Corodomo

Ngôn ngữ

Tiếng Việt
English
日本語
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
العربية
မြန်မာ
Español
Français
Deutsch
Русский
Italiano
Português

Dictation tiếng Anh B1–B2: 10 bài nghe có transcript và đáp án

Coro LearnOct 22, 2026
Dictation tiếng Anh B1–B2: 10 bài nghe có transcript và đáp án

Đọc hiểu được mà nghe vẫn sót chữ là dấu hiệu bạn cần luyện dictation. Bài này gồm 10 bài dictation tiếng Anh trình độ B1–B2, có audio, transcript và đáp án chi tiết.

Ở trình độ trung cấp, bạn đã biết phần lớn từ trong bài nghe. Vấn đề là khi nói nhanh, các từ đó dính vào nhau, mất âm cuối hoặc bị đọc lướt. Dictation buộc bạn nghe từng chữ, nên lộ ra đúng những chỗ tai đang bỏ sót.

10 bài được chia thành 5 bài B1 và 5 bài B2. Chủ đề là đời sống, công việc và tin tức ngắn. Có hai dạng: điền từ vào chỗ trống và chép lại toàn bộ câu.

Sau khi làm xong bộ bài này, bạn có thể luyện tiếp với video thật trên mục luyện viết của Corodomo. Ở đó có bài nghe chép và điền từ được tạo từ video, chấm và phản hồi ngay.

1. Cách làm bộ 10 bài dictation này

Bài này là phần bài tập. Nếu bạn muốn hiểu vì sao dictation giúp vượt giai đoạn trung cấp, hãy đọc trước bài Phương pháp dictation vượt giai đoạn trung cấp tiếng Anh. Ở đây, chúng ta tập trung làm bài và phân tích lỗi.

Audio B1 được đọc chậm hơn một chút so với tốc độ thường. Audio B2 đọc ở tốc độ tự nhiên. Các đoạn tin tức trong bài là tin giả lập, viết riêng để luyện nghe, không phải tin thật.

Hãy làm bài trên giấy hoặc mở một file ghi chú. Đừng mở phần đáp án trước khi viết xong, kể cả khi bạn rất muốn kiểm tra một từ.

BướcViệc cần làm
1. Nghe toàn bàiNghe một lượt, không viết, chỉ nắm ý chính
2. Nghe và viếtNghe từng câu, dừng lại để viết. Mỗi câu nghe tối đa 3–4 lần
3. Nghe kiểm traNghe lại toàn bài một lượt, sửa những chỗ còn nghi ngờ
4. So đáp ánMở đáp án, gạch chân mọi chỗ sai, kể cả sai chính tả
5. Phân loại lỗiGhi mỗi lỗi vào một nhóm: âm cuối, từ đọc yếu, nối âm, từ vựng
  • Với bài điền từ, mỗi chỗ trống có thể là một từ hoặc một cụm vài từ.
  • Với bài chép toàn câu, chép cả dấu câu và chữ viết hoa.
  • Không đoán bừa: chỗ nào không nghe được thì để trống và đánh dấu.
  • Làm mỗi ngày 2–3 bài sẽ tốt hơn làm cả 10 bài trong một buổi.

2. Năm bài dictation trình độ B1

Các bài B1 dùng từ vựng quen thuộc và câu không quá dài. Thử thách chính nằm ở âm cuối và các từ nhỏ như "to", "a", "the". Nếu bạn đúng trên 90% ở phần này, hãy chuyển sang phần B2.

Bài 1 (B1): Chuyển nhà – điền từ

I (1) ______ to a new apartment last month. It's (2) ______ to my office, so I (3) ______ take the bus anymore. The rent is (4) ______, but I think (5) ______. On weekends, I usually (6) ______ near the river.
Xem đáp án

(1) moved · (2) closer · (3) don't have to · (4) a bit higher · (5) it's worth it · (6) walk to the market

Transcript: I moved to a new apartment last month. It's closer to my office, so I don't have to take the bus anymore. The rent is a bit higher, but I think it's worth it. On weekends, I usually walk to the market near the river.

  • "moved" đuôi /d/ rất nhẹ, dễ nghe thành "move".
  • "have to" thường đọc /ˈhæftə/, nghe như "hafta".
  • "a bit higher": "a" đọc /ə/ rất ngắn, dễ viết thiếu thành "bit higher".
  • "worth it" nối /θ/ sang nguyên âm: "wor-thit".

Bài 2 (B1): Ở quán cà phê – chép toàn câu

Chép lại toàn bộ 4 câu của đoạn hội thoại.

Xem đáp án

Excuse me, is this seat taken?
No, go ahead. I'm just waiting for a friend.
Thanks. Do you know what time they close?
I think it's nine thirty on weekdays.

  • "is this seat": các âm /z/, /ð/, /s/ dính sát nhau, dễ viết thiếu "this".
  • "waiting for a" đọc yếu thành "wei-ting-fə-rə".
  • "what time they" mất /t/ của "what": "wha-time-they".
  • Nếu bạn viết "9:30" thay cho "nine thirty", đó không phải lỗi nghe.

Bài 3 (B1): Tin nhắn thoại công việc – điền từ

Hi Tom, it's Anna from the (1) ______. I'm (2) ______ tomorrow's meeting. We need to (3) ______ two thirty because the client (4) ______. Could you (5) ______? Thanks a lot.
Xem đáp án

(1) marketing team · (2) calling about · (3) move it to · (4) is running late · (5) let the others know

Transcript: Hi Tom, it's Anna from the marketing team. I'm calling about tomorrow's meeting. We need to move it to two thirty because the client is running late. Could you let the others know? Thanks a lot.

  • "calling about" nối /ŋ/ sang nguyên âm: "cal-lin-gə-bout".
  • "move it to" nghe như "moo-vit-tə". Rất nhiều người chỉ viết "move to".
  • "is running late": "is" đọc yếu, dính vào "client", dễ viết thiếu.
  • "let the others" mất /t/ của "let" trước "the".

Bài 4 (B1): Cuối tuần – chép toàn câu

Chép lại toàn bộ đoạn hội thoại. Bài này tập trung vào đuôi -ed.

Xem đáp án

What did you do last weekend?
I visited my parents in the countryside. We cooked dinner together and watched an old movie.
That sounds relaxing.

  • "What did you" khi nói nhanh nghe như "wha-did-jə".
  • Ba đuôi -ed khác nhau: "visited" /ɪd/, "cooked" /t/, "watched" /t/.
  • "watched an old" nối liền: "watch-tə-nold". Rất dễ viết thành "watch an old".
  • "sounds" có cụm /ndz/ ở cuối, đừng viết thành "sound".

Bài 5 (B1): Thông báo thư viện – điền từ

The city library (1) ______ this Saturday for repairs. It will (2) ______ Monday at eight a.m. During this time, books (3) ______ to the drop box (4) ______. Online services (5) ______.
Xem đáp án

(1) will be closed · (2) reopen on · (3) can be returned · (4) outside the main entrance · (5) will not be affected

Transcript: The city library will be closed this Saturday for repairs. It will reopen on Monday at eight a.m. During this time, books can be returned to the drop box outside the main entrance. Online services will not be affected.

  • "closed this" có /zd/ gặp /ð/, đuôi -ed gần như biến mất.
  • "can be" đọc yếu /kən bi/, dễ nghe nhầm thành "can't be" hoặc bỏ sót.
  • "reopen on" nối thành "ree-o-pə-non".
  • Câu bị động (will be closed, can be returned) là dạng rất hay gặp trong thông báo.

3. Năm bài dictation trình độ B2

Phần B2 dài hơn, nhanh hơn và có nhiều cụm từ cố định. Bạn sẽ gặp thì hoàn thành, câu bị động và các cách nói tự nhiên trong công sở. Hãy chuẩn bị nghe mỗi câu 3–4 lần.

Bài 6 (B2): Làm việc hybrid – chép toàn câu

Chép lại toàn bộ đoạn độc thoại (2 câu dài).

Xem đáp án

Since our company switched to a hybrid schedule, most of us come in on Tuesdays and Thursdays. Honestly, I get more done at home, but I've noticed that new staff struggle without face-to-face support.

  • "switched to a": đuôi /t/ của "switched" hoà vào /t/ của "to", nghe như "switch to a".
  • "most of us" nối thành "mos-tə-vəs".
  • "come in on" nối liền: "kə-mi-non".
  • "I've noticed" mất /v/ rất nhanh, dễ viết thành "I noticed".
  • "staff struggle": hai từ cùng bắt đầu bằng /st/, dễ nghe thành một từ.

Bài 7 (B2): Tin địa phương – điền từ

The city council (1) ______ plans to turn the old railway station (2) ______. Construction (3) ______ early next year. Some residents (4) ______ the idea, while others (5) ______ the cost.
Xem đáp án

(1) has announced · (2) into a public library · (3) is expected to begin · (4) have welcomed · (5) are worried about

Transcript: The city council has announced plans to turn the old railway station into a public library. Construction is expected to begin early next year. Some residents have welcomed the idea, while others are worried about the cost.

  • "has announced" đọc /həz/, nối thành "hə-zə-naunst". Rất dễ chỉ viết "announced".
  • "expected to" đuôi /ɪd/ dính vào "to": "ik-spek-ti-tə".
  • "have welcomed" đọc yếu /əv/, gần như chỉ còn âm /v/ nhẹ.
  • "worried about" nối /d/ sang nguyên âm: "wor-ri-də-bout".

Bài 8 (B2): Hỏi tiến độ báo cáo – chép toàn câu

Chép lại toàn bộ đoạn hội thoại công sở (4 câu).

Xem đáp án

Have you had a chance to look at the report I sent you?
Not yet, I'm afraid. I've been stuck in meetings all morning.
No worries. Could you get back to me by the end of the day?
Sure, I'll take a look after lunch.

  • "Have you had a" đọc nhanh thành "hə-vjə-hæ-də".
  • "look at the" mất /t/ trước "the": "loo-kə-thə".
  • "sent you" đọc /ˈsentʃuː/ hoặc "sen-chə".
  • "stuck in" nối thành "stu-kin".
  • "get back to me" mất /t/ của "get": "ge-back-tə-me".

Bài 9 (B2): Thói quen tập luyện – điền từ

I (1) ______ think that working out (2) ______ intense to be worth it. But after I (3) ______, I (4) ______ long walks instead. It (5) ______ one of the best decisions (6) ______.
Xem đáp án

(1) used to · (2) had to be · (3) hurt my knee · (4) started taking · (5) turned out to be · (6) I've ever made

Transcript: I used to think that working out had to be intense to be worth it. But after I hurt my knee, I started taking long walks instead. It turned out to be one of the best decisions I've ever made.

  • "used to" đọc /ˈjuːstə/, chữ d không phát âm. Nhiều người viết "use to".
  • "had to be" nghe như "hat-tə-be", /d/ biến thành /t/.
  • "turned out to be" nối thành "ter-ndau-tə-be".
  • "I've ever made": "I've ever" nối /v/ sang nguyên âm, dễ viết thành "I ever".

Bài 10 (B2): Bản tin thời tiết – chép toàn câu

Chép lại toàn bộ bản tin (2 câu).

Xem đáp án

Heavy rain is expected across the northern region this weekend. Drivers are advised to avoid mountain roads and check for updates before setting off.

  • "rain is expected" nối liền: "rei-ni-zik-spek-tid".
  • "advised to avoid": đuôi /d/ của "advised" gần như mất trước "to".
  • "roads and" đuôi /dz/ nối với "and" đọc yếu: "rou-dzən".
  • "setting off" nối thành "se-ting-off", giọng Mỹ /t/ thành âm bật nhẹ gần /d/.

4. Phân tích lỗi nghe hay gặp

Sau 10 bài, hầu hết người học trung cấp sẽ thấy lỗi của mình lặp lại theo vài kiểu. Biết mình thuộc kiểu nào giúp bạn luyện có trọng tâm. Dưới đây là ba nhóm lỗi phổ biến nhất, kèm ví dụ ngay trong bài.

Nhóm 1: Âm cuối -ed và -s

Tiếng Việt không có phụ âm cuối như /d/, /s/, /z/, nên tai người Việt hay bỏ qua chúng. Khi -ed hoặc -s đứng trước một phụ âm, chúng còn bị nuốt gần hết. Bạn phải dựa vào ngữ pháp để "nghe" ra chúng.

ĐuôiCách đọcVí dụ trong bài
-ed/t/ sau âm vô thanhcooked, watched, switched, noticed
-ed/d/ sau âm hữu thanhmoved, closed, turned, worried, advised
-ed/ɪd/ sau /t/, /d/visited, expected, started
-s/s/, /z/ hoặc /ɪz/weekends, sounds, residents, Tuesdays
  • Thấy "last month", "yesterday", "after I..." thì động từ gần như chắc chắn ở quá khứ.
  • Thấy "has", "have", "is expected" thì cần phân từ có -ed.
  • Thấy "most of", "some", "others" thì danh từ thường ở số nhiều.

Nhóm 2: Từ đọc yếu (weak forms)

Các từ chức năng như "a", "the", "to", "of", "have", "can", "and" thường đọc với âm /ə/ rất ngắn. Trong dictation, đây là nhóm lỗi "bỏ sót" nhiều nhất. Bạn không nghe sai, bạn hoàn toàn không nghe thấy.

TừDạng mạnhDạng yếuVí dụ trong bài
to/tuː//tə/move it to, expected to begin
have/hæv//əv/, /v/have welcomed, I've noticed
has/hæz//həz/, /əz/has announced
can/kæn//kən/can be returned
and/ænd//ən/roads and check
for/fɔːr//fə/waiting for a friend

Nhóm 3: Nối âm và nuốt âm

Khi từ trước kết thúc bằng phụ âm và từ sau bắt đầu bằng nguyên âm, hai từ dính làm một. Khi hai phụ âm gặp nhau, phụ âm đầu thường bị nuốt. Kết quả là bạn nghe ra một "từ lạ" không có trong từ điển.

  • Phụ âm + nguyên âm: "worth it" → "wor-thit", "come in on" → "kə-mi-non".
  • /t/ hoặc /d/ bị nuốt: "what time", "let the others", "get back".
  • /t/ giữa hai nguyên âm (giọng Mỹ) thành âm bật nhẹ: "setting off", "a bit higher".
  • Rút gọn: "I've", "it's", "I'll" dễ bị viết thiếu phần rút gọn.
Mẹo: khi nghe ra một "từ lạ", hãy thử tách nó thành 2–3 từ ngắn. "Wor-thit" chính là "worth it", "hə-zə-naunst" chính là "has announced".

5. Cách tự chấm và ghi sổ lỗi

Chấm điểm không chỉ để biết đúng bao nhiêu. Mục đích chính là tìm ra kiểu lỗi lặp lại. Mỗi lỗi nên được ghi vào sổ, kèm nguyên nhân.

Cách đếm đơn giản: mỗi từ thiếu, thừa hoặc sai tính một lỗi. Lỗi chính tả của từ bạn đã nghe đúng thì ghi riêng, vì đó là vấn đề từ vựng, không phải vấn đề nghe.

Câu gốcBạn đã viếtLoại lỗiGhi chú
We cooked dinner togetherWe cook dinner togetherÂm cuối -edCó "last weekend", phải là quá khứ
has announced plansannounced plansTừ đọc yếu"has" chỉ còn /əz/
move it to two thirtymove to two thirtyNối âm"move it" nghe như "moo-vit"

Gợi ý dưới đây chỉ là mốc tham khảo để bạn tự điều chỉnh, không phải chuẩn chính thức.

  • Đúng dưới 70%: lùi về bài B1, nghe mỗi câu nhiều lần hơn.
  • Đúng 70–90%: giữ trình độ hiện tại, tập trung vào nhóm lỗi xuất hiện nhiều nhất.
  • Đúng trên 90%: chuyển lên bài khó hơn hoặc video tốc độ thật.
  • Sau một tuần, làm lại bài cũ không xem đáp án để kiểm tra lỗi đã sửa chưa.

6. Luyện tiếp với video thật

10 bài trong bài viết này là bước khởi động. Để tiến bộ đều, bạn cần nguồn bài mới mỗi ngày, đúng sở thích và đúng trình độ. Video YouTube là nguồn gần như vô tận.

Trên Corodomo, mục luyện viết có các dạng nghe chép, điền từ, ghép câu và dịch, với phản hồi ngay sau khi làm. Bạn cũng có thể dán link YouTube vào tính năng học qua video để có phụ đề song ngữ và luyện dictation từng câu của video đó.

Gói Cơ bản miễn phí đủ để bạn thử với một số video, có giới hạn số video và lượt dùng AI. Nếu luyện thường xuyên, gói Plus mở đầy đủ các tính năng AI.

  • Chọn video 2–5 phút, chủ đề bạn thật sự quan tâm.
  • Với B1, ưu tiên video có người nói rõ ràng như bài giảng, vlog chậm.
  • Với B2, chuyển sang podcast, phỏng vấn, bản tin.
  • Sau khi dictation, shadowing lại chính những câu bạn nghe sai.

Đọc thêm: Shadowing tiếng Anh meeting: 20 mẫu câu công sở dùng ngay

Câu hỏi thường gặp

Dictation tiếng Anh mỗi ngày bao lâu là đủ?

Khoảng 15–20 phút mỗi ngày là hợp lý với người đi làm. Quan trọng là phân tích lỗi sau khi chép, chứ không phải chép thật nhiều. Một đoạn 1 phút được phân tích kỹ có giá trị hơn 10 phút chép rồi bỏ đó.

Nên nghe mỗi câu bao nhiêu lần?

Với bài luyện, 3–4 lần mỗi câu là hợp lý. Nếu sau 4 lần vẫn không nghe ra, hãy xem đáp án và tìm nguyên nhân. Nghe thêm 10 lần nữa thường không giúp gì, vì tai bạn chưa biết phải tìm âm gì.

Sai chính tả có tính là lỗi nghe không?

Nên ghi riêng. Nếu bạn nghe đúng từ nhưng viết sai chính tả, đó là vấn đề từ vựng. Nếu bạn viết ra một từ khác hẳn hoặc bỏ sót từ, đó mới là lỗi nghe cần phân tích.

Làm sao biết mình đang ở trình độ B1 hay B2?

Cách chính xác nhất là làm bài thi hoặc bài kiểm tra theo khung CEFR. Với bộ bài này, bạn có thể tham khảo: nếu làm phần B1 đúng trên 90% mà phần B2 còn nhiều lỗi, nhiều khả năng kỹ năng nghe của bạn đang ở khoảng B1 và đang lên B2.

Dictation có giúp ích cho IELTS hay TOEIC không?

Có. Cả hai kỳ thi đều có phần nghe điền từ hoặc chọn đáp án, nơi một từ bị sót có thể làm sai cả câu. Dictation giúp bạn nghe chính xác từng chữ, đặc biệt là âm cuối và từ đọc yếu.

Kết luận

Dictation tiếng Anh ở trình độ B1–B2 không chỉ là chép lại cho đúng. Nó là cách nhìn rõ những âm tai bạn đang bỏ qua. Hãy nhớ ba điểm chính:

  • Làm đúng quy trình: nghe ý chính, chép từng câu, nghe kiểm tra rồi mới xem đáp án.
  • Phân loại lỗi: âm cuối -ed/-s, từ đọc yếu và nối âm là ba nhóm lỗi chính ở trình độ trung cấp.
  • Luyện đều với nguồn mới: sau bộ bài này, chuyển sang video thật đúng sở thích và trình độ.

Muốn có thêm bài nghe chép mỗi ngày, hãy thử luyện viết trên Corodomo. Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về phương pháp, đọc lại bài Phương pháp dictation vượt giai đoạn trung cấp tiếng Anh.

Học cùng Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện thi