Phân biệt 〜ている & 〜てある N3: Hết nhầm lẫn trong thực tế!

Coro LearnMay 12, 2026
Phân biệt 〜ている & 〜てある N3: Hết nhầm lẫn trong thực tế!

Phân Biệt Ngữ Pháp N3: 〜ている vs 〜てある – Nắm Chắc Tình Huống Thực Tế!

Nắm vững cách phân biệt ngữ pháp N3 〜ている và 〜てある trong tiếng Nhật. Bài viết chi tiết kèm ví dụ thực tế giúp bạn tự tin giao tiếp và vượt qua kỳ thi JLPT.

Ngữ pháp tiếng Nhật N3 thường có những cặp cấu trúc dễ gây nhầm lẫn, và 〜ている với 〜てある chính là một trong số đó. Nhiều người học tiếng Nhật tự học, đặc biệt là các bạn đã nắm N5/N4, thường gặp khó khăn khi phân biệt hai cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày và khi làm bài thi. Bài viết này của Corodomo sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất, phân biệt chi tiết từng sắc thái ngữ nghĩa và áp dụng chính xác vào các tình huống thực tế.

Hiểu Rõ Về 〜ている: "Đang" Hay "Đã Rồi"?

Cấu trúc 〜ている là một trong những ngữ pháp cơ bản và đa năng nhất trong tiếng Nhật, xuất hiện từ cấp độ N5 và tiếp tục được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, nhiều người chỉ quen với nghĩa "đang thực hiện hành động" mà bỏ qua các sắc thái khác. Ở N3, việc hiểu sâu các ý nghĩa này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các cấu trúc khác.

1. Hành động đang tiếp diễn (継続動作 - Keizoku Dōsa)

Đây là ý nghĩa phổ biến và dễ nhận biết nhất của 〜ている. Nó diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Tập trung vào hành động: Hành động đang diễn ra, chưa kết thúc.
  • Chủ thể: Thường là người hoặc vật đang chủ động thực hiện hành động.

Ví dụ:

  • ご飯を食べています

    ごほんをたべています

    Đang ăn cơm.

  • 彼は今、本を読んでいます

    かれはいま、ほんをよんでいます

    Anh ấy bây giờ đang đọc sách.

2. Trạng thái kết quả của hành động (状態の結果 - Jōtai no Kekka)

Đây là một ý nghĩa mà người học N3 cần đặc biệt chú ý. Với một số động từ (thường là tự động từ thể hiện sự thay đổi trạng thái như ngồi, đứng, chết, kết hôn, mặc, v.v.), 〜ている không diễn tả hành động đang diễn ra mà diễn tả một trạng thái đã hoàn thành và đang tiếp diễn.

  • Tập trung vào trạng thái: Hành động đã kết thúc, nhưng kết quả của hành động đó vẫn còn.
  • Ví dụ điển hình:
    • 結婚する (kết hôn) → 結婚している (đã kết hôn, và đang trong trạng thái hôn nhân)

    • 座る (ngồi) → 座っている (đang ngồi, ở trạng thái ngồi)

    • 着る (mặc) → 着ている (đang mặc, ở trạng thái đã mặc đồ)

Ví dụ:

  • 窓が開いています

    まどがあいています

    Cửa sổ đang mở (ở trạng thái mở).

  • 彼女は赤い服を着ています

    かのじょはあかいふくをきています

    Cô ấy đang mặc chiếc váy màu đỏ.

3. Thói quen, hành động lặp đi lặp lại (習慣動作 - Shūkan Dōsa)

〜ている cũng có thể dùng để diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra, một thói quen hoặc một công việc.

  • Ví dụ:
    • 毎日ジョギングしています

      まいにちジョギングしています

      Tôi chạy bộ mỗi ngày (thói quen).

    • 彼は日本語を教えています

      かれはにほんごをおしえています

      Anh ấy đang dạy tiếng Nhật (công việc).

Mẹo Nhỏ Để Nhớ 〜ている

  • "Đang xảy ra" (tiếp diễn): Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như 今 (bây giờ), さっき (vừa nãy), v.v.
  • "Trạng thái sau hành động" (kết quả): Hay dùng với các động từ tự động từ chỉ sự thay đổi (開く, 閉まる, 壊れる, 落ちる, 死ぬ, 結婚する).
  • "Thói quen/Công việc": Thường đi với các từ chỉ tần suất (毎日, 毎週) hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp.
  • Hãy tự hỏi: Hành động này có đang diễn ra không, hay nó đã xong và để lại một trạng thái?

Khám Phá 〜てある: Trạng Thái "Đã Được Chuẩn Bị" Với Mục Đích

Cấu trúc 〜てある là một ngữ pháp đặc trưng của cấp độ N3, thường đi kèm với các tha động từ. Điểm mấu chốt để hiểu 〜てある là ý nghĩa về một hành động đã được thực hiện *có chủ đích* và kết quả của hành động đó *vẫn còn tồn tại* cho một mục đích cụ thể.

1. Hành động đã hoàn thành với mục đích (目的のある完了 - Mokuteki no Aru Kanryō)

〜てある diễn tả rằng một hành động đã được thực hiện xong bởi *ai đó* (thường không được nêu rõ hoặc không quan trọng) và kết quả của hành động đó vẫn còn để phục vụ một mục đích cụ thể.

  • Nhấn mạnh vào kết quả: Trạng thái hiện tại của vật thể là do một hành động đã được hoàn tất.
  • Tính có chủ đích: Hành động được thực hiện với một ý đồ, sự chuẩn bị, hoặc mục đích nào đó.
  • Thường đi với tha động từ: Cần có tân ngữ trực tiếp (đối tượng chịu tác động của hành động).
  • Chủ thể hành động: Thường là người khác (không phải người nói), hoặc không quan trọng. Câu thường tập trung vào vật.

Ví dụ:

  • テーブルの上にコップが置いてある

    テーブルのうえにコップがおいてある

    Trên bàn có đặt cái cốc (ai đó đã đặt với mục đích gì đó, ví dụ: để uống).

  • 窓が開けてある

    まどがあけてある

    Cửa sổ đã được mở (ai đó đã mở cửa sổ với mục đích nào đó, ví dụ: để thông gió).

  • 壁に絵がかけてある

    かべにえがかけてある

    Tranh đã được treo trên tường (ai đó đã treo tranh với mục đích trang trí).

2. Diễn tả sự chuẩn bị (準備 - Junbi)

Một trong những ứng dụng quan trọng của 〜てある là để nói về các hành động chuẩn bị cho một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

Ví dụ:

  • 明日の会議の資料はもう用意してある

    あしたのかいぎのしりょうはもうよういしてある

    Tài liệu cho cuộc họp ngày mai đã được chuẩn bị xong rồi.

  • パーティーのために、部屋はきれいに飾り付けてある

    パーティーのために、へやはきれいにかざりつけてある

    Để chuẩn bị cho bữa tiệc, căn phòng đã được trang trí sạch đẹp rồi.

Mẹo Nhỏ Để Nhớ 〜てある

  • "Đã được làm với mục đích": Luôn tự hỏi "Tại sao hành động này lại được làm?" hoặc "Mục đích của việc này là gì?".
  • "Ai đó đã làm cho tôi/chúng ta": Chủ thể thường là người khác hoặc không được nhắc đến, hành động có lợi ích hoặc liên quan đến người nói/nhóm người.
  • Đi với tha động từ: Hầu hết các động từ đi với 〜てある là tha động từ (cần tân ngữ). Rất hiếm khi dùng với tự động từ.
  • Hãy liên tưởng đến sự "sắp đặt", "bài trí" hoặc "chuẩn bị trước".

Điểm Khác Biệt Nổi Bật Giữa 〜ている và 〜てある (Kẻ “Đang/Trạng Thái” và Kẻ “Đã Sắp Đặt”)

Để phân biệt hai cấu trúc này một cách hiệu quả, hãy nhìn vào các yếu tố chính: chủ thể, loại động từ, và đặc biệt là sự tồn tại của mục đích.

Đặc điểm 〜ている (teiru) 〜てある (tearu)
Ý nghĩa chính Hành động đang tiếp diễn, hoặc trạng thái kết quả của hành động, hoặc thói quen/nghề nghiệp. Hành động đã hoàn thành bởi ai đó với một mục đích cụ thể, và kết quả vẫn còn tồn tại.
Tập trung vào Hành động đang diễn ra / Trạng thái của chủ thể Trạng thái của đối tượng bị tác động (kết quả của hành động có mục đích)
Chủ thể Thường là người hoặc vật đang chủ động thực hiện hành động/duy trì trạng thái. Hành động được thực hiện bởi người khác (thường ẩn), câu tập trung vào đối tượng bị tác động.
Loại động từ Cả tự động từ và tha động từ. Hầu hết là tha động từ.
Mục đích Không nhất thiết phải có mục đích rõ ràng cho hành động/trạng thái. Luôn ngụ ý có một mục đích, sự chuẩn bị hoặc sắp đặt trước.

Ví dụ cặp câu so sánh:

Hãy xem xét những ví dụ sau để thấy rõ sự khác biệt tinh tế giữa hai cấu trúc:

Cặp 1: Mở cửa sổ

  • 窓が開いています

    まどがあいています

    Cửa sổ đang mở (tự nó đang ở trạng thái mở, có thể do gió hoặc ai đó mở và không nhấn mạnh mục đích).

  • 窓が開けてある

    まどがあけてある

    Cửa sổ đã được mở (ai đó đã mở cửa sổ với mục đích cụ thể, ví dụ: để thông gió, để nhìn ra ngoài).

Cặp 2: Đặt cốc

  • コップがテーブルの上に置いてあります

    コップがテーブルのうえにおいてあります

    Cái cốc đã được đặt trên bàn (ai đó đã đặt cái cốc lên bàn với mục đích cụ thể, ví dụ: để dùng bữa, để uống nước).

  • 彼はコップをテーブルの上に置いています

    かれはコップをテーブルのうえにおいています

    Anh ấy đang đặt cái cốc lên bàn (hành động đang diễn ra) HOẶC Anh ấy đã đặt cái cốc trên bàn (hành động đã xong, cốc đang ở đó, nhưng không nhấn mạnh mục đích như 〜てある).

    Lưu ý: Với 動く (di chuyển) động từ như 置く, 置いている cũng có thể chỉ trạng thái. Tuy nhiên, 〜てある sẽ nhấn mạnh mục đích hơn.

Cặp 3: Treo tranh

  • 壁に絵がかかっています

    かべにえがかかっています

    Tranh đang treo trên tường (tranh đang ở trạng thái treo trên tường, tự động từ).

  • 壁に絵がかけてある

    かべにえがかけてある

    Tranh đã được treo trên tường (ai đó đã treo tranh lên tường với mục đích trang trí).


Các Tình Huống Thực Tế Dễ Gây Nhầm Lẫn & Cách Xử Lý

Trong giao tiếp hàng ngày, việc lựa chọn giữa 〜ている〜てある không chỉ liên quan đến ngữ pháp mà còn thể hiện sắc thái ý định của người nói. Dưới đây là một số tình huống thường gặp.

1. Khi nói về đồ đạc trong phòng

Hãy tưởng tượng bạn bước vào một căn phòng. Bạn sẽ mô tả đồ vật như thế nào?

  • Nếu bạn thấy một cuốn sách đang mở trên bàn:

    机の上に本が開いています

    つくえのうえにほんがひらいています

    Trên bàn có cuốn sách đang mở (chỉ trạng thái).

  • Nếu bạn thấy đồ ăn đã được bày biện sẵn trên bàn để chuẩn bị cho bữa ăn:

    食事が用意してある

    しょくじがよういしてある

    Bữa ăn đã được chuẩn bị sẵn (có chủ đích).

2. Khi mô tả hành động của ai đó (hoặc người khác)

  • Nếu bạn muốn nói ai đó đang cầm ô:

    彼女は傘を持っています

    かのじょはかさをもっています

    Cô ấy đang cầm ô (hành động đang duy trì).

  • Nếu bạn muốn nói ai đó đã viết tên lên giấy vì một lý do nào đó:

    紙に名前が書いてある

    かみにまえがかいてある

    Tên đã được viết trên giấy (ai đó viết với mục đích).

Checklist Nhanh: Khi Nào Dùng Cái Nào?

  • Hỏi bản thân: "Có mục đích chuẩn bị hay sắp đặt nào đằng sau hành động này không?"
    • Nếu CÓ: Khả năng cao là 〜てある.
    • Nếu KHÔNG, chỉ là trạng thái tự nhiên, hành động đang diễn ra, hoặc thói quen: Khả năng cao là 〜ている.
  • Kiểm tra động từ:
    • Nếu là TỰ ĐỘNG TỪ (tự nó xảy ra): Chắc chắn dùng 〜ている (để chỉ trạng thái kết quả). Ví dụ: 窓が閉まっている (cửa sổ đóng).
    • Nếu là THA ĐỘNG TỪ (cần đối tượng bị tác động): Cả hai đều có thể dùng, nhưng ý nghĩa khác nhau.
      • 〜ている: Hành động đang tiếp diễn (彼が窓を閉めている - anh ấy đang đóng cửa sổ) HOẶC kết quả trạng thái nhưng không nhấn mạnh mục đích (窓を閉めている状態 - cửa đang đóng).
      • 〜てある: Hành động đã được thực hiện có mục đích (窓が閉めてある - cửa đã được đóng (có chủ đích)).

Để củng cố kiến thức này, bạn có thể thực hành bằng cách xem các video tiếng Nhật trên Corodomo Videos và cố gắng nhận diện khi nào người bản xứ sử dụng 〜ている và khi nào là 〜てある. Điều này giúp bạn làm quen với ngữ cảnh thực tế và tạo phản xạ nhanh hơn.


Những thắc mắc hay gặp

1. 〜ている có luôn là "đang" không?

Không. Như đã giải thích, 〜ている có ba ý nghĩa chính: hành động đang tiếp diễn ("đang"), trạng thái kết quả của hành động ("đã xong và đang ở trạng thái đó"), và hành động lặp đi lặp lại/thói quen/nghề nghiệp. Vì vậy, chỉ dịch là "đang" sẽ không đủ và dễ gây hiểu lầm trong nhiều trường hợp.

2. 〜てある có dùng với động từ tự động từ không?

Rất hiếm và hầu như không dùng. 〜てある gần như luôn đi với tha động từ. Bởi vì nó diễn tả một hành động đã được thực hiện *bởi ai đó* lên *một đối tượng* với *mục đích*. Tự động từ không có đối tượng chịu tác động, nên không phù hợp với ngữ pháp này.

3. Làm sao để nhớ sự khác biệt giữa hai cấu trúc này một cách hiệu quả?

Cách tốt nhất là luyện tập với các ví dụ đối lập nhau. Hãy tạo ra các cặp câu, một câu dùng 〜ている và một câu dùng 〜てある với ngữ cảnh tương tự để thấy rõ sự khác biệt về ý nghĩa. Ngoài ra, việc tự đặt câu, tự giải thích mục đích của hành động sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn. Bạn có thể luyện tập các bài tập ngữ pháp N3 chuyên sâu trên Corodomo Practice.

4. Có những trường hợp nào đặc biệt hoặc ngoại lệ không?

Có một số trường hợp động từ có thể dùng cả tự động từ và tha động từ (ví dụ: 開く/開ける, 閉まる/閉める, 始まる/始める). Trong những trường hợp này, cần đặc biệt lưu ý:

  • 窓が開いている (cửa sổ đang mở - tự động từ, trạng thái tự nhiên)
  • 窓が開けてある (cửa sổ đã được mở - tha động từ, có người mở có chủ đích)
Việc nắm vững cặp tự động từ/tha động từ là chìa khóa để phân biệt.

5. 〜てある có giống với thể bị động không?

Tuy cả hai đều có thể diễn tả một hành động được thực hiện bởi một chủ thể không rõ ràng hoặc không được nhấn mạnh, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. Thể bị động (受身形 - Ukemi-kei) thường nhấn mạnh việc đối tượng bị tác động bởi hành động (ví dụ: ケーキが食べられた - bánh bị ăn). Còn 〜てある nhấn mạnh trạng thái *kết quả* của hành động đã hoàn thành *có chủ đích* (ví dụ: ケーキが切ってある - bánh đã được cắt sẵn). Sự khác biệt nằm ở việc 〜てある luôn ngụ ý một ý định, một sự sắp xếp hoặc chuẩn bị, điều mà bị động không nhất thiết phải có.


Kết luận

Việc nắm vững sự khác biệt giữa 〜ている〜てある là một bước quan trọng giúp bạn chinh phục ngữ pháp N3 tiếng Nhật và giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy nhớ ba ý chính sau:

  1. 〜ている chủ yếu diễn tả hành động đang tiếp diễn, trạng thái kết quả của tự động từ, hoặc thói quen.
  2. 〜てある luôn ám chỉ một hành động đã được hoàn thành *có chủ đích* bởi ai đó, và kết quả của hành động đó vẫn còn tồn tại vì một mục tiêu cụ thể, thường đi với tha động từ.
  3. Cách tốt nhất để phân biệt là luôn tự hỏi về "mục đích" đằng sau hành động và kiểm tra loại "động từ" (tự động từ hay tha động từ).

Đừng nản lòng nếu ban đầu bạn cảm thấy khó khăn. Ngữ pháp tiếng Nhật đòi hỏi sự luyện tập kiên trì và quan sát trong các tình huống thực tế. Hãy tiếp tục học hỏi, thực hành thường xuyên và sử dụng các tài nguyên hữu ích trên Corodomo để nâng cao trình độ của mình.


Thử ngay Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua Video · Luyện thi JLPT