
Học tiếng Nhật để phỏng vấn xin việc không chỉ dừng lại ở ngữ pháp và từ vựng thông thường. Kính ngữ Keigo là yếu tố then chốt giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng và ghi điểm tuyệt đối với nhà tuyển dụng Nhật Bản.
Keigo (敬語) là hệ thống kính ngữ trong tiếng Nhật, được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe hoặc người được nhắc đến, đồng thời hạ thấp bản thân mình. Nắm vững Keigo không chỉ là việc học thêm các từ ngữ mà còn là việc thấu hiểu sâu sắc văn hóa Nhật Bản, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và giao tiếp trang trọng.
Trong phỏng vấn xin việc, việc sử dụng Keigo đúng cách là cực kỳ quan trọng. Nó cho thấy bạn có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, thái độ nghiêm túc và khả năng thích nghi với văn hóa công ty Nhật Bản. Một ứng viên dùng Keigo chuẩn mực sẽ tạo được ấn tượng chuyên nghiệp, đáng tin cậy và có tiềm năng phát triển tốt trong môi trường làm việc.
Ngược lại, việc dùng sai hoặc không dùng Keigo có thể khiến nhà tuyển dụng đánh giá bạn thiếu tôn trọng, thiếu chuyên nghiệp, thậm chí là thiếu khả năng giao tiếp phù hợp. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cơ hội được nhận vào làm, dù bạn có năng lực chuyên môn tốt đến đâu.
Hệ thống Keigo được chia thành ba loại chính, mỗi loại có mục đích và cách sử dụng riêng biệt. Để tự tin trong phỏng vấn, bạn cần phân biệt và áp dụng chúng một cách chính xác.
Tôn Kính Ngữ được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng đối với người có địa vị cao hơn (nhà tuyển dụng, cấp trên, khách hàng) khi nói về hành động, trạng thái hoặc sở hữu của họ. Mục đích là nâng cao hành động của đối phương.
Ví dụ: Các động từ Sonkeigo phổ biến
| Thể thông thường | Sonkeigo | Nghĩa |
|---|---|---|
| する – suru | なさる – nasaru | làm |
| 言う – iu | おっしゃる – ossharu | nói |
| 見る – miru | ご覧になる – goran ni naru | xem, nhìn |
| 行く – iku 来る – kuru |
いらっしゃる – irassharu | đi/đến |
| 食べる – taberu 飲む – nomu |
召し上がる – meshiagaru | ăn/uống |
| いる – iru | いらっしゃる – irassharu | có mặt |
Khiêm Nhường Ngữ được dùng để thể hiện sự khiêm tốn của bản thân khi nói về hành động, trạng thái hoặc sở hữu của mình trước người có địa vị cao hơn. Mục đích là hạ thấp hành động của mình để nâng tầm đối phương.
Ví dụ: Các động từ Kenjougo phổ biến
| Thể thông thường | Kenjougo | Nghĩa |
|---|---|---|
| する – suru | いたします – itashimasu | làm |
| 言う – iu | 申す – mousu 申し上げる – moushiageru |
nói |
| 見る – miru | 拝見する – haiken suru | xem, nhìn |
| 行く – iku | 参る – mairu | đi |
| 来る – kuru | 参る – mairu 伺う – ukagau |
đến |
| 食べる – taberu 飲む – nomu |
いただく – itadaku | ăn/uống |
| いる – iru | おる – oru | có mặt |
Thể Lịch Sự là loại Keigo cơ bản và phổ biến nhất, được hình thành bằng cách thêm "です" (desu) và "ます" (masu) vào cuối câu. Nó dùng để thể hiện sự lịch sự chung chung trong hầu hết các tình huống giao tiếp trang trọng.
Ví dụ: Teineigo cơ bản
私はベトナム出身です。
Watashi wa Betonamu shusshin desu.
Tôi đến từ Việt Nam.
よろしくお願いいたします。
Yoroshiku onegai itashimasu.
Rất mong nhận được sự giúp đỡ/hợp tác.
Để phỏng vấn thành công, việc biết các loại Keigo là chưa đủ, bạn cần biết cách áp dụng chúng vào các tình huống cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ thực tế trong một buổi phỏng vấn xin việc.
Ấn tượng đầu tiên là vô cùng quan trọng. Hãy đảm bảo bạn sử dụng Keigo ngay từ khi bước vào phòng phỏng vấn.
Ví dụ: Giới thiệu bản thân
失礼いたします。〇〇(氏名)と申します。本日は貴重なお時間をいただき、誠にありがとうございます。どうぞよろしくお願いいたします。
Shitsurei itashimasu. 〇〇 (shimei) to moushimasu. Honjitsu wa kichou na ojikan wo itadaki, makoto ni arigatou gozaimasu. Douzo yoroshiku onegai itashimasu.
Xin thất lễ. Tôi tên là 〇〇. Hôm nay, xin chân thành cảm ơn quý vị đã dành thời gian quý báu. Rất mong nhận được sự giúp đỡ.
Khi nói về bản thân, công việc đã làm hoặc thành tích, bạn phải dùng Kenjougo. Khi nhắc đến công ty cũ, sếp cũ hoặc thành tựu của họ, hãy dùng Sonkeigo (nếu phù hợp).
Ví dụ: Trả lời về kinh nghiệm
面接官:今までの職務経験についてお聞かせいただけますか?
Mensetsukan: Ima made no shokumu keiken ni tsuite ookikase itadakemasu ka?
Nhà tuyển dụng: Bạn có thể kể về kinh nghiệm làm việc của mình không?
応募者:はい。前職では、営業部に所属しておりました。主な業務といたしましては、新規顧客の開拓を担当しておりました。その中で、〇〇プロジェクトを成功に導くことに貢献いたしました。
Oubosha: Hai. Zenshoku de wa, eigyoubu ni shozoku shite orimashita. Omona gyomu to itashimashite wa, shinki kokyaku no kaitaku wo tantou shite orimashita. Sono naka de, 〇〇 purojekuto wo seikou ni michibiku koto ni kouken itashimashita.
Ứng viên: Vâng. Ở công ty cũ, tôi đã thuộc bộ phận kinh doanh. Nhiệm vụ chính của tôi là phát triển khách hàng mới. Trong đó, tôi đã đóng góp vào việc dẫn dắt dự án 〇〇 đến thành công.
Khi bạn có cơ hội đặt câu hỏi cho nhà tuyển dụng, hãy sử dụng Sonkeigo để thể hiện sự tôn trọng đối với họ và thông tin mà họ cung cấp.
Ví dụ: Đặt câu hỏi
応募者:御社では、入社後どのような研修プログラムがございますでしょうか?
Oubosha: Onsha de wa, nyuusha-go dono you na kenshuu puroguramu ga gozaimasu deshou ka?
Ứng viên: Xin hỏi, quý công ty có chương trình đào tạo nào sau khi gia nhập không ạ?
応募者:こちらの部署で働く上で、特に重視されるスキルや経験がございましたら、お聞かせいただけますでしょうか?
Oubosha: Kochira no busho de hataraku ue de, tokuni juushi sareru sukiru ya keiken ga gozaimashita ra, ookikase itadakemasu deshou ka?
Ứng viên: Nếu có kỹ năng hoặc kinh nghiệm nào đặc biệt được coi trọng khi làm việc tại bộ phận này, xin quý vị có thể cho tôi biết được không ạ?
Ngay cả người Nhật đôi khi cũng mắc lỗi Keigo. Với người học ngoại ngữ, việc này càng dễ xảy ra. Tuy nhiên, nhận biết và tránh các lỗi phổ biến sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều.
Đây là lỗi cơ bản nhất: dùng Sonkeigo cho hành động của mình hoặc dùng Kenjougo cho hành động của người khác. Ví dụ: "私が召し上がります" (watashi ga meshiagarimasu - tôi ăn) là sai, phải là "私がいただきます" (watashi ga itadakimasu).
Trùng lặp Keigo là việc sử dụng hai kính ngữ có ý nghĩa tương tự trong cùng một từ hoặc cụm từ. Mặc dù đôi khi được chấp nhận trong khẩu ngữ, nhưng trong phỏng vấn trang trọng, bạn nên tránh. Ví dụ, "おっしゃられる" (ossharareru) là sự kết hợp của おっしゃる (Sonkeigo) và 〜られる (Sonkeigo), nên chỉ cần dùng "おっしゃる" là đủ.
Việc cố gắng nhồi nhét quá nhiều Keigo vào một câu có thể khiến câu văn trở nên cứng nhắc, khó hiểu và không tự nhiên. Hãy sử dụng Keigo một cách hợp lý và vừa phải, ưu tiên sự rõ ràng và tự nhiên.
Dù dùng đúng ngữ pháp Keigo nhưng nếu bạn nói một cách gượng gạo, không tự tin hoặc ngập ngừng, hiệu quả giao tiếp cũng sẽ giảm sút. Sự tự tin và trôi chảy khi sử dụng Keigo là yếu tố quan trọng để tạo ấn tượng tốt.
Ví dụ: Tránh lỗi trùng lặp Keigo
Sai: お客様がおっしゃられました件について、拝見いたしました。
Okyakusama ga osshararemashita ken ni tsuite, haiken itashimashita.
Về vấn đề mà khách hàng đã nói, tôi đã xem rồi.
Đúng: お客様がおっしゃった件について、拝見いたしました。
Okyakusama ga oshatta ken ni tsuite, haiken itashimashita.
Về vấn đề mà khách hàng đã nói, tôi đã xem rồi.
(Ở đây, おっしゃる đã là Sonkeigo, không cần thêm 〜られる nữa. Ngoài ra,拝見いたしました không sai nhưng một số người bản xứ có thể thấy hơi quá trang trọng nếu dùng liên tục. Tuy nhiên, nó vẫn chấp nhận được.)
Keigo không phải là thứ có thể học trong ngày một ngày hai. Cần có sự kiên trì và phương pháp luyện tập đúng đắn, đặc biệt với người học tự do có ít thời gian.
Sách giáo khoa tiếng Nhật trình độ trung cấp và cao cấp thường có phần Keigo. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo các trang web tin tức như NHK Easy Japanese (mặc dù không hoàn toàn là Keigo nhưng giúp bạn quen với văn phong trang trọng), hoặc các bài báo kinh doanh tiếng Nhật.
Tìm các đoạn hội thoại phỏng vấn mẫu, bài diễn văn hoặc các bản tin chuyên nghiệp. Nghe kỹ và cố gắng lặp lại chính xác ngữ điệu, tốc độ, và cách dùng Keigo của người bản xứ. Đây là phương pháp cực kỳ hiệu quả để cải thiện phát âm và sự trôi chảy.
Hãy tưởng tượng mình là ứng viên và một người bạn (hoặc thậm chí là tự mình) là nhà tuyển dụng. Thực hiện một buổi phỏng vấn giả định, tự đặt câu hỏi và trả lời bằng Keigo. Ghi âm lại buổi thực hành để tự đánh giá.
Sau mỗi lần thực hành, hãy ghi âm lại phần nói của mình. Nghe lại để phát hiện lỗi phát âm, ngữ điệu, tốc độ và đặc biệt là cách sử dụng Keigo. So sánh với các đoạn hội thoại mẫu để tự sửa. Đây là một cách tự học rất hiệu quả mà nhiều người bỏ qua.
Việc đọc to các câu ví dụ Keigo thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc và làm quen với việc sử dụng chúng. Hãy tập đọc các kịch bản phỏng vấn mẫu đã có sẵn Keigo.
Mini-task: 5 động từ Keigo cần học thuộc ngay
Hãy tập đặt 2-3 câu với mỗi dạng Keigo của các động từ sau:
- する (suru) → なさる (nasaru) / いたします (itashimasu)
- 言う (iu) → おっしゃる (ossharu) / 申す (mousu)
- 行く (iku) → いらっしゃる (irassharu) / 参る (mairu)
- 見る (miru) → ご覧になる (goran ni naru) / 拝見する (haiken suru)
- いる (iru) → いらっしゃる (irassharu) / おる (oru)
Không phải mọi công việc đều yêu cầu mức độ Keigo phức tạp như phỏng vấn. Trong một số ngành nghề sáng tạo, khởi nghiệp, hoặc môi trường làm việc thoải mái, Keigo có thể được đơn giản hóa. Tuy nhiên, khả năng sử dụng Keigo cơ bản luôn được đánh giá cao và thể hiện sự chuyên nghiệp. Với cấp trên, đối tác, khách hàng, Keigo vẫn là bắt buộc.
Không cần nhớ hết tất cả cùng lúc. Hãy tập trung vào những động từ phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày và công việc, như "làm", "nói", "đi", "đến", "xem", "ăn/uống". Luyện tập bằng cách đặt câu, viết nhật ký, và sử dụng chúng thường xuyên. Bạn cũng có thể tạo flashcards hoặc sử dụng ứng dụng học từ vựng chuyên về Keigo.
Người Nhật thường khá thông cảm với người nước ngoài đang học tiếng Nhật. Nếu bạn lỡ mắc lỗi nhỏ, hãy nhanh chóng sửa lại hoặc đơn giản là tiếp tục nói một cách tự tin. Quan trọng hơn là thái độ chân thành muốn học hỏi và cố gắng sử dụng Keigo. Tuy nhiên, những lỗi quá cơ bản hoặc thái độ không tôn trọng có thể gây ấn tượng xấu.
Với N3, bạn nên bắt đầu làm quen với các dạng Teineigo phức tạp hơn và một số động từ Keigo cơ bản. Ở N2, việc nắm vững Sonkeigo và Kenjougo là rất quan trọng để có thể giao tiếp chuyên nghiệp và tham gia vào môi trường làm việc. Để đạt đến cấp độ phỏng vấn xin việc, mức độ N2 trở lên là cần thiết để tự tin sử dụng Keigo.
Trong tiếng Việt, chúng ta thể hiện sự lịch sự bằng cách dùng các đại từ xưng hô phù hợp ("anh", "chị", "ông", "bà") và các từ như "dạ", "thưa", "xin". Keigo của Nhật phức tạp hơn vì nó thay đổi cả cấu trúc động từ, danh từ, và thêm các tiền tố/hậu tố. Keigo là một hệ thống ngữ pháp chặt chẽ hơn nhiều so với cách thể hiện sự tôn trọng trong tiếng Việt, đòi hỏi sự học hỏi và luyện tập chuyên sâu.
Kính ngữ Keigo là một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Nhật, đặc biệt trong các tình huống trang trọng như phỏng vấn xin việc. Việc thành thạo Keigo không chỉ giúp bạn truyền tải thông điệp một cách lịch sự, chuyên nghiệp mà còn thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với văn hóa Nhật Bản và nhà tuyển dụng. Nắm vững ba loại Keigo cơ bản – Tôn Kính Ngữ, Khiêm Nhường Ngữ và Thể Lịch Sự – là chìa khóa để bạn xây dựng ấn tượng mạnh mẽ.
Hãy bắt đầu luyện tập Keigo ngay từ hôm nay bằng cách nghe, đọc và thực hành nói thường xuyên. Đừng ngại mắc lỗi, mà hãy xem đó là cơ hội để học hỏi và tiến bộ. Với sự kiên trì, bạn chắc chắn sẽ tự tin làm chủ Keigo và chinh phục mọi nhà tuyển dụng khó tính nhất.
Tại Corodomo, chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Nhật, từ những bài học ngữ pháp cơ bản đến các kỹ năng giao tiếp nâng cao, giúp bạn tự tin đạt được mục tiêu học tập và sự nghiệp.
Thử ngay Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua Video · Luyện thi JLPT