
Học Hán tự là một trong những thử thách lớn nhất đối với người học tiếng Nhật. Phương pháp học truyền thống thường tập trung vào việc học thuộc lòng, dẫn đến nhàm chán và dễ quên. Tuy nhiên, có một phương pháp học thú vị và hiệu quả hơn nhiều: học qua câu chuyện.
Phương pháp này hoạt động dựa trên nguyên tắc liên kết. Thay vì chỉ học thuộc hình dạng và âm đọc của Hán tự một cách máy móc, bạn sẽ tạo ra một câu chuyện hoặc hình ảnh liên quan đến Hán tự đó. Việc này giúp bạn ghi nhớ Hán tự một cách sâu sắc hơn và dễ dàng gợi nhớ khi cần thiết.
Dưới đây là 50 Hán tự N3 thường gặp, kèm theo những câu chuyện ngắn gọn giúp bạn dễ dàng ghi nhớ:
| Hán tự | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ | Câu chuyện |
|---|---|---|---|---|---|
| 案 | アン | つくえ | Án (dự án, đề án) | 提案 (ていあん) – Đề xuất | Hãy tưởng tượng một cái bàn (つくえ – âm Kun gần giống) đầy phương án để giải quyết vấn đề. |
| 偉 | イ | えら.い | Vĩ (vĩ đại) | 偉大 (いだい) – Vĩ đại | Người vĩ đại thường có một người (亻 – bộ nhân đứng) bao vây (囲 – vây quanh) để bảo vệ. |
| 違 | イ | ちが.う | Vi (khác, sai) | 違反 (いはん) – Vi phạm | Đi khác (違) với con đường (辶 – bộ xước) là sai. |
| 依 | イ | よ.る | Y (dựa vào, ỷ lại) | 依存 (いぞん) – Sự phụ thuộc | Người (亻) dựa vào (依) quần áo (衣 – y phục) để giữ ấm. |
| 域 | イキ | - | Vực (khu vực, lãnh vực) | 地域 (ちいき) – Khu vực | Khu vực (域) có đất (土 – bộ thổ) và được bảo vệ bằng vũ khí (戈 – bộ qua). |
| 逆 | ギャク、ゲキ | さか.らう | Nghịch (ngược lại, phản nghịch) | 逆転 (ぎゃくてん) – Sự xoay chuyển tình thế | Đi ngược (逆) lại con đường (辶) là hành động phản nghịch. |
| 久 | キュウ、ク | ひさ.しい | Cửu (lâu dài) | 永久 (えいきゅう) – Vĩnh cửu | Một người (人) nằm lâu (久) trên giường. |
| 共 | キョウ | とも | Cộng (cùng, chung) | 共通 (きょうつう) – Chung, thông thường | Hai mươi (二十) người cùng (共) nhau ăn. |
| 均 | キン | なら.す | Quân (đồng đều, bình quân) | 平均 (へいきん) – Bình quân | Đất (土) được chia đều (均) cho tất cả mọi người. |
| 勤 | キン、ゴン | つと.める | Cần (siêng năng, cần cù) | 勤務 (きんむ) – Công việc | Sức lực (力) được sử dụng siêng năng (勤) trong công việc. |
| 係 | ケイ | かか.る | Hệ (liên hệ, quan hệ) | 関係 (かんけい) – Quan hệ | Người (亻) có liên hệ (係) với hệ thống. |
| 軽 | ケイ | かる.い | Khinh (nhẹ) | 軽自動車 (けいじどうしゃ) – Xe ô tô con | Xe (車) có trọng lượng nhẹ (軽). |
| 血 | ケツ | ち | Huyết (máu) | 出血 (しゅっけつ) – Chảy máu | Một giọt máu (血) rơi xuống từ trên cao. |
| 検 | ケン | - | Kiểm (kiểm tra) | 検査 (けんさ) – Kiểm tra | Kiểm tra (検) cây (木) bằng kiếm (剣). |
| 固 | コ | かた.める、かた.い | Cố (cứng, kiên cố) | 固定 (こてい) – Cố định | Cố định (固) bằng cách bao vây (囗) những thứ cổ (古) xưa. |
| 呼 | コ | よ.ぶ | Hô (gọi) | 呼吸 (こきゅう) – Hô hấp | Dùng miệng (口) để gọi (呼) ai đó. |
| 誤 | ゴ | あやま.る | Ngộ (sai lầm) | 誤解 (ごかい) – Hiểu lầm | Lời nói (言) sai lầm (誤). |
| 座 | ザ | すわ.る | Tọa (ngồi) | 座席 (ざせき) – Chỗ ngồi | Ngồi (座) trên đất (土) ở một ngôi nhà (广). |
| 罪 | ザイ | つみ | Tội (tội lỗi) | 犯罪 (はんざい) – Phạm tội | Tội lỗi (罪) không phải là không (非) phải chịu. |
| 差 | サ | さ.す | Sai (khác biệt) | 差別 (さべつ) – Phân biệt đối xử | Sai (差) lầm là không (非) tốt. |
| 歳 | サイ | とし | Tuế (tuổi) | 年齢 (ねんれい) – Tuổi tác | Tuổi (歳) được tính bằng bước chân (歩) qua thời gian. |
| 昨 | サク | - | Tạc (hôm qua) | 昨日 (きのう) – Hôm qua | Hôm qua (昨) là ngày có mặt trời (日) và lúa (乍). |
| 刷 | サツ | す.る | Loát (in ấn) | 印刷 (いんさつ) – In ấn | Dùng dao (刂) để in ấn (刷). |
| 殺 | サツ、サイ、セツ | ころ.す | Sát (giết) | 殺人 (さつじん) – Giết người | Giết (殺) người bằng cây (木) và vũ khí (殳). |
| 参 | サン | まい.る | Tham (tham gia) | 参加 (さんか) – Tham gia | Tham gia (参) vào cuộc họp (厶) với ba (参) người. |
| 散 | サン | ち.る、ちら.す | Tán (rơi rụng, tản mạn) | 解散 (かいさん) – Giải tán | Rơi rụng (散) như cỏ (艹) bị đánh (攵) tơi tả. |
| 酸 | サン | す.い | Toan (axit, chua) | 酸性 (さんせい) – Tính axit | Chất lỏng (酉) có vị chua (酸). |
| 支 | シ | ささ.える | Chi (chi trả, hỗ trợ) | 支持 (しじ) – Ủng hộ | Hỗ trợ (支) bằng tay (十). |
| 史 | シ | - | Sử (lịch sử) | 歴史 (れきし) – Lịch sử | Lịch sử (史) được ghi lại bằng miệng (口). |
| 祉 | シ | - | Chỉ (phúc chỉ, hạnh phúc) | 福祉 (ふくし) – Phúc lợi | Hạnh phúc (祉) đến từ thần linh (礻). |
| 私 | シ | わたくし、わたし | Tư (riêng tư, cá nhân) | 私立 (しりつ) – Tư lập | Cá nhân (私) trồng lúa (禾). |
| 示 | ジ、シ | しめ.す | Thị (chỉ thị, biểu thị) | 指示 (しじ) – Chỉ thị | Thần linh (礻) chỉ thị (示). |
| 捨 | シャ | す.てる | Xả (vứt bỏ) | 四捨五入 (ししゃごにゅう) – Làm tròn số | Dùng tay (扌) để vứt bỏ (捨). |
| 種 | シュ | たね | Chủng (hạt giống, loại) | 種類 (しゅるい) – Chủng loại | Hạt giống (種) của lúa (禾) được trồng trên đất (重). |
| 守 | シュ、ス | まも.る | Thủ (bảo vệ, canh giữ) | 守備 (しゅび) – Phòng thủ | Bảo vệ (守) ngôi nhà (宀) bằng một 寸 (đơn vị đo). |
| 授 | ジュ | さず.ける | Thụ (trao tặng, truyền thụ) | 授業 (じゅぎょう) – Buổi học | Dùng tay (扌) để trao tặng (授) cho bạn bè. |
| 需 | ジュ | もと.める | Nhu (nhu cầu) | 需要 (じゅよう) – Nhu cầu | Nhu cầu (需) về mưa (雨) là rất lớn. |
| 輸 | ユ | - | Thâu (vận chuyển, xuất nhập khẩu) | 輸出 (ゆしゅつ) – Xuất khẩu | Vận chuyển (輸) bằng xe (車) cho mọi người (人). |
| 術 | ジュツ | - | Thuật (kỹ thuật, phương pháp) | 技術 (ぎじゅつ) – Kỹ thuật | Kỹ thuật (術) đi trên đường (行) là rất quan trọng. |
| 準 | ジュン | - | Chuẩn (chuẩn bị, tiêu chuẩn) | 準備 (じゅんび) – Chuẩn bị | Chuẩn bị (準) nước (氵) và mười (十) thứ khác. |
| 序 | ジョ | ついで | Tự (thứ tự, mở đầu) | 順序 (じゅんじょ) – Thứ tự | Mở đầu (序) bằng một ngôi nhà (广) với tôi (予). |
| 承 | ショウ | うけたまわ.る | Thừa (chấp nhận, thừa nhận) | 承認 (しょうにん) – Chấp nhận | Chấp nhận (承) bằng cả hai tay (二) và tâm (心). |
| 常 | ジョウ | つね、とこ- | Thường (thông thường, thường xuyên) | 日常 (にちじょう) – Hàng ngày | Thông thường (常) thì khăn (巾) được dùng để lau. |
| 情 | ジョウ、セイ | なさ.け | Tình (tình cảm, cảm xúc) | 感情 (かんじょう) – Cảm xúc | Tình cảm (情) xuất phát từ tâm (忄). |
| 織 | ショク、シキ | お.る | Chức (dệt) | 組織 (そしき) – Tổ chức | Dùng sợi (糸) để dệt (織) vải. |
| 職 | ショク、ソク | - | Chức (chức vụ, nghề nghiệp) | 職業 (しょくぎょう) – Nghề nghiệp | Nghề nghiệp (職) liên quan đến tai (耳) và dao (刂). |
| 制 | セイ | - | Chế (chế độ, chế tạo) | 制度 (せいど) – Chế độ | Dùng dao (刂) để chế tạo (制). |
| 性 | セイ、ショウ | さが | Tính (tính cách, giới tính) | 性格 (せいかく) – Tính cách | Tính cách (性) xuất phát từ tâm (忄) và sự sống (生). |
| 政 | セイ、ショウ | まつりごと | Chính (chính trị, chính phủ) | 政治 (せいじ) – Chính trị | Chính trị (政) cần chính (正) trực và đánh (攵). |
| 績 | セキ | - | Tích (thành tích, kết quả) | 成績 (せいせき) – Thành tích | Thành tích (績) được tạo ra từ sợi (糸) và sự tích lũy (責). |
Lưu ý: Bạn có thể tự tạo ra những câu chuyện riêng của mình để phù hợp với sở thích và dễ nhớ hơn. Quan trọng là câu chuyện đó phải có ý nghĩa và liên kết với Hán tự.
Để việc học Hán tự N3 trở nên hiệu quả hơn, đặc biệt là với những người có quỹ thời gian eo hẹp, bạn có thể áp dụng những mẹo sau:
Học Hán tự N3 không chỉ giúp bạn vượt qua kỳ thi JLPT mà còn mở ra nhiều cơ hội trong học tập và công việc. Bạn có thể:
Ví dụ, khi đọc một bài báo về kinh tế Nhật Bản, bạn sẽ dễ dàng hiểu được các thuật ngữ chuyên ngành nếu nắm vững Hán tự N3. Hoặc khi xem một bộ phim hoạt hình, bạn sẽ cảm nhận được trọn vẹn câu chuyện mà không cần phải dựa vào phụ đề.
Ví dụ về Hán tự trong một đoạn tin tức NHK Easy:
原文: 東京電力は、福島第一原子力発電所の処理水を海に放出することを決めました。
Phiên âm: Toukyou denryoku wa, Fukushima daiichi genshiryoku hatsudensho no shorisui wo umi ni houshutsusuru koto wo kimemashita.
Dịch nghĩa: Công ty điện lực Tokyo đã quyết định xả nước đã qua xử lý từ nhà máy điện hạt nhân Fukushima số 1 ra biển.
Trong đó có các từ N3 như: 電力 {Điện lực}, 発電 {Phát điện}, 処理 {Xử lý}, 放出 {Phóng xuất}, 決定 {Quyết định}.
Thời gian học Hán tự N3 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm trình độ hiện tại, phương pháp học, và thời gian bạn dành cho việc học mỗi ngày. Tuy nhiên, theo kinh nghiệm của nhiều người học, bạn có thể mất từ 3-6 tháng để nắm vững kiến thức Hán tự N3 nếu học tập chăm chỉ và có phương pháp hiệu quả.
Không nhất thiết. Bạn có thể học Hán tự, từ vựng và ngữ pháp song song với nhau. Thậm chí, việc học từ vựng và ngữ pháp có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của Hán tự.
Có, flashcard là một công cụ học Hán tự rất hiệu quả. Flashcard giúp bạn ôn tập và kiểm tra kiến thức một cách nhanh chóng và dễ dàng. Bạn có thể sử dụng flashcard giấy hoặc các ứng dụng flashcard trên điện thoại.
Cả hai phương pháp đều có ưu điểm riêng. Học theo bộ thủ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu tạo của Hán tự, còn học theo cấp độ giúp bạn tập trung vào những Hán tự thường gặp trong kỳ thi JLPT. Bạn có thể kết hợp cả hai phương pháp để đạt hiệu quả tốt nhất.
Để nhớ Hán tự lâu hơn, bạn cần ôn tập thường xuyên và sử dụng chúng trong ngữ cảnh cụ thể. Hãy cố gắng đọc sách báo, xem phim, nghe nhạc tiếng Nhật và giao tiếp với người Nhật để có cơ hội sử dụng Hán tự một cách tự nhiên.
Học Hán tự N3 không phải là một nhiệm vụ bất khả thi, đặc biệt là khi bạn áp dụng phương pháp học qua câu chuyện. Hãy nhớ rằng sự kiên trì và phương pháp học tập phù hợp là chìa khóa thành công. Chúc bạn học tốt và chinh phục thành công kỳ thi JLPT N3!
Tóm lại:
Thử ngay Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua Video · Luyện thi JLPT