
Nhiều người học tiếng Nhật giao tiếp tốt nhưng "đứng hình" khi phải nói keigo với sếp hoặc khách hàng. Bài này giúp bạn dùng đúng keigo trong ba tình huống công sở phổ biến nhất.
Keigo khó vì bạn hiếm khi nghe nó trong môi trường thật. Với Corodomo, bạn dán link YouTube (ví dụ video hướng dẫn nghi thức công sở) hoặc tải video lên, hệ thống tự tạo phụ đề song ngữ. Bạn tra từ chi tiết bằng AI, luyện nói với CoroAI và lưu từ vào flashcard để ôn lại mỗi ngày.
Keigo (敬語) là hệ thống kính ngữ trong tiếng Nhật. Nó thể hiện sự tôn trọng với người nghe hoặc người được nhắc tới. Trong công việc, dùng sai keigo có thể khiến bạn bị xem là thiếu chuyên nghiệp.
Keigo chia thành ba nhóm chính. Hiểu rõ vai trò của từng nhóm sẽ giúp bạn không phải học thuộc lòng một cách mơ hồ.
| Động từ gốc | Sonkeigo | Kenjōgo | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 行く (いく) | いらっしゃる | 伺う (うかがう) | đi |
| 言う (いう) | おっしゃる | 申す (もうす) | nói |
| 見る (みる) | ご覧になる (ごらんになる) | 拝見する (はいけんする) | xem |
| 食べる (たべる) | 召し上がる (めしあがる) | いただく | ăn |
| する | なさる | いたす | làm |
Người Nhật phân biệt "bên trong" (内, uchi) và "bên ngoài" (外, soto). Khi nói với khách hàng, sếp của bạn thuộc nhóm uchi. Bạn không dùng sonkeigo cho sếp mình trước mặt khách.
Ví dụ, nói với khách, bạn sẽ không nói "部長がいらっしゃいます". Bạn nói "部長は席を外しております". Đây là điểm người Việt hay nhầm vì ta quen tôn trọng sếp ở mọi nơi.
Hãy tự hỏi hai câu trước khi nói: "Ai đang nghe?" và "Ai là chủ thể của hành động?". Từ đó bạn chọn sonkeigo hay kenjōgo.
田中は ただいま外出しております。
Tanaka đang ra ngoài. (nói với khách, không thêm さん hay 様 cho người trong công ty)
Trong họp, bạn cần ba kỹ năng: trình bày ý kiến, xin phép nói, và xác nhận lại thông tin. Mỗi việc có cụm câu cố định. Học theo cụm sẽ nhanh hơn học từng từ.
Khi muốn nêu ý kiến, người Nhật thường làm mềm câu bằng 思います hoặc いかがでしょうか. Tránh khẳng định quá thẳng, nhất là khi không đồng ý với cấp trên.
| Mẫu câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 発言してもよろしいでしょうか | はつげんしてもよろしいでしょうか | Tôi có thể phát biểu không ạ? |
| 私の考えを申し上げます | わたしのかんがえをもうしあげます | Tôi xin trình bày ý kiến của mình |
| 確認させていただきます | かくにんさせていただきます | Xin phép được xác nhận lại |
| 恐れ入りますが | おそれいりますが | Xin lỗi đã phiền (mở đầu lời nhờ) |
Hãy chuẩn bị sẵn 5 câu mở đầu và 5 câu chốt cho các cuộc họp lặp lại. Việc này giảm áp lực khi phải nghĩ keigo ngay tại chỗ.
Điện thoại là nơi keigo khó nhất vì bạn không thấy mặt và phải phản ứng nhanh. Tin tốt là kịch bản rất cố định. Học thuộc vài khung câu là xử lý được phần lớn cuộc gọi.
Khi nhận máy, bạn xưng tên công ty, xác nhận người gọi, rồi chuyển máy hoặc ghi lại lời nhắn. Nhớ nguyên tắc uchi–soto: không dùng kính ngữ cho đồng nghiệp khi nói với khách.
お電話ありがとうございます。コロドモ株式会社でございます。
Cảm ơn quý khách đã gọi. Đây là công ty Corodomo.
| Tình huống | Câu mẫu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hỏi tên người gọi | 失礼ですが、どちら様でしょうか (しつれいですが、どちらさまでしょうか) | Xin lỗi, ai gọi đó ạ? |
| Người nhận vắng | 席を外しております (せきをはずしております) | Anh ấy đang không ở chỗ |
| Hẹn gọi lại | 折り返しお電話いたします (おりかえしおでんわいたします) | Chúng tôi sẽ gọi lại |
| Nghe không rõ | お電話が少々遠いようです | Đường truyền hơi xa, tôi nghe chưa rõ |
Nếu muốn luyện phản xạ, tìm video mô phỏng cuộc gọi công sở và áp dụng kỹ thuật shadowing. Bạn nghe và nhại lại từng câu để quen nhịp điệu và ngữ điệu.
Email tiếng Nhật có cấu trúc khá cố định: lời chào, tự giới thiệu, nội dung, lời kết, chữ ký. Bạn có nhiều thời gian hơn khi viết, nên không có lý do gì để sai keigo. Hãy dùng mẫu và chỉ thay thông tin.
Dòng tiêu đề nên ngắn, nêu rõ mục đích, ví dụ 【ご確認のお願い】会議資料について. Mở đầu bằng お世話になっております (cảm ơn đã luôn giúp đỡ). Đây là câu gần như bắt buộc.
| Phần | Cụm câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mở đầu | お世話になっております (おせわになっております) | Cảm ơn quý vị đã luôn hỗ trợ |
| Tự giới thiệu | ○○社の△△と申します (もうします) | Tôi là △△ của công ty ○○ |
| Nhờ vả | ご確認いただけますでしょうか | Anh/chị vui lòng xác nhận giúp được không ạ? |
| Đính kèm | 資料を添付いたしました (しりょうをてんぷいたしました) | Tôi đã đính kèm tài liệu |
| Kết thư | 何卒よろしくお願い申し上げます (なにとぞよろしくおねがいもうしあげます) | Rất mong được anh/chị giúp đỡ |
お忙しいところ恐れ入りますが、ご確認のほどよろしくお願いいたします。
Xin lỗi vì làm phiền lúc anh/chị bận, mong anh/chị xác nhận giúp.
Keigo cần nghe nhiều trong ngữ cảnh thật. Học bảng chia động từ là chưa đủ. Bạn nên kết hợp xem video, đọc phụ đề, tra từ và nói lại thành tiếng.
Trên Corodomo, bạn có thể dán link video về họp, phỏng vấn hoặc hướng dẫn nhận điện thoại. Phụ đề song ngữ giúp bạn so sánh câu Nhật với nghĩa tiếng Việt. Sau đó bạn làm quiz, hỏi AI về nghĩa của video và luyện phát âm với CoroAI. Nếu đang ôn thi, bạn cũng có thể xem thêm lộ trình JLPT hoặc trang học tiếng Nhật.
| Cụm từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 承知いたしました | しょうちいたしました | Tôi đã hiểu và đồng ý |
| かしこまりました | かしこまりました | Vâng, tôi hiểu rồi ạ |
| 少々お待ちください | しょうしょうおまちください | Xin vui lòng đợi một chút |
Nếu công ty hoặc khách hàng là người Nhật thì rất cần. Ngay cả khi chỉ viết email, keigo cơ bản giúp bạn tạo ấn tượng chuyên nghiệp và tránh hiểu lầm.
Keigo cơ bản xuất hiện từ N4–N3, còn sonkeigo và kenjōgo đầy đủ chủ yếu ở N2–N1. Đây là ước lượng; đề thi mỗi năm có thể khác nhau.
Người Nhật thường khoan dung với người nước ngoài. Tuy vậy, lỗi uchi–soto với khách hàng dễ gây ấn tượng xấu, nên hãy ưu tiên nắm quy tắc này.
Học theo cặp (行く → いらっしゃる / 伺う) và theo ngữ cảnh. Dùng flashcard cùng câu ví dụ lấy từ video sẽ nhớ lâu hơn học danh sách rời.
Hãy bắt đầu từ email vì bạn có thời gian suy nghĩ. Sau đó luyện điện thoại bằng kịch bản cố định, cuối cùng là họp, nơi cần phản xạ nhanh nhất.
Thử Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi