Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Mua Sắm, Ăn Uống & Công Việc

Coro LearnDec 07, 2025
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Mua Sắm, Ăn Uống & Công Việc

Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm, ăn uống, công việc (HSK1-2)

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung thông dụng nhất về mua sắm, ăn uống và công việc, kèm ví dụ dễ học, giúp bạn tự tin giao tiếp cơ bản.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Mua sắm

Khi đi du lịch hoặc làm việc tại Trung Quốc, bạn sẽ thường xuyên cần mua sắm. Dưới đây là danh sách các từ vựng cơ bản nhất:

  • 钱 (qián) – Tiền
  • 块 (kuài) – Tệ (đơn vị tiền tệ)
  • 多少 (duōshao) – Bao nhiêu
  • 贵 (guì) – Đắt
  • 便宜 (piányi) – Rẻ
  • 买 (mǎi) – Mua
  • 卖 (mài) – Bán
  • 商店 (shāngdiàn) – Cửa hàng
  • 东西 (dōngxi) – Đồ vật, thứ
  • 衣服 (yīfu) – Quần áo
  • 鞋 (xié) – Giày
  • 裤子 (kùzi) – Quần
  • 裙子 (qúnzi) – Váy

Ví dụ:

这件衣服多少钱?(Zhè jiàn yīfu duōshao qián?) – Cái áo này bao nhiêu tiền?

太贵了,可以便宜一点吗?(Tài guì le, kěyǐ piányi yīdiǎn ma?) – Đắt quá, có thể rẻ hơn một chút không?

我想买这个。(Wǒ xiǎng mǎi zhège.) – Tôi muốn mua cái này.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Ăn uống

Ẩm thực Trung Hoa vô cùng đa dạng và phong phú. Để gọi món, thanh toán, hoặc đơn giản là hiểu thực đơn, bạn cần nắm vững những từ vựng sau:

  • 吃 (chī) – Ăn
  • 喝 (hē) – Uống
  • 饭 (fàn) – Cơm
  • 面 (miàn) – Mì
  • 菜 (cài) – Món ăn, rau
  • 汤 (tāng) – Canh
  • 水 (shuǐ) – Nước
  • 茶 (chá) – Trà
  • 咖啡 (kāfēi) – Cà phê
  • 餐厅 (cāntīng) – Nhà hàng
  • 服务员 (fúwùyuán) – Nhân viên phục vụ
  • 买单 (mǎidān) – Thanh toán

Ví dụ:

我要一碗面。(Wǒ yào yī wǎn miàn.) – Tôi muốn một bát mì.

请给我一杯水。(Qǐng gěi wǒ yī bēi shuǐ.) – Làm ơn cho tôi một cốc nước.

服务员,买单!(Fúwùyuán, mǎidān!) – Phục vụ, thanh toán!

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Công việc

Nếu bạn có ý định làm việc tại Trung Quốc hoặc giao tiếp với đối tác Trung Quốc, hãy trang bị cho mình những từ vựng cần thiết sau:

  • 工作 (gōngzuò) – Công việc
  • 上班 (shàngbān) – Đi làm
  • 下班 (xiàbān) – Tan làm
  • 公司 (gōngsī) – Công ty
  • 经理 (jīnglǐ) – Giám đốc, quản lý
  • 同事 (tóngshì) – Đồng nghiệp
  • 开会 (kāihuì) – Họp
  • 忙 (máng) – Bận
  • 累 (lèi) – Mệt
  • 时间 (shíjiān) – Thời gian
  • 工资 (gōngzī) – Lương

Ví dụ:

我在一家公司工作。(Wǒ zài yī jiā gōngsī gōngzuò.) – Tôi làm việc ở một công ty.

我每天早上八点上班。(Wǒ měitiān zǎoshang bā diǎn shàngbān.) – Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.

今天我很忙。(Jīntiān wǒ hěn máng.) – Hôm nay tôi rất bận.

Mẹo học từ vựng tiếng Trung hiệu quả

Học từ vựng tiếng Trung có thể là một thử thách, nhưng với những mẹo sau đây, bạn sẽ thấy việc học trở nên dễ dàng và thú vị hơn:

  • Học theo chủ đề: Chia từ vựng thành các nhóm theo chủ đề (ví dụ: gia đình, thời tiết, du lịch) để dễ dàng ghi nhớ và sử dụng.
  • Sử dụng flashcards: Viết từ vựng tiếng Trung ở một mặt và nghĩa tiếng Việt ở mặt còn lại. Sử dụng flashcards để ôn tập thường xuyên.
  • Học qua ứng dụng: Có rất nhiều ứng dụng học tiếng Trung miễn phí hoặc trả phí, như HelloChinese, Memrise, Duolingo. Hãy tận dụng chúng để học từ vựng mọi lúc mọi nơi.
  • Xem phim, nghe nhạc Trung Quốc: Đây là cách tuyệt vời để học từ vựng một cách tự nhiên và thú vị. Hãy chọn những bộ phim hoặc bài hát phù hợp với trình độ của bạn.
  • Tạo câu ví dụ: Sau khi học một từ mới, hãy tạo một câu ví dụ để sử dụng từ đó trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Ôn tập thường xuyên: Để ghi nhớ từ vựng lâu dài, hãy ôn tập thường xuyên bằng cách xem lại flashcards, làm bài tập, hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Trung.

Ngoài ra, đừng ngại sử dụng Corodomo để luyện tập và củng cố vốn từ vựng của bạn thông qua các bài tập và trò chơi tương tác.

Những thắc mắc hay gặp

Học từ vựng tiếng Trung có khó không?

Ban đầu có thể hơi khó khăn do hệ thống chữ viết tượng hình. Tuy nhiên, nếu bạn có phương pháp học đúng đắn và kiên trì, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được tiếng Trung. Hãy bắt đầu từ những từ vựng cơ bản nhất và luyện tập thường xuyên.

Nên bắt đầu học từ vựng tiếng Trung từ đâu?

Bạn nên bắt đầu từ những từ vựng thông dụng nhất, liên quan đến cuộc sống hàng ngày, như chào hỏi, số đếm, thời gian, gia đình, ăn uống, mua sắm. Sau đó, bạn có thể mở rộng vốn từ vựng sang các chủ đề khác.

Học từ vựng tiếng Trung có cần học viết chữ Hán không?

Nếu bạn muốn đọc và viết tiếng Trung thành thạo, bạn cần học viết chữ Hán. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ cần giao tiếp cơ bản, bạn có thể tập trung vào việc nhận biết chữ Hán và học pinyin (phiên âm).

Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung lâu hơn?

Để nhớ từ vựng lâu hơn, bạn cần ôn tập thường xuyên, sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể, và kết hợp nhiều phương pháp học khác nhau, như flashcards, ứng dụng học tiếng Trung, xem phim, nghe nhạc.

Có nên học từ vựng tiếng Trung qua phim ảnh?

Học từ vựng qua phim ảnh là một cách rất hiệu quả và thú vị. Bạn có thể học được cách sử dụng từ vựng trong giao tiếp thực tế, đồng thời làm quen với ngữ điệu và văn hóa Trung Quốc. Hãy chọn những bộ phim phù hợp với trình độ của bạn và xem đi xem lại nhiều lần.

Kết luận

Học từ vựng tiếng Trung là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực. Bắt đầu với những từ vựng cơ bản về mua sắm, ăn uống và công việc, kết hợp các mẹo học hiệu quả, và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng tiến bộ và tự tin giao tiếp bằng tiếng Trung.

  • Nắm vững từ vựng cơ bản: Tập trung vào các từ vựng thông dụng nhất trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
  • Áp dụng phương pháp học đa dạng: Kết hợp flashcards, ứng dụng, phim ảnh và tạo câu ví dụ để học từ vựng hiệu quả.
  • Luyện tập thường xuyên: Ôn tập và sử dụng từ vựng đã học trong giao tiếp thực tế để ghi nhớ lâu dài.

Thử ngay Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua Video · Luyện thi JLPT