học tiếng Trungtừ vựng Taobaoorder hàng Trung Quốc1688nhập hàngkinh doanh onlineCorodomotiếng Trung thương mạivận chuyển Trung Quốc

Từ vựng order hàng Taobao/1688: Bí kíp nhập hàng Trung Quốc thành thạo cho người Việt

Khám phá bộ từ vựng tiếng Trung thiết yếu để tự tin đặt hàng trên Taobao và 1688. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết, ví dụ thực tế và mẹo học hiệu quả, đặc biệt với sự hỗ trợ của Corodomo, giúp bạn vượt qua rào cản ngôn ngữ và tối ưu hóa quá trình nhập hàng từ Trung Quốc.

·18 phút đọc

Mở đầu: Khám phá thế giới Taobao/1688 và rào cản ngôn ngữ

Trong thời đại thương mại điện tử bùng nổ, Taobao và 1688 đã trở thành hai cái tên quen thuộc, là 'mỏ vàng' đối với bất kỳ ai muốn tìm kiếm nguồn hàng phong phú, giá cả cạnh tranh từ Trung Quốc. Từ các nhà kinh doanh online cho đến những người tiêu dùng cá nhân muốn mua sắm độc đáo, hai nền tảng này mở ra vô vàn cơ hội. Tuy nhiên, một rào cản lớn nhất mà nhiều người Việt Nam gặp phải chính là ngôn ngữ. Giao diện hoàn toàn bằng tiếng Trung, mô tả sản phẩm phức tạp, và việc giao tiếp với nhà cung cấp (NCC) đôi khi khiến bạn cảm thấy nản lòng và phải phụ thuộc vào các dịch vụ trung gian.

Đừng lo lắng! Bài viết này được thiết kế như một cuốn cẩm nang toàn diện, giúp bạn trang bị bộ từ vựng tiếng Trung 'đinh' nhất để tự tin 'chinh chiến' trên Taobao và 1688. Chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào từng nhóm từ vựng cần thiết, từ tìm kiếm sản phẩm cho đến đàm phán, thanh toán và giải quyết vấn đề. Đặc biệt, bạn sẽ khám phá cách Corodomo – nền tảng học ngôn ngữ qua video – có thể trở thành trợ thủ đắc lực giúp bạn học và luyện tập những từ vựng này một cách hiệu quả nhất.

Tại sao việc nắm vững từ vựng Taobao/1688 lại quan trọng?

Việc học tiếng Trung, đặc biệt là các thuật ngữ chuyên biệt cho việc order hàng Taobao/1688, mang lại nhiều lợi ích vượt trội, không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao khả năng kiểm soát và tối ưu hóa quy trình nhập hàng.

Tiết kiệm chi phí và thời gian

Khi bạn có thể tự mình tìm kiếm, so sánh và đặt hàng trực tiếp, bạn sẽ cắt giảm đáng kể chi phí dịch vụ trung gian. Ngoài ra, việc hiểu rõ thông tin sản phẩm giúp bạn tránh mua phải hàng không đúng yêu cầu, từ đó tiết kiệm thời gian đổi trả hoặc bán tháo.

Tăng cường khả năng đàm phán và giao tiếp

Trực tiếp giao tiếp với nhà cung cấp bằng tiếng Trung giúp bạn dễ dàng hỏi về giá sỉ, số lượng tối thiểu (MOQ), thời gian sản xuất, các chương trình khuyến mãi hay thậm chí là yêu cầu tùy chỉnh sản phẩm. Khả năng đàm phán tốt có thể mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể cho doanh nghiệp của bạn.

Tránh rủi ro và sai sót

Nắm vững từ vựng giúp bạn đọc hiểu kỹ lưỡng mô tả sản phẩm, chính sách vận chuyển, đổi trả, bảo hành. Điều này hạn chế tối đa các sai sót không đáng có như đặt nhầm size, sai màu, hoặc không hiểu rõ quy định, dẫn đến những phát sinh chi phí hoặc rủi ro pháp lý không mong muốn.

Mở rộng cơ hội kinh doanh

Với khả năng tự order, bạn không chỉ giới hạn ở những mặt hàng phổ biến mà còn có thể khám phá những ngách thị trường độc đáo, tìm kiếm các nhà cung cấp mới và đa dạng hóa nguồn hàng, từ đó mở rộng quy mô và cơ hội kinh doanh của mình.

Các nhóm từ vựng cốt lõi khi order hàng Taobao/1688

Để giúp bạn dễ dàng tiếp cận, chúng ta sẽ chia các từ vựng thành từng nhóm theo các giai đoạn của quá trình order hàng. Hãy cùng ghi chú lại nhé!

1. Từ vựng tìm kiếm sản phẩm (搜索产品

  • Sōusuǒ chǎnpǐn)

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Việc sử dụng đúng từ khóa sẽ giúp bạn tìm thấy sản phẩm ưng ý nhanh chóng.

  • 搜索 (sōusuǒ): Tìm kiếm
  • 产品 (chǎnpǐn): Sản phẩm
  • 商品 (shāngpǐn): Hàng hóa (thường dùng để chỉ sản phẩm đã được niêm yết)
  • 店铺 (diànpù): Cửa hàng, shop
  • 分类 (fēnlèi): Phân loại, danh mục
  • 价格 (jiàgé): Giá cả
  • 销量 (xiāoliàng): Doanh số bán hàng (thường dùng để sắp xếp theo sản phẩm bán chạy)
  • 评价 (píngjià): Đánh giá, nhận xét
  • 品牌 (pǐnpái): Thương hiệu
  • 颜色 (yánsè): Màu sắc
  • 尺寸 (chǐcùn): Kích thước
  • 尺码 (chǐmǎ): Size (quần áo, giày dép)
  • 款式 (kuǎnshì): Kiểu dáng, mẫu mã
  • 材质 (cáizhì): Chất liệu
  • 新款 (xīnkuǎn): Mẫu mới
  • 热销 (rèxiāo): Bán chạy, hot sale
  • 包邮 (bāoyóu): Miễn phí vận chuyển (free ship)
  • 促销 (cùxiāo): Khuyến mãi, giảm giá
  • 批发 (pīfā): Bán sỉ, bán buôn (đặc biệt quan trọng trên 1688)
  • 零售 (língshòu): Bán lẻ

Ví dụ ứng dụng:

Để tìm một chiếc váy màu đỏ size M, bạn có thể gõ: 连衣裙 红色 M尺寸 (liányīqún hóngsè M chǐcùn).

2. Từ vựng mô tả sản phẩm (产品描述

  • Chǎnpǐn miáoshù)

Khi đã tìm được sản phẩm, việc đọc hiểu mô tả là cực kỳ quan trọng để đảm bảo bạn mua đúng thứ mình cần.

  • 描述 (miáoshù): Mô tả
  • 详情 (xiángqíng): Chi tiết
  • 特点 (tèdiǎn): Đặc điểm
  • 功能 (gōngnéng): Chức năng
  • 参数 (cānshù): Thông số kỹ thuật
  • 重量 (zhòngliàng): Trọng lượng
  • 产地 (chǎndì): Nơi sản xuất, xuất xứ
  • 保修 (bǎoxiū): Bảo hành
  • 售后服务 (shòuhòu fúwù): Dịch vụ hậu mãi
  • 库存 (kùcún): Tồn kho, số lượng hàng có sẵn
  • 预售 (yùshòu): Đặt trước, pre-order
  • 发货时间 (fāhuò shíjiān): Thời gian giao hàng
  • 适用人群 (shìyòng rénqún): Đối tượng sử dụng
  • 洗涤说明 (xǐdí shuōmíng): Hướng dẫn giặt là (đối với quần áo)

Ví dụ ứng dụng:

Bạn thấy một sản phẩm và muốn biết chất liệu: 这款衣服的材质是什么? (Zhè kuǎn yīfú de cáizhì shì shénme?

  • Chất liệu của bộ quần áo này là gì?).

3. Từ vựng giao tiếp với nhà cung cấp (与供应商沟通

  • Yǔ gōngyìngshāng gōutōng)

Đây là phần 'sống còn' nếu bạn muốn đàm phán giá, hỏi thêm thông tin hoặc giải quyết vấn đề. Hãy luyện tập những câu này với tính năng luyện phát âm bằng AI và Shadowing trên Corodomo để tự tin hơn!

  • 你好 (nǐhǎo): Xin chào
  • 请问 (qǐngwèn): Xin hỏi
  • 客服 (kèfú): Chăm sóc khách hàng, nhân viên hỗ trợ
  • 有货吗? (yǒuhuò ma?): Còn hàng không?
  • 最低起订量 (zuìdī qǐdìngliàng): Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ)
  • 批量价格 (pīliàng jiàgé): Giá sỉ, giá theo lô
  • 可以打折吗? (kěyǐ dǎzhé ma?): Có thể giảm giá không?
  • 这个多少钱? (zhège duōshǎo qián?): Cái này bao nhiêu tiền?
  • 运费多少? (yùnfèi duōshǎo?): Phí vận chuyển bao nhiêu?
  • 什么时候发货? (shénme shíhòu fāhuò?): Khi nào giao hàng?
  • 大概多久能到? (dàgài duōjiǔ néng dào?): Khoảng bao lâu thì nhận được?
  • 我想要... (wǒ xiǎngyào...): Tôi muốn...
  • 请给我发图片/视频 (qǐng gěi wǒ fā túpiàn/shìpín): Xin hãy gửi cho tôi ảnh/video.
  • 可以定制吗? (kěyǐ dìngzhì ma?): Có thể tùy chỉnh không?
  • 谢谢 (xièxie): Cảm ơn
  • 好的 (hǎode): Được, vâng
  • 请稍等 (qǐng shāoděng): Xin đợi một chút
  • 有问题 (yǒu wèntí): Có vấn đề
  • 退货 (tuìhuò): Trả hàng
  • 换货 (huànhuò): Đổi hàng

Ví dụ ứng dụng:

Bạn muốn hỏi về số lượng tối thiểu để được giá sỉ: 你好,请问这款产品最低起订量是多少?批量价格怎么算? (Nǐhǎo, qǐngwèn zhè kuǎn chǎnpǐn zuìdī qǐdìngliàng shì duōshǎo? Pīliàng jiàgé zěnme suàn?

  • Xin chào, xin hỏi sản phẩm này MOQ là bao nhiêu? Giá sỉ tính thế nào?).

Mẹo nhỏ với Corodomo: Hãy sử dụng tính năng *Dictation

  • để luyện nghe và chép lại những câu trả lời của nhà cung cấp. Điều này giúp bạn làm quen với ngữ điệu và tốc độ nói của người bản xứ, từ đó hiểu rõ hơn ý của họ.

4. Từ vựng về thanh toán và vận chuyển (付款和运输

  • Fùkuǎn hé yùnshū)

Sau khi đã chốt đơn, bạn cần nắm rõ các thuật ngữ liên quan đến thanh toán và quá trình vận chuyển.

  • 付款 (fùkuǎn): Thanh toán
  • 订单 (dìngdān): Đơn hàng
  • 总价 (zǒngjià): Tổng giá tiền
  • 支付宝 (zhīfùbǎo): Alipay (phương thức thanh toán phổ biến)
  • 微信支付 (wēixìn zhīfù): Wechat Pay
  • 银行转账 (yínháng zhuǎnzhàng): Chuyển khoản ngân hàng
  • 收货地址 (shōuhuò dìzhǐ): Địa chỉ nhận hàng
  • 收货人 (shōuhuòrén): Người nhận hàng
  • 联系电话 (liánxì diànhuà): Số điện thoại liên hệ
  • 邮政编码 (yóuzhèng biānmǎ): Mã bưu chính
  • 物流 (wùliú): Logistics, vận chuyển
  • 快递 (kuàidì): Chuyển phát nhanh
  • 国际快递 (guójì kuàidì): Chuyển phát nhanh quốc tế
  • 国内运费 (guónèi yùnfèi): Phí vận chuyển nội địa (Trung Quốc)
  • 国际运费 (guójì yùnfèi): Phí vận chuyển quốc tế
  • 海运 (hǎiyùn): Vận chuyển đường biển
  • 空运 (kōngyùn): Vận chuyển đường hàng không
  • 货运单号 (huòyùn dānhào): Mã vận đơn, mã tracking
  • 已发货 (yǐ fāhuò): Đã gửi hàng
  • 在途 (zàitú): Đang trên đường (vận chuyển)
  • 已签收 (yǐ qiānshōu): Đã ký nhận (đã giao thành công)

Ví dụ ứng dụng:

Bạn muốn hỏi phí vận chuyển nội địa đến địa chỉ kho của bạn ở Trung Quốc: 请问国内运费到广州的仓库是多少? (Qǐngwèn guónèi yùnfèi dào Guǎngzhōu de cāngkù shì duōshǎo?

  • Xin hỏi phí vận chuyển nội địa đến kho ở Quảng Châu là bao nhiêu?).

5. Từ vựng về tình trạng đơn hàng và khiếu nại (订单状态与投诉

  • Dìngdān zhuàngtài yǔ tóusù)

Không phải lúc nào mọi việc cũng suôn sẻ. Việc hiểu các thuật ngữ này sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.

  • 待付款 (dài fùkuǎn): Chờ thanh toán
  • 待发货 (dài fāhuò): Chờ giao hàng
  • 待收货 (dài shōuhuò): Chờ nhận hàng
  • 已完成 (yǐ wánchéng): Đã hoàn thành
  • 已取消 (yǐ qǔxiāo): Đã hủy
  • 申请退款 (shēnqǐng tuìkuǎn): Yêu cầu hoàn tiền
  • 退款中 (tuìkuǎn zhōng): Đang trong quá trình hoàn tiền
  • 退款成功 (tuìkuǎn chénggōng): Hoàn tiền thành công
  • 投诉 (tóusù): Khiếu nại, phàn nàn
  • 客服热线 (kèfú rèxiàn): Đường dây nóng hỗ trợ khách hàng
  • 质量问题 (zhìliàng wèntí): Vấn đề chất lượng
  • 商品损坏 (shāngpǐn sǔnhuài): Sản phẩm bị hư hỏng
  • 发错货 (fā cuò huò): Giao nhầm hàng
  • 漏发 (lòufā): Thiếu hàng
  • 不满意 (bù mǎnyì): Không hài lòng
  • 协商 (xiéshāng): Thỏa thuận, đàm phán
  • 解决方案 (jiějué fāng'àn): Giải pháp

Ví dụ ứng dụng:

Bạn nhận được hàng bị hư hỏng và muốn khiếu nại: 你好,我收到的商品有质量问题/损坏了,请问我该如何处理? (Nǐhǎo, wǒ shōudào de shāngpǐn yǒu zhìliàng wèntí/sǔnhuài le, qǐngwèn wǒ gāi rúhé chǔlǐ?

  • Xin chào, sản phẩm tôi nhận được có vấn đề về chất lượng/bị hư hỏng, xin hỏi tôi nên xử lý thế nào?).

Ví dụ thực tế và cách áp dụng từ vựng

Để củng cố kiến thức, hãy cùng xem xét một vài tình huống thực tế và cách bạn có thể áp dụng những từ vựng đã học.

Tình huống 1: Tìm kiếm và chọn mua một chiếc ốp lưng điện thoại độc đáo

  1. *Tìm kiếm:
  • Bạn muốn tìm ốp lưng cho iPhone 15 Pro Max. Bạn gõ vào ô tìm kiếm: iPhone 15 Pro Max 手机壳 (iPhone 15 Pro Max shǒujīké
  • ốp điện thoại iPhone 15 Pro Max). Bạn có thể thêm 创意 (chuàngyì
  • sáng tạo) hoặc 个性 (gèxìng
  • cá tính) để tìm mẫu độc đáo.
  1. *Lọc kết quả:
  • Bạn thấy nhiều mẫu mã và muốn xem các sản phẩm bán chạy nhất. Bạn chọn 销量 (xiāoliàng) để sắp xếp. Sau đó, bạn muốn tìm ốp lưng có 硅胶 (guījiāo
  • silicone) làm chất liệu chính. Bạn tìm mục 材质 (cáizhì) và chọn 硅胶.
  1. *Xem chi tiết:
  • Bạn click vào một sản phẩm ưng ý. Đọc phần 产品描述 (chǎnpǐn miáoshù) và 详情 (xiángqíng) để kiểm tra 特点 (tèdiǎn) và 功能 (gōngnéng) của ốp lưng (ví dụ: chống sốc, chống vân tay).
  1. *Đọc đánh giá:
  • Kéo xuống phần 评价 (píngjià) để xem người mua trước nói gì về 质量 (zhìliàng
  • chất lượng) và 发货时间 (fāhuò shíjiān
  • thời gian giao hàng).

Tình huống 2: Đàm phán giá sỉ với nhà cung cấp trên 1688

Bạn là chủ shop online và muốn nhập 50 chiếc áo phông. Bạn tìm thấy một nhà cung cấp trên 1688.

  1. *Gửi lời chào:
  • 你好,我是来自越南的买家。 (Nǐhǎo, wǒ shì láizì Yuènán de mǎijiā.
  • Xin chào, tôi là người mua đến từ Việt Nam.)
  1. *Hỏi về giá sỉ:
  • 我想批发这款T恤,数量大概50件,请问批量价格是多少? (Wǒ xiǎng pīfā zhè kuǎn T xù, shùliàng dàgài wǔshí jiàn, qǐngwèn pīliàng jiàgé shì duōshǎo?
  • Tôi muốn mua sỉ mẫu áo phông này, số lượng khoảng 50 chiếc, xin hỏi giá sỉ là bao nhiêu?).
  1. *Hỏi về thời gian giao hàng:
  • 如果我今天下单,大概什么时候可以发货? (Rúguǒ wǒ jīntiān xiàdān, dàgài shénme shíhòu kěyǐ fāhuò?
  • Nếu tôi đặt hàng hôm nay, khoảng khi nào có thể giao hàng?).
  1. *Hỏi về phí vận chuyển nội địa:
  • 请问发到广州仓库的国内运费是多少? (Qǐngwèn fā dào Guǎngzhōu cāngkù de guónèi yùnfèi shì duōshǎo?
  • Xin hỏi phí vận chuyển nội địa đến kho Quảng Châu là bao nhiêu?).
  1. *Thỏa thuận:
  • Nếu giá chưa hợp lý, bạn có thể thử 可以再优惠一点吗? (Kěyǐ zài yōuhuì yīdiǎn ma?
  • Có thể ưu đãi thêm chút được không?).

Tình huống 3: Theo dõi đơn hàng và giải quyết vấn đề phát sinh

Bạn đã đặt hàng và đang chờ nhận. Một tuần trôi qua mà chưa thấy cập nhật.

  1. *Kiểm tra tình trạng:
  • Vào mục 我的订单 (wǒ de dìngdān
  • đơn hàng của tôi) và xem 订单状态 (dìngdān zhuàngtài
  • trạng thái đơn hàng). Nếu vẫn là 待发货 (dài fāhuò
  • chờ giao hàng), bạn cần liên hệ NCC.
  1. *Liên hệ NCC:
  • 你好,我的订单号是 [mã đơn hàng],请问什么时候发货? (Nǐhǎo, wǒ de dìngdān hào shì [mã đơn hàng], qǐngwèn shénme shíhòu fāhuò?
  • Xin chào, đơn hàng của tôi là [mã đơn hàng], xin hỏi khi nào giao hàng?).
  1. *Nếu có vấn đề:
  • Sau khi nhận hàng, bạn phát hiện 商品损坏 (shāngpǐn sǔnhuài
  • sản phẩm bị hư hỏng) hoặc 发错货 (fā cuò huò
  • giao nhầm hàng).
  • 你好,我收到的商品有问题,可以申请退货/换货吗? (Nǐhǎo, wǒ shōudào de shāngpǐn yǒu wèntí, kěyǐ shēnqǐng tuìhuò/huànhuò ma?
  • Xin chào, sản phẩm tôi nhận được có vấn đề, có thể yêu cầu trả hàng/đổi hàng không?).
  • Cung cấp bằng chứng: 请问需要提供照片或视频吗? (Qǐngwèn xūyào tígōng zhàopiàn huò shìpín ma?
  • Xin hỏi có cần cung cấp ảnh hoặc video không?).

Mẹo học từ vựng Taobao/1688 hiệu quả với Corodomo

Việc học từ vựng không chỉ là ghi nhớ, mà còn là cách bạn áp dụng chúng vào thực tế. Corodomo là một công cụ mạnh mẽ, được thiết kế để tối ưu hóa quá trình học ngôn ngữ của bạn, đặc biệt hữu ích khi bạn muốn chinh phục tiếng Trung để order hàng.

1. Học qua video thực tế trên Corodomo

Corodomo cung cấp kho video đa dạng, từ các kênh mua sắm, review sản phẩm đến các vlog về cuộc sống ở Trung Quốc. Bạn có thể tìm kiếm các video liên quan đến Taobao, 1688, hoặc các chủ đề mua sắm, thương mại điện tử. Việc học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng chúng một cách tự nhiên.

2. Luyện phát âm chuẩn với AI

Đối thoại với nhà cung cấp đòi hỏi khả năng phát âm rõ ràng. Tính năng luyện phát âm bằng AI của Corodomo cho phép bạn nói các cụm từ như 可以打折吗? hay 什么时候发货? và nhận phản hồi tức thì về độ chính xác. Điều này giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp trực tiếp, tránh những hiểu lầm không đáng có.

3. Nâng cao kỹ năng nghe hiểu với Dictation

Sau khi gửi câu hỏi, bạn cần hiểu câu trả lời của nhà cung cấp. Tính năng Dictation (chép chính tả) trên Corodomo sẽ giúp bạn luyện nghe các đoạn hội thoại, mô tả sản phẩm bằng tiếng Trung. Nghe và chép lại giúp bạn làm quen với tốc độ nói, ngữ điệu và củng cố khả năng nhận diện từ vựng đã học.

4. Ghi nhớ từ vựng với Quiz và Summary

Sau mỗi bài học video, Corodomo tạo ra các bài Quiz (trắc nghiệm) và Summary (tóm tắt) để bạn ôn lại từ vựng và cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Đây là cách tuyệt vời để kiểm tra kiến thức, củng cố trí nhớ và đảm bảo bạn không bỏ sót bất kỳ thuật ngữ quan trọng nào liên quan đến việc order hàng Taobao/1688.

5. Shadowing để nói trôi chảy

Kỹ thuật Shadowing là lặp lại lời nói của người bản xứ ngay lập tức. Corodomo tích hợp tính năng này, giúp bạn bắt chước ngữ điệu, tốc độ và cách nhấn nhá của người Trung Quốc. Luyện tập Shadowing với các đoạn hội thoại mua bán sẽ giúp bạn nói tiếng Trung trôi chảy và tự nhiên hơn rất nhiều, làm tăng sự tin cậy khi giao tiếp với nhà cung cấp.

Những lưu ý quan trọng khác khi order hàng Taobao/1688

Ngoài việc nắm vững từ vựng, có một số yếu tố khác bạn cần lưu ý để quá trình order hàng diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

1. Sử dụng công cụ dịch (nhưng đừng phụ thuộc hoàn toàn)

Google Translate hoặc các công cụ dịch thuật khác có thể là trợ thủ đắc lực ban đầu. Tuy nhiên, chúng thường dịch không chính xác 100%, đặc biệt là các thuật ngữ chuyên ngành hoặc câu nói giao tiếp thông thường. Hãy sử dụng chúng để hiểu ý chính và đối chiếu với kiến thức từ vựng của bạn, chứ đừng phụ thuộc hoàn toàn.

2. Học cách đọc các ký hiệu, biểu tượng trên trang

Taobao và 1688 có rất nhiều biểu tượng, ký hiệu đặc trưng chỉ các chính sách như 7天无理由退换 (7 tiān wú lǐyóu tuìhuàn

  • đổi trả không cần lý do trong 7 ngày), 运费险 (yùnfèixiǎn
  • bảo hiểm vận chuyển), 企业店铺 (qǐyè diànpù
  • cửa hàng doanh nghiệp), 金牌卖家 (jīnpái màijiā
  • người bán vàng). Việc hiểu các ký hiệu này giúp bạn đánh giá uy tín và quyền lợi của mình.

3. Tìm hiểu về các loại hình vận chuyển và chi phí

Hiểu rõ về 国内运费 (phí vận chuyển nội địa), 国际运费 (phí vận chuyển quốc tế), 海运 (vận chuyển đường biển), 空运 (vận chuyển đường hàng không) và thời gian tương ứng là rất quan trọng để tính toán tổng chi phí và thời gian hàng về. Hãy hỏi nhà cung cấp hoặc các đơn vị vận chuyển về các tùy chọn này.

4. Kiểm tra uy tín nhà cung cấp

Luôn dành thời gian kiểm tra 评价 (píngjià

  • đánh giá), 信用等级 (xìnyòng děngjí
  • cấp độ uy tín) và 店铺等级 (diànpù děngjí
  • cấp độ cửa hàng) của nhà cung cấp. Trên 1688, hãy tìm những nhà cung cấp có 实力商家 (shílì shāngjiā
  • nhà kinh doanh có thực lực) hoặc 诚信通 (chéngxìntōng
  • chứng nhận uy tín). Điều này giúp giảm thiểu rủi ro mua phải hàng kém chất lượng hoặc gặp nhà cung cấp không đáng tin cậy.

Kết luận: Chinh phục Taobao/1688 bằng tiếng Trung

Việc order hàng trên Taobao và 1688 không còn là một nhiệm vụ bất khả thi nếu bạn trang bị đủ kiến thức về tiếng Trung. Nắm vững bộ từ vựng cốt lõi, hiểu rõ quy trình và biết cách giao tiếp hiệu quả sẽ mở ra cánh cửa đến với nguồn hàng khổng lồ, giúp bạn tối ưu hóa chi phí và phát triển kinh doanh.

Hãy bắt đầu hành trình học tiếng Trung ngay hôm nay! Đừng ngần ngại áp dụng những từ vựng bạn đã học vào thực tế, từ việc tìm kiếm đơn giản cho đến những cuộc đàm phán phức tạp. Và đừng quên, Corodomo luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn với các tính năng Shadowing, Dictation, luyện phát âm bằng AI, Quiz và Summary, biến quá trình học trở nên thú vị và hiệu quả hơn bao giờ hết. Chúc bạn thành công và có những trải nghiệm mua sắm, nhập hàng thật tuyệt vời trên Taobao và 1688!

Thử Corodomo ngay hôm nay

Nền tảng học ngôn ngữ qua video với Shadowing, Dictation, luyện phát âm AI, Quiz và Summary. Hỗ trợ tiếng Nhật, Trung, Anh, Hàn và Việt.

Dùng miễn phí →