộ những gì nghe được. Gợi ý dưới mỗi audio cho biết số câu và chủ đề để bạn không bị "lạc".
Mẹo quan trọng: chép theo cụm, không chép theo từng chữ. Hãy chia câu ở chỗ có trợ từ (は, が, を, に, で) rồi viết từng cụm. Khi soát lại, đọc to bài của mình và so nhịp với audio.
Gợi ý: 1 câu, nói về một cuốn sách.
Nguyên văn: 先週、友達に借りた本を、まだ返していません。
Hiragana: せんしゅう、ともだちにかりたほんを、まだかえしていません。
Nghĩa: Cuốn sách mượn của bạn tuần trước, tôi vẫn chưa trả.
Lỗi hay sai:
Gợi ý: 2 người nói, tổng cộng 3 câu.
Nguyên văn:
A:このケーキ、とてもおいしいですね。どこで買ったんですか。
B:駅の近くの店です。
Hiragana:
A:このケーキ、とてもおいしいですね。どこでかったんですか。
B:えきのちかくのみせです。
Nghĩa: Bánh này ngon quá. Bạn mua ở đâu vậy? – Ở cửa hàng gần nhà ga.
Lỗi hay sai:
Gợi ý: 2 người nói, tổng cộng 3 câu.
Nguyên văn:
A:お母さんはお元気ですか。
B:はい、おかげさまで。今は東京に住んでいます。
Hiragana:
A:おかあさんはおげんきですか。
B:はい、おかげさまで。いまはとうきょうにすんでいます。
Nghĩa: Mẹ bạn có khỏe không? – Vâng, nhờ trời vẫn khỏe. Bây giờ mẹ tôi sống ở Tokyo.
Lỗi hay sai:
Gợi ý: 1 câu, có hai mốc giờ.
Nguyên văn: 会議は十時から始まるので、九時半までに会社に来てください。
Hiragana: かいぎはじゅうじからはじまるので、くじはんまでにかいしゃにきてください。
Nghĩa: Cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ, nên hãy đến công ty trước 9 giờ rưỡi.
Lỗi hay sai:
Gợi ý: 1 người nói, 2 câu.
Nguyên văn: 日曜日に、妹と一緒に映画を見に行きました。そのあと、喫茶店でコーヒーを飲みました。
Hiragana: にちようびに、いもうとといっしょにえいがをみにいきました。そのあと、きっさてんでコーヒーをのみました。
Nghĩa: Chủ nhật, tôi đi xem phim cùng em gái. Sau đó, chúng tôi uống cà phê ở quán.
Lỗi hay sai:
Nhìn lại 10 bài, gần như mọi lỗi đều rơi vào 5 nhóm. Hãy đếm xem mình sai nhóm nào nhiều nhất. Đó là nhóm cần luyện trước.
Gốc rễ của các lỗi này là tiếng Việt không phân biệt nghĩa bằng độ dài âm. Tiếng Nhật thì có: mỗi nhịp (mora) đều chiếm một khoảng thời gian gần bằng nhau. Bỏ một nhịp là đổi sang một từ khác.
| Nhóm lỗi | Ví dụ trong bài | Cách nghe ra |
|---|---|---|
| Thiếu âm ngắt っ | きって, ふっていた, ちょっと, いっしょに | Nghe có một khoảng lặng ngắn trước phụ âm, như bị "khựng" |
| Thiếu trường âm | おおきい, びょういん, とうきょう, せんしゅう | Đếm nhịp: nguyên âm kéo dài chiếm thêm một nhịp |
| Viết sai cách ghi trường âm | えいが (không phải ええが), きのう | Học thuộc quy tắc: え + い, お + う |
| Thiếu ん | だしたいんですが, すんでいます | ん là một nhịp riêng, nghe như âm mũi ngân |
| Sai trợ từ | へ/え, を/お, に/が, まで/までに | Dựa vào ngữ pháp, không chỉ dựa vào âm |
Chấm điểm giúp bạn thấy tiến bộ rõ ràng thay vì cảm giác "hình như nghe tốt hơn". Hãy chấm theo số lỗi, không theo số câu đúng.
Một cách chấm đơn giản: mỗi âm thiếu, thừa hoặc sai tính một lỗi. Kanji viết sai không tính, vì đây là bài luyện nghe. Ghi tổng số lỗi của mỗi bài vào một bảng nhỏ.
| Số lỗi mỗi bài | Đánh giá | Việc nên làm |
|---|---|---|
| 0–1 | Tốt | Shadowing bài đó 3 lần rồi chuyển bài |
| 2–4 | Khá | Chép lại chỗ sai 3 lần, làm lại sau 3 ngày |
| 5 trở lên | Cần luyện thêm | Nghe từng cụm, đọc to đáp án, làm lại ngày mai |
Ôn lại theo lịch giãn cách: làm lại bài sai vào ngày hôm sau, sau 3 ngày và sau 1 tuần. Lần làm lại, đừng nhìn đáp án cũ. Bạn sẽ bất ngờ khi thấy có những lỗi lặp lại y hệt.
10 bài trên dùng câu ngắn, phát âm rõ. Khi đã ít lỗi, bạn cần chuyển sang tiếng Nhật thật: tốc độ tự nhiên, có ngắt nghỉ, có giọng khác nhau.
Trên Corodomo, bạn chọn một video trong kho học qua video hoặc dán link YouTube. Hệ thống tạo phụ đề song ngữ và tách video thành từng câu. Ở chế độ Dictation, bạn nghe từng câu, gõ lại và đối chiếu ngay.
Nếu muốn bài tập có cấu trúc hơn, phần luyện viết có nghe chép, điền từ và ghép câu, kèm phản hồi ngay sau khi làm. Gói Cơ bản miễn phí cho phép dùng thử với giới hạn số video và lượt dùng AI.
Nên viết hiragana khi mới luyện, vì mục tiêu là nghe đúng từng âm. Khi đã ít lỗi, bạn có thể viết kanji cho những từ đã học để luyện thêm chữ. Lúc chấm, chỉ cần cách đọc đúng.
Hãy đếm nhịp bằng cách gõ ngón tay theo từng mora. Từ có っ sẽ có một nhịp "trống" trước phụ âm. Luyện thêm với các cặp như きて/きって, おと/おっと để tai quen dần.
Với câu ngắn như trong bài này, 2–3 bài mỗi ngày, mất khoảng 15–20 phút, là vừa. Làm ít mà chấm kỹ, ôn lại đúng lịch sẽ hiệu quả hơn làm nhiều mà không xem lại lỗi.
Có thể dùng tốc độ chậm khi một câu quá khó. Nhưng hãy luôn quay lại tốc độ thường trước khi kết thúc bài. Kỳ thi và giao tiếp thật đều ở tốc độ bình thường.
Có. Dictation buộc bạn nghe rõ từng âm, nhờ đó phân biệt được những từ gần giống nhau và các đuôi câu ます, ません, ました. Đây đều là chỗ đề nghe N4 hay đặt bẫy.
10 bài nghe chép N4 trên đủ để bạn nhận ra mình hay rơi vào lỗi nào. Hãy nhớ ba điểm chính:
Khi đã quen với câu ngắn, hãy luyện Dictation trên video thật tại Corodomo. Nếu thích cách học có hệ thống, đọc thêm phương pháp luyện chép chính tả tiếng Nhật.
Học cùng Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi