Corodomo

Ngôn ngữ

Tiếng Việt
English
日本語
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
العربية
မြန်မာ
Español
Français
Deutsch
Русский
Italiano
Português

Keigo trong tiếng Nhật thương mại: Họp, điện thoại, email

Coro LearnOct 23, 2026
Keigo trong tiếng Nhật thương mại: Họp, điện thoại, email

Tiếng Nhật thương mại: cách dùng keigo trong họp, điện thoại và email công việc

Tiếng Nhật thương mại không khó nếu bạn nắm keigo theo tình huống: họp, điện thoại, email. Học mẫu câu, ví dụ và mẹo luyện tập thực tế.

Nhiều người học tiếng Nhật giao tiếp tốt nhưng "đứng hình" khi phải nói keigo với sếp hoặc khách hàng. Bài này giúp bạn dùng đúng keigo trong ba tình huống công sở phổ biến nhất.

Keigo khó vì bạn hiếm khi nghe nó trong môi trường thật. Với Corodomo, bạn dán link YouTube (ví dụ video hướng dẫn nghi thức công sở) hoặc tải video lên, hệ thống tự tạo phụ đề song ngữ. Bạn tra từ chi tiết bằng AI, luyện nói với CoroAI và lưu từ vào flashcard để ôn lại mỗi ngày.

Keigo là gì và gồm những nhóm nào

Keigo (敬語) là hệ thống kính ngữ trong tiếng Nhật. Nó thể hiện sự tôn trọng với người nghe hoặc người được nhắc tới. Trong công việc, dùng sai keigo có thể khiến bạn bị xem là thiếu chuyên nghiệp.

Keigo chia thành ba nhóm chính. Hiểu rõ vai trò của từng nhóm sẽ giúp bạn không phải học thuộc lòng một cách mơ hồ.

  • Sonkeigo (尊敬語): tôn kính ngữ, nâng hành động của đối phương lên.
  • Kenjōgo (謙譲語): khiêm nhường ngữ, hạ hành động của bản thân xuống.
  • Teineigo (丁寧語): lịch sự ngữ, dạng です・ます quen thuộc.
Động từ gốcSonkeigoKenjōgoNghĩa
行く (いく)いらっしゃる伺う (うかがう)đi
言う (いう)おっしゃる申す (もうす)nói
見る (みる)ご覧になる (ごらんになる)拝見する (はいけんする)xem
食べる (たべる)召し上がる (めしあがる)いただくăn
するなさるいたすlàm

Quy tắc uchi–soto: ai là "người trên"?

Người Nhật phân biệt "bên trong" (内, uchi) và "bên ngoài" (外, soto). Khi nói với khách hàng, sếp của bạn thuộc nhóm uchi. Bạn không dùng sonkeigo cho sếp mình trước mặt khách.

Ví dụ, nói với khách, bạn sẽ không nói "部長がいらっしゃいます". Bạn nói "部長は席を外しております". Đây là điểm người Việt hay nhầm vì ta quen tôn trọng sếp ở mọi nơi.

Hãy tự hỏi hai câu trước khi nói: "Ai đang nghe?" và "Ai là chủ thể của hành động?". Từ đó bạn chọn sonkeigo hay kenjōgo.

  • Với khách hàng: nâng khách (sonkeigo), hạ mình và đồng nghiệp (kenjōgo).
  • Với sếp trong nội bộ: dùng sonkeigo cho sếp, kenjōgo cho bản thân.
  • Gọi người nhà công ty bằng tên không kèm "-san" khi nói với khách.
  • Dùng 弊社 (へいしゃ, công ty chúng tôi) và 御社 (おんしゃ, quý công ty).
田中は ただいま外出しております。
Tanaka đang ra ngoài. (nói với khách, không thêm さん hay 様 cho người trong công ty)

Keigo trong cuộc họp

Trong họp, bạn cần ba kỹ năng: trình bày ý kiến, xin phép nói, và xác nhận lại thông tin. Mỗi việc có cụm câu cố định. Học theo cụm sẽ nhanh hơn học từng từ.

Khi muốn nêu ý kiến, người Nhật thường làm mềm câu bằng 思います hoặc いかがでしょうか. Tránh khẳng định quá thẳng, nhất là khi không đồng ý với cấp trên.

Mẫu câuCách đọcNghĩa
発言してもよろしいでしょうかはつげんしてもよろしいでしょうかTôi có thể phát biểu không ạ?
私の考えを申し上げますわたしのかんがえをもうしあげますTôi xin trình bày ý kiến của mình
確認させていただきますかくにんさせていただきますXin phép được xác nhận lại
恐れ入りますがおそれいりますがXin lỗi đã phiền (mở đầu lời nhờ)
  • Mở đầu bằng 恐れ入りますが hoặc 失礼ですが khi ngắt lời.
  • Dùng ~と存じます (nghĩ rằng) thay cho ~と思います khi cần trang trọng hơn.
  • Phản đối nhẹ nhàng: おっしゃることはわかりますが、…
  • Kết thúc: 以上です (đó là toàn bộ phần của tôi).

Hãy chuẩn bị sẵn 5 câu mở đầu và 5 câu chốt cho các cuộc họp lặp lại. Việc này giảm áp lực khi phải nghĩ keigo ngay tại chỗ.

Keigo khi nghe và gọi điện thoại

Điện thoại là nơi keigo khó nhất vì bạn không thấy mặt và phải phản ứng nhanh. Tin tốt là kịch bản rất cố định. Học thuộc vài khung câu là xử lý được phần lớn cuộc gọi.

Khi nhận máy, bạn xưng tên công ty, xác nhận người gọi, rồi chuyển máy hoặc ghi lại lời nhắn. Nhớ nguyên tắc uchi–soto: không dùng kính ngữ cho đồng nghiệp khi nói với khách.

お電話ありがとうございます。コロドモ株式会社でございます。
Cảm ơn quý khách đã gọi. Đây là công ty Corodomo.
Tình huốngCâu mẫuNghĩa
Hỏi tên người gọi失礼ですが、どちら様でしょうか (しつれいですが、どちらさまでしょうか)Xin lỗi, ai gọi đó ạ?
Người nhận vắng席を外しております (せきをはずしております)Anh ấy đang không ở chỗ
Hẹn gọi lại折り返しお電話いたします (おりかえしおでんわいたします)Chúng tôi sẽ gọi lại
Nghe không rõお電話が少々遠いようですĐường truyền hơi xa, tôi nghe chưa rõ
  • Luôn lặp lại tên, số điện thoại, ngày giờ để xác nhận.
  • Kết thúc bằng 失礼いたします, đợi đối phương cúp trước.
  • Luyện đọc số điện thoại và ngày tháng thật nhanh.
  • Ghi sẵn mẫu lời nhắn: ai, khi nào, việc gì, có cần gọi lại không.

Nếu muốn luyện phản xạ, tìm video mô phỏng cuộc gọi công sở và áp dụng kỹ thuật shadowing. Bạn nghe và nhại lại từng câu để quen nhịp điệu và ngữ điệu.

Viết email công việc bằng tiếng Nhật

Email tiếng Nhật có cấu trúc khá cố định: lời chào, tự giới thiệu, nội dung, lời kết, chữ ký. Bạn có nhiều thời gian hơn khi viết, nên không có lý do gì để sai keigo. Hãy dùng mẫu và chỉ thay thông tin.

Dòng tiêu đề nên ngắn, nêu rõ mục đích, ví dụ 【ご確認のお願い】会議資料について. Mở đầu bằng お世話になっております (cảm ơn đã luôn giúp đỡ). Đây là câu gần như bắt buộc.

PhầnCụm câuNghĩa
Mở đầuお世話になっております (おせわになっております)Cảm ơn quý vị đã luôn hỗ trợ
Tự giới thiệu○○社の△△と申します (もうします)Tôi là △△ của công ty ○○
Nhờ vảご確認いただけますでしょうかAnh/chị vui lòng xác nhận giúp được không ạ?
Đính kèm資料を添付いたしました (しりょうをてんぷいたしました)Tôi đã đính kèm tài liệu
Kết thư何卒よろしくお願い申し上げます (なにとぞよろしくおねがいもうしあげます)Rất mong được anh/chị giúp đỡ
  • Dùng 様 sau tên người nhận, kèm chức danh nếu có.
  • Tránh viết quá dài; chia đoạn ngắn, ngắt dòng rõ ràng.
  • Tránh lỗi "二重敬語" (kính ngữ kép) như おっしゃられる.
  • Đọc lại email một lần để kiểm tra uchi–soto trước khi gửi.
お忙しいところ恐れ入りますが、ご確認のほどよろしくお願いいたします。
Xin lỗi vì làm phiền lúc anh/chị bận, mong anh/chị xác nhận giúp.

Lộ trình luyện keigo với video

Keigo cần nghe nhiều trong ngữ cảnh thật. Học bảng chia động từ là chưa đủ. Bạn nên kết hợp xem video, đọc phụ đề, tra từ và nói lại thành tiếng.

Trên Corodomo, bạn có thể dán link video về họp, phỏng vấn hoặc hướng dẫn nhận điện thoại. Phụ đề song ngữ giúp bạn so sánh câu Nhật với nghĩa tiếng Việt. Sau đó bạn làm quiz, hỏi AI về nghĩa của video và luyện phát âm với CoroAI. Nếu đang ôn thi, bạn cũng có thể xem thêm lộ trình JLPT hoặc trang học tiếng Nhật.

  • Ngày 1–2: xem một video 5 phút, đánh dấu 10 cụm keigo.
  • Ngày 3: lưu cụm vào flashcard, làm bài chọn nghĩa đúng.
  • Ngày 4: làm bài nghe và gõ lại để luyện thính giác.
  • Ngày 5: viết câu ví dụ của riêng bạn với từng cụm.
  • Ngày 6–7: nói lại với CoroAI, ghi lại điểm yếu.
Cụm từCách đọcNghĩa
承知いたしましたしょうちいたしましたTôi đã hiểu và đồng ý
かしこまりましたかしこまりましたVâng, tôi hiểu rồi ạ
少々お待ちくださいしょうしょうおまちくださいXin vui lòng đợi một chút

Câu hỏi thường gặp

Học keigo có cần thiết nếu tôi chỉ làm việc với người nước ngoài?

Nếu công ty hoặc khách hàng là người Nhật thì rất cần. Ngay cả khi chỉ viết email, keigo cơ bản giúp bạn tạo ấn tượng chuyên nghiệp và tránh hiểu lầm.

Keigo thuộc trình độ JLPT nào?

Keigo cơ bản xuất hiện từ N4–N3, còn sonkeigo và kenjōgo đầy đủ chủ yếu ở N2–N1. Đây là ước lượng; đề thi mỗi năm có thể khác nhau.

Sai keigo có bị coi là bất lịch sự không?

Người Nhật thường khoan dung với người nước ngoài. Tuy vậy, lỗi uchi–soto với khách hàng dễ gây ấn tượng xấu, nên hãy ưu tiên nắm quy tắc này.

Làm sao nhớ nhanh các động từ keigo đặc biệt?

Học theo cặp (行く → いらっしゃる / 伺う) và theo ngữ cảnh. Dùng flashcard cùng câu ví dụ lấy từ video sẽ nhớ lâu hơn học danh sách rời.

Tôi nên bắt đầu từ họp, điện thoại hay email?

Hãy bắt đầu từ email vì bạn có thời gian suy nghĩ. Sau đó luyện điện thoại bằng kịch bản cố định, cuối cùng là họp, nơi cần phản xạ nhanh nhất.

Kết luận

  • Nắm ba nhóm keigo và quy tắc uchi–soto để chọn đúng dạng kính ngữ.
  • Học theo khung câu cho từng tình huống: họp, điện thoại, email.
  • Luyện đều đặn qua video, flashcard và nói thành tiếng để keigo thành phản xạ.

Thử Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi