Từ vựng tiếng Trung: Mua sắm, Ăn uống, Công sở [Cập nhật 2024]

Coro LearnJan 07, 2026
Từ vựng tiếng Trung: Mua sắm, Ăn uống, Công sở [Cập nhật 2024]

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Mua Sắm, Ẩm Thực, Công Sở Cho Người Mới Bắt Đầu

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung thông dụng theo chủ đề mua sắm, ẩm thực, và công sở. Bài viết dành cho người mới bắt đầu, giúp bạn tự tin giao tiếp trong các tình huống thường ngày.

Từ vựng tiếng Trung về mua sắm

Mua sắm là một hoạt động quen thuộc trong cuộc sống. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Trung cơ bản về chủ đề này, giúp bạn tự tin hơn khi đi mua sắm ở các khu chợ, siêu thị hoặc cửa hàng.

  • 商店 {shāngdiàn} – Cửa hàng
  • 超市 {chāoshì} – Siêu thị
  • 市场 {shìchǎng} – Chợ
  • 购物中心 {gòuwù zhōngxīn} – Trung tâm mua sắm
  • {mǎi} – Mua
  • {mài} – Bán
  • 多少钱? {duōshao qián?} – Bao nhiêu tiền?
  • {guì} – Đắt
  • 便宜 {piányi} – Rẻ
  • 打折 {dǎzhé} – Giảm giá
  • 现金 {xiànjīn} – Tiền mặt
  • 信用卡 {xìnyòngkǎ} – Thẻ tín dụng
  • 收据 {shōujù} – Hóa đơn

Ví dụ:

请问,这个多少钱? {Qǐngwèn, zhège duōshao qián?} – Xin hỏi, cái này bao nhiêu tiền?

太贵了,可以便宜一点吗? {Tài guì le, kěyǐ piányi yīdiǎn ma?} – Đắt quá, có thể rẻ hơn một chút không?

我可以用信用卡吗? {Wǒ kěyǐ yòng xìnyòngkǎ ma?} – Tôi có thể dùng thẻ tín dụng không?

Từ vựng tiếng Trung về ẩm thực

Ẩm thực là một phần quan trọng của văn hóa. Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về chủ đề này sẽ giúp bạn dễ dàng gọi món, trò chuyện về đồ ăn, và hiểu hơn về văn hóa Trung Quốc.

  • 饭馆 {fànguǎn} – Nhà hàng
  • 菜单 {càidān} – Thực đơn
  • 点菜 {diǎncài} – Gọi món
  • 好吃 {hǎochī} – Ngon
  • 不好吃 {bù hǎochī} – Không ngon
  • 米饭 {mǐfàn} – Cơm
  • 面条 {miàntiáo} – Mì
  • 饺子 {jiǎozi} – Sủi cảo, bánh chẻo
  • {tāng} – Canh
  • 饮料 {yǐnliào} – Đồ uống
  • {chá} – Trà
  • 咖啡 {kāfēi} – Cà phê
  • {shuǐ} – Nước

Ví dụ:

服务员,点菜。 {Fúwùyuán, diǎncài.} – Phục vụ ơi, cho gọi món.

这个菜很好吃。 {Zhège cài hěn hǎochī.} – Món này rất ngon.

我要一杯水。 {Wǒ yào yībēi shuǐ.} – Tôi muốn một ly nước.

Ngoài ra, hãy học thêm về cách sử dụng đũa và các quy tắc ăn uống trên bàn ăn để tránh bỡ ngỡ khi đi ăn ở nhà hàng Trung Quốc. Bạn có thể tìm thấy nhiều video hướng dẫn trên Corodomo.

Từ vựng tiếng Trung về công sở

Nếu bạn có ý định làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Trung, việc học từ vựng về công sở là vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn tại nơi làm việc.

  • 公司 {gōngsī} – Công ty
  • 工作 {gōngzuò} – Công việc
  • 上班 {shàngbān} – Đi làm
  • 下班 {xiàbān} – Tan làm
  • 经理 {jīnglǐ} – Giám đốc, quản lý
  • 同事 {tóngshì} – Đồng nghiệp
  • 会议 {huìyì} – Cuộc họp
  • 报告 {bàogào} – Báo cáo
  • 合同 {hétong} – Hợp đồng
  • 项目 {xiàngmù} – Dự án
  • 加班 {jiābān} – Làm thêm giờ
  • 工资 {gōngzī} – Tiền lương
  • 请假 {qǐngjià} – Xin nghỉ phép

Ví dụ:

早上好,李经理。 {Zǎoshang hǎo, Lǐ jīnglǐ.} – Chào buổi sáng, Giám đốc Lý.

今天我要加班。 {Jīntiān wǒ yào jiābān.} – Hôm nay tôi phải làm thêm giờ.

我需要请一天假。 {Wǒ xūyào qǐng yītiān jià.} – Tôi cần xin nghỉ một ngày.

Mẹo học từ vựng tiếng Trung hiệu quả

Học từ vựng tiếng Trung có thể là một thách thức, nhưng với những mẹo sau đây, bạn có thể học hiệu quả hơn:

  • Học theo chủ đề: Chia từ vựng thành các chủ đề khác nhau (như mua sắm, ẩm thực, công sở) giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng.
  • Sử dụng flashcards: Flashcards là một công cụ tuyệt vời để học và ôn tập từ vựng. Viết từ vựng tiếng Trung ở một mặt và nghĩa tiếng Việt ở mặt còn lại.
  • Học qua ứng dụng: Có rất nhiều ứng dụng học tiếng Trung, như HelloChinese, Duolingo, hoặc Memrise, cung cấp các bài học từ vựng thú vị và hiệu quả. Bạn có thể luyện tập trên Corodomo.
  • Xem phim, nghe nhạc tiếng Trung: Đây là một cách tuyệt vời để học từ vựng một cách tự nhiên và thú vị. Hãy chọn những bộ phim hoặc bài hát phù hợp với trình độ của bạn.
  • Tạo câu ví dụ: Sau khi học một từ mới, hãy cố gắng tạo một câu ví dụ sử dụng từ đó. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ và ghi nhớ lâu hơn.
  • Ôn tập thường xuyên: Ôn tập là chìa khóa để ghi nhớ từ vựng. Hãy dành thời gian ôn tập từ vựng mỗi ngày, hoặc ít nhất vài lần một tuần.

Những thắc mắc hay gặp

Làm sao để nhớ mặt chữ Hán?

Một cách hiệu quả để nhớ mặt chữ Hán là học theo bộ thủ. Mỗi chữ Hán đều được cấu tạo từ một hoặc nhiều bộ thủ, và việc hiểu ý nghĩa của các bộ thủ sẽ giúp bạn dễ dàng suy luận ra ý nghĩa của chữ Hán đó. Bạn có thể tìm hiểu thêm về bộ thủ trên các trang web học tiếng Trung hoặc trong các cuốn sách về chữ Hán.

Nên học từ vựng theo HSK hay theo chủ đề?

Nếu mục tiêu của bạn là thi HSK, thì việc học từ vựng theo danh sách từ vựng HSK là rất quan trọng. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ muốn học tiếng Trung để giao tiếp hàng ngày, thì việc học từ vựng theo chủ đề sẽ hiệu quả hơn. Bạn có thể kết hợp cả hai phương pháp để đạt được kết quả tốt nhất.

Có nên học từ vựng bằng pinyin hay trực tiếp bằng chữ Hán?

Đối với người mới bắt đầu, việc học từ vựng bằng pinyin là cần thiết để phát âm chính xác. Tuy nhiên, sau khi đã quen với pinyin, bạn nên cố gắng học trực tiếp bằng chữ Hán để làm quen với mặt chữ và cải thiện khả năng đọc hiểu.

Học từ vựng tiếng Trung có khó không?

Học từ vựng tiếng Trung có thể khó khăn đối với người mới bắt đầu, đặc biệt là việc nhớ mặt chữ Hán và phát âm các thanh điệu. Tuy nhiên, với sự kiên trì và phương pháp học tập phù hợp, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được tiếng Trung.

Ngoài các từ vựng trên, tôi nên học thêm những gì?

Ngoài các từ vựng đã đề cập, bạn nên học thêm về ngữ pháp tiếng Trung, cách phát âm chuẩn, và các mẫu câu giao tiếp thông dụng. Hãy tập trung vào việc luyện tập giao tiếp hàng ngày để cải thiện khả năng sử dụng tiếng Trung của bạn.

Kết luận

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề là một cách hiệu quả để bắt đầu hành trình chinh phục ngôn ngữ này. Với các từ vựng về mua sắm, ẩm thực, và công sở, bạn có thể tự tin hơn khi giao tiếp trong nhiều tình huống khác nhau. Đừng quên áp dụng các mẹo học từ vựng để đạt được kết quả tốt nhất và sử dụng Corodomo để luyện tập thêm nhé!

Thử ngay Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua Video · Luyện thi JLPT