Corodomo

Ngôn ngữ

Tiếng Việt
English
日本語
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
العربية
မြန်မာ
Español
Français
Deutsch
Русский
Italiano
Português

Luyện nghe tiếng Nhật N3 mỗi ngày: 10 bài tập kèm audio

Coro LearnOct 22, 2026
Luyện nghe tiếng Nhật N3 mỗi ngày: 10 bài tập kèm audio

Muốn qua phần nghe N3, bạn cần quen đúng dạng đề và nghe đều mỗi ngày. Bài này có 10 bài nghe kèm audio, đáp án, transcript và lời giải để bạn luyện ngay.

Nhiều người học N3 có vốn từ và ngữ pháp khá ổn nhưng vẫn mất điểm phần nghe (聴解). Lý do thường gặp là chưa quen cách đặt câu hỏi, và dễ bị đánh lừa bởi thông tin gây nhiễu trong hội thoại.

10 bài dưới đây được viết theo 5 dạng bài nghe N3 của JLPT. Mỗi bài có audio, câu hỏi và lựa chọn. Đáp án, transcript và giải thích được ẩn trong phần "Xem đáp án" để bạn tự làm trước.

Cuối bài là lịch luyện 10 ngày và quy trình luyện lại từng bài. Làm xong, bạn có thể chuyển sang nghe video thật trên Corodomo. Video được tách thành từng câu, có phụ đề song ngữ để nghe lại, chép chính tả và shadowing.

5 dạng bài nghe N3 và cách dùng bài này

Theo trang cấu trúc đề chính thức của JLPT, phần nghe N3 gồm 5 dạng bài (大問). Mỗi dạng kiểm tra một kỹ năng nghe khác nhau. Vì vậy, cách nghe cũng phải khác nhau.

Dạng bàiCách đọcBạn cần làm gìTrong bài này
課題理解かだいりかいNghe để biết nhân vật phải làm gì tiếp theoBài 1–3
ポイント理解ポイントりかいNghe để tìm lý do, thời gian, điều quan trọng nhấtBài 4–6
概要理解がいようりかいNghe cả đoạn, nắm chủ đề hoặc quan điểm người nóiBài 7–8
発話表現はつわひょうげんChọn câu nên nói trong một tình huốngBài 9
即時応答そくじおうとうNghe một câu ngắn, chọn câu đáp phù hợpBài 10

Ở bài 1–8, câu hỏi và lựa chọn được in sẵn. Trong đề thật, dạng 概要理解 chỉ đọc câu hỏi và lựa chọn bằng âm thanh. Muốn sát đề, bạn hãy che phần lựa chọn của bài 7–8 trước khi nghe. Ở bài 9–10, ba câu trả lời nằm ngay trong audio, giống đề thật.

  • Lần làm đầu tiên, nghe mỗi bài tối đa 2 lần. Đề thật chỉ cho nghe 1 lần.
  • Đọc câu hỏi trước khi bấm nghe, gạch chân từ để hỏi: 何, どうして, 何時, まず.
  • Ghi chú ngắn bằng ký hiệu hoặc tiếng Việt, đừng cố chép cả câu.
  • Chỉ mở "Xem đáp án" sau khi đã chọn xong.
  • Audio trong bài dùng giọng đọc tổng hợp (TTS), ngữ điệu có thể đều hơn người thật một chút.

Bài 1–3: 課題理解 – nghe để biết phải làm gì

Câu hỏi dạng này thường là 「まず何をしますか」 (trước tiên sẽ làm gì) hoặc 「何を持っていきますか」 (sẽ mang gì đi). Bẫy quen thuộc là kế hoạch bị thay đổi giữa chừng.

Hãy chú ý các từ báo hiệu thứ tự và sự thay đổi: 〜前に (trước khi), 〜てから (sau khi), ただ (có điều), それより (hơn thế), やっぱり (rốt cuộc thì). Đáp án thường nằm ngay sau những từ này.

  • Việc nào "đã làm xong" (〜ておいた, もう〜した) thì loại ngay.
  • Việc người khác làm thay thì cũng loại.
  • Câu cuối của người ra chỉ thị thường chứa đáp án.

Bài 1 – Tài liệu cho cuộc họp

Câu hỏi: 男の人はこのあとまず何をしますか。(おとこのひとはこのあとまずなにをしますか) – Sau đây, trước tiên người đàn ông sẽ làm gì?

  1. 資料をコピーする
  2. 資料の数字を確認する
  3. 会議室を予約する
  4. 新しい資料を作る
Xem đáp án

Đáp án: 2 – Kiểm tra lại số liệu trong tài liệu.

女:田中さん、明日の会議の資料、もうできた?
男:はい、さっき終わりました。これから二十部コピーするところです。
女:あ、コピーする前に、数字をもう一回確認してくれる?先月の売上が少し違っていたみたいなの。
男:わかりました。じゃあ、確認してからコピーします。会議室の予約はどうしましょうか。
女:それはもう私がしておいたから、大丈夫。

Giải thích: anh Tanaka định photo 20 bản (〜するところです – sắp làm). Nhưng chị đồng nghiệp nói 「コピーする前に」, nên việc đầu tiên là kiểm tra số liệu. Phòng họp thì chị đã đặt rồi (しておいた).

Từ vựng: 資料 (しりょう) – tài liệu; 二十部 (にじゅうぶ) – 20 bản; 売上 (うりあげ) – doanh thu.

Bài 2 – Gọi điện về máy hút bụi hỏng

Câu hỏi: 女の人は何を持って店に行きますか。(おんなのひとはなにをもってみせにいきますか) – Người phụ nữ sẽ mang gì đến cửa hàng?

  1. 掃除機と保証書
  2. 掃除機とレシート
  3. 掃除機と箱
  4. 保証書とレシート
Xem đáp án

Đáp án: 2 – Máy hút bụi và hóa đơn.

男:はい、さくら電気でございます。
女:あの、先週そちらで買った掃除機が、急に動かなくなってしまったんですが。
男:大変申し訳ございません。お手数ですが、お店まで持ってきていただけますか。保証書はお持ちでしょうか。
女:それが、箱と一緒に捨ててしまったみたいで。レシートならあるんですけど。
男:レシートがあれば大丈夫です。では、掃除機と一緒にお持ちください。
女:わかりました。

Giải thích: phiếu bảo hành đã bị vứt cùng hộp. Nhân viên nói chỉ cần hóa đơn là được (〜があれば大丈夫です). Lựa chọn 1 và 4 là bẫy vì có từ 保証書 xuất hiện trong bài.

Từ vựng: 掃除機 (そうじき) – máy hút bụi; 保証書 (ほしょうしょ) – phiếu bảo hành; お手数ですが (おてすうですが) – phiền anh/chị.

Bài 3 – Sửa bài báo cáo

Câu hỏi: 学生はレポートをどうしなければなりませんか。(がくせいはレポートをどうしなければなりませんか) – Sinh viên phải làm gì với bài báo cáo?

  1. 内容を書き直して、先生に手で渡す
  2. もっと長くして、メールで送る
  3. 本の名前を書き加えて、メールで送る
  4. 本の名前を書き加えて、先生に手で渡す
Xem đáp án

Đáp án: 3 – Thêm tên sách tham khảo rồi gửi qua email.

男:山田さん、レポート読みましたよ。内容はとてもよかったです。
女:ありがとうございます。
男:ただ、参考にした本の名前が書いてないので、最後に書き加えてください。
女:はい。あの、長さはこのままで大丈夫でしょうか。少し短いかと思ったんですが。
男:長さは問題ありません。直したら、金曜日までにメールで送ってください。
女:わかりました。

Giải thích: nội dung tốt, độ dài không vấn đề. Việc cần làm nằm sau từ ただ: thêm tên sách. Cách nộp là メールで送ってください. Đề N3 rất hay ghép hai thông tin như vậy vào một lựa chọn.

Từ vựng: 参考 (さんこう) – tham khảo; 書き加える (かきくわえる) – viết thêm vào.

Bài 4–6: ポイント理解 – nghe để tìm chi tiết

Dạng này hỏi một điểm cụ thể: lý do (どうして), thời gian (何時), điều quan trọng nhất (何がいちばん). Trong đề thật, bạn có vài giây đọc lựa chọn trước khi nghe.

Bẫy kinh điển: người nói phủ định lần lượt các lựa chọn sai trước khi nói ý thật. Vì vậy, nghe thấy từ trong lựa chọn chưa có nghĩa là chọn được. Hãy chờ đến các cụm như 実は (thật ra là), それより, 〜んだ.

  • Đọc lựa chọn trước, đoán xem câu hỏi xoay quanh thông tin gì.
  • Gạch đi lựa chọn nào bị phủ định bằng ううん, 〜ないよ, 〜じゃなくて.
  • Với câu hỏi giờ giấc, ghi mọi con số nghe được rồi mới tính.

Bài 4 – Vì sao chuyển nhà?

Câu hỏi: 男の人はどうして引っ越しますか。(おとこのひとはどうしてひっこしますか) – Vì sao người đàn ông chuyển nhà?

  1. 部屋が気に入らないから
  2. 家賃が上がったから
  3. 会社が遠くなるから
  4. 駅から遠いから
Xem đáp án

Đáp án: 3 – Vì công ty sẽ ở xa.

女:引っ越すんだって?今のアパート、駅から近くて便利だって言ってたのに。
男:うん、部屋は気に入ってるんだけどね。
女:もしかして、家賃が上がったとか?
男:ううん、家賃は変わらないよ。実は来月から、会社が横浜に移ることになってね。今の所からだと、片道二時間近くかかっちゃうんだ。
女:そっか、それは大変だね。

Giải thích: anh ấy vẫn thích phòng, tiền nhà không đổi. Lý do thật đến sau 実は: công ty chuyển về Yokohama, đi một chiều mất gần 2 tiếng. Mẫu 〜ことになる (được quyết định là) xuất hiện rất nhiều trong đề N3.

Từ vựng: 家賃 (やちん) – tiền thuê nhà; 片道 (かたみち) – một chiều; 〜んだって – nghe nói là.

Bài 5 – Chuyến du lịch Hokkaido

Câu hỏi: 女の人は旅行で何がいちばんよかったと言っていますか。(おんなのひとはりょこうでなにがいちばんよかったといっていますか) – Người phụ nữ nói điều gì tốt nhất trong chuyến đi?

  1. 景色
  2. 食べ物
  3. ホテルの人
  4. 天気
Xem đáp án

Đáp án: 3 – Nhân viên khách sạn.

男:北海道旅行、どうだった?
女:楽しかったよ。でも、ずっと天気が悪くて、見たかった景色はほとんど見られなかったの。
男:それは残念だったね。食べ物は?
女:魚はおいしかったけど、どこも高くてね。それより、泊まったホテルの人がすごく親切で、それがいちばん心に残ってる。道に迷ったとき、わざわざ車で駅まで送ってくれたんだ。
男:へえ、いい人に会えてよかったね。

Giải thích: cá ngon nhưng đắt, nên "đồ ăn" chưa phải ý chính. Sau それより là câu trả lời: 「それがいちばん心に残ってる」 (đó là điều đọng lại nhất).

Từ vựng: 景色 (けしき) – phong cảnh; 心に残る (こころにのこる) – đọng lại trong lòng; わざわざ – cất công.

Bài 6 – Đổi giờ họp

Câu hỏi: 男の人は何時に会議室に行かなければなりませんか。(おとこのひとはなんじにかいぎしつにいかなければなりませんか) – Người đàn ông phải đến phòng họp lúc mấy giờ?

  1. 一時半
  2. 二時
  3. 二時半
  4. 三時
Xem đáp án

Đáp án: 3 – 2 giờ 30.

男:鈴木さん、午後の会議、二時からだったよね。
女:それが、部長の飛行機が遅れていて、三時からに変わったんです。
男:三時か。一時半からお客さんとの打ち合わせがあるから、ちょうどいいな。
女:あ、でも部長から、準備があるので三十分早く集まってほしいと言われています。
男:えっ、そうなの?じゃあ、打ち合わせは一時間で終わらせないと。

Giải thích: họp đổi từ 2 giờ sang 3 giờ, nhưng phải tập trung sớm 30 phút, tức 2 giờ 30. Câu cuối xác nhận: buổi gặp khách từ 1 giờ 30 phải kết thúc trong một tiếng. Bài có bốn mốc giờ, đúng kiểu bẫy số của đề N3.

Từ vựng: 打ち合わせ (うちあわせ) – buổi trao đổi công việc; 〜ないと – phải… (rút gọn của 〜ないといけない).

Bài 7–8: 概要理解 – nghe để nắm ý chính

Đây là dạng nhiều người sợ nhất. Đoạn nghe dài hơn, câu hỏi chỉ được đọc sau khi nghe xong. Bạn không biết trước sẽ bị hỏi gì.

Cách làm hiệu quả là nghe theo cấu trúc: mở đầu nêu vấn đề, giữa là lý do, cuối là lời khuyên hoặc kết luận. Ý chính thường nằm ở câu có ですから, つまり, 〜といいでしょう, hoặc ở câu bày tỏ cảm xúc thật như 〜かな.

  • Che lựa chọn, nghe một lượt, tự nói ý chính bằng tiếng Việt trong một câu.
  • Sau đó mới mở lựa chọn và so với câu tóm tắt của mình.
  • Lựa chọn quá hẹp (chỉ nói một chi tiết) thường là bẫy.

Bài 7 – Lời khuyên trước khi ngủ

Câu hỏi: 話している人は何について話していますか。(はなしているひとはなにについてはなしていますか) – Người nói đang nói về điều gì?

  1. スマートフォンの便利な使い方
  2. よく眠るためにしたほうがいいこと
  3. 本を読むことのよさ
  4. 静かな音楽の選び方
Xem đáp án

Đáp án: 2 – Những điều nên làm để ngủ ngon.

皆さん、最近、夜なかなか眠れないという人が増えているそうです。原因の一つは、寝る前に使うスマートフォンです。画面の明るい光を見ると、頭がまだ昼だと思ってしまい、眠くなりにくくなるのです。ですから、寝る一時間前にはスマートフォンを置いて、本を読んだり、静かな音楽を聞いたりするといいでしょう。

Giải thích: đoạn nói có cấu trúc vấn đề (khó ngủ) → nguyên nhân (điện thoại) → lời khuyên (〜といいでしょう). Đọc sách và nghe nhạc chỉ là ví dụ, nên lựa chọn 3 và 4 quá hẹp. Lựa chọn 1 sai vì người nói khuyên bỏ điện thoại xuống.

Từ vựng: 〜にくい – khó…; 画面 (がめん) – màn hình; 〜という人 – những người (nói) rằng.

Bài 8 – Quán cà phê mới

Câu hỏi: 女の人は新しいカフェについてどう思っていますか。(おんなのひとはあたらしいカフェについてどうおもっていますか) – Người phụ nữ nghĩ gì về quán cà phê mới?

  1. コーヒーがおいしくないし、高い
  2. コーヒーはおいしいが、毎日行くには高い
  3. 安いし、ゆっくりできる
  4. 店がきれいなので、毎日行きたい
Xem đáp án

Đáp án: 2 – Cà phê ngon nhưng đắt để đi mỗi ngày.

男:駅前に新しくできたカフェ、もう行ってみた?
女:うん、昨日行ってきた。コーヒーは確かにおいしかったよ。お店もきれいだし。
男:じゃあ、また行きたいと思う?
女:うーん、値段がちょっとね。一杯七百円もするの。それに席が少なくて、ゆっくりできなかったし。たまに行くならいいけど、毎日は無理かな。

Giải thích: 確かに (quả thật) công nhận điểm tốt, sau đó 「値段がちょっとね」 là cách chê khéo của người Nhật. 七百円も – chữ も nhấn mạnh "những 700 yên", tức là đắt. Câu kết 「毎日は無理かな」 khớp với lựa chọn 2.

Từ vựng: 一杯 (いっぱい) – một cốc; たまに – thỉnh thoảng; 〜し – liệt kê lý do.

Bài 9–10: 発話表現 và 即時応答

Hai dạng này ngắn nhưng kiểm tra phản xạ ngữ pháp. 発話表現 cho một tình huống, bạn chọn câu nên nói. 即時応答 cho một câu nói, bạn chọn câu đáp tự nhiên nhất.

Trong audio, sau câu tình huống hoặc câu nói là ba câu trả lời đọc liên tiếp, theo thứ tự 1, 2, 3. Hãy đánh dấu ○ hoặc × cho từng câu ngay khi nghe, đừng chờ nghe hết.

  • Chú ý ai làm cho ai: 〜てあげる, 〜てもらう, 〜ていただく.
  • Chú ý thì của động từ: câu đáp ở quá khứ cho câu hỏi về tương lai là sai.
  • Những câu đáp lặp lại từ trong câu hỏi thường là bẫy.

Bài 9 – Nhờ đàn anh xem email (発話表現)

Tình huống (được đọc trong audio): ở công ty, bạn muốn nhờ đàn anh (先輩) xem giúp email mình viết. Bạn sẽ nói gì?

Xem đáp án

Đáp án: 2

会社で、先輩に、自分が書いたメールを確認してもらいたいです。何と言いますか。

  1. このメール、確認してあげましょうか。
  2. このメール、ちょっと見ていただけませんか。
  3. このメール、見てもらってもいいですよ。

Giải thích: câu 1 là đề nghị mình kiểm tra giúp người khác (〜てあげましょうか). Câu 3 là cho phép người khác nhờ xem. Chỉ câu 2 là lời nhờ lịch sự: 〜ていただけませんか (anh có thể… giúp em được không).

Bài 10 – Ba câu phản xạ nhanh (即時応答)

Mỗi audio gồm một câu nói và ba câu đáp. Chọn câu đáp phù hợp nhất.

Câu 10-1:

Câu 10-2:

Câu 10-3:

Xem đáp án

10-1: Đáp án 2. この資料、明日までにやっておいてもらえる? (Tài liệu này, em làm xong trước ngày mai giúp chị được không?)

  1. はい、明日までにもらいます。
  2. はい、明日の朝までに終わらせます。
  3. ええ、昨日やってもらいました。

Câu 1 lặp lại từ もらう nhưng sai nghĩa. Câu 3 sai thì và sai người làm.

10-2: Đáp án 1. あれ、まだ帰らないの? (Ơ, vẫn chưa về à?)

  1. うん、この仕事が終わったら帰るよ。
  2. うん、もう帰ったよ。
  3. ううん、まだ帰らなかったよ。

Với câu hỏi phủ định, うん nghĩa là "đúng, chưa về". Câu 2 và 3 sai thì.

10-3: Đáp án 3. せっかく来たのに、お店、休みだったね。 (Cất công đến mà quán lại nghỉ nhỉ.)

  1. うん、休みでよかったね。
  2. うん、来てくれてありがとう。
  3. うん、調べてから来ればよかったね。

せっかく〜のに thể hiện sự tiếc nuối. Câu đáp hợp lý là 〜ばよかった (giá mà đã…).

Cách luyện lại mỗi bài: 4 bước

Làm đúng một bài chưa có nghĩa là đã nghe được bài đó. Nhiều khi bạn chọn đúng nhờ loại trừ, nhưng vẫn bỏ sót nửa hội thoại. Giá trị thật của mỗi bài nằm ở lần luyện lại.

Mỗi bài trong bài viết này nên được dùng theo 4 bước dưới đây, mất khoảng 15–20 phút. Đừng bỏ bước 4, vì đó là bước giúp tai và miệng nhớ nhịp câu.

  1. Nghe và trả lời: làm như thi thật, tối đa 2 lần nghe, chọn đáp án.
  2. Nghe lại không nhìn script: ghi ra những từ nghe được, đánh dấu chỗ "nghe như tiếng ồn".
  3. Đọc script: mở đáp án, so với ghi chú, tìm ra chính xác từ nào mình nghe không ra và vì sao.
  4. Shadowing: nghe và nói đuổi theo audio 5–10 lần, đến khi nói trôi chảy không cần nhìn script.

Ở bước 3, hãy ghi lý do sai vào một bảng nhỏ. Sau 10 bài, bạn sẽ thấy rõ điểm yếu của mình nằm ở từ vựng, tốc độ hay ngữ pháp.

Lý do nghe saiVí dụ trong bàiCách sửa
Không biết từ保証書, 片道Đưa vào flashcard, ôn kèm câu ví dụ
Biết từ nhưng không nhận ra khi nghe二十部 (にじゅうぶ)Chép chính tả lại câu đó 2–3 lần
Nghe được nhưng hiểu sai ngữ pháp〜ておいた, 〜てもらうÔn lại mẫu, đặt 3 câu của riêng mình
Bị bẫy thông tinBài 6 (bốn mốc giờ)Ghi chú số liệu khi nghe, tính sau

Nếu muốn bước 2 có phản hồi ngay, bạn có thể dùng phần luyện viết của Corodomo với bài nghe chép và điền từ. Còn khi đã quen giọng đọc chuẩn, hãy thử shadowing trên video tốc độ thật để tai không bị "nuông chiều".

Lịch luyện nghe N3 trong 10 ngày

Lịch dưới đây dành cho người có 20–30 phút mỗi ngày. Mỗi ngày làm một bài mới theo 4 bước, cộng thêm vài phút ôn bài cũ. Ngày nào bận, chỉ cần làm bước 4 của bài hôm trước.

NgàyBài mớiÔn lạiMục tiêu
1Bài 1–Quen 4 bước luyện
2Bài 2Shadowing bài 1Nhận ra kính ngữ bán hàng
3Bài 3Shadowing bài 2Bắt từ ただ, 〜てください
4Bài 4Nghe lại bài 1–3 không scriptNhận ra cách phủ định
5Bài 5Shadowing bài 4Bắt từ それより, いちばん
6Bài 6Shadowing bài 5Ghi chú số liệu khi nghe
7Bài 7Nghe lại bài 4–6 không scriptTóm tắt ý chính trong 1 câu
8Bài 8Shadowing bài 7Hiểu lời chê khéo
9Bài 9–10Shadowing bài 8Phản xạ với 〜てあげる/〜てもらう
10Làm lại cả 10 bài, mỗi bài nghe 1 lầnXem lại bảng lỗiSo sánh điểm với lần đầu
  • Ngày 10 nên làm liền một lượt như thi thật, không dừng audio.
  • Bài nào vẫn sai ở ngày 10, đưa vào lịch ôn tuần sau.
  • Sau 10 ngày, chuyển sang đề thật: Corodomo có đề JLPT N3 các năm với chấm tự động.
  • Muốn tăng lượng nghe hằng ngày, kết hợp với cách luyện N3 bằng NHK Easy News.

Đọc thêm: 20 cặp từ tiếng Nhật dễ nghe nhầm: trường âm, âm ngắt và âm mũi · Nghe chép tiếng Nhật: Vì sao nghe hiểu mà không viết lại được

Câu hỏi thường gặp

Phần nghe N3 cần bao nhiêu điểm để không bị liệt?

Theo trang kết quả chính thức của JLPT, mỗi phần của N3 có điểm sàn 19/60, tổng điểm đỗ là 95/180. Dù hai phần kia cao đến đâu, phần nghe dưới 19 điểm vẫn trượt.

Nghe không kịp tốc độ đề N3 thì phải làm sao?

Đừng cố hiểu từng chữ. Hãy đọc câu hỏi trước và chỉ săn thông tin được hỏi. Ngoài giờ làm đề, luyện shadowing và chép chính tả với chính các bài đã làm, tai sẽ quen tốc độ dần sau vài tuần.

Có nên đọc transcript trước khi nghe không?

Không nên ở lần đầu. Đọc trước khiến bạn "nghe bằng mắt" và không biết mình thực sự nghe được bao nhiêu. Transcript chỉ nên mở ở bước 3, sau khi đã tự nghe và ghi chú.

Mỗi ngày nên luyện nghe N3 bao lâu?

Khoảng 20–30 phút luyện có chủ đích là đủ để thấy tiến bộ, nếu làm đều mỗi ngày. Có thể thêm thời gian nghe thụ động như podcast hay video, nhưng đó là phần bổ trợ chứ không thay được luyện kỹ.

Luyện nghe N3 bằng anime hay phim có được không?

Được, nếu bạn chọn nội dung đời thường và luyện từng câu thay vì chỉ xem. Trên Corodomo, bạn dán link YouTube để có phụ đề song ngữ và tách câu, rồi chép chính tả hoặc shadowing từng câu khó.

Kết luận

Luyện nghe N3 hiệu quả không cần nhiều tài liệu, mà cần đúng dạng đề và cách luyện lại kỹ. Hãy nhớ ba điểm chính:

  • Mỗi dạng một cách nghe: 課題理解 săn việc cần làm, ポイント理解 săn chi tiết, 概要理解 nghe theo cấu trúc cả đoạn.
  • Cảnh giác với bẫy: kế hoạch thay đổi, lựa chọn bị phủ định, nhiều con số cùng lúc.
  • Giá trị nằm ở lần luyện lại: nghe → trả lời → đọc script → shadowing, mỗi ngày 20–30 phút.

Làm xong 10 bài, hãy chuyển sang nghe tiếng Nhật thật trên Corodomo với chế độ Dictation và Shadowing từng câu. Nếu muốn ôn lại phương pháp tổng quát, đọc thêm bài Luyện nghe tiếng Nhật hiệu quả cho mọi trình độ.

Học cùng Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi