Bí Kíp Dùng Kính Ngữ "Moushiageru" "Saseteitadaku" Chuẩn Nhật!

Coro LearnNov 28, 2025
Bí Kíp Dùng Kính Ngữ "Moushiageru" "Saseteitadaku" Chuẩn Nhật!

敬語「申し上げる」「させていただく」Hướng Dẫn Dùng Chuẩn Cho Người Mới Bắt Đầu

Bạn mới học kính ngữ tiếng Nhật và bối rối với "申し上げる" và "させていただく"? Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng, kèm ví dụ dễ hiểu để tự tin sử dụng!

Giới thiệu về kính ngữ "申し上げる" và "させていただく"

Kính ngữ (敬語 – Keigo) là một phần quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật. Việc sử dụng kính ngữ đúng cách thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe, đặc biệt là với cấp trên, khách hàng hoặc người lớn tuổi. Hai cấu trúc kính ngữ thường gặp là "申し上げる" (moushiageru) và "させていただく" (saseteitadaku). Tuy nhiên, nhiều người học, đặc biệt là người mới bắt đầu, thường gặp khó khăn trong việc phân biệt và sử dụng chúng một cách chính xác.

Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết về cách phân biệt và sử dụng "申し上げる" và "させていただく", giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Nhật.

「申し上げる」- Khiêm nhường ngữ (謙譲語) là gì?

「申し上げる」là một dạng khiêm nhường ngữ (謙譲語 – Kenjougo) của động từ 「言う」 (Iu - nói). Khiêm nhường ngữ được sử dụng để hạ thấp bản thân, qua đó thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe.

  • Ý nghĩa: Nói, trình bày, xin phép (một cách khiêm nhường).
  • Cách dùng: Sử dụng khi muốn nói hoặc trình bày điều gì đó với người có địa vị cao hơn.

Ví dụ:

社長に申し上げます。(Shachou ni moushiagemasu.) - Tôi xin phép trình bày với giám đốc.

心からお祝い申し上げます。(Kokoro kara oiwai moushiagemasu.) - Tôi xin chân thành chúc mừng.

Ví dụ cụ thể hơn: Bạn muốn báo cáo tình hình dự án cho trưởng phòng. Bạn sẽ nói: 「プロジェクトの進捗状況を申し上げます。」(Purojekuto no shinchoku joukyou o moushiagemasu. - Tôi xin phép báo cáo tình hình tiến độ dự án.)

「させていただく」- Kính nhường ngữ (謙譲語) đặc biệt

「させていただく」là một cấu trúc kính ngữ đặc biệt, kết hợp giữa khiêm nhường ngữ và tôn kính ngữ. Nó thể hiện sự xin phép khiêm nhường để thực hiện một hành động nào đó.

  • Ý nghĩa: Xin phép được làm gì đó.
  • Cấu trúc: Động từ thể sai khiến (Vさせてもらう) + いただく
  • Cách dùng: Sử dụng khi muốn xin phép người nghe để thực hiện một hành động, đồng thời thể hiện sự biết ơn vì đã được cho phép.

Ví dụ:

明日、お休みさせていただきます。(Ashita, oyasumi saseteitadakimasu.) - Ngày mai, tôi xin phép được nghỉ.

この件について、ご説明させていただきます。(Kono ken ni tsuite, go setsumei saseteitadakimasu.) - Về vấn đề này, tôi xin phép được giải thích.

Ví dụ cụ thể hơn: Bạn muốn xin phép sếp cho bạn tham gia một khóa đào tạo. Bạn sẽ nói: 「この研修に参加させていただきます。」(Kono kenshuu ni sanka saseteitadakimasu. - Tôi xin phép được tham gia khóa đào tạo này.)

Phân biệt cách dùng: 申し上げる vs. させていただく

Sự khác biệt chính giữa 「申し上げる」và 「させていただく」nằm ở mục đích sử dụng:

  • 申し上げる: Dùng khi nói hoặc trình bày một điều gì đó.
  • させていただく: Dùng khi xin phép để thực hiện một hành động.
Kính ngữ Ý nghĩa Ví dụ
申し上げる Nói, trình bày (khiêm nhường) 「社長に、ご報告申し上げます。」(Shachou ni, go houkoku moushiagemasu. - Tôi xin phép báo cáo với giám đốc.)
させていただく Xin phép được làm gì đó 「明日、早退させていただきます。」(Ashita, soutai saseteitadakimasu. - Ngày mai, tôi xin phép được về sớm.)

Bài tập nhỏ: Hãy chọn kính ngữ phù hợp (申し上げる hoặc させていただく) để điền vào chỗ trống:

  1. お客様に、お詫びを(   )。(Okyakusama ni, owabi o ( ). - Tôi xin phép được xin lỗi khách hàng.)
  2. 会議で、意見を(   )。(Kaigi de, iken o ( ). - Tôi xin phép được trình bày ý kiến trong cuộc họp.)

Đáp án: 1. 申し上げます, 2. させていただきます

Lưu ý quan trọng khi sử dụng kính ngữ

  • Sử dụng đúng ngữ cảnh: Kính ngữ phù hợp với môi trường trang trọng. Không nên lạm dụng kính ngữ trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc người thân.
  • Chú ý đến đối tượng: Luôn cân nhắc địa vị xã hội, tuổi tác và mối quan hệ với người nghe để sử dụng kính ngữ phù hợp.
  • Luyện tập thường xuyên: Cách tốt nhất để làm quen với kính ngữ là luyện tập sử dụng chúng thường xuyên trong các tình huống giao tiếp thực tế. Bạn có thể tham khảo các đoạn hội thoại mẫu trong sách giáo trình hoặc trên các trang web học tiếng Nhật.
  • Cẩn thận với "させていただく": Không phải lúc nào "させていただく" cũng đúng. Cần tránh lạm dụng, đặc biệt trong văn viết. Cấu trúc này chỉ nên dùng khi hành động đó mang lại lợi ích cho người nghe hoặc khi bạn cần xin phép vì hành động đó có thể gây ảnh hưởng đến người khác.

Những thắc mắc hay gặp

Khi nào thì nên dùng "申し上げる" thay vì "言う"?

"申し上げる" dùng khi bạn muốn thể hiện sự kính trọng với người nghe. Ví dụ, khi nói chuyện với sếp, khách hàng hoặc người lớn tuổi.

Có thể dùng "させていただく" với bất kỳ động từ nào không?

Không, chỉ nên dùng "させていただく" với những động từ thể hiện hành động mà bạn cần xin phép để thực hiện hoặc hành động đó có thể ảnh hưởng đến người khác. Ví dụ, "休ませていただく" (xin phép được nghỉ), "説明させていただく" (xin phép được giải thích).

Làm thế nào để tránh lạm dụng "させていただく"?

Hãy tự hỏi bản thân: "Hành động này có thực sự cần xin phép không?" hoặc "Hành động này có mang lại lợi ích cho người nghe không?". Nếu câu trả lời là không, hãy sử dụng cách diễn đạt khác đơn giản hơn.

Tôi có thể học thêm kính ngữ ở đâu?

Bạn có thể tìm các tài liệu về kính ngữ trong sách giáo trình tiếng Nhật, trên các trang web học tiếng Nhật trực tuyến hoặc qua các ứng dụng học tiếng. Hãy tìm kiếm với từ khóa "敬語 (keigo)" để tìm thêm thông tin.

Kết luận

Việc nắm vững cách sử dụng 「申し上げる」và 「させていただく」là một bước quan trọng để giao tiếp tiếng Nhật một cách tự tin và hiệu quả. Hãy ghi nhớ:

  • 「申し上げる」dùng để nói, trình bày một cách khiêm nhường.
  • 「させていただく」dùng để xin phép thực hiện một hành động.
  • Luyện tập thường xuyên và sử dụng đúng ngữ cảnh.

Thử ngay Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua Video · Luyện thi JLPT