Corodomo

Ngôn ngữ

Tiếng Việt
English
日本語
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
العربية
မြန်မာ
Español
Français
Deutsch
Русский
Italiano
Português

10 bài Dictation tiếng Nhật N3: Hội thoại đời sống và công việc

Coro LearnOct 22, 2026
10 bài Dictation tiếng Nhật N3: Hội thoại đời sống và công việc

Dictation ở trình độ N3 khó hơn hẳn N4: câu dài, nhiều khẩu ngữ rút gọn và kính ngữ. Bài này có 10 bài chép chính tả kèm audio tốc độ thường và bản chậm, đáp án và phân tích ngữ pháp.

Lên N3, bạn không chỉ nghe từng từ. Bạn phải nghe được cả mẫu ngữ pháp nằm giữa câu, như 〜ことになっている hay 〜わけじゃない. Đây cũng là chỗ người học hay chép sót nhất.

10 bài dưới đây chia làm hai phần: 5 hội thoại đời sống và 5 hội thoại công việc (văn phòng, gọi điện, họp ngắn). Mỗi bài có hai bản audio: tốc độ thường và bản chậm. Đáp án nằm trong phần ẩn, trùng khớp từng chữ với audio.

Sau mỗi đáp án là phần phân tích ngữ pháp N3 xuất hiện trong câu. Làm xong 10 bài, bạn có thể tiếp tục chép chính tả trên video thật với chế độ Dictation của Corodomo.

Cách luyện với bản chậm và bản thường

Bản chậm giúp bạn bắt được từng âm. Bản thường giúp bạn quen tốc độ thật. Dùng sai thứ tự, bạn sẽ phụ thuộc vào bản chậm và không tiến bộ ở tốc độ thật.

Thứ tự nên dùng là: thường → chậm → thường. Lần đầu nghe bản thường để biết mình đang ở đâu. Sau đó dùng bản chậm để chép. Cuối cùng nghe lại bản thường để kiểm tra và sửa.

  1. Nghe bản thường 1 lần: không viết, chỉ đoán bối cảnh và số câu.
  2. Chép với bản chậm: nghe từng đoạn, viết bằng hiragana hoặc kanji tùy bạn.
  3. Soát với bản thường: nghe 2–3 lần, sửa những chỗ bản chậm làm bạn "nghe dễ quá".
  4. Mở đáp án: đánh dấu lỗi, đọc phần ngữ pháp, rồi shadowing bản thường 3–5 lần.
  • Bản chậm phát ở khoảng 0,85 lần tốc độ thường, đủ rõ mà vẫn giữ nhịp tự nhiên.
  • Audio dùng giọng đọc tổng hợp (TTS), phù hợp để luyện chép, nhưng hãy kết hợp thêm giọng người thật.
  • Không cần viết đúng kanji. Hãy chấm theo cách đọc và theo từng trợ từ, đuôi câu.

Phần 1: 5 bài hội thoại đời sống

Năm bài đầu là tình huống quen thuộc khi sống ở Nhật: đổ rác, hẹn bạn bè, thời tiết, chuyển nhà. Ngôn ngữ chủ yếu là thể thường và thể lịch sự cơ bản.

Hãy chú ý các đuôi câu khẩu ngữ như 〜ちゃって, 〜かな, 〜わけじゃない. Chúng ngắn, đọc nhanh, và rất dễ bị chép thiếu.

Bài 1 – Hỏi lịch đổ rác

Bối cảnh: một người mới chuyển đến hỏi hàng xóm. 2 người nói.

Bản thường:

Bản chậm:

Xem đáp án

A:すみません、燃えるごみは何曜日に出せばいいですか。
B:月曜日と木曜日です。朝八時までに出すことになっているので、気をつけてくださいね。

Nghĩa: Xin lỗi, rác cháy được thì đổ vào thứ mấy ạ? – Thứ hai và thứ năm. Theo quy định phải đổ trước 8 giờ sáng, nên chị chú ý nhé.

Cách đọc: 燃えるごみ (もえるごみ) – rác cháy được; 何曜日 (なんようび) – thứ mấy.

  • 〜ばいいですか: hỏi nên làm thế nào. 出せばいい = chỉ cần đổ (vào lúc đó) là được.
  • 〜ことになっている: quy định, quy tắc đã được đặt ra, không phải ý muốn của người nói.

Bài 2 – Vắng mặt buổi nhậu

Bối cảnh: hai người bạn nói chuyện thân mật. 2 người nói.

Bản thường:

Bản chậm:

Xem đáp án

A:昨日の飲み会、どうして来なかったの?
B:行くつもりだったんだけど、急に熱が出ちゃって。みんなによろしく伝えておいてくれる?

Nghĩa: Buổi nhậu hôm qua sao cậu không đến? – Tớ đã định đi, nhưng tự nhiên bị sốt. Cậu gửi lời hỏi thăm mọi người giúp tớ nhé?

Cách đọc: 飲み会 (のみかい) – buổi nhậu, liên hoan; 急に (きゅうに) – đột nhiên.

  • 〜つもりだった: đã định làm nhưng cuối cùng không làm.
  • 〜ちゃって: dạng nói của 〜てしまって, diễn tả chuyện không mong muốn. Rất hay bị chép thành ちゃった hoặc bỏ sót.
  • 〜ておいてくれる?: nhờ ai làm sẵn một việc giúp mình, giọng thân mật.

Bài 3 – Thói quen đi bộ

Bối cảnh: một người kể về thói quen của mình. 1 người nói, 2 câu.

Bản thường:

Bản chậm:

Xem đáp án

健康のために、毎朝三十分歩くようにしています。最初は大変でしたが、今は歩かないと気持ちが悪いくらいです。

Nghĩa: Để giữ sức khỏe, mỗi sáng tôi cố gắng đi bộ 30 phút. Lúc đầu thì vất vả, nhưng giờ không đi bộ là thấy khó chịu luôn.

Cách đọc: 健康 (けんこう) – sức khỏe; 三十分 (さんじゅっぷん hoặc さんじっぷん) – 30 phút; 最初 (さいしょ) – lúc đầu.

  • 〜のために: vì mục đích. Với danh từ: 健康のために.
  • 〜ようにしている: cố gắng duy trì một thói quen, không phải làm một lần.
  • 〜くらい: đến mức. 気持ちが悪いくらい = đến mức thấy khó chịu.

Bài 4 – Dự báo thời tiết

Bối cảnh: hai người quen nói chuyện lịch sự. 2 người nói.

Bản thường:

Bản chậm:

Xem đáp án

A:天気予報によると、明日は午後から雨が降るそうですよ。
B:そうですか。じゃあ、洗濯は今日のうちにしておいたほうがよさそうですね。

Nghĩa: Theo dự báo thời tiết, nghe nói chiều mai trời mưa đấy. – Vậy à. Thế thì có lẽ nên giặt đồ luôn trong hôm nay.

Cách đọc: 天気予報 (てんきよほう) – dự báo thời tiết; 洗濯 (せんたく) – giặt giũ.

  • 〜によると〜そうだ: theo nguồn tin…, nghe nói…. そう ở đây là truyền đạt lại, đi sau thể thường 降る.
  • 〜うちに: làm trong lúc điều kiện còn thuận lợi. 今日のうちに = ngay trong hôm nay.
  • 〜ておいたほうがいい: nên làm sẵn. Ở đây いい đổi thành よさそう (có vẻ tốt), một dạng bất quy tắc dễ chép sai thành いいそう.

Bài 5 – Phòng trọ mới

Bối cảnh: hai người bạn nói chuyện thân mật. 2 người nói.

Bản thường:

Bản chậm:

Xem đáp án

A:新しい部屋はどう?
B:駅から遠いわけじゃないんだけど、坂が多くて、毎日自転車で通うのはちょっと大変かな。

Nghĩa: Phòng mới thế nào? – Không hẳn là xa ga, nhưng nhiều dốc, ngày nào cũng đạp xe đi thì hơi vất vả.

Cách đọc: 坂 (さか) – con dốc; 自転車 (じてんしゃ) – xe đạp; 通う (かよう) – đi lại thường xuyên.

  • 〜わけじゃない: không hẳn là. Dạng nói của 〜わけではない. Rất hay bị chép thành わけない, đổi hẳn nghĩa.
  • Động từ + のは: danh từ hóa cả cụm 毎日自転車で通う để làm chủ đề.
  • 〜かな: nói giảm, tự hỏi. Người Nhật dùng để than phiền nhẹ nhàng.

Phần 2: 5 bài hội thoại công việc

Năm bài sau là tiếng Nhật nơi làm việc: nhờ việc, nghe điện thoại, mở đầu cuộc họp, xin dời lịch. Kính ngữ xuất hiện nhiều hơn, nên câu dài hơn hẳn.

Kính ngữ thường có nhiều âm đệm như お, ご, いただく, おります. Khi chép, hãy nghe theo cụm cố định thay vì từng âm. Thuộc cụm rồi, tai sẽ tự nhận ra.

  • Cụm chào điện thoại: お世話になっております, と申しますが.
  • Cụm khiêm nhường về đồng nghiệp: 席を外しております, 申し訳ございません.
  • Cụm nhờ lịch sự: 〜ていただけないでしょうか, 〜ばよろしいでしょうか.

Bài 6 – Nhờ photo tài liệu

Bối cảnh: cấp trên nhờ nhân viên. 2 người nói, 3 lượt lời.

Bản thường:

Bản chậm:

Xem đáp án

A:この書類、会議までにコピーしておいてもらえますか。
B:はい。何部ご用意すればよろしいでしょうか。
A:出席者の人数分、十二部お願いします。

Nghĩa: Tài liệu này, em photo sẵn trước cuộc họp giúp anh nhé? – Vâng. Em nên chuẩn bị bao nhiêu bản ạ? – Đủ cho số người dự, 12 bản nhé.

Cách đọc: 書類 (しょるい) – giấy tờ; 何部 (なんぶ) – bao nhiêu bản; 出席者 (しゅっせきしゃ) – người tham dự; 人数分 (にんずうぶん) – phần cho đủ số người; 十二部 (じゅうにぶ) – 12 bản.

  • 〜ておいてもらえますか: nhờ làm sẵn trước một mốc thời gian.
  • ご用意する: khiêm nhường ngữ dạng ご + danh từ + する.
  • 〜ばよろしいでしょうか: dạng lịch sự của 〜ばいいですか, rất hay dùng khi hỏi cấp trên.

Bài 7 – Gọi điện tìm người

Bối cảnh: khách gọi đến một công ty. 2 người nói, 3 lượt lời.

Bản thường:

Bản chậm:

Xem đáp án

A:はい、山川商事でございます。
B:いつもお世話になっております。さくら電機の田中と申しますが、営業部の佐藤様はいらっしゃいますか。
A:申し訳ございません。佐藤はただいま席を外しております。

Nghĩa: Vâng, công ty Yamakawa xin nghe. – Cảm ơn quý công ty luôn giúp đỡ. Tôi là Tanaka của công ty Sakura Denki, xin hỏi anh Sato phòng kinh doanh có ở đó không ạ? – Thành thật xin lỗi. Sato hiện đang không có ở chỗ ngồi.

Cách đọc: 商事 (しょうじ) – công ty thương mại; 電機 (でんき) – điện cơ; 営業部 (えいぎょうぶ) – phòng kinh doanh; 席を外す (せきをはずす) – rời khỏi chỗ ngồi.

  • でございます: dạng rất lịch sự của です, dùng khi nghe máy.
  • と申します / いらっしゃいます: khiêm nhường khi nói về mình, tôn kính khi hỏi về người khác.
  • 佐藤 (không có さん): khi nói với khách, nhân viên gọi đồng nghiệp công ty mình không kèm さん hay 様. Người chép hay tự thêm さん vào.

Bài 8 – Nhận lời nhắn

Bối cảnh: tiếp nối bài 7, lễ tân đề nghị nhắn lại. 2 người nói.

Bản thường:

Bản chậm:

Xem đáp án

A:戻りましたら、折り返しお電話するように伝えましょうか。
B:はい、お願いします。三時までは会社におりますので。

Nghĩa: Khi anh ấy quay lại, tôi nhắn anh ấy gọi lại cho anh nhé? – Vâng, nhờ chị. Tôi ở công ty đến 3 giờ.

Cách đọc: 戻る (もどる) – quay lại; 折り返し (おりかえし) – gọi lại; 会社におります (かいしゃにおります) – tôi có mặt ở công ty.

  • 〜ましたら: dạng lịch sự của 〜たら, nghĩa là "khi… thì".
  • 〜ように伝える: truyền đạt lại một yêu cầu cho người thứ ba.
  • おります: khiêm nhường của います, dùng khi nói về bản thân với khách.

Bài 9 – Mở đầu cuộc họp

Bối cảnh: người chủ trì mở đầu buổi họp ngắn. 1 người nói, 2 câu.

Bản thường:

Bản chậm:

Xem đáp án

では、時間になりましたので、始めさせていただきます。今日は来月のイベントについて、決めなければならないことが三つあります。

Nghĩa: Đã đến giờ, xin phép bắt đầu cuộc họp. Hôm nay có ba việc cần quyết định về sự kiện tháng sau.

Cách đọc: 来月 (らいげつ) – tháng sau; 決める (きめる) – quyết định.

  • 〜させていただきます: xin phép làm, cách mở đầu trang trọng trong họp và thuyết trình.
  • 〜について: về, liên quan đến.
  • 〜なければならない: phải làm. Cụm này dài, khi chép hãy đếm đủ nhịp: な・け・れ・ば・な・ら・な・い.

Bài 10 – Xin dời cuộc họp

Bối cảnh: nhân viên xin dời lịch với đàn anh. 2 người nói.

Bản thường:

Bản chậm:

Xem đáp án

A:すみません、資料の準備が間に合わなくて。会議を明日に延ばしていただけないでしょうか。
B:明日か。部長の予定を確認してみるけど、たぶん大丈夫だと思うよ。

Nghĩa: Xin lỗi, em chuẩn bị tài liệu không kịp. Anh có thể dời cuộc họp sang ngày mai giúp em được không ạ? – Ngày mai à. Anh sẽ thử kiểm tra lịch của trưởng phòng, nhưng chắc là được thôi.

Cách đọc: 間に合う (まにあう) – kịp; 延ばす (のばす) – kéo dài, dời lại; 予定 (よてい) – lịch trình.

  • 〜て (bỏ lửng): 間に合わなくて nêu lý do rồi dừng, phần xin lỗi được hiểu ngầm.
  • 〜ていただけないでしょうか: cách nhờ rất lịch sự, mềm hơn 〜てください nhiều.
  • 〜てみる: thử làm. 確認してみる = thử kiểm tra xem.

Bảng tổng hợp ngữ pháp N3 trong 10 bài

Bảng dưới đây gom các mẫu ngữ pháp đã gặp. Dùng nó để ôn nhanh trước khi làm lại bài. Nếu một mẫu khiến bạn chép sai, hãy tự đặt thêm 3 câu với mẫu đó.

MẫuNghĩaBài
〜ことになっているTheo quy định là1
〜つもりだったĐã định (nhưng không làm)2
〜ちゃう (〜てしまう)Lỡ, không mong muốn2
〜ようにしているCố gắng duy trì thói quen3
〜くらいĐến mức3
〜によると〜そうだTheo…, nghe nói4
〜うちにTrong lúc còn4
〜わけじゃないKhông hẳn là5
〜ばよろしいでしょうかNên… thì được ạ (lịch sự)6
〜ように伝えるNhắn ai làm gì8
〜させていただきますXin phép làm9
〜ていただけないでしょうかCó thể… giúp được không ạ10

Lỗi hay gặp khi chép chính tả N3

Ở N4, lỗi chủ yếu là っ, trường âm, ん. Ở N3, những lỗi đó vẫn còn, nhưng xuất hiện thêm ba nhóm lỗi mới. Chúng liên quan đến ngữ pháp hơn là âm.

Nhóm thứ nhất là khẩu ngữ rút gọn: ちゃう, じゃない, って. Nhóm thứ hai là kính ngữ dài nhiều âm. Nhóm thứ ba là phủ định ẩn giữa câu, nghe sót là hiểu ngược nghĩa.

Loại lỗiVí dụCách khắc phục
Khẩu ngữ rút gọn出ちゃって chép thành 出てHọc bảng rút gọn: てしまう → ちゃう, ではない → じゃない
Kính ngữ bị thiếu âmおります chép thành ります, ご用意 chép thành 用意Thuộc cụm cố định, nghe theo cụm
Phủ định giữa câu遠いわけじゃない chép thành 遠いわけLuôn kiểm tra đuôi câu và đuôi mệnh đề
Số đếm và đơn vị十二部, 三十分Ôn cách đọc trợ số từ: 部, 分, 階, 杯
Thêm chữ không có佐藤さん thay vì 佐藤Chép đúng cái nghe được, không "sửa" theo thói quen
  • Sau mỗi bài, khoanh tròn lỗi theo màu: âm, ngữ pháp, kính ngữ.
  • Bài nào sai trên 5 chỗ, làm lại vào hôm sau với bản chậm.
  • Bài nào sai dưới 2 chỗ, làm lại chỉ với bản thường sau 3 ngày.

Từ bài mẫu sang video thật

Audio trong bài được viết sẵn và đọc rõ ràng. Tiếng Nhật ngoài đời có tiếng ồn, giọng địa phương, người nói chen ngang nhau. Bước tiếp theo là chép chính tả từ video thật.

Trên Corodomo, bạn dán link một video YouTube, chẳng hạn vlog đời sống hay video về công việc ở Nhật. Hệ thống tạo phụ đề song ngữ và tách video thành từng câu. Ở chế độ Dictation, bạn nghe từng câu, gõ lại và so ngay với phụ đề.

Nếu cần bài tập có cấu trúc, phần luyện viết có nghe chép, điền từ, ghép câu và dịch, với phản hồi ngay sau khi làm. Gói Cơ bản miễn phí có giới hạn số video và lượt dùng AI, đủ để bạn thử trước.

  • Đời sống: chọn vlog nấu ăn, đi chợ, phỏng vấn đường phố, mỗi video 3–5 phút.
  • Công việc: chọn video về phỏng vấn xin việc, gọi điện, cuộc họp.
  • Muốn đi sâu kính ngữ văn phòng, đọc thêm Kính ngữ Keigo thương mại và mẫu câu trong cuộc họp.

Đọc thêm: 10 bài luyện nghe chép chính tả tiếng Nhật N4 kèm đáp án

Câu hỏi thường gặp

Dictation tiếng Nhật N3 nên chép bằng kanji hay hiragana?

Viết theo cách nào nhanh nhất với bạn. Mục tiêu chính là nghe đủ âm và đúng ngữ pháp. Khi soát đáp án, hãy chép lại câu đúng bằng kanji để luyện thêm chữ.

Có nên chỉ luyện với bản chậm cho dễ không?

Không nên. Bản chậm chỉ là công cụ hỗ trợ. Hãy luôn bắt đầu và kết thúc mỗi bài bằng bản tốc độ thường, vì kỳ thi và giao tiếp thật không có bản chậm.

Mỗi ngày nên chép chính tả bao lâu ở trình độ N3?

Khoảng 20–30 phút mỗi ngày, tương đương 2–3 bài như trong bài viết này. Quan trọng là phân tích lỗi và làm lại đúng lịch, không phải chép thật nhiều.

Không hiểu kính ngữ thì có chép được hội thoại công việc không?

Có, nhưng sẽ chậm. Hãy học thuộc khoảng 10 cụm kính ngữ cố định như お世話になっております, と申します, 席を外しております. Khi đã quen cụm, bạn nghe theo khối và chép nhanh hơn nhiều.

Dictation có giúp ích cho phần nghe JLPT N3 không?

Có. Dictation buộc bạn nghe cả những mẫu ngữ pháp nằm giữa câu, như 〜わけじゃない hay 〜ことになっている. Đề nghe N3 thường đặt bẫy đúng ở những chỗ này.

Kết luận

10 bài dictation N3 trên giúp bạn luyện cả tai lẫn ngữ pháp trong cùng một bài tập. Hãy nhớ ba điểm chính:

  • Dùng bản chậm đúng cách: thường → chậm → thường, không phụ thuộc vào bản chậm.
  • Nghe theo cụm: khẩu ngữ rút gọn và kính ngữ cố định cần được nhận ra như một khối.
  • Phân tích lỗi theo nhóm: âm, ngữ pháp, kính ngữ, rồi làm lại theo lịch.

Khi đã quen giọng đọc chuẩn, hãy luyện Dictation trên video thật tại Corodomo. Nếu bạn đang ôn thi, kết hợp thêm luyện N3 bằng NHK Easy News để tăng lượng nghe mỗi ngày.

Học cùng Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi