
おばさん hay おばあさん? きて hay きって? Chỉ một nhịp ngắn hơn hay dài hơn là nghĩa đã khác hẳn. Bài này tổng hợp 20 cặp từ tiếng Nhật dễ nghe nhầm, kèm audio và bài kiểm tra nhỏ cho từng nhóm.
Người Việt học tiếng Nhật thường nghe được "gần đúng" nhưng hay nhầm ở những chỗ rất nhỏ. Trường âm, âm ngắt っ, âm mũi ん, âm ghép ゃゅょ và âm đục là năm vùng gây nhầm lẫn nhiều nhất.
20 cặp từ dưới đây đều là từ có thật, chia thành 5 nhóm. Mỗi nhóm có bảng từ, audio đọc các cặp trong câu ví dụ, và một bài "nghe và chọn từ đúng" với audio riêng. Đáp án nằm trong phần ẩn.
Luyện xong 20 cặp, bạn nên đưa tai vào tiếng Nhật thật. Trên Corodomo, bạn có thể nghe từng câu của video YouTube và chép chính tả. Sau đó so ngay với phụ đề để biết mình nghe đúng hay chưa.
Tiếng Nhật đếm âm theo nhịp, gọi là mora (拍 – はく). Mỗi mora chiếm một khoảng thời gian gần bằng nhau. Trường âm, っ và ん đều là một mora riêng. Thêm hoặc bớt một mora là thành một từ khác.
Tiếng Việt thì không phân biệt nghĩa bằng độ dài âm. "Ba" đọc ngắn hay kéo dài vẫn là "ba". Vì vậy tai người Việt có xu hướng bỏ qua độ dài, và đó là gốc của phần lớn lỗi nghe nhầm.
Hai nhóm còn lại có nguyên nhân khác. Với âm ghép, びょ chỉ là một mora, còn びよ là hai. Với âm đục, cách phân biệt か/が, て/で trong tiếng Nhật không giống các phụ âm tiếng Việt. Vì vậy chúng dễ lẫn khi nghe nhanh.
Trường âm (長音 – ちょうおん) là nguyên âm được kéo dài thêm một nhịp. Trong hiragana, nó được viết bằng một nguyên âm thêm vào, như あ trong おばあさん hay う trong こうこう. Trong katakana, nó là dấu ー.
Mẹo nghe: đừng nghe "cao hay thấp", hãy nghe "dài hay ngắn". So sánh với từ bên cạnh trong cùng câu, độ dài sẽ rõ hơn.
| Từ | Kana | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| おばさん / おばあさん | おばさん / おばあさん | cô, dì, bác gái / bà | おばさんとおばあさんが一緒に買い物に来ました。(おばさんとおばあさんがいっしょにかいものにきました) – Cô và bà cùng đến mua sắm. |
| おじさん / おじいさん | おじさん / おじいさん | chú, bác trai / ông | となりのおじさんは、おじいさんと二人で住んでいます。(となりのおじさんは、おじいさんとふたりですんでいます) – Chú nhà bên sống cùng ông cụ, chỉ có hai người. |
| ここ / 高校 | ここ / こうこう | chỗ này / trường cấp ba | ここは私が通っていた高校です。(ここはわたしがかよっていたこうこうです) – Đây là trường cấp ba tôi từng học. |
| 雪 / 勇気 | ゆき / ゆうき | tuyết / lòng can đảm | 雪の日に外で遊ぶのは、ちょっと勇気がいります。(ゆきのひにそとであそぶのは、ちょっとゆうきがいります) – Ra ngoài chơi ngày tuyết rơi thì cần chút can đảm. |
| 鳥 / 通り | とり / とおり | con chim / con đường | この通りには鳥がたくさんいます。(このとおりにはとりがたくさんいます) – Con đường này có nhiều chim. |
| ビル / ビール | ビル / ビール | tòa nhà / bia | 駅前のビルでビールを飲みました。(えきまえのビルでビールをのみました) – Tôi đã uống bia ở tòa nhà trước ga. |
Audio đọc 5 câu. Mỗi câu chứa một trong hai từ của cặp. Chọn từ bạn nghe được.
Sai câu 1 hoặc 5 là dấu hiệu bạn chưa đếm nhịp. おばあさん có 5 nhịp, おばさん chỉ có 4.
Âm ngắt (促音 – そくおん) viết bằng chữ っ nhỏ. Nó không có âm thanh riêng. Nó là một nhịp im lặng ngắn, như người nói "nín thở" trước phụ âm tiếp theo.
Vì っ là khoảng lặng, nhiều người tưởng mình "không nghe thấy gì" nên bỏ qua. Thật ra, khoảng lặng đó chiếm trọn một nhịp. Khi đếm nhịp, きって có 3 nhịp, còn きて chỉ có 2.
| Từ | Kana | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 来て / 切手 | きて / きって | hãy đến / con tem | 郵便局で切手を買って、それからうちに来てください。(ゆうびんきょくできってをかって、それからうちにきてください) – Hãy mua tem ở bưu điện rồi đến nhà tôi. |
| 音 / 夫 | おと / おっと | âm thanh / chồng | 夫は、小さな音でもすぐに起きます。(おっとは、ちいさなおとでもすぐにおきます) – Chồng tôi dù tiếng động nhỏ cũng thức dậy ngay. |
| 先 / さっき | さき / さっき | trước (thứ tự) / lúc nãy | さっき、先に帰った人は誰ですか。(さっき、さきにかえったひとはだれですか) – Người về trước lúc nãy là ai vậy? |
| 枕 / 真っ暗 | まくら / まっくら | cái gối / tối om | 部屋が真っ暗で、枕が見つかりません。(へやがまっくらで、まくらがみつかりません) – Phòng tối om nên tôi không tìm thấy gối. |
Ở câu 3, 先に食べました (tôi ăn trước) cũng là câu đúng ngữ pháp. Chỉ có tai mới phân biệt được.
ん (撥音 – はつおん) cũng là một mora riêng. Người Việt hay đọc ん dính vào âm sau, biến nó thành nửa nhịp. Khi nghe, ta cũng bỏ qua nó theo cách tương tự.
Cặp khó nhất là ん đứng trước nguyên âm, như きんえん (禁煙 – cấm hút thuốc). Ở đây ん không thành "ne". Nó là một âm mũi ngân, rồi mới đến え. Nếu nối thành "ki-ne-n", bạn sẽ nghe ra きねん (記念 – kỷ niệm).
| Từ | Kana | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 小屋 / 今夜 | こや / こんや | túp lều / tối nay | 今夜は山の小屋に泊まります。(こんやはやまのこやにとまります) – Tối nay tôi ngủ lại ở túp lều trên núi. |
| 劇 / 元気 | げき / げんき | vở kịch / khỏe khoắn | 劇を見て、元気になりました。(げきをみて、げんきになりました) – Xem kịch xong, tôi thấy phấn chấn hẳn. |
| 記念 / 禁煙 | きねん / きんえん | kỷ niệm / cấm hút thuốc | 記念館の中は禁煙です。(きねんかんのなかはきんえんです) – Bên trong nhà lưu niệm cấm hút thuốc. |
Âm ghép (拗音 – ようおん) viết bằng ゃ, ゅ, ょ nhỏ. びょ là một mora, đọc liền một hơi. びよ (よ viết to) là hai mora, đọc tách thành hai nhịp.
Cặp びょういん/びよういん là ví dụ nổi tiếng nhất. Nghe nhầm, bạn có thể đi làm tóc thay vì đi khám bệnh. Hãy để ý: từ nào có âm ghép thì ngắn hơn một nhịp.
| Từ | Kana | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 美容院 / 病院 | びよういん / びょういん | tiệm làm tóc / bệnh viện | 美容院に行く前に、病院に寄りました。(びよういんにいくまえに、びょういんによりました) – Trước khi đi làm tóc, tôi ghé bệnh viện. |
| 自由 / 十 | じゆう / じゅう | tự do / số mười | 十時からは自由時間です。(じゅうじからはじゆうじかんです) – Từ 10 giờ là thời gian tự do. |
| 器用 / 今日 | きよう / きょう | khéo tay / hôm nay | 兄は器用なので、今日も自分でいすを直しました。(あにはきようなので、きょうもじぶんでいすをなおしました) – Anh tôi khéo tay nên hôm nay cũng tự sửa ghế. |
Câu 2 là bẫy hay: じゅうに nghe giống 十二 (số 12). Hãy chú ý nhịp じ・ゆ.
Âm đục (濁音 – だくおん) là các âm có dấu ゛ như が, だ, ば. Âm trong (清音 – せいおん) là か, た, は. Khác biệt chỉ là dây thanh có rung hay không.
Ở đầu từ và khi nói nhanh, âm đục tiếng Nhật thường không rung rõ như "đ" hay "b" tiếng Việt. Vì vậy てんき và でんき, かき và かぎ dễ bị nghe lẫn. Ngữ cảnh giúp được phần nào, nhưng nhiều câu vẫn đúng với cả hai từ.
| Từ | Kana | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 天気 / 電気 | てんき / でんき | thời tiết / điện, đèn | 天気が悪いので、電気をつけましょう。(てんきがわるいので、でんきをつけましょう) – Trời xấu nên bật đèn lên nhé. |
| 柿 / 鍵 | かき / かぎ | quả hồng / chìa khóa | テーブルの上に柿と鍵があります。(テーブルのうえにかきとかぎがあります) – Trên bàn có quả hồng và chìa khóa. |
| 退学 / 大学 | たいがく / だいがく | thôi học / đại học | 友達は大学を退学して、店を始めました。(ともだちはだいがくをたいがくして、みせをはじめました) – Bạn tôi bỏ đại học và mở cửa hàng. |
| 蓋 / 豚 | ふた / ぶた | cái nắp / con lợn | 豚肉を入れたら、鍋に蓋をしてください。(ぶたにくをいれたら、なべにふたをしてください) – Cho thịt lợn vào rồi thì đậy nắp nồi lại. |
Nghe phân biệt cặp từ là kỹ năng cần luyện lặp lại, giống tập thể dục. Một buổi 10 phút mỗi ngày tốt hơn nhiều so với một buổi dài mỗi tuần.
Sau khi làm hết 5 bài kiểm tra, hãy ghi lại nhóm mình sai nhiều nhất. Tuần đầu, mỗi ngày nghe lại audio của nhóm đó, đọc to theo, rồi làm lại bài kiểm tra mà không nhìn đáp án.
| Ngày | Việc cần làm | Thời gian |
|---|---|---|
| 1–2 | Nghe audio ví dụ của 5 nhóm, đọc to theo bảng | 10 phút |
| 3–4 | Làm 5 bài kiểm tra, ghi nhóm sai nhiều nhất | 10 phút |
| 5–6 | Luyện riêng nhóm yếu, tự đặt 2 câu mới cho mỗi cặp | 10 phút |
| 7 | Chép chính tả 10 câu từ một video tiếng Nhật thật | 15 phút |
Bước ngày 7 là quan trọng nhất. Trên Corodomo, bạn dán link YouTube để có phụ đề song ngữ và tách từng câu. Sau đó dùng chế độ Dictation để kiểm tra mình nghe đúng っ, ん, trường âm hay chưa. Nếu muốn bài tập nghe chép có phản hồi ngay, hãy thử phần luyện viết.
Đọc thêm: 10 bài luyện nghe chép chính tả tiếng Nhật N4 kèm đáp án · 10 bài Dictation tiếng Nhật N3: Hội thoại đời sống và công việc
Đó là hai từ chỉ khác nhau đúng một điểm về âm, như おばさん và おばあさん chỉ khác một trường âm. Luyện với cặp tối thiểu giúp tai tập trung vào đúng điểm khác biệt đó.
Khi nói nhanh, mỗi mora ngắn lại nên khác biệt về độ dài cũng nhỏ đi. Hãy luyện đếm nhịp với audio tốc độ thường, rồi chép chính tả để kiểm tra lại bằng mắt.
Có. Phần nghe và phần đọc kanji đều có câu hỏi dựa vào trường âm và âm ngắt. Ví dụ, chọn sai cách đọc của 病院 hay 美容院 là mất điểm ngay.
Với 20 cặp trong bài, khác biệt chính là số mora hoặc âm đục, không phải cao độ. Trọng âm cao độ quan trọng với các cặp như 箸 và 橋 (đều đọc はし), đó là một chủ đề riêng.
Cách chắc chắn nhất là chép chính tả rồi so với văn bản gốc. Trên Corodomo, chế độ Dictation trên video cho bạn so ngay với phụ đề, nên biết liền mình sai ở っ, ん hay trường âm.
Từ tiếng Nhật dễ nghe nhầm hầu hết khác nhau ở một mora hoặc một dấu ゛. Hãy nhớ ba điểm chính:
Khi đã phân biệt được 20 cặp trên, hãy thử chép chính tả với video thật trên Corodomo. Đó là cách đưa kỹ năng này vào tình huống thực tế.
Học cùng Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi