
Muốn qua phần nghe N3, bạn cần quen đúng dạng đề và nghe đều mỗi ngày. Bài này có 10 bài nghe kèm audio, đáp án, transcript và lời giải để bạn luyện ngay.
Nhiều người học N3 có vốn từ và ngữ pháp khá ổn nhưng vẫn mất điểm phần nghe (聴解). Lý do thường gặp là chưa quen cách đặt câu hỏi, và dễ bị đánh lừa bởi thông tin gây nhiễu trong hội thoại.
10 bài dưới đây được viết theo 5 dạng bài nghe N3 của JLPT. Mỗi bài có audio, câu hỏi và lựa chọn. Đáp án, transcript và giải thích được ẩn trong phần "Xem đáp án" để bạn tự làm trước.
Cuối bài là lịch luyện 10 ngày và quy trình luyện lại từng bài. Làm xong, bạn có thể chuyển sang nghe video thật trên Corodomo. Video được tách thành từng câu, có phụ đề song ngữ để nghe lại, chép chính tả và shadowing.
Theo trang cấu trúc đề chính thức của JLPT, phần nghe N3 gồm 5 dạng bài (大問). Mỗi dạng kiểm tra một kỹ năng nghe khác nhau. Vì vậy, cách nghe cũng phải khác nhau.
| Dạng bài | Cách đọc | Bạn cần làm gì | Trong bài này |
|---|---|---|---|
| 課題理解 | かだいりかい | Nghe để biết nhân vật phải làm gì tiếp theo | Bài 1–3 |
| ポイント理解 | ポイントりかい | Nghe để tìm lý do, thời gian, điều quan trọng nhất | Bài 4–6 |
| 概要理解 | がいようりかい | Nghe cả đoạn, nắm chủ đề hoặc quan điểm người nói | Bài 7–8 |
| 発話表現 | はつわひょうげん | Chọn câu nên nói trong một tình huống | Bài 9 |
| 即時応答 | そくじおうとう | Nghe một câu ngắn, chọn câu đáp phù hợp | Bài 10 |
Ở bài 1–8, câu hỏi và lựa chọn được in sẵn. Trong đề thật, dạng 概要理解 chỉ đọc câu hỏi và lựa chọn bằng âm thanh. Muốn sát đề, bạn hãy che phần lựa chọn của bài 7–8 trước khi nghe. Ở bài 9–10, ba câu trả lời nằm ngay trong audio, giống đề thật.
Câu hỏi dạng này thường là 「まず何をしますか」 (trước tiên sẽ làm gì) hoặc 「何を持っていきますか」 (sẽ mang gì đi). Bẫy quen thuộc là kế hoạch bị thay đổi giữa chừng.
Hãy chú ý các từ báo hiệu thứ tự và sự thay đổi: 〜前に (trước khi), 〜てから (sau khi), ただ (có điều), それより (hơn thế), やっぱり (rốt cuộc thì). Đáp án thường nằm ngay sau những từ này.
Câu hỏi: 男の人はこのあとまず何をしますか。(おとこのひとはこのあとまずなにをしますか) – Sau đây, trước tiên người đàn ông sẽ làm gì?
Đáp án: 2 – Kiểm tra lại số liệu trong tài liệu.
女:田中さん、明日の会議の資料、もうできた?
男:はい、さっき終わりました。これから二十部コピーするところです。
女:あ、コピーする前に、数字をもう一回確認してくれる?先月の売上が少し違っていたみたいなの。
男:わかりました。じゃあ、確認してからコピーします。会議室の予約はどうしましょうか。
女:それはもう私がしておいたから、大丈夫。
Giải thích: anh Tanaka định photo 20 bản (〜するところです – sắp làm). Nhưng chị đồng nghiệp nói 「コピーする前に」, nên việc đầu tiên là kiểm tra số liệu. Phòng họp thì chị đã đặt rồi (しておいた).
Từ vựng: 資料 (しりょう) – tài liệu; 二十部 (にじゅうぶ) – 20 bản; 売上 (うりあげ) – doanh thu.
Câu hỏi: 女の人は何を持って店に行きますか。(おんなのひとはなにをもってみせにいきますか) – Người phụ nữ sẽ mang gì đến cửa hàng?
Đáp án: 2 – Máy hút bụi và hóa đơn.
男:はい、さくら電気でございます。
女:あの、先週そちらで買った掃除機が、急に動かなくなってしまったんですが。
男:大変申し訳ございません。お手数ですが、お店まで持ってきていただけますか。保証書はお持ちでしょうか。
女:それが、箱と一緒に捨ててしまったみたいで。レシートならあるんですけど。
男:レシートがあれば大丈夫です。では、掃除機と一緒にお持ちください。
女:わかりました。
Giải thích: phiếu bảo hành đã bị vứt cùng hộp. Nhân viên nói chỉ cần hóa đơn là được (〜があれば大丈夫です). Lựa chọn 1 và 4 là bẫy vì có từ 保証書 xuất hiện trong bài.
Từ vựng: 掃除機 (そうじき) – máy hút bụi; 保証書 (ほしょうしょ) – phiếu bảo hành; お手数ですが (おてすうですが) – phiền anh/chị.
Câu hỏi: 学生はレポートをどうしなければなりませんか。(がくせいはレポートをどうしなければなりませんか) – Sinh viên phải làm gì với bài báo cáo?
Đáp án: 3 – Thêm tên sách tham khảo rồi gửi qua email.
男:山田さん、レポート読みましたよ。内容はとてもよかったです。
女:ありがとうございます。
男:ただ、参考にした本の名前が書いてないので、最後に書き加えてください。
女:はい。あの、長さはこのままで大丈夫でしょうか。少し短いかと思ったんですが。
男:長さは問題ありません。直したら、金曜日までにメールで送ってください。
女:わかりました。
Giải thích: nội dung tốt, độ dài không vấn đề. Việc cần làm nằm sau từ ただ: thêm tên sách. Cách nộp là メールで送ってください. Đề N3 rất hay ghép hai thông tin như vậy vào một lựa chọn.
Từ vựng: 参考 (さんこう) – tham khảo; 書き加える (かきくわえる) – viết thêm vào.
Dạng này hỏi một điểm cụ thể: lý do (どうして), thời gian (何時), điều quan trọng nhất (何がいちばん). Trong đề thật, bạn có vài giây đọc lựa chọn trước khi nghe.
Bẫy kinh điển: người nói phủ định lần lượt các lựa chọn sai trước khi nói ý thật. Vì vậy, nghe thấy từ trong lựa chọn chưa có nghĩa là chọn được. Hãy chờ đến các cụm như 実は (thật ra là), それより, 〜んだ.
Câu hỏi: 男の人はどうして引っ越しますか。(おとこのひとはどうしてひっこしますか) – Vì sao người đàn ông chuyển nhà?
Đáp án: 3 – Vì công ty sẽ ở xa.
女:引っ越すんだって?今のアパート、駅から近くて便利だって言ってたのに。
男:うん、部屋は気に入ってるんだけどね。
女:もしかして、家賃が上がったとか?
男:ううん、家賃は変わらないよ。実は来月から、会社が横浜に移ることになってね。今の所からだと、片道二時間近くかかっちゃうんだ。
女:そっか、それは大変だね。
Giải thích: anh ấy vẫn thích phòng, tiền nhà không đổi. Lý do thật đến sau 実は: công ty chuyển về Yokohama, đi một chiều mất gần 2 tiếng. Mẫu 〜ことになる (được quyết định là) xuất hiện rất nhiều trong đề N3.
Từ vựng: 家賃 (やちん) – tiền thuê nhà; 片道 (かたみち) – một chiều; 〜んだって – nghe nói là.
Câu hỏi: 女の人は旅行で何がいちばんよかったと言っていますか。(おんなのひとはりょこうでなにがいちばんよかったといっていますか) – Người phụ nữ nói điều gì tốt nhất trong chuyến đi?
Đáp án: 3 – Nhân viên khách sạn.
男:北海道旅行、どうだった?
女:楽しかったよ。でも、ずっと天気が悪くて、見たかった景色はほとんど見られなかったの。
男:それは残念だったね。食べ物は?
女:魚はおいしかったけど、どこも高くてね。それより、泊まったホテルの人がすごく親切で、それがいちばん心に残ってる。道に迷ったとき、わざわざ車で駅まで送ってくれたんだ。
男:へえ、いい人に会えてよかったね。
Giải thích: cá ngon nhưng đắt, nên "đồ ăn" chưa phải ý chính. Sau それより là câu trả lời: 「それがいちばん心に残ってる」 (đó là điều đọng lại nhất).
Từ vựng: 景色 (けしき) – phong cảnh; 心に残る (こころにのこる) – đọng lại trong lòng; わざわざ – cất công.
Câu hỏi: 男の人は何時に会議室に行かなければなりませんか。(おとこのひとはなんじにかいぎしつにいかなければなりませんか) – Người đàn ông phải đến phòng họp lúc mấy giờ?
Đáp án: 3 – 2 giờ 30.
男:鈴木さん、午後の会議、二時からだったよね。
女:それが、部長の飛行機が遅れていて、三時からに変わったんです。
男:三時か。一時半からお客さんとの打ち合わせがあるから、ちょうどいいな。
女:あ、でも部長から、準備があるので三十分早く集まってほしいと言われています。
男:えっ、そうなの?じゃあ、打ち合わせは一時間で終わらせないと。
Giải thích: họp đổi từ 2 giờ sang 3 giờ, nhưng phải tập trung sớm 30 phút, tức 2 giờ 30. Câu cuối xác nhận: buổi gặp khách từ 1 giờ 30 phải kết thúc trong một tiếng. Bài có bốn mốc giờ, đúng kiểu bẫy số của đề N3.
Từ vựng: 打ち合わせ (うちあわせ) – buổi trao đổi công việc; 〜ないと – phải… (rút gọn của 〜ないといけない).
Đây là dạng nhiều người sợ nhất. Đoạn nghe dài hơn, câu hỏi chỉ được đọc sau khi nghe xong. Bạn không biết trước sẽ bị hỏi gì.
Cách làm hiệu quả là nghe theo cấu trúc: mở đầu nêu vấn đề, giữa là lý do, cuối là lời khuyên hoặc kết luận. Ý chính thường nằm ở câu có ですから, つまり, 〜といいでしょう, hoặc ở câu bày tỏ cảm xúc thật như 〜かな.
Câu hỏi: 話している人は何について話していますか。(はなしているひとはなにについてはなしていますか) – Người nói đang nói về điều gì?
Đáp án: 2 – Những điều nên làm để ngủ ngon.
皆さん、最近、夜なかなか眠れないという人が増えているそうです。原因の一つは、寝る前に使うスマートフォンです。画面の明るい光を見ると、頭がまだ昼だと思ってしまい、眠くなりにくくなるのです。ですから、寝る一時間前にはスマートフォンを置いて、本を読んだり、静かな音楽を聞いたりするといいでしょう。
Giải thích: đoạn nói có cấu trúc vấn đề (khó ngủ) → nguyên nhân (điện thoại) → lời khuyên (〜といいでしょう). Đọc sách và nghe nhạc chỉ là ví dụ, nên lựa chọn 3 và 4 quá hẹp. Lựa chọn 1 sai vì người nói khuyên bỏ điện thoại xuống.
Từ vựng: 〜にくい – khó…; 画面 (がめん) – màn hình; 〜という人 – những người (nói) rằng.
Câu hỏi: 女の人は新しいカフェについてどう思っていますか。(おんなのひとはあたらしいカフェについてどうおもっていますか) – Người phụ nữ nghĩ gì về quán cà phê mới?
Đáp án: 2 – Cà phê ngon nhưng đắt để đi mỗi ngày.
男:駅前に新しくできたカフェ、もう行ってみた?
女:うん、昨日行ってきた。コーヒーは確かにおいしかったよ。お店もきれいだし。
男:じゃあ、また行きたいと思う?
女:うーん、値段がちょっとね。一杯七百円もするの。それに席が少なくて、ゆっくりできなかったし。たまに行くならいいけど、毎日は無理かな。
Giải thích: 確かに (quả thật) công nhận điểm tốt, sau đó 「値段がちょっとね」 là cách chê khéo của người Nhật. 七百円も – chữ も nhấn mạnh "những 700 yên", tức là đắt. Câu kết 「毎日は無理かな」 khớp với lựa chọn 2.
Từ vựng: 一杯 (いっぱい) – một cốc; たまに – thỉnh thoảng; 〜し – liệt kê lý do.
Hai dạng này ngắn nhưng kiểm tra phản xạ ngữ pháp. 発話表現 cho một tình huống, bạn chọn câu nên nói. 即時応答 cho một câu nói, bạn chọn câu đáp tự nhiên nhất.
Trong audio, sau câu tình huống hoặc câu nói là ba câu trả lời đọc liên tiếp, theo thứ tự 1, 2, 3. Hãy đánh dấu ○ hoặc × cho từng câu ngay khi nghe, đừng chờ nghe hết.
Tình huống (được đọc trong audio): ở công ty, bạn muốn nhờ đàn anh (先輩) xem giúp email mình viết. Bạn sẽ nói gì?
Đáp án: 2
会社で、先輩に、自分が書いたメールを確認してもらいたいです。何と言いますか。
Giải thích: câu 1 là đề nghị mình kiểm tra giúp người khác (〜てあげましょうか). Câu 3 là cho phép người khác nhờ xem. Chỉ câu 2 là lời nhờ lịch sự: 〜ていただけませんか (anh có thể… giúp em được không).
Mỗi audio gồm một câu nói và ba câu đáp. Chọn câu đáp phù hợp nhất.
Câu 10-1:
Câu 10-2:
Câu 10-3:
10-1: Đáp án 2. この資料、明日までにやっておいてもらえる? (Tài liệu này, em làm xong trước ngày mai giúp chị được không?)
Câu 1 lặp lại từ もらう nhưng sai nghĩa. Câu 3 sai thì và sai người làm.
10-2: Đáp án 1. あれ、まだ帰らないの? (Ơ, vẫn chưa về à?)
Với câu hỏi phủ định, うん nghĩa là "đúng, chưa về". Câu 2 và 3 sai thì.
10-3: Đáp án 3. せっかく来たのに、お店、休みだったね。 (Cất công đến mà quán lại nghỉ nhỉ.)
せっかく〜のに thể hiện sự tiếc nuối. Câu đáp hợp lý là 〜ばよかった (giá mà đã…).
Làm đúng một bài chưa có nghĩa là đã nghe được bài đó. Nhiều khi bạn chọn đúng nhờ loại trừ, nhưng vẫn bỏ sót nửa hội thoại. Giá trị thật của mỗi bài nằm ở lần luyện lại.
Mỗi bài trong bài viết này nên được dùng theo 4 bước dưới đây, mất khoảng 15–20 phút. Đừng bỏ bước 4, vì đó là bước giúp tai và miệng nhớ nhịp câu.
Ở bước 3, hãy ghi lý do sai vào một bảng nhỏ. Sau 10 bài, bạn sẽ thấy rõ điểm yếu của mình nằm ở từ vựng, tốc độ hay ngữ pháp.
| Lý do nghe sai | Ví dụ trong bài | Cách sửa |
|---|---|---|
| Không biết từ | 保証書, 片道 | Đưa vào flashcard, ôn kèm câu ví dụ |
| Biết từ nhưng không nhận ra khi nghe | 二十部 (にじゅうぶ) | Chép chính tả lại câu đó 2–3 lần |
| Nghe được nhưng hiểu sai ngữ pháp | 〜ておいた, 〜てもらう | Ôn lại mẫu, đặt 3 câu của riêng mình |
| Bị bẫy thông tin | Bài 6 (bốn mốc giờ) | Ghi chú số liệu khi nghe, tính sau |
Nếu muốn bước 2 có phản hồi ngay, bạn có thể dùng phần luyện viết của Corodomo với bài nghe chép và điền từ. Còn khi đã quen giọng đọc chuẩn, hãy thử shadowing trên video tốc độ thật để tai không bị "nuông chiều".
Lịch dưới đây dành cho người có 20–30 phút mỗi ngày. Mỗi ngày làm một bài mới theo 4 bước, cộng thêm vài phút ôn bài cũ. Ngày nào bận, chỉ cần làm bước 4 của bài hôm trước.
| Ngày | Bài mới | Ôn lại | Mục tiêu |
|---|---|---|---|
| 1 | Bài 1 | – | Quen 4 bước luyện |
| 2 | Bài 2 | Shadowing bài 1 | Nhận ra kính ngữ bán hàng |
| 3 | Bài 3 | Shadowing bài 2 | Bắt từ ただ, 〜てください |
| 4 | Bài 4 | Nghe lại bài 1–3 không script | Nhận ra cách phủ định |
| 5 | Bài 5 | Shadowing bài 4 | Bắt từ それより, いちばん |
| 6 | Bài 6 | Shadowing bài 5 | Ghi chú số liệu khi nghe |
| 7 | Bài 7 | Nghe lại bài 4–6 không script | Tóm tắt ý chính trong 1 câu |
| 8 | Bài 8 | Shadowing bài 7 | Hiểu lời chê khéo |
| 9 | Bài 9–10 | Shadowing bài 8 | Phản xạ với 〜てあげる/〜てもらう |
| 10 | Làm lại cả 10 bài, mỗi bài nghe 1 lần | Xem lại bảng lỗi | So sánh điểm với lần đầu |
Đọc thêm: 20 cặp từ tiếng Nhật dễ nghe nhầm: trường âm, âm ngắt và âm mũi · Nghe chép tiếng Nhật: Vì sao nghe hiểu mà không viết lại được
Theo trang kết quả chính thức của JLPT, mỗi phần của N3 có điểm sàn 19/60, tổng điểm đỗ là 95/180. Dù hai phần kia cao đến đâu, phần nghe dưới 19 điểm vẫn trượt.
Đừng cố hiểu từng chữ. Hãy đọc câu hỏi trước và chỉ săn thông tin được hỏi. Ngoài giờ làm đề, luyện shadowing và chép chính tả với chính các bài đã làm, tai sẽ quen tốc độ dần sau vài tuần.
Không nên ở lần đầu. Đọc trước khiến bạn "nghe bằng mắt" và không biết mình thực sự nghe được bao nhiêu. Transcript chỉ nên mở ở bước 3, sau khi đã tự nghe và ghi chú.
Khoảng 20–30 phút luyện có chủ đích là đủ để thấy tiến bộ, nếu làm đều mỗi ngày. Có thể thêm thời gian nghe thụ động như podcast hay video, nhưng đó là phần bổ trợ chứ không thay được luyện kỹ.
Được, nếu bạn chọn nội dung đời thường và luyện từng câu thay vì chỉ xem. Trên Corodomo, bạn dán link YouTube để có phụ đề song ngữ và tách câu, rồi chép chính tả hoặc shadowing từng câu khó.
Luyện nghe N3 hiệu quả không cần nhiều tài liệu, mà cần đúng dạng đề và cách luyện lại kỹ. Hãy nhớ ba điểm chính:
Làm xong 10 bài, hãy chuyển sang nghe tiếng Nhật thật trên Corodomo với chế độ Dictation và Shadowing từng câu. Nếu muốn ôn lại phương pháp tổng quát, đọc thêm bài Luyện nghe tiếng Nhật hiệu quả cho mọi trình độ.
Học cùng Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi