
看 (kàn) là động từ "nhìn" cơ bản nhất trong tiếng Trung. Nó diễn tả hành động nhìn một cách tổng quát, không nhấn mạnh kết quả của việc nhìn.
Bạn có thể dùng 看 (kàn) để diễn tả:
Ví dụ:
我看书 (Wǒ kàn shū) – Tôi đọc sách. (Hành động có mục đích)他喜欢看电视 (Tā xǐhuan kàn diànshì) – Anh ấy thích xem TV. (Thói quen)你看什么?(Nǐ kàn shénme?) – Bạn đang nhìn gì vậy? (Hành động chung chung)看见 (kànjiàn) nhấn mạnh việc "nhìn thấy" một cách bất ngờ, không chủ đích. Nó diễn tả kết quả của hành động nhìn, rằng bạn đã bắt gặp hoặc nhận ra một điều gì đó.
Hãy tưởng tượng bạn đang đi bộ trên đường, và đột nhiên bạn "nhìn thấy" một người bạn cũ. Đó là tình huống sử dụng 看见 (kànjiàn).
Ví dụ:
我看见他了 (Wǒ kànjiàn tā le)– Tôi đã nhìn thấy anh ấy rồi. (Không có ý định tìm, nhưng vô tình thấy)
Một ví dụ khác:
我看见一只鸟飞过 (Wǒ kànjiàn yī zhī niǎo fēi guò)– Tôi nhìn thấy một con chim bay qua. (Tình cờ thấy chim bay)
看到 (kàndào) cũng có nghĩa là "nhìn thấy", nhưng nó khác với 看见 (kànjiàn) ở chỗ nó nhấn mạnh việc "nhìn thấy" một cách có chủ đích, sau một quá trình tìm kiếm hoặc chờ đợi. Nó thường đi kèm với một nỗ lực hoặc kỳ vọng nào đó.
Ví dụ, bạn đang tìm kiếm một quyển sách trên kệ, và cuối cùng bạn "nhìn thấy" nó. Đó là tình huống phù hợp để dùng 看到 (kàndào).
Ví dụ:
我终于看到我的书了 (Wǒ zhōngyú kàndào wǒ de shū le)– Cuối cùng tôi cũng đã nhìn thấy quyển sách của mình rồi. (Tìm kiếm và thấy)
Một ví dụ khác:
我看到了希望 (Wǒ kàndào le xīwàng)– Tôi đã nhìn thấy hy vọng. (Sau một thời gian khó khăn, cuối cùng cũng thấy hy vọng)
Hãy chọn 看, 看见 hoặc 看到 để điền vào chỗ trống trong các câu sau:
Đáp án:
Giải thích:
看.看见.看到.看见 và 看到 có thể thay thế cho nhau được không?Không phải lúc nào cũng thay thế được. 看见 nhấn mạnh sự bất ngờ, còn 看到 nhấn mạnh sự có chủ đích. Nếu ngữ cảnh không rõ ràng, việc dùng sai có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu.
看 một mình, khi nào cần thêm 见 hoặc 到?Dùng 看 khi muốn diễn tả hành động nhìn chung chung hoặc thói quen. Thêm 见 hoặc 到 khi muốn nhấn mạnh kết quả của việc nhìn.
看, 看见, 看到 không?Bạn có thể dùng các giới từ như 从 (cóng), 向 (xiàng) để chỉ hướng nhìn. Ví dụ: 我从窗户看出去 (Wǒ cóng chuānghù kàn chūqù) – Tôi nhìn ra ngoài từ cửa sổ.
Hãy tạo ra các câu ví dụ liên quan đến trải nghiệm cá nhân của bạn. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ và hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa chúng. Thử áp dụng vào các bài luyện tập HSK để làm quen nhé.
Việc phân biệt 看, 看见 và 看到 có thể hơi khó khăn lúc ban đầu, nhưng chỉ cần luyện tập thường xuyên và chú ý đến ngữ cảnh, bạn sẽ dần nắm vững cách sử dụng chúng. Hãy nhớ:
看 là hành động nhìn chung chung.看见 là nhìn thấy một cách bất ngờ.看到 là nhìn thấy sau một quá trình tìm kiếm hoặc chờ đợi.Chúc bạn học tiếng Trung hiệu quả! Đừng quên ghé thăm Corodomo để khám phá thêm nhiều bài học và tài liệu hữu ích khác nhé.
Thử ngay Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua Video · Luyện thi JLPT