học tiếng Anhngữ pháp tiếng Anh12 thì tiếng AnhCorodomo

Nắm Vững 12 Thì Trong Tiếng Anh: Chìa Khóa Mở Cánh Cửa Giao Tiếp Toàn Cầu

Khám phá chi tiết 12 thì trong tiếng Anh với cấu trúc, cách dùng và ví dụ thực tế. Nắm vững ngữ pháp để giao tiếp tự nhiên và hiệu quả cùng Corodomo.

·33 phút đọc

Nắm Vững 12 Thì Trong Tiếng Anh: Chìa Khóa Mở Cánh Cửa Giao Tiếp Toàn Cầu

*Bạn có đang cảm thấy bối rối trước mê cung của 12 thì trong tiếng Anh?

  • Đừng lo lắng! Đây là một trong những thử thách lớn nhất đối với người học tiếng Anh, nhưng cũng là yếu tố cốt lõi để bạn có thể giao tiếp trôi chảy và tự tin. Việc hiểu và sử dụng đúng các thì không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tinh tế trong ngôn ngữ.

Trong bài viết chuyên sâu này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá *12 thì trong tiếng Anh

  • một cách chi tiết, từ cấu trúc, cách dùng đến những ví dụ thực tế dễ hiểu. Bạn sẽ không chỉ học thuộc lòng công thức mà còn nắm bắt được "linh hồn" của từng thì, biết khi nào và làm thế nào để áp dụng chúng một cách hiệu quả nhất. Hãy cùng Corodomo bắt đầu hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh ngay hôm nay!

I. Tổng Quan Về 12 Thì Trong Tiếng Anh

Tiếng Anh có 3 mốc thời gian chính: Hiện tại (Present), Quá khứ (Past) và Tương lai (Future). Mỗi mốc thời gian này lại được chia thành 4 khía cạnh (Aspects) khác nhau: Đơn (Simple), Tiếp diễn (Continuous/Progressive), Hoàn thành (Perfect) và Hoàn thành tiếp diễn (Perfect Continuous/Progressive). Sự kết hợp này tạo nên 12 thì cơ bản mà chúng ta cần nắm vững.

Mốc Thời GianSimpleContinuousPerfectPerfect Continuous
*Present
  • | Present Simple | Present Continuous | Present Perfect | Present Perfect Continuous | | *Past
  • | Past Simple | Past Continuous | Past Perfect | Past Perfect Continuous | | *Future
  • | Future Simple | Future Continuous | Future Perfect | Future Perfect Continuous |

Việc hiểu rõ bảng tổng quan này là bước đầu tiên để bạn có cái nhìn hệ thống về các thì. Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu vào từng thì một.

II. Các Thì Hiện Tại (Present Tenses)

1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple) là một trong những thì cơ bản và được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó dùng để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại, thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình hoặc các sự kiện cố định.

Cấu trúc:

  • *Khẳng định:

  • S + V(s/es)

  • Ví dụ: *She *works

  • in a hospital.

  • (Cô ấy làm việc ở bệnh viện.)

  • Ví dụ: *They *play

  • football every Sunday.

  • (Họ chơi bóng đá mỗi Chủ Nhật.)

  • *Phủ định:

  • S + do/does + not + V(nguyên mẫu)

  • Ví dụ: *He *doesn't like

  • coffee.

  • (Anh ấy không thích cà phê.)

  • Ví dụ: *We *do not live

  • in London.

  • (Chúng tôi không sống ở London.)

  • *Nghi vấn:

  • Do/Does + S + V(nguyên mẫu)?

  • Ví dụ: **Does

  • she *speak

  • French?

  • (Cô ấy có nói tiếng Pháp không?)

  • Ví dụ: **Do

  • you understand?

  • (Bạn có hiểu không?)

Cách dùng:

  • Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại:

  • *I *wake up

  • at 7 AM every day.

  • (Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)

  • Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý:

  • *The sun *rises

  • in the East.

  • (Mặt trời mọc ở phía Đông.)

  • Diễn tả lịch trình, thời gian biểu:

  • *The train *leaves

  • at 8:00 AM.

  • (Chuyến tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng.)

  • Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, trạng thái (với các động từ tình thái):

  • *She *loves

  • chocolate.

  • (Cô ấy yêu sô cô la.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month/year, once/twice a week, etc.

*Mẹo học tập:

  • Để nắm vững thì Hiện Tại Đơn, bạn có thể sử dụng tính năng *Shadowing
  • trên Corodomo. Lặp lại các câu ví dụ và đoạn hội thoại sử dụng thì này sẽ giúp bạn làm quen với ngữ điệu và cách dùng tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Tính năng *luyện phát âm bằng AI
  • cũng sẽ giúp bạn kiểm tra và cải thiện cách đọc các động từ chia ở thì này.

2. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous) được sử dụng để diễn tả những hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, hoặc những hành động mang tính tạm thời, đang trong quá trình phát triển.

Cấu trúc:

  • *Khẳng định:

  • S + am/is/are + V-ing

  • Ví dụ: *I *am reading

  • a book now.

  • (Bây giờ tôi đang đọc sách.)

  • Ví dụ: *They *are studying

  • for their exams.

  • (Họ đang ôn thi.)

  • *Phủ định:

  • S + am/is/are + not + V-ing

  • Ví dụ: *She *isn't watching

  • TV at the moment.

  • (Cô ấy không đang xem TV vào lúc này.)

  • Ví dụ: *We *are not going

  • to the party tonight.

  • (Tối nay chúng tôi không đi dự tiệc.)

  • *Nghi vấn:

  • Am/Is/Are + S + V-ing?

  • Ví dụ: **Is

  • he *working

  • on a new project?

  • (Anh ấy đang làm dự án mới phải không?)

  • Ví dụ: **Are

  • you *listening

  • to me?

  • (Bạn có đang nghe tôi nói không?)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói:

  • *Look! The baby is sleeping.

  • (Nhìn kìa! Em bé đang ngủ.)

  • Diễn tả hành động đang diễn ra nhưng không nhất thiết tại thời điểm nói (mang tính tạm thời):

  • *I *am learning

  • Spanish this semester.

  • (Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha học kỳ này.)

  • Diễn tả sự thay đổi, phát triển:

  • *The climate *is changing

  • rapidly.

  • (Khí hậu đang thay đổi nhanh chóng.)

  • Diễn tả sự phàn nàn với "always" (thường mang sắc thái tiêu cực):

  • *He *is always complaining

  • about something.

  • (Anh ấy lúc nào cũng than phiền về điều gì đó.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Now, right now, at the moment, at present, currently, today, this week/month/year, look!, listen!, etc.

*Mẹo học tập:

  • Để cải thiện khả năng nghe và hiểu các câu sử dụng thì Hiện Tại Tiếp Diễn, bạn có thể tận dụng tính năng *Dictation
  • của Corodomo. Nghe và viết lại những gì bạn nghe được sẽ giúp bạn nhận diện cấu trúc và từ vựng một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc xem các video hội thoại thực tế trên Corodomo cũng sẽ giúp bạn thấy cách người bản xứ sử dụng thì này trong các tình huống giao tiếp tự nhiên.

3. Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)

Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect) được dùng để diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động đã hoàn thành tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có kết quả ở hiện tại.

Cấu trúc:

  • *Khẳng định:

  • S + have/has + V3/ed

  • Ví dụ: *I *have lived

  • in Hanoi for five years.

  • (Tôi đã sống ở Hà Nội được 5 năm rồi.)

  • Ví dụ: *She *has finished

  • her homework.

  • (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)

  • *Phủ định:

  • S + have/has + not + V3/ed

  • Ví dụ: *They *haven't visited

  • that museum yet.

  • (Họ vẫn chưa thăm bảo tàng đó.)

  • Ví dụ: *He *hasn't eaten

  • anything since morning.

  • (Anh ấy chưa ăn gì kể từ sáng.)

  • *Nghi vấn:

  • Have/Has + S + V3/ed?

  • Ví dụ: **Have

  • you ever *been

  • to Japan?

  • (Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?)

  • Ví dụ: **Has

  • she *seen

  • this movie before?

  • (Cô ấy đã xem bộ phim này trước đây chưa?)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại:

  • *We *have known

  • each other since childhood.

  • (Chúng tôi đã biết nhau từ thời thơ ấu.)

  • Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm đã từng xảy ra trong đời (không rõ thời gian cụ thể):

  • *I *have traveled

  • to many countries.

  • (Tôi đã đi du lịch nhiều quốc gia.)

  • Diễn tả hành động vừa mới xảy ra:

  • *The train has just arrived.

  • (Chuyến tàu vừa mới đến.)

  • Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn liên quan đến hiện tại:

  • *I *have lost

  • my keys, so I can't open the door.

  • (Tôi đã làm mất chìa khóa nên không thể mở cửa.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Since, for, ever, never, just, already, yet, recently, lately, so far, up to now, this is the first/second time, etc.

*Mẹo học tập:

  • Để củng cố kiến thức về thì Hiện Tại Hoàn Thành, bạn có thể thử làm các bài *Quiz
  • trên Corodomo. Các câu hỏi trắc nghiệm sẽ giúp bạn kiểm tra khả năng nhận diện và áp dụng cấu trúc thì này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Đừng quên xem lại phần *Summary
  • của các video bài giảng để ôn tập nhanh các điểm ngữ pháp quan trọng.

4. Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn (Present Perfect Continuous)

Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn (Present Perfect Continuous) dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể vẫn tiếp diễn trong tương lai, hoặc hành động đã kết thúc nhưng kết quả của nó vẫn còn rõ rệt ở hiện tại.

Cấu trúc:

  • *Khẳng định:

  • S + have/has + been + V-ing

  • Ví dụ: *I *have been studying

  • English for three hours.

  • (Tôi đã học tiếng Anh được ba tiếng rồi.)

  • Ví dụ: *She *has been working

  • here since 2020.

  • (Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2020.)

  • *Phủ định:

  • S + have/has + not + been + V-ing

  • Ví dụ: *They *haven't been waiting

  • long.

  • (Họ đã không chờ đợi lâu.)

  • Ví dụ: *He *hasn't been feeling

  • well recently.

  • (Gần đây anh ấy không được khỏe.)

  • *Nghi vấn:

  • Have/Has + S + been + V-ing?

  • Ví dụ: **Have

  • you *been practicing

  • the piano?

  • (Bạn có đang luyện tập piano không?)

  • Ví dụ: **Has

  • it *been raining

  • all day?

  • (Trời đã mưa cả ngày rồi phải không?)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể tiếp diễn:

  • *We *have been building

  • this house for six months.

  • (Chúng tôi đã xây ngôi nhà này được sáu tháng rồi.)

  • Diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ nhưng kết quả còn lại ở hiện tại:

  • *Her eyes are red because she has been crying.

  • (Mắt cô ấy đỏ hoe vì cô ấy đã khóc.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Since, for, all day/week/month/year, how long, recently, lately, etc.

*Mẹo học tập:

  • Để thực hành và củng cố cách dùng thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn, bạn có thể tìm kiếm các video bài giảng hoặc đoạn hội thoại trên Corodomo. Sau đó, sử dụng tính năng *Summary
  • để tóm tắt lại các điểm ngữ pháp chính và các ví dụ minh họa. Điều này giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và hiểu sâu hơn về thì này.

III. Các Thì Quá Khứ (Past Tenses)

1. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple) được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại. Nó thường đi kèm với các mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.

Cấu trúc:

  • *Khẳng định:

  • S + V2/ed

  • Ví dụ: *I *visited

  • my grandparents last weekend.

  • (Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)

  • Ví dụ: *She *went

  • to Paris in 2020.

  • (Cô ấy đã đi Paris vào năm 2020.)

  • *Phủ định:

  • S + did + not + V(nguyên mẫu)

  • Ví dụ: *They *didn't watch

  • the movie.

  • (Họ đã không xem bộ phim.)

  • Ví dụ: *He *did not finish

  • his work yesterday.

  • (Anh ấy đã không hoàn thành công việc của mình ngày hôm qua.)

  • *Nghi vấn:

  • Did + S + V(nguyên mẫu)?

  • Ví dụ: **Did

  • you *call

  • me?

  • (Bạn có gọi cho tôi không?)

  • Ví dụ: **Did

  • she *arrive

  • on time?

  • (Cô ấy có đến đúng giờ không?)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ:

  • *We *moved

  • to this city two years ago.

  • (Chúng tôi đã chuyển đến thành phố này hai năm trước.)

  • Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ:

  • *She woke up, *had

  • breakfast, and *left

  • for work.

  • (Cô ấy thức dậy, ăn sáng và đi làm.)

  • Diễn tả thói quen trong quá khứ (thường dùng với "used to" hoặc trạng từ tần suất):

  • *When I was a child, I *played

  • outside every day.

  • (Khi tôi còn nhỏ, tôi chơi bên ngoài mỗi ngày.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Yesterday, last night/week/month/year, ago, in + năm trong quá khứ, when + mệnh đề quá khứ đơn, etc.

*Mẹo học tập:

  • Để luyện tập thì Quá Khứ Đơn, đặc biệt là các động từ bất quy tắc, bạn có thể sử dụng tính năng *Quiz
  • trên Corodomo. Tạo các bài kiểm tra nhỏ về dạng quá khứ của động từ hoặc các câu có chỗ trống cần điền thì Quá Khứ Đơn. Việc này sẽ giúp bạn ghi nhớ và phản xạ nhanh hơn.

2. Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào.

Cấu trúc:

  • *Khẳng định:

  • S + was/were + V-ing

  • Ví dụ: *I *was reading

  • a book at 8 PM last night.

  • (Tôi đang đọc sách lúc 8 giờ tối qua.)

  • Ví dụ: *They *were playing

  • football when it started to rain.

  • (Họ đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.)

  • *Phủ định:

  • S + was/were + not + V-ing

  • Ví dụ: *She *wasn't sleeping

  • when I called her.

  • (Cô ấy không ngủ khi tôi gọi.)

  • Ví dụ: *We *were not watching

  • TV during dinner.

  • (Chúng tôi không xem TV trong bữa tối.)

  • *Nghi vấn:

  • Was/Were + S + V-ing?

  • Ví dụ: **Was

  • he *working

  • yesterday morning?

  • (Sáng hôm qua anh ấy có đang làm việc không?)

  • Ví dụ: **Were

  • you *listening

  • to music at that time?

  • (Bạn có đang nghe nhạc vào lúc đó không?)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ:

  • *At 10 AM yesterday, I *was having

  • a meeting.

  • (Lúc 10 giờ sáng hôm qua, tôi đang họp.)

  • Diễn tả hai hành động xảy ra song song trong quá khứ:

  • *While I was cooking, my husband *was watching

  • TV.

  • (Trong khi tôi đang nấu ăn, chồng tôi đang xem TV.)

  • Diễn tả hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào (hành động xen vào dùng Quá Khứ Đơn):

  • *She *was walking

  • in the park when she *met

  • her old friend.

  • (Cô ấy đang đi dạo trong công viên thì gặp người bạn cũ.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • While, when, at that time, at + giờ cụ thể + trong quá khứ, all day/night yesterday, etc.

*Mẹo học tập:

  • Để phân biệt rõ ràng giữa thì Quá Khứ Đơn và Quá Khứ Tiếp Diễn, bạn có thể tìm các video bài giảng trên Corodomo có so sánh hai thì này. Sau đó, sử dụng tính năng *Dictation
  • để luyện nghe và viết các câu có cả hai thì, giúp bạn nhận diện ngữ cảnh sử dụng chính xác.

3. Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)

Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect) dùng để diễn tả hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ, hoặc trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Cấu trúc:

  • *Khẳng định:

  • S + had + V3/ed

  • Ví dụ: *She *had finished

  • her work before I arrived.

  • (Cô ấy đã hoàn thành công việc trước khi tôi đến.)

  • Ví dụ: *They *had lived

  • in that house for 10 years before they moved.

  • (Họ đã sống trong ngôi nhà đó 10 năm trước khi họ chuyển đi.)

  • *Phủ định:

  • S + had + not + V3/ed

  • Ví dụ: *He *hadn't eaten

  • anything before the party.

  • (Anh ấy đã không ăn gì trước bữa tiệc.)

  • Ví dụ: *We *had not seen

  • such a beautiful sunset before.

  • (Chúng tôi chưa từng thấy cảnh hoàng hôn đẹp như vậy trước đây.)

  • *Nghi vấn:

  • Had + S + V3/ed?

  • Ví dụ: **Had

  • you *studied

  • English before you came to Vietnam?

  • (Bạn đã học tiếng Anh trước khi đến Việt Nam phải không?)

  • Ví dụ: **Had

  • she *left

  • when you called?

  • (Cô ấy đã rời đi khi bạn gọi phải không?)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ:

  • *By the time I got to the cinema, the film had already started.

  • (Khi tôi đến rạp chiếu phim, bộ phim đã bắt đầu rồi.)

  • Diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ:

  • *She *had never seen

  • a tiger until last year.

  • (Cô ấy chưa từng thấy hổ cho đến năm ngoái.)

  • Diễn tả nguyên nhân của một hành động trong quá khứ:

  • *He was tired because he *had worked

  • all day.

  • (Anh ấy mệt vì anh ấy đã làm việc cả ngày.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Before, after, by the time, when, already, until then, as soon as, etc.

*Mẹo học tập:

  • Để hiểu rõ hơn về mối quan hệ thời gian giữa các hành động trong quá khứ khi sử dụng thì Quá Khứ Hoàn Thành, bạn có thể tìm kiếm các video giải thích trên Corodomo. Sau đó, sử dụng tính năng *Quiz
  • để thực hành đặt các câu có sử dụng thì này kết hợp với thì Quá Khứ Đơn.

4. Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn (Past Perfect Continuous)

Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn (Past Perfect Continuous) dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục cho đến một thời điểm khác trong quá khứ và có thể vẫn tiếp diễn sau đó, hoặc hành động đã kết thúc nhưng kết quả của nó vẫn còn rõ rệt tại thời điểm đó trong quá khứ.

Cấu trúc:

  • *Khẳng định:

  • S + had + been + V-ing

  • Ví dụ: *She *had been waiting

  • for two hours before he arrived.

  • (Cô ấy đã chờ đợi hai tiếng trước khi anh ấy đến.)

  • Ví dụ: *They *had been living

  • in London for five years when I met them.

  • (Họ đã sống ở London được năm năm khi tôi gặp họ.)

  • *Phủ định:

  • S + had + not + been + V-ing

  • Ví dụ: *He *hadn't been feeling

  • well for a week before he saw a doctor.

  • (Anh ấy đã không khỏe trong một tuần trước khi đi khám bác sĩ.)

  • Ví dụ: *We *had not been working

  • on that project for long when it was canceled.

  • (Chúng tôi đã không làm dự án đó lâu thì nó bị hủy.)

  • *Nghi vấn:

  • Had + S + been + V-ing?

  • Ví dụ: **Had

  • you *been studying

  • all night before the exam?

  • (Bạn đã học cả đêm trước kỳ thi phải không?)

  • Ví dụ: **Had

  • she *been crying

  • before you saw her red eyes?

  • (Cô ấy đã khóc trước khi bạn thấy mắt cô ấy đỏ phải không?)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến một thời điểm khác trong quá khứ:

  • *By the time I found her, she *had been searching

  • for her dog for three hours.

  • (Khi tôi tìm thấy cô ấy, cô ấy đã tìm chó của mình được ba tiếng rồi.)

  • Diễn tả nguyên nhân của một hành động trong quá khứ (kết quả của hành động tiếp diễn):

  • *The ground was wet because it *had been raining

  • all morning.

  • (Mặt đất ẩm ướt vì trời đã mưa cả buổi sáng.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • For, since, by the time, until then, all day/week/month/year (kết hợp với mốc thời gian trong quá khứ), etc.

*Mẹo học tập:

  • Để nắm vững thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn, bạn nên tập trung vào việc xác định trình tự các sự kiện trong quá khứ. Corodomo cung cấp các video bài giảng với hình ảnh minh họa và *Summary
  • giúp bạn dễ dàng hình dung và ghi nhớ cách dùng của thì này.

IV. Các Thì Tương Lai (Future Tenses)

1. Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)

Thì Tương Lai Đơn (Future Simple) dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, không có kế hoạch hay dự định từ trước, hoặc diễn tả lời hứa, lời đề nghị, quyết định tức thời.

Cấu trúc:

  • *Khẳng định:

  • S + will + V(nguyên mẫu)

  • Ví dụ: *I *will call

  • you tomorrow.

  • (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)

  • Ví dụ: *She *will probably come

  • to the party.

  • (Cô ấy có lẽ sẽ đến bữa tiệc.)

  • *Phủ định:

  • S + will + not (won't) + V(nguyên mẫu)

  • Ví dụ: *They *won't accept

  • the offer.

  • (Họ sẽ không chấp nhận lời đề nghị.)

  • Ví dụ: *He *will not be

  • here next week.

  • (Anh ấy sẽ không ở đây vào tuần tới.)

  • *Nghi vấn:

  • Will + S + V(nguyên mẫu)?

  • Ví dụ: **Will

  • you *help

  • me with this?

  • (Bạn sẽ giúp tôi việc này chứ?)

  • Ví dụ: **Will

  • it *rain

  • tomorrow?

  • (Ngày mai trời sẽ mưa chứ?)

Cách dùng:

  • Diễn tả quyết định tức thời tại thời điểm nói:

  • *Oh, I forgot my wallet. I *will go

  • back and get it.

  • (Ôi, tôi quên ví rồi. Tôi sẽ quay lại lấy nó.)

  • Diễn tả lời hứa, lời đề nghị:

  • *I *will always love

  • you.

  • (Anh sẽ luôn yêu em.)

  • *I *will help

  • you carry those bags.

  • (Tôi sẽ giúp bạn mang những chiếc túi đó.)

  • Diễn tả dự đoán không có căn cứ rõ ràng:

  • *I think it *will be

  • sunny tomorrow.

  • (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.)

  • Diễn tả sự thật trong tương lai:

  • *The sun *will rise

  • at 6 AM tomorrow.

  • (Mặt trời sẽ mọc lúc 6 giờ sáng ngày mai.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Tomorrow, next week/month/year, soon, in the future, perhaps, probably, I think, I believe, I hope, etc.

*Mẹo học tập:

  • Để luyện tập cách sử dụng thì Tương Lai Đơn một cách tự nhiên, bạn có thể sử dụng tính năng *Shadowing
  • trên Corodomo. Lặp lại các câu dự đoán, lời hứa, hoặc quyết định tức thời từ các video sẽ giúp bạn làm quen với ngữ điệu và cách diễn đạt của người bản xứ. Tính năng *luyện phát âm bằng AI
  • cũng sẽ hỗ trợ bạn phát âm chuẩn các từ như "will" và "won't".

2. Thì Tương Lai Tiếp Diễn (Future Continuous)

Thì Tương Lai Tiếp Diễn (Future Continuous) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, hoặc hành động sẽ xảy ra và kéo dài trong một khoảng thời gian ở tương lai.

Cấu trúc:

  • *Khẳng định:

  • S + will be + V-ing

  • Ví dụ: *I *will be working

  • at 10 AM tomorrow.

  • (Tôi sẽ đang làm việc lúc 10 giờ sáng mai.)

  • Ví dụ: *They *will be traveling

  • around Europe next month.

  • (Họ sẽ đang đi du lịch vòng quanh châu Âu vào tháng tới.)

  • *Phủ định:

  • S + will not (won't) be + V-ing

  • Ví dụ: *She *won't be sleeping

  • when you call her tonight.

  • (Cô ấy sẽ không ngủ khi bạn gọi cô ấy tối nay.)

  • Ví dụ: *We *will not be having

  • dinner at home tomorrow.

  • (Chúng tôi sẽ không ăn tối ở nhà vào ngày mai.)

  • *Nghi vấn:

  • Will + S + be + V-ing?

  • Ví dụ: **Will

  • you *be waiting

  • for me at the station?

  • (Bạn sẽ đang đợi tôi ở nhà ga chứ?)

  • Ví dụ: **Will

  • it *be raining

  • when we leave?

  • (Trời sẽ đang mưa khi chúng ta rời đi chứ?)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai:

  • *This time next week, I *will be lying

  • on the beach.

  • (Giờ này tuần tới, tôi sẽ đang nằm trên bãi biển.)

  • Diễn tả hành động sẽ xảy ra và kéo dài trong một khoảng thời gian ở tương lai:

  • *He *will be studying

  • all weekend for his exam.

  • (Anh ấy sẽ đang học cả cuối tuần cho kỳ thi của mình.)

  • Diễn tả hành động đã được lên kế hoạch hoặc dự định sẽ xảy ra trong tương lai:

  • *I *will be meeting

  • my friends after work.

  • (Tôi sẽ gặp bạn bè sau giờ làm.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • At this time tomorrow/next week, at + giờ cụ thể + trong tương lai, all day/night tomorrow, next week/month/year, etc.

*Mẹo học tập:

  • Để làm quen với cách diễn đạt các hành động đang diễn ra trong tương lai, bạn có thể xem các video dự báo thời tiết hoặc các đoạn hội thoại về kế hoạch tương lai trên Corodomo. Sử dụng tính năng *Dictation
  • để luyện nghe và viết các câu có thì Tương Lai Tiếp Diễn, giúp bạn nắm bắt cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng.

3. Thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect)

Thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect) dùng để diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai.

Cấu trúc:

  • *Khẳng định:

  • S + will have + V3/ed

  • Ví dụ: *By next year, I *will have graduated

  • from university.

  • (Trước năm tới, tôi sẽ tốt nghiệp đại học.)

  • Ví dụ: *She *will have finished

  • her report by 5 PM.

  • (Cô ấy sẽ hoàn thành báo cáo của mình trước 5 giờ chiều.)

  • *Phủ định:

  • S + will not (won't) have + V3/ed

  • Ví dụ: *They *won't have completed

  • the project by the deadline.

  • (Họ sẽ không hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • Ví dụ: *He *will not have arrived

  • by the time we leave.

  • (Anh ấy sẽ không đến trước khi chúng ta rời đi.)

  • *Nghi vấn:

  • Will + S + have + V3/ed?

  • Ví dụ: **Will

  • you *have eaten

  • dinner by then?

  • (Bạn sẽ ăn tối xong trước lúc đó chứ?)

  • Ví dụ: **Will

  • she *have found

  • a new job by next month?

  • (Cô ấy sẽ tìm được việc mới trước tháng tới chứ?)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai:

  • *By Christmas, we *will have saved

  • enough money for a new car.

  • (Trước Giáng sinh, chúng tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền mua một chiếc ô tô mới.)

  • Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai:

  • *When you arrive, I *will have cooked

  • dinner.

  • (Khi bạn đến, tôi sẽ nấu xong bữa tối.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • By + thời điểm trong tương lai, by the time + mệnh đề thì hiện tại đơn, before + thời điểm trong tương lai, etc.

*Mẹo học tập:

  • Để hiểu rõ cách sử dụng thì Tương Lai Hoàn Thành, bạn có thể tập trung vào các ví dụ về mục tiêu và kế hoạch trong tương lai. Corodomo có thể giúp bạn tìm các video về lập kế hoạch hoặc dự báo, sau đó bạn có thể sử dụng tính năng *Quiz
  • để kiểm tra khả năng xác định và sử dụng thì này trong các ngữ cảnh khác nhau.

4. Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn (Future Perfect Continuous)

Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn (Future Perfect Continuous) dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ hoặc hiện tại, kéo dài liên tục đến một thời điểm nào đó trong tương lai và vẫn tiếp diễn tại thời điểm đó, hoặc đã kết thúc nhưng kết quả còn lại.

Cấu trúc:

  • *Khẳng định:

  • S + will have been + V-ing

  • Ví dụ: *By next month, I *will have been working

  • here for five years.

  • (Đến tháng tới, tôi sẽ làm việc ở đây được năm năm.)

  • Ví dụ: *By 2025, they *will have been living

  • in Canada for a decade.

  • (Đến năm 2025, họ sẽ sống ở Canada được một thập kỷ.)

  • *Phủ định:

  • S + will not (won"t) have been + V-ing

  • Ví dụ: *She *won"t have been studying

  • long enough to pass the exam by next week.

  • (Cô ấy sẽ không học đủ lâu để vượt qua kỳ thi vào tuần tới.)

  • Ví dụ: *We *will not have been waiting

  • for more than an hour when the bus arrives.

  • (Chúng tôi sẽ không chờ đợi quá một giờ khi xe buýt đến.)

  • *Nghi vấn:

  • Will + S + have been + V-ing?

  • Ví dụ: **Will

  • you *have been traveling

  • for a month by the time you get home?

  • (Bạn sẽ đi du lịch được một tháng khi bạn về nhà chứ?)

  • Ví dụ: **Will

  • he *have been teaching

  • for twenty years by next year?

  • (Anh ấy sẽ dạy được hai mươi năm vào năm tới chứ?)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ hoặc hiện tại, kéo dài liên tục đến một thời điểm trong tương lai và vẫn tiếp diễn tại thời điểm đó:

  • *By the end of this year, I *will have been learning

  • English for ten years.

  • (Đến cuối năm nay, tôi sẽ học tiếng Anh được mười năm.)

  • Nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động sẽ diễn ra liên tục cho đến một thời điểm nhất định trong tương lai:

  • *When he retires, he *will have been working

  • for the company for over 30 years.

  • (Khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ làm việc cho công ty được hơn 30 năm.)

Dấu hiệu nhận biết:

  • By then, by the time, for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian (kết hợp với mốc thời gian trong tương lai), etc.

*Mẹo học tập:

  • Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn là thì phức tạp nhất trong 12 thì. Để nắm vững, bạn cần luyện tập thường xuyên với các bài tập có ngữ cảnh rõ ràng. Corodomo với tính năng *Quiz
  • và *Summary
  • sẽ là công cụ đắc lực giúp bạn ôn tập và kiểm tra kiến thức về thì này.

V. Lời Khuyên Để Chinh Phục 12 Thì Tiếng Anh Hiệu Quả

Chinh phục 12 thì tiếng Anh không phải là một cuộc đua nước rút mà là một hành trình dài hơi, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn. Dưới đây là một số lời khuyên hữu ích giúp bạn nắm vững các thì một cách hiệu quả:

1. Học theo nhóm và so sánh

Thay vì học từng thì riêng lẻ, hãy thử học theo nhóm các thì có liên quan (ví dụ: các thì đơn, các thì tiếp diễn, các thì hoàn thành). Sau đó, so sánh sự khác biệt về cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết giữa chúng. Việc này giúp bạn có cái nhìn tổng thể và tránh nhầm lẫn.

  • *Ví dụ:
  • So sánh thì Hiện Tại Đơn và Hiện Tại Tiếp Diễn để thấy rõ sự khác biệt giữa hành động thường xuyên và hành động đang diễn ra.

2. Luyện tập với ví dụ thực tế

Ngữ pháp sẽ trở nên dễ hiểu hơn khi bạn áp dụng vào các tình huống thực tế. Đừng chỉ học thuộc công thức, hãy cố gắng đặt câu, viết đoạn văn hoặc tìm kiếm các ví dụ trong sách báo, phim ảnh. Càng nhiều ví dụ, bạn càng dễ hình dung và ghi nhớ.

3. Sử dụng sơ đồ tư duy (Mind Map)

Sơ đồ tư duy là một công cụ tuyệt vời để hệ thống hóa kiến thức. Bạn có thể vẽ một sơ đồ tư duy cho mỗi thì, bao gồm cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và các ví dụ minh họa. Điều này giúp kích thích não bộ và tăng cường khả năng ghi nhớ.

4. Đừng ngại mắc lỗi

Mắc lỗi là một phần không thể thiếu của quá trình học tập. Đừng sợ sai, hãy coi mỗi lỗi sai là một cơ hội để học hỏi và cải thiện. Quan trọng là bạn nhận ra lỗi, hiểu tại sao mình sai và sửa chữa nó.

5. Tận dụng công nghệ và các nền tảng học tập

Trong thời đại công nghệ số, có rất nhiều công cụ hỗ trợ việc học tiếng Anh. Một trong số đó là *Corodomo

  • – nền tảng học ngôn ngữ qua video với nhiều tính năng ưu việt:

  • *Shadowing:

  • Giúp bạn luyện nói theo người bản xứ, cải thiện ngữ điệu và phát âm chuẩn xác các câu có sử dụng các thì khác nhau. Việc lặp lại các cấu trúc thì trong ngữ cảnh tự nhiên sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn.

  • *Dictation:

  • Luyện nghe và viết chính tả, giúp bạn nhận diện các thì trong lời nói nhanh chóng và chính xác. Đây là cách tuyệt vời để củng cố khả năng nghe hiểu và viết ngữ pháp.

  • *Luyện phát âm bằng AI:

  • Công nghệ AI sẽ phân tích giọng nói của bạn và đưa ra phản hồi chi tiết, giúp bạn chỉnh sửa phát âm các từ, đặc biệt là các động từ chia theo thì, một cách hiệu quả.

  • *Quiz:

  • Các bài kiểm tra ngắn gọn, đa dạng giúp bạn ôn tập và kiểm tra kiến thức về 12 thì một cách thường xuyên, phát hiện lỗ hổng kiến thức để kịp thời bổ sung.

  • *Summary:

  • Tóm tắt nội dung chính của các video bài giảng, giúp bạn nắm bắt nhanh các điểm ngữ pháp quan trọng về các thì mà không cần xem lại toàn bộ video.

Với Corodomo, bạn có thể học tiếng Anh (cũng như tiếng Nhật, Trung, Hàn, Việt) một cách chủ động, tương tác và hiệu quả hơn bao giờ hết. Hãy biến việc học ngữ pháp thành một trải nghiệm thú vị và bổ ích.

6. Thực hành giao tiếp thường xuyên

Cuối cùng, mục tiêu của việc học ngữ pháp là để giao tiếp. Hãy tìm kiếm cơ hội để nói chuyện với người bản xứ hoặc những người học tiếng Anh khác. Càng sử dụng các thì trong giao tiếp, bạn càng tự tin và thành thạo hơn.

VI. Kết Luận

Việc nắm vững *12 thì trong tiếng Anh

  • là một cột mốc quan trọng trên hành trình chinh phục ngôn ngữ này. Mỗi thì đều có vai trò và sắc thái riêng, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và phong phú. Dù ban đầu có thể cảm thấy phức tạp, nhưng với phương pháp học tập đúng đắn, sự kiên trì và tận dụng các công cụ hỗ trợ hiệu quả như Corodomo, bạn hoàn toàn có thể làm chủ chúng.

Hãy nhớ rằng, ngữ pháp không phải là đích đến cuối cùng, mà là công cụ để bạn giao tiếp hiệu quả. Bằng cách luyện tập thường xuyên, áp dụng vào thực tế và không ngừng học hỏi, bạn sẽ sớm tự tin sử dụng tiếng Anh một cách trôi chảy và tự nhiên. Chúc bạn thành công trên con đường học tập của mình!

Thử Corodomo ngay hôm nay

Nền tảng học ngôn ngữ qua video với Shadowing, Dictation, luyện phát âm AI, Quiz và Summary. Hỗ trợ tiếng Nhật, Trung, Anh, Hàn và Việt.

Dùng miễn phí →