Corodomo

Ngôn ngữ

Tiếng Việt
English
日本語
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Español
Français
Deutsch
Русский
Italiano
Português

10 mẫu ngữ pháp N5-N4 thường dùng trong hội thoại hàng ngày

Coro LearnOct 16, 2026
10 mẫu ngữ pháp N5-N4 thường dùng trong hội thoại hàng ngày

10 mẫu ngữ pháp N5–N4 thường dùng trong hội thoại hàng ngày

Tổng hợp 10 mẫu ngữ pháp N5–N4 thường dùng trong hội thoại hàng ngày, kèm ví dụ, cách luyện và mẹo áp dụng ngay khi nói tiếng Nhật.

Bạn học mãi mà vẫn ngại mở miệng vì ngữ pháp rời rạc, khó nhớ? Bài này gom 10 mẫu N5–N4 dùng nhiều nhất trong đời sống để bạn nói được ngay hôm nay.

Vấn đề của hầu hết người tự học là học quá nhiều mẫu cùng lúc, rồi không mẫu nào nhớ kỹ. Cách hiệu quả hơn là chọn vài mẫu thật phổ biến, nghe chúng trong ngữ cảnh thật, rồi bắt chước nói lại. Với Corodomo, bạn có thể dán một link YouTube tiếng Nhật hoặc tải video của mình lên, và nền tảng sẽ tự tạo phụ đề song ngữ. Nhờ đó bạn nghe mẫu ngữ pháp xuất hiện tự nhiên trong hội thoại, tra nghĩa từ bằng AI, rồi luyện nói với CoroAI và làm quiz, flashcard để nhớ lâu. Cách này giúp bạn học mẫu câu gắn với tình huống, thay vì học thuộc lòng khô khan.

Nguyên tắc học ngữ pháp để nói được ngay

Đừng học 10 mẫu một lượt. Hãy học theo cụm: mỗi ngày chọn 2 mẫu, nghe trong video, rồi tự đặt 5 câu về chính cuộc sống của bạn. Khi mẫu câu gắn với chuyện của bạn, não sẽ nhớ nhanh hơn nhiều.

Một sai lầm phổ biến là dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Nhật. Người Nhật nói theo “khối câu” có sẵn, ví dụ muốn nhờ ai đó thì dùng thể て, muốn rủ đi chơi thì dùng ませんか. Học theo khối giúp bạn phản xạ nhanh, không cần ghép từng chữ.

Bạn cũng nên luyện cả đầu vào lẫn đầu ra. Nghe để nhận diện mẫu câu, rồi nói lại để cơ miệng quen. Corodomo hỗ trợ phần này khá tốt: bạn xem video có phụ đề song ngữ, tra từ bằng AI, rồi luyện phát âm và nói với CoroAI. Sau đó làm bài kiểm tra từ vựng và flashcard để khắc sâu. Bạn có thể xem thêm cách luyện qua video tại học qua video.

  • Mỗi ngày chỉ chọn 2 mẫu, không tham lam.
  • Đặt 5 câu ví dụ về chính bạn, không dùng câu mẫu trong sách.
  • Nghe mẫu câu trong video thật để biết ngữ điệu.
  • Nói to thành tiếng, ghi âm rồi nghe lại.
  • Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 1 tuần.
勉強 (benkyō) – việc học – 毎日 日本語を 勉強します。
毎日 (mainichi) – hằng ngày – Hằng ngày tôi học tiếng Nhật.

Nhóm 1: です / ます – câu lịch sự nền tảng

Đây là hai mẫu N5 đầu tiên bạn cần nắm chắc. です dùng cho danh từ và tính từ đuôi な, còn ます dùng cho động từ. Chúng tạo nên câu lịch sự, phù hợp với người lạ, đồng nghiệp và mọi tình huống trang trọng.

Điểm quan trọng là thể phủ định và quá khứ. です → ではありません (hiện tại phủ định) → でした (quá khứ). ます → ません (phủ định) → ました (quá khứ). Chỉ cần nhớ bốn dạng này là bạn xử lý được phần lớn câu giao tiếp cơ bản.

Trong hội thoại hàng ngày, người Nhật thường rút gọn. ではありません thành じゃないです khi nói. Bạn nên nhận diện cả dạng đầy đủ và dạng rút gọn để không bị bối rối khi nghe video.

  • Nhớ 4 dạng: khẳng định, phủ định, quá khứ, phủ định quá khứ.
  • Luyện nói câu giới thiệu bản thân mỗi ngày một lần.
  • Nghe kỹ dạng rút gọn じゃないです trong hội thoại.
  • Dùng です với tính từ な, không dùng ます.
Mẫu câuCách đọcNghĩa
学生ですがくせい です (gakusei desu)Là học sinh
行きますいきます (ikimasu)Sẽ đi
行きませんいきません (ikimasen)Không đi
行きましたいきました (ikimashita)Đã đi

Nếu bạn muốn tra kỹ một từ như 仕事 (công việc) để dùng đúng trong câu lịch sự, hãy xem trang /japanese-word/仕事 để có nghĩa, cách đọc và ví dụ.

Nhóm 2: Thể て – nhờ vả, đang làm, xin phép

Thể て là “công cụ đa năng” của tiếng Nhật. Chỉ với một thể này, bạn tạo được ít nhất bốn mẫu câu cực kỳ thông dụng trong đời sống: nhờ vả, đang làm gì, xin phép và cấm đoán.

Bốn mẫu cần nhớ: て ください (hãy làm gì), て います (đang làm gì), て も いい です か (tôi làm có được không), và て は いけません (không được làm). Đây là những câu bạn dùng hằng ngày khi mua hàng, hỏi đường hay ở nơi làm việc.

Khó nhất là cách chia thể て theo nhóm động từ. Nhóm 1 thay đuôi theo quy tắc, nhóm 2 thường chỉ thêm て, nhóm 3 học thuộc. Cách nhanh nhất là nghe nhiều và bắt chước, thay vì ngồi chép bảng chia.

  • Học thể て của 10 động từ dùng nhiều nhất trước.
  • Luyện câu nhờ vả với giọng lịch sự, thêm すみません.
  • Dùng て います để mô tả việc đang diễn ra.
  • Nhớ て も いい です か khi xin phép.
Mẫu câuCách đọcNghĩa
待って くださいまって ください (matte kudasai)Xin hãy đợi
食べて いますたべて います (tabete imasu)Đang ăn
入って も いい です かはいって も いい です かTôi vào được không?
触って は いけませんさわって は いけませんKhông được chạm vào

Nhóm 3: たいです / ませんか – mong muốn và rủ rê

たいです dùng để nói điều bạn muốn làm. Cấu trúc là động từ bỏ ます, thêm たいです. Ví dụ 行きます → 行きたいです (muốn đi). Đây là mẫu bạn dùng rất nhiều khi nói về kế hoạch và sở thích.

ませんか dùng để rủ rê một cách lịch sự. Thay vì hỏi thẳng, bạn dùng dạng phủ định câu hỏi để người kia thấy thoải mái. Ví dụ 一緒に 行きませんか (cùng đi không?). Đây là cách rủ tinh tế và rất Nhật Bản.

Lưu ý nhỏ: たいです chỉ dùng cho mong muốn của bản thân. Không dùng để nói người khác muốn gì, vì nghe như áp đặt. Muốn nói về người khác, bạn dùng たがっています.

  • Dùng たいです cho mong muốn của chính bạn.
  • Dùng ませんか khi rủ rê, nghe lịch sự hơn.
  • Không dùng たいです cho người khác.
  • Thêm よ hoặc ね để câu tự nhiên hơn.
日本へ 行きたいです。 (にほんへ いきたいです) – Tôi muốn đi Nhật.
一緒に 昼ご飯を 食べませんか。 – Cùng ăn trưa không?

Nhóm 4: と 思います / と言います – nêu ý kiến, trích lời

と思います dùng để nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của bạn. Đây là mẫu giúp câu nói mềm mại, tránh khẳng định quá mạnh. Ví dụ いい と思います (tôi nghĩ là tốt). Người Nhật dùng mẫu này liên tục trong giao tiếp.

と言います có hai nghĩa: giới thiệu tên và trích lời nói. Ví dụ 田中と 言います (tôi tên là Tanaka) hoặc 明日 来ると 言いました (anh ấy nói mai sẽ đến). Cần phân biệt ngữ cảnh để dùng đúng.

Một điểm ngữ pháp quan trọng: trước と 思います, động từ thường ở thể thông thường (không phải ます). Đây là lỗi rất hay gặp của người mới học, nên hãy luyện kỹ.

  • Dùng thể thông thường trước と 思います.
  • Thêm と 思います để ý kiến nghe nhẹ nhàng hơn.
  • Phân biệt と言います khi giới thiệu tên và trích lời.
  • Luyện nói ý kiến về một bộ phim bạn vừa xem.
Mẫu câuCách đọcNghĩa
いい と 思いますいい と おもいますTôi nghĩ là tốt
明日 来ると 思いますあした くると おもいますTôi nghĩ mai sẽ đến
田中と 言いますたなかと いいますTôi tên là Tanaka

Nhóm 5: た こと が あります / た ほう が いい – kinh nghiệm và lời khuyên

た こと が あります dùng để nói về kinh nghiệm đã từng trải qua. Ví dụ 日本へ 行った こと が あります (tôi đã từng đi Nhật). Chú ý là dùng thể た, không dùng thể ます, và câu trả lời phủ định là ありません.

た ほう が いい dùng để khuyên ai đó nên làm gì. Ví dụ 早く 寝た ほう が いい (bạn nên ngủ sớm). Đây là mẫu hữu ích khi bạn muốn góp ý một cách lịch sự, không ra lệnh.

Hai mẫu này thường xuất hiện cùng nhau trong hội thoại về sức khỏe, du lịch và công việc. Khi nghe video, bạn sẽ thấy chúng đi kèm với các từ như 経験 (kinh nghiệm) hay アドバイス (lời khuyên).

  • Dùng thể た trước こと が あります.
  • Phủ định kinh nghiệm là ありません.
  • Dùng た ほう が いい để khuyên nhẹ nhàng.
  • Luyện kể một trải nghiệm du lịch bằng mẫu này.
温泉に 入った こと が あります。 – Tôi đã từng tắm suối nước nóng.
もっと 勉強した ほう が いいですよ。 – Bạn nên học nhiều hơn.

Nếu bạn muốn hiểu sâu một từ hay gặp như 勉強 (việc học), hãy xem /japanese-word/勉強 và các chữ kanji cấu thành tại /kanji/勉 và /kanji/学. Việc hiểu kanji giúp bạn nhớ từ và dùng đúng ngữ pháp đi kèm.

Câu hỏi thường gặp

N5–N4 cần học bao nhiêu mẫu ngữ pháp là đủ?

Ước lượng khoảng 80–130 mẫu cho N5 và khoảng 150–200 mẫu cho N4, tùy giáo trình. Nhưng điều quan trọng là bạn dùng được bao nhiêu mẫu, không phải học thuộc bao nhiêu. Hãy nắm chắc 10 mẫu thông dụng nhất trước.

Học ngữ pháp thế nào để nói được, không chỉ làm bài?

Hãy học mẫu câu gắn với tình huống thật. Nghe mẫu trong video, rồi tự đặt câu về chính bạn. Luyện nói to và ghi âm. Corodomo cho bạn nghe phụ đề song ngữ, tra từ và luyện nói với CoroAI, giúp việc chuyển từ hiểu sang nói nhanh hơn.

Thể て khó nhớ, có cách nào nhanh hơn không?

Đừng chép bảng chia. Hãy học thể て của 10 động từ dùng nhiều nhất, rồi nghe chúng trong câu thật. Khi nghe nhiều, bạn sẽ nhớ theo âm thanh. Sau đó luyện viết vài câu mỗi ngày để củng cố.

と思います và と言います khác nhau thế nào?

と思います dùng để nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của bạn. と言います dùng để giới thiệu tên hoặc trích lời ai đó nói. Cả hai đều đi sau thể thông thường, nên hãy luyện kỹ phần chia thể.

Tôi bận, mỗi ngày chỉ có 20 phút thì nên học gì?

Hãy chia 20 phút thành 3 phần: 5 phút nghe video có phụ đề, 10 phút luyện nói và làm quiz, 5 phút ôn flashcard. Học đều mỗi ngày hiệu quả hơn học dồn cuối tuần. Bạn có thể xem thêm cách luyện tại luyện tập.

Kết luận

Ba điểm cần nhớ. Thứ nhất, học ít nhưng dùng được: chọn 2 mẫu mỗi ngày và đặt câu về chính bạn. Thứ hai, học qua ngữ cảnh thật bằng video có phụ đề song ngữ để nhớ ngữ điệu và cách dùng. Thứ ba, luyện cả nghe và nói, rồi ôn lại bằng flashcard và quiz để không quên.

Khi đã nắm 10 mẫu này, bạn có thể xử lý phần lớn tình huống giao tiếp hằng ngày. Hãy bắt đầu ngay hôm nay với một video ngắn, nghe mẫu câu, rồi nói lại. Kiên trì mỗi ngày sẽ tạo phản xạ tự nhiên.

Thử Corodomo ngay: Học ngoại ngữ · Học qua video · Luyện tập