Corodomo

Ngôn ngữ

Tiếng Việt
English
日本語
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
العربية
မြန်မာ
Español
Français
Deutsch
Русский
Italiano
Português

20 cặp từ tiếng Nhật dễ nghe nhầm: trường âm, âm ngắt và âm mũi

Coro LearnOct 22, 2026
20 cặp từ tiếng Nhật dễ nghe nhầm: trường âm, âm ngắt và âm mũi

おばさん hay おばあさん? きて hay きって? Chỉ một nhịp ngắn hơn hay dài hơn là nghĩa đã khác hẳn. Bài này tổng hợp 20 cặp từ tiếng Nhật dễ nghe nhầm, kèm audio và bài kiểm tra nhỏ cho từng nhóm.

Người Việt học tiếng Nhật thường nghe được "gần đúng" nhưng hay nhầm ở những chỗ rất nhỏ. Trường âm, âm ngắt っ, âm mũi ん, âm ghép ゃゅょ và âm đục là năm vùng gây nhầm lẫn nhiều nhất.

20 cặp từ dưới đây đều là từ có thật, chia thành 5 nhóm. Mỗi nhóm có bảng từ, audio đọc các cặp trong câu ví dụ, và một bài "nghe và chọn từ đúng" với audio riêng. Đáp án nằm trong phần ẩn.

Luyện xong 20 cặp, bạn nên đưa tai vào tiếng Nhật thật. Trên Corodomo, bạn có thể nghe từng câu của video YouTube và chép chính tả. Sau đó so ngay với phụ đề để biết mình nghe đúng hay chưa.

Vì sao người Việt hay nghe nhầm những từ này?

Tiếng Nhật đếm âm theo nhịp, gọi là mora (拍 – はく). Mỗi mora chiếm một khoảng thời gian gần bằng nhau. Trường âm, っ và ん đều là một mora riêng. Thêm hoặc bớt một mora là thành một từ khác.

Tiếng Việt thì không phân biệt nghĩa bằng độ dài âm. "Ba" đọc ngắn hay kéo dài vẫn là "ba". Vì vậy tai người Việt có xu hướng bỏ qua độ dài, và đó là gốc của phần lớn lỗi nghe nhầm.

Hai nhóm còn lại có nguyên nhân khác. Với âm ghép, びょ chỉ là một mora, còn びよ là hai. Với âm đục, cách phân biệt か/が, て/で trong tiếng Nhật không giống các phụ âm tiếng Việt. Vì vậy chúng dễ lẫn khi nghe nhanh.

  • Cách dùng bài này: nghe audio ví dụ trước, nhìn bảng, đọc to theo.
  • Kiểm tra: làm bài "nghe và chọn từ đúng" mà không nhìn bảng.
  • Đếm nhịp: gõ ngón tay theo từng mora khi nghe, ví dụ お・ば・あ・さ・ん là 5 nhịp.
  • Lưu ý: audio dùng giọng đọc tổng hợp (TTS), đọc rõ ràng để bạn tập trung vào độ dài âm.

Nhóm 1: trường âm – 6 cặp

Trường âm (長音 – ちょうおん) là nguyên âm được kéo dài thêm một nhịp. Trong hiragana, nó được viết bằng một nguyên âm thêm vào, như あ trong おばあさん hay う trong こうこう. Trong katakana, nó là dấu ー.

Mẹo nghe: đừng nghe "cao hay thấp", hãy nghe "dài hay ngắn". So sánh với từ bên cạnh trong cùng câu, độ dài sẽ rõ hơn.

TừKanaNghĩaCâu ví dụ
おばさん / おばあさんおばさん / おばあさんcô, dì, bác gái / bàおばさんとおばあさんが一緒に買い物に来ました。(おばさんとおばあさんがいっしょにかいものにきました) – Cô và bà cùng đến mua sắm.
おじさん / おじいさんおじさん / おじいさんchú, bác trai / ôngとなりのおじさんは、おじいさんと二人で住んでいます。(となりのおじさんは、おじいさんとふたりですんでいます) – Chú nhà bên sống cùng ông cụ, chỉ có hai người.
ここ / 高校ここ / こうこうchỗ này / trường cấp baここは私が通っていた高校です。(ここはわたしがかよっていたこうこうです) – Đây là trường cấp ba tôi từng học.
雪 / 勇気ゆき / ゆうきtuyết / lòng can đảm雪の日に外で遊ぶのは、ちょっと勇気がいります。(ゆきのひにそとであそぶのは、ちょっとゆうきがいります) – Ra ngoài chơi ngày tuyết rơi thì cần chút can đảm.
鳥 / 通りとり / とおりcon chim / con đườngこの通りには鳥がたくさんいます。(このとおりにはとりがたくさんいます) – Con đường này có nhiều chim.
ビル / ビールビル / ビールtòa nhà / bia駅前のビルでビールを飲みました。(えきまえのビルでビールをのみました) – Tôi đã uống bia ở tòa nhà trước ga.

Kiểm tra nhóm 1: nghe và chọn từ đúng

Audio đọc 5 câu. Mỗi câu chứa một trong hai từ của cặp. Chọn từ bạn nghe được.

  1. あの人は私の( )です。 A. おばさん – B. おばあさん
  2. ( )の写真を撮りました。 A. ビル – B. ビール
  3. ( )の名前を教えてください。 A. 鳥 (とり) – B. 通り (とおり)
  4. ( )がありますね。 A. 雪 (ゆき) – B. 勇気 (ゆうき)
  5. あの( )は誰ですか。 A. おじさん – B. おじいさん
Xem đáp án
  1. B. あの人は私のおばあさんです。 – Người kia là bà tôi.
  2. A. ビルの写真を撮りました。 – Tôi đã chụp ảnh tòa nhà.
  3. B. 通りの名前を教えてください。 – Hãy cho tôi biết tên con đường.
  4. B. 勇気がありますね。 – Bạn can đảm thật đấy.
  5. A. あのおじさんは誰ですか。 – Chú kia là ai vậy?

Sai câu 1 hoặc 5 là dấu hiệu bạn chưa đếm nhịp. おばあさん có 5 nhịp, おばさん chỉ có 4.

Nhóm 2: âm ngắt っ – 4 cặp

Âm ngắt (促音 – そくおん) viết bằng chữ っ nhỏ. Nó không có âm thanh riêng. Nó là một nhịp im lặng ngắn, như người nói "nín thở" trước phụ âm tiếp theo.

Vì っ là khoảng lặng, nhiều người tưởng mình "không nghe thấy gì" nên bỏ qua. Thật ra, khoảng lặng đó chiếm trọn một nhịp. Khi đếm nhịp, きって có 3 nhịp, còn きて chỉ có 2.

TừKanaNghĩaCâu ví dụ
来て / 切手きて / きってhãy đến / con tem郵便局で切手を買って、それからうちに来てください。(ゆうびんきょくできってをかって、それからうちにきてください) – Hãy mua tem ở bưu điện rồi đến nhà tôi.
音 / 夫おと / おっとâm thanh / chồng夫は、小さな音でもすぐに起きます。(おっとは、ちいさなおとでもすぐにおきます) – Chồng tôi dù tiếng động nhỏ cũng thức dậy ngay.
先 / さっきさき / さっきtrước (thứ tự) / lúc nãyさっき、先に帰った人は誰ですか。(さっき、さきにかえったひとはだれですか) – Người về trước lúc nãy là ai vậy?
枕 / 真っ暗まくら / まっくらcái gối / tối om部屋が真っ暗で、枕が見つかりません。(へやがまっくらで、まくらがみつかりません) – Phòng tối om nên tôi không tìm thấy gối.
  • 切って (きって – cắt) cũng đọc giống 切手. Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào.
  • っ thường đứng trước các hàng か, さ, た, ぱ. Riêng trước hàng さ, nó nghe như âm "s" bị kéo dài thay vì một khoảng lặng.

Kiểm tra nhóm 2: nghe và chọn từ đúng

  1. すぐ( )ください。 A. 来て (きて) – B. 切って (きって)
  2. ( )が大きいです。 A. 音 (おと) – B. 夫 (おっと)
  3. ( )食べました。 A. 先に (さきに) – B. さっき
  4. 外はもう( )ですね。 A. まくら – B. 真っ暗 (まっくら)
Xem đáp án
  1. A. すぐ来てください。 – Hãy đến ngay.
  2. A. 音が大きいです。 – Âm thanh to quá.
  3. B. さっき食べました。 – Tôi vừa ăn lúc nãy.
  4. B. 外はもう真っ暗ですね。 – Bên ngoài đã tối om rồi nhỉ.

Ở câu 3, 先に食べました (tôi ăn trước) cũng là câu đúng ngữ pháp. Chỉ có tai mới phân biệt được.

Nhóm 3: âm mũi ん – 3 cặp

ん (撥音 – はつおん) cũng là một mora riêng. Người Việt hay đọc ん dính vào âm sau, biến nó thành nửa nhịp. Khi nghe, ta cũng bỏ qua nó theo cách tương tự.

Cặp khó nhất là ん đứng trước nguyên âm, như きんえん (禁煙 – cấm hút thuốc). Ở đây ん không thành "ne". Nó là một âm mũi ngân, rồi mới đến え. Nếu nối thành "ki-ne-n", bạn sẽ nghe ra きねん (記念 – kỷ niệm).

TừKanaNghĩaCâu ví dụ
小屋 / 今夜こや / こんやtúp lều / tối nay今夜は山の小屋に泊まります。(こんやはやまのこやにとまります) – Tối nay tôi ngủ lại ở túp lều trên núi.
劇 / 元気げき / げんきvở kịch / khỏe khoắn劇を見て、元気になりました。(げきをみて、げんきになりました) – Xem kịch xong, tôi thấy phấn chấn hẳn.
記念 / 禁煙きねん / きんえんkỷ niệm / cấm hút thuốc記念館の中は禁煙です。(きねんかんのなかはきんえんです) – Bên trong nhà lưu niệm cấm hút thuốc.
  • Đếm nhịp: こや 2 nhịp, こんや 3 nhịp; きねん 3 nhịp, きんえん 4 nhịp.
  • Các từ cùng kiểu như 原因 (げんいん – nguyên nhân), 店員 (てんいん – nhân viên cửa hàng) cũng có ん đứng trước nguyên âm.

Kiểm tra nhóm 3: nghe và chọn từ đúng

  1. ( )は寒いですね。 A. 小屋 (こや) – B. 今夜 (こんや)
  2. ( )がいいですね。 A. 劇 (げき) – B. 元気 (げんき)
  3. ( )の写真を撮りましょう。 A. 記念 (きねん) – B. 禁煙 (きんえん)
Xem đáp án
  1. A. 小屋は寒いですね。 – Túp lều lạnh nhỉ.
  2. B. 元気がいいですね。 – Trông hăng hái ghê.
  3. A. 記念の写真を撮りましょう。 – Chụp ảnh kỷ niệm nào.

Nhóm 4: âm ghép ゃゅょ – 3 cặp

Âm ghép (拗音 – ようおん) viết bằng ゃ, ゅ, ょ nhỏ. びょ là một mora, đọc liền một hơi. びよ (よ viết to) là hai mora, đọc tách thành hai nhịp.

Cặp びょういん/びよういん là ví dụ nổi tiếng nhất. Nghe nhầm, bạn có thể đi làm tóc thay vì đi khám bệnh. Hãy để ý: từ nào có âm ghép thì ngắn hơn một nhịp.

TừKanaNghĩaCâu ví dụ
美容院 / 病院びよういん / びょういんtiệm làm tóc / bệnh viện美容院に行く前に、病院に寄りました。(びよういんにいくまえに、びょういんによりました) – Trước khi đi làm tóc, tôi ghé bệnh viện.
自由 / 十じゆう / じゅうtự do / số mười十時からは自由時間です。(じゅうじからはじゆうじかんです) – Từ 10 giờ là thời gian tự do.
器用 / 今日きよう / きょうkhéo tay / hôm nay兄は器用なので、今日も自分でいすを直しました。(あにはきようなので、きょうもじぶんでいすをなおしました) – Anh tôi khéo tay nên hôm nay cũng tự sửa ghế.
  • Đếm nhịp: びよういん 5 nhịp, びょういん 4 nhịp.
  • じゆう 3 nhịp (じ・ゆ・う), じゅう 2 nhịp (じゅ・う).
  • Khi viết tay, hãy viết ゃゅょ thật nhỏ để chính mình không đọc nhầm.

Kiểm tra nhóm 4: nghe và chọn từ đúng

  1. 明日、( )に行きます。 A. 美容院 (びよういん) – B. 病院 (びょういん)
  2. ( )に使ってください。 A. 自由 (じゆう) – B. 十 (じゅう)
  3. 本当に( )ですね。 A. 器用 (きよう) – B. 今日 (きょう)
Xem đáp án
  1. B. 明日、病院に行きます。 – Ngày mai tôi đi bệnh viện.
  2. A. 自由に使ってください。 – Cứ dùng tự nhiên nhé.
  3. A. 本当に器用ですね。 – Bạn khéo tay thật đấy.

Câu 2 là bẫy hay: じゅうに nghe giống 十二 (số 12). Hãy chú ý nhịp じ・ゆ.

Nhóm 5: âm đục và âm trong – 4 cặp

Âm đục (濁音 – だくおん) là các âm có dấu ゛ như が, だ, ば. Âm trong (清音 – せいおん) là か, た, は. Khác biệt chỉ là dây thanh có rung hay không.

Ở đầu từ và khi nói nhanh, âm đục tiếng Nhật thường không rung rõ như "đ" hay "b" tiếng Việt. Vì vậy てんき và でんき, かき và かぎ dễ bị nghe lẫn. Ngữ cảnh giúp được phần nào, nhưng nhiều câu vẫn đúng với cả hai từ.

TừKanaNghĩaCâu ví dụ
天気 / 電気てんき / でんきthời tiết / điện, đèn天気が悪いので、電気をつけましょう。(てんきがわるいので、でんきをつけましょう) – Trời xấu nên bật đèn lên nhé.
柿 / 鍵かき / かぎquả hồng / chìa khóaテーブルの上に柿と鍵があります。(テーブルのうえにかきとかぎがあります) – Trên bàn có quả hồng và chìa khóa.
退学 / 大学たいがく / だいがくthôi học / đại học友達は大学を退学して、店を始めました。(ともだちはだいがくをたいがくして、みせをはじめました) – Bạn tôi bỏ đại học và mở cửa hàng.
蓋 / 豚ふた / ぶたcái nắp / con lợn豚肉を入れたら、鍋に蓋をしてください。(ぶたにくをいれたら、なべにふたをしてください) – Cho thịt lợn vào rồi thì đậy nắp nồi lại.
  • Dùng ngữ cảnh để kiểm tra lại: 鍵をかける (khóa cửa) chỉ đi với かぎ, 電気をつける (bật đèn) chỉ đi với でんき.
  • Khi không chắc, hãy hỏi lại: 「てんきですか、でんきですか」 là câu hỏi hoàn toàn tự nhiên.

Kiểm tra nhóm 5: nghe và chọn từ đúng

  1. そちらの( )はどうですか。 A. 天気 (てんき) – B. 電気 (でんき)
  2. 新しい( )を買いました。 A. 柿 (かき) – B. 鍵 (かぎ)
  3. ( )の手続きをしました。 A. 退学 (たいがく) – B. 大学 (だいがく)
  4. この( )はかわいいですね。 A. 蓋 (ふた) – B. 豚 (ぶた)
Xem đáp án
  1. A. そちらの天気はどうですか。 – Thời tiết bên đó thế nào?
  2. B. 新しい鍵を買いました。 – Tôi đã mua chìa khóa mới.
  3. A. 退学の手続きをしました。 – Tôi đã làm thủ tục thôi học.
  4. B. この豚はかわいいですね。 – Con lợn này dễ thương nhỉ.

Luyện tai mỗi ngày với cặp từ tối thiểu

Nghe phân biệt cặp từ là kỹ năng cần luyện lặp lại, giống tập thể dục. Một buổi 10 phút mỗi ngày tốt hơn nhiều so với một buổi dài mỗi tuần.

Sau khi làm hết 5 bài kiểm tra, hãy ghi lại nhóm mình sai nhiều nhất. Tuần đầu, mỗi ngày nghe lại audio của nhóm đó, đọc to theo, rồi làm lại bài kiểm tra mà không nhìn đáp án.

NgàyViệc cần làmThời gian
1–2Nghe audio ví dụ của 5 nhóm, đọc to theo bảng10 phút
3–4Làm 5 bài kiểm tra, ghi nhóm sai nhiều nhất10 phút
5–6Luyện riêng nhóm yếu, tự đặt 2 câu mới cho mỗi cặp10 phút
7Chép chính tả 10 câu từ một video tiếng Nhật thật15 phút

Bước ngày 7 là quan trọng nhất. Trên Corodomo, bạn dán link YouTube để có phụ đề song ngữ và tách từng câu. Sau đó dùng chế độ Dictation để kiểm tra mình nghe đúng っ, ん, trường âm hay chưa. Nếu muốn bài tập nghe chép có phản hồi ngay, hãy thử phần luyện viết.

Đọc thêm: 10 bài luyện nghe chép chính tả tiếng Nhật N4 kèm đáp án · 10 bài Dictation tiếng Nhật N3: Hội thoại đời sống và công việc

Câu hỏi thường gặp

Cặp từ tối thiểu (minimal pair) là gì?

Đó là hai từ chỉ khác nhau đúng một điểm về âm, như おばさん và おばあさん chỉ khác một trường âm. Luyện với cặp tối thiểu giúp tai tập trung vào đúng điểm khác biệt đó.

Vì sao tôi nghe được khi phát chậm nhưng nói nhanh lại nhầm?

Khi nói nhanh, mỗi mora ngắn lại nên khác biệt về độ dài cũng nhỏ đi. Hãy luyện đếm nhịp với audio tốc độ thường, rồi chép chính tả để kiểm tra lại bằng mắt.

Nghe nhầm trường âm có ảnh hưởng đến điểm JLPT không?

Có. Phần nghe và phần đọc kanji đều có câu hỏi dựa vào trường âm và âm ngắt. Ví dụ, chọn sai cách đọc của 病院 hay 美容院 là mất điểm ngay.

Có cần học trọng âm cao độ để phân biệt những cặp này không?

Với 20 cặp trong bài, khác biệt chính là số mora hoặc âm đục, không phải cao độ. Trọng âm cao độ quan trọng với các cặp như 箸 và 橋 (đều đọc はし), đó là một chủ đề riêng.

Làm sao biết mình đã nghe đúng hay chưa khi tự học?

Cách chắc chắn nhất là chép chính tả rồi so với văn bản gốc. Trên Corodomo, chế độ Dictation trên video cho bạn so ngay với phụ đề, nên biết liền mình sai ở っ, ん hay trường âm.

Kết luận

Từ tiếng Nhật dễ nghe nhầm hầu hết khác nhau ở một mora hoặc một dấu ゛. Hãy nhớ ba điểm chính:

  • Nghe độ dài, không chỉ nghe âm: trường âm, っ và ん đều là một nhịp riêng.
  • Âm ghép ngắn hơn một nhịp: びょういん 4 nhịp, びよういん 5 nhịp.
  • Luyện đều và kiểm chứng: 10 phút mỗi ngày với cặp tối thiểu, rồi chép chính tả trên tiếng Nhật thật.

Khi đã phân biệt được 20 cặp trên, hãy thử chép chính tả với video thật trên Corodomo. Đó là cách đưa kỹ năng này vào tình huống thực tế.

Học cùng Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi