50+ Mẫu câu tiếng Trung thương mại: Giao tiếp qua điện thoại chuyên nghiệp

Coro LearnJan 22, 2026
50+ Mẫu câu tiếng Trung thương mại: Giao tiếp qua điện thoại chuyên nghiệp

50+ Câu Tiếng Trung Thương Mại Dùng Ngay Khi Gọi Điện (Kèm Ví Dụ)

Tổng hợp 50+ mẫu câu tiếng Trung thương mại thông dụng nhất khi nghe và gọi điện. Kèm pinyin, dịch nghĩa, và ví dụ dễ áp dụng cho người mới bắt đầu.

Bạn mới bắt đầu học tiếng Trung và cần giao tiếp qua điện thoại trong môi trường công sở? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hơn 50 mẫu câu thông dụng nhất, giúp bạn tự tin hơn khi gọi điện và làm việc.

Bắt đầu cuộc gọi

Khi bắt đầu một cuộc gọi, bạn cần xưng hô lịch sự và giới thiệu bản thân (nếu cần). Dưới đây là một số mẫu câu bạn có thể sử dụng:

  • 喂 (wèi): A lô / Alo. (Cách bắt đầu cuộc gọi thông thường)
  • 您好 (nín hǎo): Xin chào (lịch sự).
  • 早上好 (zǎo shang hǎo) / 上午好 (shàng wǔ hǎo) / 下午好 (xià wǔ hǎo): Chào buổi sáng / Chào buổi trưa / Chào buổi chiều.
  • 请问,是哪位?(qǐng wèn, shì nǎ wèi?): Xin hỏi ai đấy ạ?
  • 请问,您找谁?(qǐng wèn, nín zhǎo shéi?): Xin hỏi, bạn tìm ai ạ?
  • 我是… (wǒ shì…): Tôi là… (Giới thiệu tên của bạn).
  • 我是…公司的… (wǒ shì… gōng sī de…): Tôi là… của công ty…

Ví dụ:

A: 喂,您好!
B: 您好!我是Corodomo公司的阮文,请问您是哪位?

(A: A lô, xin chào!
B: Xin chào! Tôi là Nguyễn Văn của công ty Corodomo, xin hỏi ai đấy ạ?)

Hỏi thông tin người/phòng ban

Trong quá trình gọi điện, bạn có thể cần hỏi thông tin về một người hoặc một phòng ban cụ thể. Hãy sử dụng những mẫu câu sau:

  • 请问,…在吗?(qǐng wèn, … zài ma?): Xin hỏi, … có ở đó không ạ?
  • 请问,…怎么称呼?(qǐng wèn, … zěn me chēng hu?): Xin hỏi, cho tôi hỏi … tên gì ạ? (cách gọi lịch sự)
  • 请问,…的电话是多少?(qǐng wèn, … de diàn huà shì duō shao?): Xin hỏi, số điện thoại của … là bao nhiêu ạ?
  • 请问,…是哪个部门的?(qǐng wèn, … shì nǎ ge bù mén de?): Xin hỏi, … thuộc phòng ban nào ạ?
  • 请问,…的部门是哪个?(qǐng wèn, … de bù mén shì nǎ ge?): Xin hỏi, phòng ban của … là phòng ban nào ạ?

Lưu ý: Khi hỏi về người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên, hãy sử dụng kính ngữ "您 (nín)" thay vì "你 (nǐ)" để thể hiện sự tôn trọng.

Ví dụ:

请问,李经理在吗?我想跟他确认一下合同。(qǐng wèn, Lǐ jīng lǐ zài ma? Wǒ xiǎng gēn tā què rèn yī xià hé tóng.)
(Xin hỏi, giám đốc Lý có ở đó không ạ? Tôi muốn xác nhận lại hợp đồng với anh ấy.)

Chuyển máy và giữ máy

Khi cần chuyển máy cho người khác hoặc yêu cầu người gọi giữ máy, bạn có thể dùng các mẫu câu sau:

  • 请稍等 (qǐng shāo děng): Xin vui lòng đợi một chút.
  • 我帮您转接 (wǒ bāng nín zhuǎn jiē): Tôi sẽ chuyển máy cho bạn.
  • 请稍候,我帮您转接 (qǐng shāo hòu, wǒ bāng nín zhuǎn jiē): Xin vui lòng đợi một lát, tôi sẽ chuyển máy cho bạn.
  • 请您稍等一下,我去叫他 (qǐng nín shāo děng yī xià, wǒ qù jiào tā): Xin bạn vui lòng đợi một chút, tôi đi gọi anh ấy/cô ấy.
  • 对不起,他现在不在 (duì bù qǐ, tā xiàn zài bù zài): Xin lỗi, hiện tại anh ấy/cô ấy không có ở đây.
  • 您要留言吗?(nín yào liú yán ma?): Bạn có muốn để lại lời nhắn không ạ?

Mẹo: Nếu bạn không chắc chắn về cách phát âm tên của ai đó, hãy hỏi lại để tránh gây hiểu lầm. Ví dụ: "请问,您怎么称呼?(qǐng wèn, nín zěn me chēng hu?)".

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
转接 zhuǎn jiē Chuyển máy
留言 liú yán Lời nhắn
稍等 shāo děng Đợi một chút

Nghe điện và nhắn tin

Khi bạn nhận cuộc gọi và cần ghi lại thông tin hoặc nhắn tin cho người khác, hãy sử dụng các mẫu câu sau:

  • 请您再说一遍 (qǐng nín zài shuō yī biàn): Xin bạn vui lòng nói lại một lần nữa.
  • 您的电话号码是多少?(nín de diàn huà hào mǎ shì duō shao?): Số điện thoại của bạn là bao nhiêu ạ?
  • 我明白了 (wǒ míng bái le): Tôi hiểu rồi.
  • 我记下了 (wǒ jì xià le): Tôi đã ghi lại rồi.
  • 我会转告他 (wǒ huì zhuǎn gào tā): Tôi sẽ nhắn lại với anh ấy/cô ấy.
  • 需要我转告他什么吗?(xū yào wǒ zhuǎn gào tā shén me ma?): Bạn có cần tôi nhắn lại gì với anh ấy/cô ấy không ạ?

Ví dụ tình huống: Khách hàng gọi đến phàn nàn về sản phẩm bị lỗi. Bạn có thể nói: "请您不要着急,我会帮您处理。(qǐng nín bù yào zháo jí, wǒ huì bāng nín chǔ lǐ.)" – Xin bạn đừng lo lắng, tôi sẽ giúp bạn xử lý.

Kết thúc cuộc gọi

Để kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự, bạn có thể sử dụng những mẫu câu sau:

  • 谢谢您的来电 (xiè xiè nín de lái diàn): Cảm ơn bạn đã gọi điện.
  • 不客气 (bù kè qì): Không có gì.
  • 再见 (zài jiàn): Tạm biệt.
  • 祝您愉快 (zhù nín yú kuài): Chúc bạn vui vẻ.
  • 祝您工作顺利 (zhù nín gōng zuò shùn lì): Chúc bạn công tác thuận lợi.

Ví dụ:

好的,谢谢您的来电,祝您工作顺利!再见!(hǎo de, xiè xiè nín de lái diàn, zhù nín gōng zuò shùn lì! Zài jiàn!)
(Vâng, cảm ơn bạn đã gọi điện, chúc bạn công tác thuận lợi! Tạm biệt!)

Lưu ý và mẹo khi giao tiếp

Ngoài các mẫu câu trên, có một số lưu ý quan trọng khi giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Trung:

  • Giữ thái độ lịch sự và nhã nhặn: Dù bạn đang gặp tình huống khó khăn, hãy luôn giữ thái độ bình tĩnh và lịch sự.
  • Nói chậm và rõ ràng: Đặc biệt nếu bạn là người mới bắt đầu, hãy cố gắng nói chậm và phát âm rõ ràng để người nghe dễ hiểu.
  • Ghi chú lại thông tin quan trọng: Luôn chuẩn bị sẵn giấy bút để ghi lại thông tin quan trọng như tên, số điện thoại, hoặc nội dung cuộc trò chuyện.
  • Chủ động hỏi lại nếu không hiểu: Đừng ngại hỏi lại nếu bạn không hiểu rõ điều gì đó.
  • Tìm hiểu về văn hóa giao tiếp: Văn hóa giao tiếp của người Trung Quốc có thể khác với Việt Nam, hãy tìm hiểu để tránh những hiểu lầm không đáng có. Ví dụ, người Trung Quốc thường hỏi "您贵姓?(nín guì xìng?)" (Quý danh của bạn là gì?) thay vì hỏi trực tiếp tên.

Bạn có thể tham khảo thêm các bài học tiếng Trung giao tiếp trên Corodomo để nâng cao trình độ.

Lỗi thường gặp Giải pháp
Nói quá nhanh, khó nghe Luyện tập nói chậm, rõ ràng từng âm tiết.
Sử dụng sai kính ngữ Học thuộc và sử dụng đúng kính ngữ "您" khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
Không hiểu hết ý của người nói Chủ động hỏi lại để xác nhận thông tin.

Những thắc mắc hay gặp

Tôi mới bắt đầu học tiếng Trung, liệu có thể sử dụng những mẫu câu này không?

Hoàn toàn có thể! Bài viết này tập trung vào những mẫu câu cơ bản và thông dụng nhất. Hãy bắt đầu bằng cách học thuộc lòng và luyện tập sử dụng chúng trong các tình huống giả định. Đừng ngại mắc lỗi, vì đó là một phần của quá trình học tập.

Làm thế nào để cải thiện khả năng nghe tiếng Trung qua điện thoại?

Bạn có thể luyện nghe bằng cách xem phim, nghe nhạc, hoặc nghe podcast tiếng Trung. Hãy tập trung vào việc nhận biết các âm tiết và ngữ điệu. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm các đoạn hội thoại mẫu và luyện tập shadowing (nhại lại) theo.

Có app hoặc website nào hỗ trợ học tiếng Trung giao tiếp không?

Có rất nhiều ứng dụng và website hữu ích cho việc học tiếng Trung, ví dụ như HelloChinese, Du Chinese, Memrise, hoặc Corodomo. Hãy tìm một nguồn tài liệu phù hợp với trình độ và mục tiêu của bạn.

Tôi nên học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề nào?

Nếu bạn làm việc trong môi trường công sở, hãy tập trung vào các chủ đề liên quan đến công việc, ví dụ như văn phòng phẩm, cuộc họp, hợp đồng, hoặc tài chính. Học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ tốt hơn và sử dụng chúng một cách hiệu quả.

Làm sao để tự tin hơn khi nói tiếng Trung?

Sự tự tin đến từ việc luyện tập thường xuyên. Hãy tìm cơ hội để nói tiếng Trung với người bản xứ hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Trung. Đừng sợ sai, và hãy luôn cố gắng học hỏi từ những người xung quanh.

Kết luận

Giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Trung không khó như bạn nghĩ. Với 50+ mẫu câu và những lưu ý trong bài viết này, bạn hoàn toàn có thể tự tin hơn khi gọi điện và làm việc. Hãy nhớ:

  • Học thuộc và luyện tập các mẫu câu thông dụng.
  • Giữ thái độ lịch sự và nhã nhặn.
  • Chủ động hỏi lại nếu không hiểu.

Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Trung!

Thử ngay Corodomo: Học ngoại ngữ · Học qua Video · Luyện thi JLPT