học tiếng Trungtừ vựng tiếng TrungTaobao1688order hàng Trung Quốcmua sắm onlinetiếng Trung thương mạiCorodomo

Nắm Vững Từ Vựng Order Hàng Taobao/1688: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z Cho Người Học Tiếng Trung

Khám phá bộ từ vựng tiếng Trung cốt lõi để order hàng Taobao và 1688 thành công. Bài viết chi tiết này sẽ giúp bạn vượt qua rào cản ngôn ngữ, tìm kiếm sản phẩm, giao tiếp với shop và thanh toán dễ dàng, tiết kiệm chi phí. Bao gồm các ví dụ thực tế và cách luyện tập hiệu quả với Corodomo.

·16 phút đọc

Bạn đã bao giờ mơ ước được tự tay order những món đồ độc đáo, giá cả phải chăng từ Taobao hay 1688 mà không cần qua trung gian chưa? Chắc chắn rồi! Taobao và 1688 là hai "thiên đường mua sắm" khổng lồ của Trung Quốc, nơi bạn có thể tìm thấy mọi thứ từ quần áo, phụ kiện, đồ gia dụng đến linh kiện điện tử với mức giá không tưởng. Thế nhưng, rào cản ngôn ngữ luôn là một thách thức lớn, khiến nhiều người e ngại hoặc phải phụ thuộc vào dịch vụ order.

Đừng lo lắng! Nếu bạn đang học tiếng Trung và muốn nâng tầm kỹ năng của mình lên một đẳng cấp mới – đó là tự tin mua sắm và giao tiếp trên các sàn thương mại điện tử này – thì bài viết này chính là dành cho bạn. Với vai trò là chuyên gia về học ngôn ngữ, tôi sẽ hướng dẫn bạn từng bước nắm vững bộ từ vựng cốt lõi, những mẹo giao tiếp quan trọng và cách sử dụng hiệu quả nền tảng Corodomo để biến ước mơ "order hàng Taobao/1688 như người bản xứ" thành hiện thực.

Chúng ta hãy cùng nhau khám phá thế giới mua sắm online đầy hấp dẫn này nhé!

Tại Sao Việc Nắm Vững Từ Vựng Taobao/1688 Lại Quan Trọng Đến Thế?

Việc trang bị cho mình một vốn từ vựng vững chắc không chỉ giúp bạn mua sắm thuận lợi mà còn mang lại nhiều lợi ích bất ngờ khác:

Tiết Kiệm Chi Phí và Thời Gian

Khi bạn có thể tự tìm kiếm, đọc mô tả và giao tiếp với người bán, bạn sẽ không còn phải trả phí dịch vụ cho các đơn vị trung gian. Hơn nữa, việc chủ động tìm kiếm giúp bạn nhanh chóng so sánh giá, tìm được deal hời và tiết kiệm thời gian chờ đợi phản hồi từ bên thứ ba.

Tránh Rủi Ro và Hiểu Rõ Sản Phẩm

Bạn sẽ tự mình đọc được các thông tin chi tiết về sản phẩm, chất liệu, kích thước, chính sách đổi trả, từ đó đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt hơn, tránh mua phải hàng kém chất lượng hoặc không đúng với mong đợi. Việc hiểu rõ mô tả sản phẩm cũng giúp bạn tránh được những hiểu lầm không đáng có với người bán.

Tăng Cường Kỹ Năng Tiếng Trung Thực Tế

Đây là một cơ hội tuyệt vời để áp dụng tiếng Trung vào tình huống thực tế. Từ việc tìm kiếm từ khóa, đọc hiểu các thuật ngữ chuyên ngành, cho đến giao tiếp với người bán hàng, tất cả đều góp phần củng cố và mở rộng vốn từ vựng, ngữ pháp của bạn một cách tự nhiên và hiệu quả nhất.

Bộ Từ Vựng Cốt Lõi Khi Tìm Kiếm Sản Phẩm

Bước đầu tiên để chinh phục Taobao/1688 là biết cách tìm kiếm đúng món đồ mình cần. Dưới đây là những từ vựng quan trọng giúp bạn "lùng sục" sản phẩm:

Danh Mục và Loại Sản Phẩm

Để bắt đầu, bạn cần biết tên các danh mục sản phẩm chính:

  • *商品 (shāngpǐn):
  • Hàng hóa, sản phẩm (từ chung)
  • *服装 (fúzhuāng):
  • Quần áo
  • *女装 (nǚzhuāng):
  • Quần áo nữ
  • *男装 (nánzhuāng):
  • Quần áo nam
  • *童装 (tóngzhuāng):
  • Quần áo trẻ em
  • *鞋子 (xiézi):
  • Giày dép
  • *包包 (bāobāo):
  • Túi xách
  • *饰品 (shìpǐn):
  • Trang sức, phụ kiện
  • *家居 (jiājū):
  • Đồ gia dụng, nội thất
  • *电子产品 (diànzǐ chǎnpǐn):
  • Sản phẩm điện tử
  • *手机 (shǒujī):
  • Điện thoại di động
  • *电脑 (diànnǎo):
  • Máy tính
  • *美妆 (měizhuāng):
  • Mỹ phẩm, làm đẹp
  • *零食 (língshí):
  • Đồ ăn vặt

*Ví dụ:

  • Bạn muốn tìm "quần áo nữ", hãy gõ 女装 vào ô tìm kiếm.

Thuộc Tính Sản Phẩm (Màu sắc, kích cỡ, chất liệu)

Sau khi tìm được loại sản phẩm, bạn cần lọc theo các thuộc tính cụ thể:

Màu sắc (颜色 yánsè)

  • *黑色 (hēisè):
  • Đen
  • *白色 (báisè):
  • Trắng
  • *红色 (hóngsè):
  • Đỏ
  • *蓝色 (lánsè):
  • Xanh dương
  • *绿色 (lǜsè):
  • Xanh lá
  • *黄色 (huángsè):
  • Vàng
  • *粉色 (fěnsè):
  • Hồng
  • *灰色 (huīsè):
  • Xám
  • *米色 (mǐsè):
  • Màu be

Kích cỡ (尺寸 chǐcùn / 尺码 chǐmǎ)

  • *S码 (S mǎ):
  • Cỡ S
  • *M码 (M mǎ):
  • Cỡ M
  • *L码 (L mǎ):
  • Cỡ L
  • *XL码 (XL mǎ):
  • Cỡ XL
  • *均码 (jūnmǎ):
  • Freesize (kích thước trung bình, phù hợp với nhiều người)
  • *大码 (dàmǎ):
  • Cỡ lớn
  • *小码 (xiǎomǎ):
  • Cỡ nhỏ

Chất liệu (材质 cáizhì)

  • *纯棉 (chúnmián):
  • Cotton nguyên chất
  • *涤纶 (díyún):
  • Polyester
  • *雪纺 (xuěfǎng):
  • Voan, chiffon
  • *牛仔 (niúzǎi):
  • Denim, bò
  • *羊毛 (yángmáo):
  • Len lông cừu
  • *真丝 (zhēnsī):
  • Lụa tơ tằm
  • *皮革 (pígé):
  • Da

*Ví dụ:

  • Để tìm "váy màu đen cỡ M chất liệu cotton", bạn có thể tìm 连衣裙 黑色 M码 纯棉.

Từ Khóa Mô Tả (Chất lượng, phong cách, tính năng)

Những từ này giúp bạn tinh chỉnh kết quả tìm kiếm để tìm được sản phẩm ưng ý nhất:

  • *新款 (xīnkuǎn):
  • Mẫu mới
  • *爆款 (bàokuǎn):
  • Hàng hot, bán chạy
  • *高品质 (gāopǐnzhì):
  • Chất lượng cao
  • *时尚 (shíshàng):
  • Thời trang, sành điệu
  • *休闲 (xiūxián):
  • Phong cách thường ngày, thoải mái
  • *韩版 (hánbǎn):
  • Phong cách Hàn Quốc
  • *欧美 (ōuměi):
  • Phong cách Âu Mỹ
  • *防水 (fángshuǐ):
  • Chống nước
  • *防滑 (fánghuá):
  • Chống trượt
  • *透气 (tòuqì):
  • Thoáng khí
  • *保暖 (bǎonuǎn):
  • Giữ ấm
  • *特价 (tèjià):
  • Giá đặc biệt, khuyến mãi
  • *清仓 (qīngcāng):
  • Xả kho

*Ví dụ:

  • Bạn muốn tìm "áo khoác nữ mẫu mới chất lượng cao phong cách Hàn Quốc", bạn sẽ gõ 女外套 新款 高品质 韩版.

*Để ghi nhớ nhanh chóng và chính xác các từ vựng này, nền tảng Corodomo với tính năng *Dictation

  • sẽ giúp bạn luyện nghe và ghi lại, củng cố chính tả. Sau đó, hãy dùng *Quiz
  • để tự kiểm tra kiến thức của mình một cách hiệu quả nhé! Corodomo hỗ trợ tiếng Trung, nên bạn hoàn toàn có thể tìm kiếm các bài học liên quan đến từ vựng mua sắm để luyện tập.

Từ Vựng Quan Trọng Trong Phần Mô Tả Sản Phẩm

Khi đã tìm thấy một sản phẩm tiềm năng, việc đọc hiểu mô tả sản phẩm là cực kỳ quan trọng để đảm bảo bạn biết chính xác mình đang mua gì. Đây là lúc bạn cần đến các từ vựng sau:

Thông Tin Cơ Bản

  • *标题 (biāotí):
  • Tiêu đề sản phẩm
  • *价格 (jiàgé):
  • Giá cả
  • *优惠 (yōuhuì):
  • Ưu đãi, khuyến mãi
  • *销量 (xiāoliàng):
  • Doanh số, số lượng đã bán
  • *库存 (kùcún):
  • Hàng trong kho
  • *评价 (píngjià):
  • Đánh giá, bình luận
  • *详情 (xiángqíng):
  • Chi tiết sản phẩm

Chi Tiết Kỹ Thuật và Mô Tả

  • *尺码表 (chǐmǎbiǎo):
  • Bảng kích thước
  • *身高 (shēngāo):
  • Chiều cao
  • *体重 (tǐzhòng):
  • Cân nặng
  • *胸围 (xiōngwéi):
  • Vòng ngực
  • *腰围 (yāowéi):
  • Vòng eo
  • *臀围 (túnwéi):
  • Vòng hông
  • *肩宽 (jiānkuān):
  • Rộng vai
  • *袖长 (xiùcháng):
  • Chiều dài tay áo
  • *衣长 (yīcháng):
  • Chiều dài áo
  • *裤长 (kùcháng):
  • Chiều dài quần
  • *材质成分 (cáizhì chéngfèn):
  • Thành phần chất liệu
  • *适用季节 (shìyòng jìjié):
  • Mùa áp dụng (Xuân, Hạ, Thu, Đông)
  • *适用人群 (shìyòng rénqún):
  • Đối tượng sử dụng
  • *品牌 (pǐnpái):
  • Thương hiệu
  • *产地 (chǎndì):
  • Nơi sản xuất
  • *重量 (zhòngliàng):
  • Trọng lượng

*Ví dụ:

  • Trong phần mô tả, bạn có thể thấy "此款连衣裙采用纯棉材质,L码适合身高160-165cm,体重50-55kg" (Chiếc váy này sử dụng chất liệu cotton nguyên chất, cỡ L phù hợp với người cao 160-165cm, nặng 50-55kg).

Chính Sách Bán Hàng

  • *退货 (tuìhuò):
  • Trả hàng
  • *换货 (huànhuò):
  • Đổi hàng
  • *退款 (tuìkuǎn):
  • Hoàn tiền
  • *七天无理由退换 (qītiān wú lǐyóu tuìhuàn):
  • Đổi trả không lý do trong 7 ngày
  • *运费险 (yùnfèixiǎn):
  • Bảo hiểm vận chuyển (người mua được hỗ trợ phí ship khi đổi trả)
  • *正品保证 (zhèngpǐn bǎozhèng):
  • Đảm bảo hàng chính hãng
  • *发货时间 (fāhuò shíjiān):
  • Thời gian gửi hàng

*Để luyện tập đọc hiểu các đoạn mô tả sản phẩm dài và phức tạp, tính năng *Shadowing

  • của Corodomo là công cụ tuyệt vời. Bạn có thể nghe người bản xứ đọc mô tả sản phẩm (hoặc tự tải video mô tả sản phẩm lên), sau đó nhại lại theo, giúp cải thiện ngữ điệu và tốc độ đọc hiểu. Ngoài ra, tính năng *Summary
  • sẽ giúp bạn tóm tắt nội dung chính của các đoạn văn dài, tiết kiệm thời gian và nắm bắt thông tin cốt lõi.

Giao Tiếp Với Người Bán: Từ Vựng Dùng Trong Chat

Không phải lúc nào thông tin trên trang sản phẩm cũng đầy đủ. Đôi khi bạn cần chat trực tiếp với người bán để hỏi thêm chi tiết hoặc giải quyết vấn đề. Dưới đây là những từ vựng và mẫu câu hữu ích:

Câu Hỏi Về Sản Phẩm

  • *你好 (nǐhǎo):
  • Chào bạn
  • *请问 (qǐngwèn):
  • Xin hỏi
  • *这个还有货吗?(zhège hái yǒu huò ma?):
  • Cái này còn hàng không?
  • *有现货吗?(yǒu xiànhuò ma?):
  • Có hàng sẵn không?
  • *有大码/小码吗?(yǒu dàmǎ/xiǎomǎ ma?):
  • Có cỡ lớn/nhỏ không?
  • *有其他颜色吗?(yǒu qítā yánsè ma?):
  • Có màu khác không?
  • *可以便宜一点吗?(kěyǐ piányi yīdiǎn ma?):
  • Có thể rẻ hơn chút không?
  • *有优惠吗?(yǒu yōuhuì ma?):
  • Có ưu đãi gì không?
  • *这是实拍图吗?(zhè shì shípāi tú ma?):
  • Đây có phải ảnh thật không?
  • *可以发实物图给我吗?(kěyǐ fā shíwù tú gěi wǒ ma?):
  • Có thể gửi ảnh thật cho tôi không?
  • *质量怎么样?(zhìliàng zěnmeyàng?):
  • Chất lượng thế nào?
  • *材质是什么?(cáizhì shì shénme?):
  • Chất liệu là gì?
  • *尺码标准吗?(chǐmǎ biāozhǔn ma?):
  • Kích thước có chuẩn không?

Câu Hỏi Về Vận Chuyển

  • *运费多少?(yùnfèi duōshǎo?):
  • Phí vận chuyển bao nhiêu?
  • *包邮吗?(bāoyóu ma?):
  • Có miễn phí vận chuyển không?
  • *大概多久能到?(dàgài duōjiǔ néng dào?):
  • Khoảng bao lâu thì đến?
  • *可以发国际快递吗?(kěyǐ fā guójì kuàidì ma?):
  • Có thể gửi chuyển phát nhanh quốc tế không?

Giải Quyết Vấn Đề

  • *我收到货了,但是有破损。(wǒ shōudào huò le, dànshì yǒu pòsǔn):
  • Tôi đã nhận hàng nhưng bị hỏng.
  • *我想退货/换货。(wǒ xiǎng tuìhuò/huànhuò):
  • Tôi muốn trả hàng/đổi hàng.
  • *你们支持退款吗?(nǐmen zhīchí tuìkuǎn ma?):
  • Các bạn có hỗ trợ hoàn tiền không?
  • *我的订单号是... (wǒde dìngdānhào shì...):
  • Mã đơn hàng của tôi là...

Các Cụm Từ Lịch Sự

  • *谢谢 (xièxie):
  • Cảm ơn
  • *不客气 (bùkèqi):
  • Không có gì
  • *不好意思 (bùhǎoyìsi):
  • Ngại quá, xin lỗi
  • *麻烦了 (máfan le):
  • Làm phiền rồi

*Để tự tin giao tiếp với người bán, việc phát âm chuẩn là vô cùng quan trọng. Tính năng *Luyện phát âm bằng AI

  • của Corodomo sẽ phân tích giọng nói của bạn và đưa ra phản hồi chi tiết, giúp bạn sửa lỗi và cải thiện độ chính xác trong từng câu chữ. Hãy luyện tập các mẫu câu trên với AI để bạn có thể trò chuyện trôi chảy và hiệu quả hơn.

Từ Vựng Trong Quá Trình Đặt Hàng và Thanh Toán

Khi đã chọn được sản phẩm ưng ý và sẵn sàng chốt đơn, bạn cần biết các thuật ngữ liên quan đến quy trình đặt hàng và thanh toán.

Thông Tin Đơn Hàng

  • *我的订单 (wǒde dìngdān):
  • Đơn hàng của tôi
  • *收货地址 (shōuhuò dìzhǐ):
  • Địa chỉ nhận hàng
  • *收货人 (shōuhuòrén):
  • Người nhận hàng
  • *联系电话 (liánxì diànhuà):
  • Số điện thoại liên hệ
  • *邮政编码 (yóuzhèng biānmǎ):
  • Mã bưu chính
  • *留言 (liúyán):
  • Lời nhắn, ghi chú (cho người bán)
  • *提交订单 (tíjiāo dìngdān):
  • Đặt hàng, gửi đơn hàng

Phương Thức Thanh Toán

  • *支付 (zhīfù):
  • Thanh toán
  • *支付宝 (zhīfùbǎo):
  • Alipay (phương thức thanh toán phổ biến nhất)
  • *微信支付 (wēixìn zhīfù):
  • Thanh toán qua WeChat Pay
  • *银行卡 (yínhángkǎ):
  • Thẻ ngân hàng
  • *网上银行 (wǎngshàng yínháng):
  • Ngân hàng trực tuyến
  • *余额 (yú'é):
  • Số dư (trong tài khoản Alipay/WeChat)

Tình Trạng Đơn Hàng

  • *待付款 (dài fùkuǎn):
  • Chờ thanh toán
  • *待发货 (dài fāhuò):
  • Chờ gửi hàng
  • *待收货 (dài shōuhuò):
  • Chờ nhận hàng
  • *交易成功 (jiāoyì chénggōng):
  • Giao dịch thành công
  • *交易关闭 (jiāoyì guānbì):
  • Giao dịch đóng (đã hủy)
  • *退款/售后 (tuìkuǎn/shòuhòu):
  • Hoàn tiền/Hậu mãi
  • *查看物流 (chákàn wùliú):
  • Xem tình trạng vận chuyển
  • *已发货 (yǐ fāhuò):
  • Đã gửi hàng

Mã Giảm Giá và Ưu Đãi

  • *优惠券 (yōuhuìquàn):
  • Phiếu giảm giá
  • *红包 (hóngbāo):
  • Bao lì xì (thường là mã giảm giá nhỏ)
  • *满减 (mǎnjiǎn):
  • Giảm giá khi đạt đủ số tiền mua hàng (ví dụ: mua 200 giảm 20)

*Ví dụ:

  • Bạn sẽ click vào 提交订单 sau khi điền 收货地址 và chọn 支付宝 để 支付.

Luyện Tập và Nâng Cao Kỹ Năng Với Corodomo

Để thực sự thành thạo tiếng Trung trong việc order hàng Taobao/1688, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa. Nền tảng Corodomo được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ bạn trên hành trình này với các tính năng ưu việt:

Shadowing: Đọc Theo Mẫu và Bắt Chước Giọng Điệu

Tìm các video hướng dẫn mua hàng trên Taobao/1688 bằng tiếng Trung hoặc các đoạn hội thoại mẫu giữa người mua và người bán. Sử dụng tính năng Shadowing để nghe và nhại lại. Điều này giúp bạn cải thiện ngữ điệu, tốc độ nói và khả năng phản xạ, làm quen với cách người bản xứ giao tiếp trong ngữ cảnh mua sắm.

Dictation: Nghe và Ghi Lại Từ Vựng

Tạo danh sách từ vựng Taobao/1688 của riêng bạn. Sử dụng Dictation để nghe và viết lại các từ, cụm từ, hoặc thậm chí là cả câu. Đây là cách hiệu quả để củng cố chính tả, tăng cường khả năng nghe và ghi nhớ từ mới một cách chủ động.

Luyện Phát Âm bằng AI: Sửa Lỗi và Tự Tin Giao Tiếp

Khi bạn cần giao tiếp trực tiếp với người bán qua tin nhắn thoại hoặc muốn chắc chắn mình phát âm các từ khóa tìm kiếm chính xác, tính năng luyện phát âm bằng AI sẽ là trợ thủ đắc lực. AI sẽ phân tích giọng nói của bạn, chỉ ra lỗi sai và hướng dẫn bạn cách sửa, giúp bạn phát âm chuẩn xác và tự tin hơn.

Quiz và Summary: Củng Cố Kiến Thức và Ôn Tập Hiệu Quả

Sau khi học một nhóm từ vựng mới, hãy sử dụng Quiz để kiểm tra lại kiến thức. Các bài kiểm tra đa dạng sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn. Tính năng Summary sẽ giúp bạn tóm tắt lại những nội dung chính từ các bài học hoặc các đoạn mô tả sản phẩm dài, đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào.

Học Mọi Lúc Mọi Nơi với Nền Tảng Đa Ngôn Ngữ

Corodomo hỗ trợ học tiếng Nhật, Trung, Anh, Hàn và Việt, cho phép bạn linh hoạt chuyển đổi giữa các ngôn ngữ nếu bạn có nhu cầu. Với giao diện thân thiện và khả năng truy cập trên nhiều thiết bị, bạn có thể học từ vựng Taobao/1688 mọi lúc mọi nơi, tận dụng tối đa thời gian rảnh rỗi của mình.

Mẹo Vặt Bổ Sung Để Order Hàng Hiệu Quả Hơn

Ngoài việc nắm vững từ vựng, có một vài mẹo nhỏ có thể giúp trải nghiệm mua sắm của bạn trở nên suôn sẻ hơn:

Sử Dụng Công Cụ Dịch Thuật (nhưng không lạm dụng)

Google Translate hoặc các công cụ dịch khác có thể hữu ích để dịch nhanh các cụm từ bạn không biết. Tuy nhiên, đừng quá phụ thuộc vào chúng. Hãy cố gắng tự dịch và hiểu càng nhiều càng tốt để thực sự cải thiện tiếng Trung của bạn. Chỉ dùng công cụ dịch khi bạn hoàn toàn bế tắc.

Học Cách Đọc Bình Luận và Đánh Giá

Phần bình luận và đánh giá của khách hàng (评价) là kho vàng thông tin. Bạn sẽ tìm thấy những nhận xét thực tế về chất lượng sản phẩm, dịch vụ của shop, kích thước có chuẩn không, v.v. Hãy chú ý đến những bình luận có hình ảnh thật (实拍图) để có cái nhìn khách quan nhất.

Bắt Đầu Với Những Đơn Hàng Nhỏ

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy thử order những món đồ có giá trị thấp hoặc không quá quan trọng để làm quen với quy trình. Điều này giúp bạn tích lũy kinh nghiệm mà không phải lo lắng quá nhiều về rủi ro tài chính.

Tham Gia Các Hội Nhóm Order Hàng

Tham gia các cộng đồng hoặc nhóm trên mạng xã hội chuyên về order hàng Taobao/1688. Bạn có thể học hỏi kinh nghiệm từ những người đi trước, đặt câu hỏi và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Đây cũng là một cách tốt để tìm hiểu thêm các từ lóng hoặc mẹo vặt mà sách vở không dạy.

Kết Luận

Việc tự tin order hàng trên Taobao và 1688 bằng tiếng Trung không còn là điều bất khả thi nữa. Với sự kiên trì học hỏi bộ từ vựng cốt lõi mà chúng ta đã cùng nhau khám phá, kết hợp với việc luyện tập hiệu quả trên nền tảng Corodomo, bạn hoàn toàn có thể trở thành một "cao thủ" mua sắm xuyên biên giới.

Hãy nhớ rằng, mỗi lần bạn tìm kiếm một sản phẩm, đọc một mô tả, hay chat với người bán, bạn đều đang thực hành và nâng cao trình độ tiếng Trung của mình. Đây không chỉ là việc mua sắm, mà còn là một hành trình học tập đầy thú vị và bổ ích.

Đừng ngần ngại bắt đầu ngay hôm nay! Hãy mở Taobao/1688 lên, áp dụng những từ vựng bạn đã học và trải nghiệm niềm vui khi tự tay chọn được những món đồ ưng ý. Chúc bạn thành công và có những trải nghiệm mua sắm tuyệt vời!

Thử Corodomo ngay hôm nay

Nền tảng học ngôn ngữ qua video với Shadowing, Dictation, luyện phát âm AI, Quiz và Summary. Hỗ trợ tiếng Nhật, Trung, Anh, Hàn và Việt.

Dùng miễn phí →