Corodomo

Ngôn ngữ

Tiếng Việt
English
日本語
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Español
Français
Deutsch
Русский
Italiano
Português

10 mẫu ngữ pháp N5-N4 thường gặp trong giao tiếp hàng ngày

Coro LearnOct 06, 2026
10 mẫu ngữ pháp N5-N4 thường gặp trong giao tiếp hàng ngày

10 mẫu ngữ pháp N5-N4 thường gặp trong giao tiếp hàng ngày

Tổng hợp 10 mẫu ngữ pháp N5-N4 thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, kèm ví dụ, cách dùng và mẹo luyện nhanh cho người bận rộn.

Bạn học ngữ pháp N5-N4 nhưng vẫn ngập ngừng khi nói chuyện thật? Bài viết này gom 10 mẫu câu thiết thực nhất, kèm ví dụ và bài tập nhỏ để bạn dùng được ngay hôm nay.

Vấn đề của hầu hết người học là nhớ công thức nhưng không nhớ ngữ cảnh. Trong giao tiếp, người Nhật dùng đi dùng lại một nhóm mẫu câu rất nhỏ. Nếu bạn nắm chắc 10 mẫu dưới đây, bạn đã xử lý được phần lớn tình huống hằng ngày. Với Corodomo, bạn có thể dán link YouTube hoặc tải video lên, hệ thống tự tạo phụ đề song ngữ để bạn nghe câu thật trong ngữ cảnh thật. Bạn cũng có thể tra nghĩa từng từ bằng AI, luyện phát âm với CoroAI, và làm 4 dạng bài kiểm tra từ vựng gồm chọn nghĩa đúng, nghe rồi gõ, gõ cách đọc, và viết câu ví dụ. Cách này biến ngữ pháp khô khan thành câu nói bạn thực sự dùng được.

1. 〜ている – đang làm gì đó hoặc trạng thái kéo dài

Đây là mẫu câu xuất hiện nhiều nhất trong hội thoại. Nó có hai nghĩa chính. Thứ nhất là hành động đang diễn ra: 食べている (đang ăn). Thứ hai là trạng thái sau khi hành động kết thúc: 結婚している (đã kết hôn, và hiện vẫn ở trạng thái đó).

Người mới học hay nhầm giữa 〜ている và thể ます hiện tại. Nếu bạn nói 毎日日本語を勉強します (tôi học tiếng Nhật mỗi ngày), đó là thói quen. Nếu bạn nói 今日本語を勉強しています (bây giờ tôi đang học tiếng Nhật), đó là hành động đang diễn ra. Phân biệt được hai cái này là bước ngoặt lớn khi nói chuyện.

Một mẹo hữu ích: hãy học 〜ている theo cặp động từ. Nhóm động từ chỉ hành động ngắn như 死ぬ, 始まる, 終わる thường mang nghĩa trạng thái khi chia 〜ている. Nhóm động từ chỉ hành động kéo dài như 読む, 書く, 待つ thường mang nghĩa đang làm. Khi bạn gặp mẫu này trong video, hãy bật phụ đề song ngữ trên Corodomo để thấy câu gốc và bản dịch nằm cạnh nhau.

  • Ghi lại 5 câu 〜ている bạn nghe được trong một video ngắn mỗi ngày.
  • Tự hỏi và tự trả lời: 今何をしていますか (Bây giờ bạn đang làm gì?).
  • Đặt câu cho cả hai nghĩa: đang làm và trạng thái.
  • Chú ý trợ từ を với động từ chỉ hành động, が với động từ chỉ trạng thái.
Mẫu câuCách đọcNghĩa
今、仕事をしています。いま、しごとをしていますBây giờ tôi đang làm việc.
東京に住んでいます。とうきょうにすんでいますTôi đang sống ở Tokyo.
窓が開いています。まどがあいていますCửa sổ đang mở (trạng thái).

2. 〜たい – muốn làm gì đó

Mẫu 〜たい gắn với động từ để diễn tả mong muốn của người nói. Cách chia rất đơn giản: bỏ ます, thêm たい. Ví dụ 行きます thành 行きたい (muốn đi). Đây là mẫu bạn dùng liên tục khi gọi món, xin nghỉ, hoặc nói về kế hoạch.

Điểm cần lưu ý là 〜たい chỉ dùng cho bản thân. Khi nói về mong muốn của người khác, bạn dùng 〜たがっている. Câu 彼は日本へ行きたい có thể gây cảm giác kỳ, người bản xứ thường nói 彼は日本へ行きたがっている (anh ấy muốn đi Nhật).

Trong ngữ cảnh lịch sự, bạn có thể dùng 〜たいです hoặc mềm hơn là 〜たいんですが. Cấu trúc 〜んですが rất hay gặp khi nhờ vả. Ví dụ 水を飲みたいんですが、どこにありますか (Tôi muốn uống nước, không biết ở đâu có?). Cách nói này lịch sự và tự nhiên hơn nhiều.

  • Luyện 10 câu 〜たい về nhu cầu hằng ngày: ăn, ngủ, nghỉ, mua, gặp.
  • Thêm んですが khi nhờ vả để câu nói mềm hơn.
  • Nhớ dùng 〜たがっている khi nói về người khác.
  • Tránh dùng 〜たい với người trên trong tình huống trang trọng.
日本へ行きたいです。– にほんへいきたいです – Tôi muốn đi Nhật.
コーヒーが飲みたいんですが。– こーひーがのみたいんですが – Tôi muốn uống cà phê (nhờ vả nhẹ).

3. 〜てもいい – xin phép và cho phép

Đây là mẫu câu bạn dùng mỗi ngày: xin phép vào phòng, mượn bút, mở cửa sổ, chụp ảnh. Công thức là động từ thể て + もいいですか. Ví dụ 入ってもいいですか (Tôi vào được không?).

Khi trả lời cho phép, người Nhật thường nói はい、いいですよ hoặc どうぞ. Khi từ chối, họ hiếm khi nói thẳng いいえ. Thay vào đó, họ dùng ちょっと… hoặc すみません、ちょっと難しいですね. Đây là điểm văn hóa quan trọng: từ chối mềm là chuẩn mực.

Bạn cũng sẽ gặp 〜てもいい ở dạng khẳng định để nói quy định. Ví dụ ここに座ってもいいですよ (Bạn có thể ngồi đây). Nếu muốn hỏi xin phép lịch sự hơn, thêm よろしいでしょうか vào cuối câu.

  • Học thuộc 3 câu xin phép dùng nhiều nhất: vào, ngồi, mượn.
  • Luyện cách từ chối mềm bằng ちょっと… thay vì nói いいえ.
  • Đặt câu hỏi và tự trả lời cả hai chiều: cho phép và từ chối.
  • Chú ý ngữ điệu lên giọng ở cuối câu hỏi.
Mẫu câuCách đọcNghĩa
写真を撮ってもいいですか。しゃしんをとってもいいですかTôi chụp ảnh được không?
ここに座ってもいいですか。ここにすわってもいいですかTôi ngồi đây được không?
ペンを借りてもいいですか。ぺんをかりてもいいですかTôi mượn bút được không?

4. 〜てはいけない – cấm đoán, không được làm

Mẫu này là mặt trái của 〜てもいい. Công thức là động từ thể て + は + いけない. Ví dụ ここで写真を撮ってはいけません (Không được chụp ảnh ở đây). Bạn sẽ thấy mẫu này trên biển báo, nội quy, và trong lời nhắc nhở.

Trong giao tiếp hằng ngày, người Nhật ít khi dùng 〜てはいけません với bạn bè vì nghe nặng. Họ thường dùng 〜ないでください (xin đừng làm) để mềm hơn. Ví dụ ここで写真を撮らないでください. Cùng ý nghĩa nhưng nhẹ nhàng hơn nhiều.

Một biến thể khác là 〜てはだめだ, dùng khi nói với người thân hoặc trong tình huống suồng sã. Nếu bạn đang học để đi làm, hãy ưu tiên 〜ないでください và 〜てはいけません. Hai mẫu này đủ dùng cho hầu hết tình huống công việc.

  • Phân biệt 3 mức độ: 〜てはいけない (mạnh), 〜ないでください (vừa), 〜ないほうがいい (nhẹ).
  • Ghi chú lại các câu cấm bạn thấy trên biển báo khi đi đường.
  • Luyện nói lại câu cấm bằng giọng trung tính, không quá gay gắt.
  • Nhớ rằng 〜ないでください đi với động từ thể ない, không phải thể て.
ここでタバコを吸ってはいけません。– ここでたばこをすってはいけません – Không được hút thuốc ở đây.
遅れないでください。– おくれないでください – Xin đừng đến muộn.

5. 〜ませんか / 〜ましょう – rủ rê và đề nghị

Đây là cặp mẫu câu bạn dùng khi rủ ai đó làm gì. 〜ませんか là lời mời lịch sự, mang tính hỏi. 〜ましょう là đề nghị cùng làm, mang tính chủ động hơn. Ví dụ 一緒に昼ご飯を食べませんか (Cùng ăn trưa nhé?) và 一緒に昼ご飯を食べましょう (Chúng ta cùng ăn trưa nào).

Sắc thái khác nhau khá rõ. 〜ませんか để người nghe quyết định, phù hợp khi rủ người mới quen hoặc người trên. 〜ましょう thể hiện bạn đã quyết và mời người kia tham gia, phù hợp với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân.

Một biến thể rất thông dụng là 〜ましょうか, nghĩa là "để tôi làm giúp nhé?". Ví dụ 荷物を持ちましょうか (Để tôi xách hành lý giúp nhé?). Mẫu này thể hiện sự quan tâm và được dùng nhiều trong môi trường làm việc.

  • Luyện 5 lời mời với 〜ませんか cho các hoạt động: ăn, uống, đi xem phim, học nhóm, dạo phố.
  • Luyện 5 câu đề nghị giúp đỡ với 〜ましょうか.
  • Chú ý trợ từ に khi rủ ai đó: 田中さんに聞きませんか.
  • Khi từ chối lời mời, dùng すみません、ちょっと… để giữ lịch sự.
Mẫu câuCách đọcNghĩa
一緒に行きませんか。いっしょにいきませんかCùng đi nhé?
少し休みましょう。すこしやすみましょうChúng ta nghỉ một chút nào.
手伝いましょうか。てつだいましょうかĐể tôi giúp nhé?

6. 〜より / 〜のほうが – so sánh hai sự vật

Mẫu so sánh trong tiếng Nhật khá logic. Công thức cơ bản là A より B のほうが 〜 (B thì 〜 hơn A). Ví dụ 電車よりバスのほうが安いです (Xe buýt rẻ hơn tàu điện). Bạn cũng có体 dùng 〜のほうが để nhấn mạnh lựa chọn.

Khi hỏi so sánh, bạn dùng どちらのほうが hoặc A と B とどちらが. Ví dụ 電車とバスとどちらが速いですか (Tàu điện và xe buýt, cái nào nhanh hơn?). Đây là câu bạn sẽ dùng khi hỏi đường hoặc chọn món.

Với tính từ, hãy chú ý dạng đúng. 安い giữ nguyên, nhưng いい chuyển thành いい / よい hoặc もっといい khi so sánh hơn. Trong giao tiếp, người Nhật thường dùng 〜のほうがいいです để đưa ra gợi ý: こちらのほうがいいですよ (Cái này tốt hơn đấy).

  • Luyện 5 cặp so sánh về đồ ăn, phương tiện, thời tiết, giá cả, khoảng cách.
  • Nhớ trật tự: A より B のほうが tính từ.
  • Dùng どちら để hỏi khi chỉ có hai lựa chọn.
  • Tránh nhầm より với ほど. ほど thường đi với phủ định.
夏より冬のほうが好きです。– なつよりふゆのほうがすきです – Tôi thích mùa đông hơn mùa hè.
電車とバスとどちらが便利ですか。– でんしゃとばすとどちらがべんりですか – Tàu và xe buýt, cái nào tiện hơn?

7. 〜から / 〜ので – nêu lý do

Hai mẫu này đều nghĩa là "vì". 〜から đứng sau mệnh đề lý do và mang sắc thái chủ quan, nhấn mạnh nguyên nhân. 〜ので mang sắc thái khách quan, lịch sự hơn. Ví dụ 時間がないから、早く行きます (Vì không có thời gian nên tôi đi sớm) và 時間がないので、早く行きます.

Trong công việc, 〜ので được ưu tiên vì nghe mềm. Khi xin nghỉ, bạn nên nói 熱があるので、休ませてください (Vì tôi bị sốt nên cho tôi nghỉ). Nếu dùng 〜から trong câu này, người nghe có thể cảm thấy hơi áp đặt.

Một lỗi phổ biến là dùng 〜から với thể ます. Hãy nhớ 〜から đi với thể thông thường: 行くから, 行ったから, 行かないから. Với 〜ので, danh từ và tính từ na cần thêm な: 学生なので, 静かなので.

  • Phân biệt ngữ cảnh: 〜から khi nói với bạn bè, 〜ので khi nói với người trên.
  • Luyện 5 câu xin nghỉ hoặc xin lỗi có lý do với 〜ので.
  • Nhớ な trước ので với tính từ na và danh từ.
  • Tránh dùng 〜から khi giải thích với khách hàng, dùng 〜ので an toàn hơn.
Mẫu câuCách đọcNghĩa
忙しいから、後で電話します。いそがしいから、あとででんわしますVì bận nên tôi gọi lại sau.
雨なので、家にいます。あめなので、いえにいますVì mưa nên tôi ở nhà.
学生なので、割引があります。がくせいなので、わりびきがありますVì là học sinh nên có giảm giá.

8. 〜たことがある – đã từng làm gì

Mẫu này dùng để nói về trải nghiệm trong quá khứ, không gắn với thời điểm cụ thể. Công thức là động từ thể た + ことがある. Ví dụ 京都へ行ったことがあります (Tôi đã từng đi Kyoto).

Điểm quan trọng là mẫu này khác với quá khứ đơn. Nếu bạn nói 昨日京都へ行きました, đó là hành động cụ thể hôm qua. Nếu bạn nói 京都へ行ったことがあります, đó là trải nghiệm trong đời. Câu hỏi tương ứng là 〜たことがありますか (Bạn đã từng làm chưa?).

Khi phủ định, bạn nói 〜たことがありません (chưa từng). Trong giao tiếp, người Nhật hay dùng mẫu này khi phỏng vấn, làm quen, hoặc nói về sở thích. Đây là câu hỏi rất phổ biến trong các buổi giao lưu.

  • Liệt kê 5 trải nghiệm của bản thân và diễn đạt bằng 〜たことがある.
  • Luyện hỏi ngược lại: 〜たことがありますか.
  • Phân biệt rõ với quá khứ đơn bằng cách thêm trạng từ thời gian cụ thể.
  • Ghi âm câu trả lời của bạn và nghe lại để chỉnh ngữ điệu.
富士山に登ったことがあります。– ふじさんにのぼったことがあります – Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
納豆を食べたことがありません。– なっとうをたべたことがありません – Tôi chưa từng ăn natto.

9. 〜つもり / 〜予定 – dự định và kế hoạch

Hai mẫu này đều nói về tương lai nhưng khác sắc thái. 〜つもり là dự định cá nhân, mang tính chủ quan. 〜予定 là kế hoạch đã được sắp xếp, mang tính khách quan hơn. Ví dụ 来年日本へ行くつもりです (Tôi dự định sang Nhật năm sau) và 来年日本へ行く予定です (Tôi có kế hoạch sang Nhật năm sau).

Trong công việc, 〜予定 được dùng nhiều hơn vì nó thể hiện kế hoạch đã chốt. Khi hỏi lịch, bạn dùng ご予定はありますか (Anh/chị có kế hoạch gì chưa?). Đây là câu rất hay gặp khi đặt lịch hẹn.

Cấu trúc với danh từ cũng cần chú ý. 〜つもり đi với động từ thể từ điển: 行くつもり. 〜予定 đi với động từ thể từ điển hoặc danh từ + の: 出張の予定, 行く予定. Nắm đúng hai cấu trúc này giúp bạn nói tự nhiên hơn.

  • Luyện 5 câu dự định cá nhân với 〜つもり cho tuần này.
  • Luyện 5 câu kế hoạch công việc với 〜予定.
  • Nhớ の trước 予定 khi dùng với danh từ.
  • Phân biệt 〜つもり là ý định, không phải cam kết chắc chắn.
Mẫu câuCách đọcNghĩa
週末に映画を見るつもりです。しゅうまつにえいがをみるつもりですCuối tuần tôi dự định xem phim.
来月、出張の予定があります。らいげつ、しゅっちょうのよていがありますTháng sau tôi có kế hoạch đi công tác.
いつ日本へ行く予定ですか。いつにほんへいくよていですかBạn có kế hoạch đi Nhật khi nào?

10. 〜たら / 〜ば – điều kiện và giả định

Đây là nhóm mẫu câu khó nhất trong danh sách nhưng cũng hữu ích nhất. 〜たら dùng cho điều kiện cụ thể, thường gắn với thời gian. 〜ば dùng cho điều kiện giả định chung. Ví dụ 時間があったら、電話してください (Nếu có thời gian thì gọi cho tôi) và 時間があれば、電話します (Nếu có thời gian tôi sẽ gọi).

Sự khác biệt nằm ở sắc thái. 〜たら nhấn mạnh "khi việc A xảy ra thì B". 〜ば nhấn mạnh quan hệ điều kiện – kết quả. Trong giao tiếp hằng ngày, 〜たら được dùng nhiều hơn vì dễ chia và tự nhiên hơn.

Một mẫu liên quan là 〜なら, dùng khi tiếp nhận thông tin từ người khác. Ví dụ A: 明日は休みです (Mai tôi nghỉ). B: 明日が休みなら、映画を見ましょう (Nếu mai nghỉ thì đi xem phim nhé). Mẫu này rất hay gặp trong hội thoại tự nhiên.

  • Luyện 〜たら với 5 tình huống đời thường: mưa, rảnh, đến muộn, hết tiền, ốm.
  • Luyện 〜ば với 5 câu điều kiện giả định chung.
  • Nhớ 〜たら đi với thể た, không phải thể て.
  • Dùng 〜なら khi phản hồi thông tin vừa nghe.
雨が降ったら、行きません。– あめがふったら、いきません – Nếu mưa thì tôi không đi.
安ければ、買います。– やすければ、かいます – Nếu rẻ thì tôi mua.

Để luyện 10 mẫu này hiệu quả, hãy biến chúng thành phản xạ chứ không chỉ ghi chép. Một cách rất thực tế là chọn một video ngắn có phụ đề, xem qua một lần, rồi tìm xem video đó dùng những mẫu nào trong danh sách trên. Bạn có thể làm việc này trực tiếp trên Corodomo nhờ tính năng phụ đề song ngữ tự động và tra từ bằng AI. Sau khi xem, hãy dùng phần thẻ ghi nhớ và bài kiểm tra từ vựng để khóa lại các mẫu câu. Với từ vựng tiếng Nhật cụ thể, bạn có thể tra nhanh tại từ điển Nhật, hoặc xem chi tiết cách dùng của các từ hay gặp như 勉強 và 仕事. Nếu bạn đang học chữ Hán, hãy xem thêm trang kanji 勉 và kanji 学 để hiểu cấu tạo và cách nhớ.

Câu hỏi thường gặp

Học ngữ pháp N5-N4 mất bao lâu thì nói được?

Không có con số chính xác cho mọi người. Với người học 30 phút mỗi ngày, nhiều bạn có thể dùng được các mẫu cơ bản sau khoảng 3 đến 6 tháng (đây là ước lượng chung, không phải số liệu chính thức). Điều quan trọng là luyện nói và nghe đều đặn, không chỉ làm bài tập viết.

Nên học 〜たら hay 〜ば trước?

Bạn nên học 〜たら trước vì nó dễ chia hơn và dùng nhiều trong giao tiếp. Khi đã quen, hãy học 〜ば để diễn đạt điều kiện giả định. Cuối cùng học 〜なら để phản hồi thông tin trong hội thoại.

Làm sao phân biệt 〜から và 〜ので khi nói?

Hãy nhớ quy tắc đơn giản: 〜から dùng với bạn bè, người thân, hoặc khi muốn nhấn mạnh lý do. 〜ので dùng với người trên, khách hàng, hoặc khi muốn câu nói mềm và khách quan hơn. Trong công việc, 〜ので an toàn hơn.

Có nên học thuộc lòng từng mẫu ngữ pháp không?

Học thuộc công thức là bước đầu, nhưng chưa đủ. Bạn cần gắn mỗi mẫu với ít nhất 3 câu ví dụ trong ngữ cảnh thật. Cách hiệu quả là nghe câu thật trong video, ghi lại, rồi tự đặt câu mới với tình huống của chính bạn.

Người bận rộn nên luyện ngữ pháp thế nào cho hiệu quả?

Hãy chọn một khung giờ cố định 15 đến 20 phút mỗi ngày. Mỗi buổi chỉ tập trung vào 1 đến 2 mẫu, kèm 5 câu ví dụ và một đoạn video ngắn. Việc chia nhỏ và lặp lại đều đặn hiệu quả hơn học dồn vào cuối tuần.

Kết luận

Ba điểm chính cần nhớ. Thứ nhất, 10 mẫu ngữ pháp N5-N4 trong bài này bao phủ phần lớn tình huống giao tiếp hằng ngày, nên hãy học chắc thay vì học tràn lan. Thứ hai, mỗi mẫu cần gắn với ngữ cảnh thật và ít nhất 3 câu ví dụ, vì ngữ pháp chỉ có giá trị khi bạn dùng được. Thứ ba, hãy luyện đều đặn mỗi ngày một ít, kết hợp nghe, nói, đọc và viết để biến kiến thức thành phản xạ.

Khi đã nắm công thức, bước tiếp theo là đưa chúng vào câu nói thật. Hãy chọn một video bạn thích, bật phụ đề song ngữ, và thử tìm xem video đó dùng những mẫu nào trong danh sách trên. Cách này giúp bạn nhớ lâu hơn nhiều so với việc chỉ đọc lại bảng chia động từ.

Dùng thử Corodomo ngay: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện đề