
Mới sang Nhật, bạn dễ choáng khi nhìn bảng giờ tàu đầy chữ Hán và nghe thông báo nhà ga nói rất nhanh. Bài này giúp bạn đọc đúng các thông tin quan trọng và hiểu những câu thông báo thường gặp.
Chỉ cần nhận ra khoảng vài chục từ khóa, bạn đã biết tàu nào đi đâu, đỗ ở sân ga nào và khi nào bị chậm. Bạn không cần giỏi tiếng Nhật để đi tàu an toàn.
Thử thách lớn nhất là nghe thông báo thật, vì tốc độ nhanh và có tiếng ồn. Bạn có thể luyện trước với Corodomo: dán link video YouTube về đi tàu ở Nhật, nền tảng tự tạo phụ đề song ngữ để bạn tra từ bằng AI ngay trong câu.
Bạn cũng có thể luyện nhại theo từng câu với luyện shadowing để quen nhịp nói của thông báo. Gói Free có giới hạn số video và lượt dùng AI, còn đầy đủ tính năng AI nằm ở gói Plus.
Luyện ngay với video thật trên Corodomo
Nghe từng câu · Shadowing · Chép chính tả · Từ vựng
Mở video 通勤電車が、私の教室:忙しい会社員の語学習慣 (khoảng 5 phút): nghe từng câu với phụ đề song ngữ, nhại theo và nhận điểm phát âm từ AI, rồi tự kiểm tra bằng bài chép chính tả.
Bảng giờ tàu (時刻表 – jikokuhyō) thường chia thành các cột theo giờ. Số giờ nằm ở cột bên trái, còn phút của từng chuyến nằm bên phải. Ví dụ hàng "8" với các số 05, 15, 28 nghĩa là tàu chạy lúc 8:05, 8:15 và 8:28.
Phía trên bảng thường có tên ga, hướng đi và loại ngày. Ngày thường và ngày nghỉ có bảng khác nhau, nên đây là chỗ nhiều người nhầm nhất. Hãy xác nhận đúng loại ngày trước khi đọc giờ.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 平日 | へいじつ (heijitsu) | Ngày thường |
| 土曜 | どよう (doyō) | Thứ Bảy |
| 休日・日祝 | きゅうじつ・にっしゅく | Ngày nghỉ, Chủ Nhật và lễ |
| 行き先 | いきさき (ikisaki) | Điểm đến |
Cùng một tuyến, có tàu dừng mọi ga và có tàu chỉ dừng ga lớn. Trên bảng, loại tàu thường được viết bằng chữ nhỏ hoặc tô màu khác. Nếu lên nhầm tàu tốc hành, bạn có thể bị đi quá ga mình cần.
Tên loại tàu khác nhau tùy công ty đường sắt. Dù vậy, vài từ cơ bản xuất hiện ở hầu hết nơi. Hãy học thuộc các từ này trước khi đi.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 各駅停車 | かくえきていしゃ (kakueki teisha) | Tàu dừng mọi ga |
| 快速 | かいそく (kaisoku) | Tàu nhanh |
| 急行 | きゅうこう (kyūkō) | Tàu tốc hành |
| 特急 | とっきゅう (tokkyū) | Tàu tốc hành đặc biệt (thường phải mua thêm vé) |
| 準急 | じゅんきゅう (junkyū) | Tàu bán tốc hành |
Giờ trên bảng thường dùng hệ 24 giờ, ví dụ 18:30. Khi nghe nói, người Nhật đọc 6時30分 hoặc 6時半. Cách đọc giờ có vài chỗ đặc biệt cần nhớ: 4時 là よじ, 7時 là しちじ, 9時 là くじ.
Sân ga gọi là ホーム hoặc 番線 (ばんせん). Ví dụ 「3番線」 đọc là さんばんせん, nghĩa là sân ga số 3. Hướng đi thường ghi dạng 「〇〇方面」 (ほうめん), nghĩa là hướng về khu vực 〇〇.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 発 | はつ (hatsu) | Khởi hành (8:05発 = đi lúc 8:05) |
| 着 | ちゃく (chaku) | Đến nơi |
| 番線 | ばんせん (bansen) | Số sân ga |
| 方面 | ほうめん (hōmen) | Hướng đi |
| 乗り換え | のりかえ (norikae) | Chuyển tàu |
Thông báo nhà ga có khuôn mẫu rất cố định. Bạn chỉ cần nghe ra ba thông tin: tàu nào, đi đâu và ở sân ga nào. Phần còn lại phần lớn là lời nhắc an toàn.
Câu quen thuộc nhất là 「まもなく、2番線に〇〇行きが参ります。」 Nghĩa là: "Sắp tới, tàu đi 〇〇 sẽ vào sân ga số 2". Từ 参ります là cách nói lịch sự của "đến".
「危ないですから、黄色い線の内側までお下がりください。」
(あぶないですから、きいろいせんのうちがわまでおさがりください) – Vì nguy hiểm, xin hãy lùi lại sau vạch vàng.
| Câu / từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| まもなく | mamonaku | Sắp, chẳng bao lâu nữa |
| 〇〇行き | ゆき / いき | Đi tới 〇〇 |
| お降りの方 | おおりのかた | Quý khách xuống tàu |
| 駆け込み乗車 | かけこみじょうしゃ | Chạy vội lên tàu (bị cấm) |
| 次は〇〇 | つぎは〇〇 | Ga tiếp theo là 〇〇 |
Tàu ở Nhật khá đúng giờ, nhưng sự cố vẫn xảy ra. Thông báo lúc này thường dài và dùng từ trang trọng. Bạn cần nhận ra vài từ khóa để biết có nên đổi tuyến hay chờ.
Từ quan trọng nhất là 遅れ (おくれ – chậm) và 運転見合わせ (うんてんみあわせ – tạm ngừng chạy). Nếu nghe 運転見合わせ, hãy tìm tuyến thay thế ngay thay vì đứng chờ.
「ただいま、人身事故の影響で、電車が遅れております。」
(ただいま、じんしんじこのえいきょうで、でんしゃがおくれております) – Hiện tại tàu đang chậm do ảnh hưởng của một vụ tai nạn.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 遅延 | ちえん (chien) | Chậm trễ |
| 運転見合わせ | うんてんみあわせ | Tạm dừng vận hành |
| 振替輸送 | ふりかえゆそう | Vận chuyển thay thế bằng tuyến khác |
| 復旧 | ふっきゅう (fukkyū) | Khôi phục hoạt động |
| 遅延証明書 | ちえんしょうめいしょ | Giấy xác nhận tàu chậm |
Bạn nên luyện trước khi đi, vì khi đứng giữa ga đông người rất khó học. Bắt đầu bằng việc học khoảng 30 từ khóa ở các bảng trên. Sau đó nghe các đoạn thông báo thật, ban đầu có phụ đề, rồi dần bỏ phụ đề.
Trên Corodomo, bạn có thể học qua video về đi tàu, vlog sống ở Nhật hoặc đoạn thông báo nhà ga. Từ nào mới, bạn lưu thành flashcard ngay từ phụ đề và ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng. Bạn cũng có thể thử luyện chép chính tả để tai quen với tốc độ nói.
Bài liên quan:
Hãy bắt đầu với 乗り換え, 番線, 行き, 次は, 発 và 着. Sau đó thêm tên các loại tàu như 快速, 急行, 特急. Khoảng 20-30 từ này đủ cho hầu hết tình huống thường ngày.
Hầu hết ga lớn có tiếng Anh và số hiệu ga (như JY01). Bạn có thể dựa vào màu tuyến và số hiệu. Dù vậy, học vài chữ Hán ga quan trọng vẫn rất có ích.
Xem bảng điện tử trên sân ga, thường ghi loại tàu và các ga dừng. Bạn cũng có thể hỏi nhân viên bằng câu 「この電車は〇〇に止まりますか。」 hoặc dùng ứng dụng tra tuyến.
Đừng cố nghe từng chữ. Hãy bắt từ khóa như 行き, 番線, 遅れ. Luyện nghe thường xuyên với video có phụ đề song ngữ và shadowing sẽ giúp bạn quen tốc độ này dần dần.
Tìm từ 運転見合わせ trên bảng hoặc trong thông báo. Sau đó hỏi nhân viên về 振替輸送 hoặc dùng ứng dụng để tìm tuyến khác. Đừng đứng chờ nếu chưa biết khi nào khôi phục.
Học tiếp trên Corodomo: Học tiếng Nhật qua video · Video luyện tập: 通勤電車が、私の教室:忙しい会社員の語学習慣