
Email là công cụ giao tiếp không thể thiếu trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Đặc biệt khi làm việc với đối tác Nhật Bản, việc sử dụng email tiếng Nhật một cách chính xác và lịch sự thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng của bạn.
Tuy nhiên, cấu trúc và cách diễn đạt trong email tiếng Nhật có nhiều điểm khác biệt so với tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Điều này có thể gây khó khăn cho những người mới bắt đầu.
Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những mẫu email tiếng Nhật thông dụng nhất, kèm theo giải thích chi tiết và ví dụ minh họa, giúp bạn tự tin viết email công việc một cách hiệu quả.
Khi gửi email cho một người bạn chưa từng gặp, việc giới thiệu bản thân là vô cùng quan trọng. Hãy sử dụng cấu trúc sau:
いつもお世話になっております (Itsumo osewa ni natte orimasu - Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn). Nếu là lần đầu tiên liên hệ, hãy dùng 初めてご連絡いたします (Hajimete go-renraku itashimasu - Đây là lần đầu tiên tôi liên hệ).[会社名]の[部署名]、[氏名]と申します ([Kaisha-mei] no [busho-mei], [shimei] to mōshimasu - Tôi là [Tên] đến từ bộ phận [Bộ phận] của công ty [Tên công ty]).Ví dụ:
件名: ご挨拶
株式会社ABC 山田様
いつもお世話になっております。
株式会社XYZの鈴木と申します。
この度は、貴社のウェブサイトを拝見し、ご連絡させて頂きました。(Kenchoku: Go-aisatsu)
(Kabushiki gaisha ABC Yamada-sama)
(Itsumo osewa ni natte orimasu.)
(Kabushiki gaisha XYZ no Suzuki to mōshimasu.)
(Kono tabi wa, kisha no webusaito o haiken shi, go-renraku sasete itadakimashita.)
Dịch nghĩa:
Tiêu đề: Lời chào
Gửi: Ông/Bà Yamada, Công ty ABC
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Tôi là Suzuki đến từ công ty XYZ.
Tôi xin phép liên hệ với quý vị sau khi xem trang web của công ty.
Khi muốn đặt lịch hẹn, hãy đề xuất một vài khung thời gian cụ thể để người nhận dễ dàng lựa chọn. Sử dụng các mẫu câu sau:
[日付]の[時間]はいかがでしょうか ([日付] no [jikan] wa ikaga deshōka - Ngày [Ngày], giờ [Giờ] có được không ạ?). Hãy đưa ra ít nhất 2-3 lựa chọn.[日付]の[時間]に承知いたしました ([日付] no [jikan] ni shōchi itashimashita - Tôi xác nhận lịch hẹn vào ngày [Ngày], giờ [Giờ]).どちらにお伺いすればよろしいでしょうか (Dochira ni oukagai sureba yoroshii deshōka - Tôi nên đến địa điểm nào ạ?).Ví dụ:
| Tiếng Nhật | Phiên âm (Romaji) | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 来週の火曜日の午前中はいかがでしょうか。 | Raishū no kayōbi no gozenchū wa ikaga deshōka. | Sáng thứ Ba tuần tới có được không ạ? |
| もしご都合が悪ければ、水曜日の午後でも構いません。 | Moshi go-tsugō ga warukereba, suiyōbi no gogo demo kamaimasen. | Nếu không tiện, chiều thứ Tư cũng được ạ. |
Việc gửi lời cảm ơn sau khi nhận được sự giúp đỡ là một phép lịch sự tối thiểu trong văn hóa Nhật Bản. Dưới đây là một số mẫu câu bạn có thể sử dụng:
この度は誠にありがとうございました (Kono tabi wa makoto ni arigatō gozaimashita - Chân thành cảm ơn bạn).[内容]について、ご協力いただき、誠にありがとうございました ([Naiyō] ni tsuite, go-kyōryoku itadaki, makoto ni arigatō gozaimashita - Chân thành cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn về [Nội dung]).心より感謝申し上げます (Kokoro yori kansha mōshiagemasu - Tôi xin chân thành cảm ơn).Ví dụ:
先日は、貴重なお時間をいただき、誠にありがとうございました。
(Senjitsu wa, kichō na o-jikan o itadaki, makoto ni arigatō gozaimashita.)Hôm trước, cảm ơn bạn rất nhiều vì đã dành thời gian quý báu cho tôi.
Khi mắc lỗi hoặc gây ra sự bất tiện cho người khác, việc xin lỗi chân thành là rất quan trọng. Hãy sử dụng các mẫu câu sau:
ご迷惑をおかけして申し訳ございません (Go-meiwaku o okake shite mōshiwake gozaimasen - Tôi xin lỗi vì đã gây phiền toái cho bạn).ご連絡が遅くなり申し訳ございません (Go-renraku ga osoku nari mōshiwake gozaimasen - Tôi xin lỗi vì đã liên lạc chậm trễ).深くお詫び申し上げます (Fukaku owabi mōshiagemasu - Tôi xin thành thật xin lỗi).Sau khi xin lỗi, hãy giải thích ngắn gọn nguyên nhân và đưa ra giải pháp khắc phục (nếu có).
Ví dụ:
| Tiếng Nhật | Phiên âm (Romaji) | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 手違いで、ご迷惑をおかけし、大変申し訳ございません。 | Techigai de, go-meiwaku o okake shi, taihen mōshiwake gozaimasen. | Tôi vô cùng xin lỗi vì sự nhầm lẫn này đã gây ra sự bất tiện cho bạn. |
| 今後はこのようなことがないよう、注意いたします。 | Kongo wa kono yō na koto ga nai yō, chūi itashimasu. | Tôi sẽ cẩn thận để điều này không xảy ra nữa trong tương lai. |
Để viết một email tiếng Nhật chuyên nghiệp và hiệu quả, hãy lưu ý những điều sau:
Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để bạn thành thạo kỹ năng viết email tiếng Nhật. Hãy bắt đầu bằng cách sử dụng các mẫu câu và ví dụ trong bài viết này, sau đó dần dần xây dựng phong cách viết riêng của bạn. Hãy thử luyện thi JLPT để trau dồi thêm kiến thức ngữ pháp và từ vựng, hỗ trợ đắc lực cho việc viết email.
Kính ngữ (keigo) là một phần quan trọng trong tiếng Nhật công sở. Hãy bắt đầu bằng cách học các mẫu câu kính ngữ thông dụng. Bạn có thể tìm thấy nhiều tài liệu học kính ngữ trên Corodomo hoặc các trang web học tiếng Nhật khác.
Tiêu đề email nên ngắn gọn, súc tích và thể hiện rõ mục đích của email. Ví dụ: "【ご依頼】ウェブサイト翻訳の件" (【Go-irai】Webusaito honyaku no ken - 【Yêu cầu】Về việc dịch trang web).
Tốt nhất là không nên sử dụng emoji trong email công việc, đặc biệt khi liên hệ với đối tác Nhật Bản. Emoji có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp và không phù hợp trong môi trường công sở.
Bạn nên sử dụng các font chữ phổ biến như MS Gothic hoặc MS Mincho để đảm bảo người nhận có thể đọc được email của bạn một cách dễ dàng.
Cách tốt nhất là luyện tập thường xuyên. Hãy viết email tiếng Nhật mỗi ngày, ngay cả khi chỉ là những email ngắn. Bạn cũng có thể nhờ người bản xứ kiểm tra và sửa lỗi cho bạn.
Viết email công việc bằng tiếng Nhật có thể là một thử thách, nhưng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và luyện tập thường xuyên, bạn hoàn toàn có thể làm chủ kỹ năng này. Hãy nhớ:
Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Nhật và đạt được nhiều thành tựu trong công việc!
Thử ngay Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua Video · Luyện thi JLPT