học tiếng Nhậtkính ngữ tiếng NhậtKeigo cơ bảnvăn hóa Nhật Bảngiao tiếp tiếng Nhậtngữ pháp tiếng Nhậtluyện tiếng NhậtCorodomophương pháp học tiếng Nhật

Chinh Phục Kính Ngữ (Keigo) Tiếng Nhật Cơ Bản: Từ A đến Z cho Người Mới Bắt Đầu

Khám phá thế giới phức tạp nhưng đầy thú vị của Kính ngữ (Keigo) tiếng Nhật. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết về Tôn Kính Ngữ, Khiêm Nhường Ngữ và Thể Lịch Sự, kèm ví dụ thực tế và các lỗi thường gặp. Học cách sử dụng Keigo đúng chuẩn để giao tiếp tự tin và thể hiện sự tôn trọng trong văn hóa Nhật Bản, đồng thời khám phá cách Corodomo hỗ trợ bạn luyện tập hiệu quả.

·18 phút đọc

Chào bạn, những người bạn đồng hành trên hành trình chinh phục tiếng Nhật! Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi nghe người Nhật nói chuyện, đặc biệt là trong môi trường công sở hay khi giao tiếp với người lớn tuổi? Có lẽ bạn đã chạm trán với một trong những khía cạnh độc đáo và thách thức nhất của ngôn ngữ này: Kính ngữ, hay còn gọi là Keigo (敬語).

Keigo không chỉ là một phần ngữ pháp, mà còn là linh hồn của văn hóa giao tiếp Nhật Bản, thể hiện sự tôn trọng, khiêm nhường và vị trí xã hội. Nắm vững Keigo không chỉ giúp bạn nói tiếng Nhật trôi chảy hơn mà còn mở ra cánh cửa để bạn hiểu sâu sắc hơn về con người và văn hóa nơi đây. Tuy nhiên, nhiều người học thường coi Keigo là một "ngọn núi cao" khó vượt qua. Bạn có đang cảm thấy như vậy không?

Đừng lo lắng! Với tư cách là chuyên gia về học ngôn ngữ, tôi hiểu những khó khăn mà bạn đang gặp phải. Trong bài viết chuyên sâu này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá Kính ngữ (Keigo) tiếng Nhật một cách chi tiết và dễ hiểu nhất. Từ định nghĩa cơ bản, ba loại Keigo chính, đến những nguyên tắc vàng khi sử dụng và các lỗi thường gặp, tôi sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức vững chắc cùng các ví dụ thực tế và bước hành động cụ thể. Đặc biệt, chúng ta sẽ tìm hiểu cách nền tảng học ngôn ngữ Corodomo có thể giúp bạn luyện tập Keigo hiệu quả thông qua phương pháp học qua video tiên tiến. Hãy cùng bắt đầu hành trình chinh phục Keigo ngay bây giờ nhé!

Kính ngữ (Keigo) là gì và tại sao nó lại quan trọng?

Định nghĩa Keigo

Kính ngữ (Keigo

  • 敬語) là một hệ thống các cách diễn đạt đặc biệt trong tiếng Nhật được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe hoặc người được nhắc đến, đồng thời thể hiện sự khiêm nhường của bản thân người nói. Nó không chỉ đơn thuần là việc thay đổi từ ngữ mà còn liên quan đến ngữ điệu, cách diễn đạt và cả thái độ.

Mục đích chính của Keigo là thiết lập và duy trì các mối quan hệ xã hội một cách hài hòa, phù hợp với hệ thống thứ bậc và vai vế trong xã hội Nhật Bản. Việc sử dụng Keigo chính xác cho thấy bạn là một người lịch sự, tinh tế và hiểu biết văn hóa.

Tầm quan trọng của Keigo trong văn hóa Nhật Bản

Trong văn hóa Nhật Bản, sự tôn trọng và hòa hợp là những giá trị cốt lõi. Keigo chính là công cụ ngôn ngữ để thể hiện những giá trị đó. Nó đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều khía cạnh:

  • *Thể hiện sự tôn trọng:
  • Khi bạn nói chuyện với cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi, hoặc những người có địa vị cao hơn, việc sử dụng Keigo là bắt buộc để thể hiện sự tôn trọng và kính trọng của bạn.
  • *Thể hiện sự khiêm nhường:
  • Keigo cũng giúp người nói hạ thấp bản thân mình, thể hiện sự khiêm tốn, đặc biệt khi nói về hành động của chính mình.
  • *Xây dựng mối quan hệ:
  • Sử dụng Keigo đúng cách giúp bạn tạo ấn tượng tốt, xây dựng lòng tin và duy trì các mối quan hệ xã hội, công việc một cách suôn sẻ. Ngược lại, việc không sử dụng Keigo khi cần thiết có thể bị coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng và gây ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ.
  • *Phân biệt vai vế:
  • Keigo giúp làm rõ vai trò và mối quan hệ giữa những người giao tiếp, từ đó tạo ra một môi trường giao tiếp rõ ràng và hiệu quả hơn.

Hiểu được tầm quan trọng này, bạn sẽ thấy việc học Keigo không còn là một gánh nặng mà là một kỹ năng thiết yếu để hòa nhập và thành công trong môi trường Nhật Bản.

Ba loại Kính ngữ (Keigo) chính bạn cần biết

Để đơn giản hóa, Keigo được chia thành ba loại chính, mỗi loại có mục đích và cách dùng riêng. Việc nắm vững ba loại này là chìa khóa để bạn sử dụng Keigo một cách tự tin.

1. Tôn Kính Ngữ (Sonkeigo

  • 尊敬語)

*Mục đích:

  • Nâng cao vị thế, hành động hoặc trạng thái của người nghe hoặc người được nhắc đến (thường là người có địa vị cao hơn). Khi bạn sử dụng Sonkeigo, bạn đang thể hiện sự kính trọng đối với đối phương.

Cách dùng cơ bản:

  • *Các động từ đặc biệt (hoàn toàn khác biệt):

  • Đây là những động từ bạn cần học thuộc lòng.

  • 行く (iku), 来る (kuru), いる (iru) → いらっしゃる (irassharu)

  • 言う (iu) → おっしゃる (ossharu)

  • 食べる (taberu), 飲む (nomu) → 召し上がる (meshiagaru)

  • 見る (miru) → ご覧になる (goran ni naru)

  • する (suru) → なさる (nasaru)

  • 知っている (shitteiru) → ご存じだ (gozonjida)

  • くれる (kureru) → くださる (kudasaru)

    Ví dụ:<br>先生はもういらっしゃいましたか? (Thầy giáo đã đến chưa ạ?) 部長はそうおっしゃいました。(Trưởng phòng đã nói như vậy.) お客様はコーヒーを召し上がりますか? (Quý khách dùng cà phê chứ ạ?)

  • *Cấu trúc お + V(bỏ ます) + になる / ご + Danh từ/Tính từ + になる:

  • Sử dụng cho các động từ thông thường, đặc biệt là động từ tiếng Nhật thuần túy (和語

  • wago) hoặc động từ có nguồn gốc Hán-Việt (漢語
  • kango).
  • 待ち**になる*
  • (omachi ni naru
  • đợi)
  • 読み**になる*
  • (oyomi ni naru
  • đọc)
  • 連絡**になる*
  • (gorenraku ni naru
  • liên lạc)

  • ít dùng, thường dùng ご連絡なさる

    Ví dụ:<br>お客様はいつお帰りになりますか? (Khi nào quý khách về ạ?)

  • *Cấu trúc V(bị động):

  • Đôi khi, thể bị động của động từ cũng được dùng như một dạng Sonkeigo, mặc dù mức độ tôn kính không cao bằng hai cách trên. Cách này khá phổ biến và dễ sử dụng.

  • 書く (kaku) → 書かれる (kakareru)

  • 読む (yomu) → 読まれる (yomareru)

    Ví dụ:<br>先生はあの本を書かれました。(Thầy giáo đã viết cuốn sách đó.)

*Lưu ý:

  • Sonkeigo dùng để nói về hành động của người khác, không bao giờ dùng cho hành động của chính mình.

2. Khiêm Nhường Ngữ (Kenjougo

  • 謙譲語)

*Mục đích:

  • Hạ thấp hành động, trạng thái của bản thân người nói để thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe hoặc người được nhắc đến. Kenjougo làm cho người nói trở nên khiêm tốn hơn, từ đó nâng cao vị thế của người đối diện.

Cách dùng cơ bản:

  • *Các động từ đặc biệt (hoàn toàn khác biệt):

  • Cũng cần học thuộc lòng.

  • 行く (iku), 来る (kuru) → 参る (mairu)

  • 言う (iu) → *申す (mousu)

  • / 申し上げる (moushiageru)

  • 食べる (taberu), 飲む (nomu) → いただく (itadaku)

  • 見る (miru) → 拝見する (haiken suru)

  • する (suru) → いたす (itasu)

  • 会う (au) → お目にかかる (ome ni kakaru)

  • 与える (ataeru

  • cho/tặng) → 差し上げる (sashiageru)
  • 聞く (kiku), 尋ねる (tazuneru) → 伺う (ukagau)

    Ví dụ:<br>明日、御社へ参ります。(Ngày mai tôi sẽ đến công ty quý vị.) 田中と申します。(Tôi tên là Tanaka.) 資料を拝見いたしました。(Tôi đã xem tài liệu.)

  • *Cấu trúc お + V(bỏ ます) + する / ご + Danh từ/Tính từ + する:

  • Sử dụng cho các động từ thông thường, tương tự như Sonkeigo nhưng với mục đích hạ thấp hành động của mình.

  • 待ち**する*

  • (omachi suru

  • tôi đợi)
  • 手伝い**する*
  • (otetsudai suru
  • tôi giúp đỡ)
  • 連絡**する*
  • (gorenraku suru
  • tôi liên lạc)

    Ví dụ:<br>後ほど私からご連絡いたします。(Lát nữa tôi sẽ liên lạc lại.) 何かお手伝いしましょうか? (Tôi có thể giúp gì không ạ?)

*Lưu ý:

  • Kenjougo dùng để nói về hành động của chính mình, không bao giờ dùng cho hành động của người khác.

3. Thể Lịch Sự (Teineigo

  • 丁寧語)

*Mục đích:

  • Biểu thị sự lịch sự chung chung, không quá phức tạp như Sonkeigo hay Kenjougo. Đây là loại Keigo cơ bản và dễ tiếp cận nhất, thường được sử dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày với người không quá thân thiết, hoặc trong môi trường công sở.

Cách dùng cơ bản:

  • *Đuôi です (desu) và ます (masu):

  • Đây là dấu hiệu nhận biết chính của Teineigo. Thay vì dùng thể thông thường (thể từ điển, thể て, thể た), bạn sẽ dùng です cho danh từ/tính từ và ます cho động từ.

    Ví dụ:<br>これは本です。(Đây là sách.) 私は学生です。(Tôi là học sinh.) 毎日日本語を勉強します。(Hàng ngày tôi học tiếng Nhật.)

  • *Tiếp đầu ngữ お (o-) và ご (go-):

  • Thêm vào trước danh từ để làm cho câu nói lịch sự hơn, không nhất thiết phải có sự phân biệt địa vị quá rõ ràng.

  • 茶 (ocha

  • trà)
  • 金 (okane
  • tiền)
  • 飯 (gohan
  • cơm)
  • 家族 (gokazoku
  • gia đình)

    Ví dụ:<br>名前は? (Tên của bạn là gì?) 意見は? (Ý kiến của bạn là gì?)

Teineigo là nền tảng vững chắc để bạn bắt đầu học Keigo. Khi bạn đã thành thạo です/ます, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc tiếp thu Sonkeigo và Kenjougo.

Các nguyên tắc vàng khi sử dụng Kính ngữ

Việc sử dụng Keigo không chỉ là về ngữ pháp, mà còn là về sự tinh tế và hiểu biết văn hóa. Dưới đây là những nguyên tắc quan trọng bạn cần ghi nhớ:

Xác định đúng đối tượng

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Bạn cần phân tích mối quan hệ giữa bạn và người đối thoại, hoặc người được nhắc đến. Hãy tự hỏi:

  • Người này có địa vị cao hơn tôi (cấp trên, khách hàng, giáo viên, người lớn tuổi)?
  • Đây có phải là người mà tôi cần thể hiện sự tôn trọng đặc biệt?
  • Tôi có đang nói chuyện với một người lạ không?

Nếu câu trả lời là có, bạn cần sử dụng Keigo. Nếu là bạn bè thân thiết, gia đình, hoặc người có địa vị thấp hơn, việc sử dụng Keigo quá mức có thể gây ra cảm giác xa cách hoặc khó chịu.

Tuyệt đối không dùng Keigo cho bản thân (trừ Kenjougo)

Bạn không bao giờ dùng Tôn Kính Ngữ (Sonkeigo) để nói về hành động của chính mình. Sonkeigo chỉ dùng để nâng người khác lên. Khi nói về hành động của bản thân, bạn phải dùng Khiêm Nhường Ngữ (Kenjougo) để hạ thấp mình, hoặc ít nhất là Thể Lịch Sự (Teineigo).

  • *Sai:
  • 私は明日、会社にいらっしゃいます。(Tôi sẽ đến công ty vào ngày mai.
  • Dùng いらっしゃる cho mình là sai)
  • *Đúng:
  • 私は明日、会社に参ります。(Tôi sẽ đến công ty vào ngày mai.
  • Dùng Kenjougo)
  • *Đúng:
  • 私は明日、会社に行きます。(Tôi sẽ đến công ty vào ngày mai.
  • Dùng Teineigo)

Tránh lạm dụng Keigo

Keigo không phải lúc nào cũng là "càng nhiều càng tốt". Việc lạm dụng Keigo, đặc biệt là khi dùng sai ngữ cảnh hoặc kết hợp quá nhiều cấu trúc kính ngữ trong một câu (gọi là 二重敬語

  • nijuu keigo, kính ngữ kép), có thể khiến câu văn trở nên gượng gạo, khó hiểu và thậm chí là sai ngữ pháp.

Sử dụng Keigo một cách tự nhiên, phù hợp với ngữ cảnh và mối quan hệ là điều quan trọng nhất. Hãy lắng nghe người bản xứ và bắt chước cách họ dùng.

Kính ngữ trong giao tiếp hàng ngày và công việc

Keigo không chỉ xuất hiện trong sách vở mà còn là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật Bản, đặc biệt là trong môi trường công việc.

  • *Trong email/thư từ:
  • Luôn sử dụng Keigo khi viết email cho cấp trên, đối tác, khách hàng. Các cụm từ như いつもお世話になっております (Luôn được ngài giúp đỡ), 恐れ入りますが (Xin lỗi nhưng mà...), 誠にありがとうございます (Chân thành cảm ơn) là rất phổ biến.
  • *Trong điện thoại:
  • Khi nhận điện thoại, thường dùng 〇〇でございます (Đây là 〇〇) hoặc 〇〇と申します (Tôi là 〇〇). Khi nói chuyện, sử dụng các dạng Kenjougo cho hành động của mình và Sonkeigo cho hành động của đối phương.
  • *Trong cuộc họp/gặp mặt:
  • Luôn dùng Keigo khi phát biểu, đặt câu hỏi hoặc trả lời trong các cuộc họp với người có địa vị cao hơn. Ví dụ, thay vì 聞きたいです (tôi muốn hỏi), bạn có thể nói お伺いしたいのですが (tôi xin phép được hỏi).

Những lỗi thường gặp khi học và sử dụng Kính ngữ

Ngay cả người Nhật cũng đôi khi mắc lỗi khi dùng Keigo, vì vậy bạn đừng quá lo lắng. Tuy nhiên, việc nhận biết và tránh những lỗi phổ biến sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.

  • *Sử dụng nhầm loại kính ngữ:

  • Đây là lỗi phổ biến nhất. Ví dụ, dùng Sonkeigo cho hành động của bản thân hoặc dùng Kenjougo cho hành động của người khác. Hãy luôn nhớ: Sonkeigo nâng đối phương, Kenjougo hạ bản thân.

    *Sai:

  • 社長が参りました。(Giám đốc đã đến.

  • Dùng Kenjougo 参る cho Giám đốc là sai) *Đúng:
  • 社長がいらっしゃいました。(Giám đốc đã đến.
  • Dùng Sonkeigo)
  • **"Kính ngữ kép" (二重敬語
  • nijuu keigo):*
  • Là việc kết hợp hai hoặc nhiều hình thức kính ngữ có cùng chức năng vào một từ hoặc cụm từ, khiến câu nói trở nên gượng gạo và sai ngữ pháp. Ví dụ:

    *Sai:

  • 社長がおっしゃられました。(Giám đốc đã nói.)

  • おっしゃる đã là Sonkeigo, thêm thể bị động られる nữa là kính ngữ kép. *Đúng:
  • 社長がおっしゃいました。(Giám đốc đã nói.)

    *Sai:

  • ご覧になられる (goran ni narareru)

  • ご覧になる đã là Sonkeigo, thêm られる là kính ngữ kép. *Đúng:
  • ご覧になる (goran ni naru)

  • *Quên dùng kính ngữ khi cần:

  • Trong những tình huống trang trọng, việc bỏ qua Keigo có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Luôn tự hỏi: "Đối tượng giao tiếp của mình là ai?" trước khi nói.

  • *Dùng kính ngữ với người thân/bạn bè:

  • Mặc dù không phải là lỗi ngữ pháp, nhưng việc dùng Keigo với những người thân thiết có thể tạo ra khoảng cách và khiến họ cảm thấy không thoải mái. Hãy giữ cho giao tiếp với bạn bè, gia đình, và người thân ở thể thông thường (thể từ điển).

Luyện tập Kính ngữ hiệu quả với Corodomo

Việc học Keigo không thể chỉ dừng lại ở lý thuyết. Bạn cần thực hành trong ngữ cảnh thực tế. Đây chính là lúc Corodomo, nền tảng học ngôn ngữ qua video, phát huy sức mạnh của mình. Corodomo cung cấp các công cụ hữu ích giúp bạn tiếp cận và luyện tập Keigo một cách tự nhiên và hiệu quả, đặc biệt cho tiếng Nhật, cũng như tiếng Trung, Anh, Hàn và Việt.

Với Corodomo, bạn có thể:

  • *Shadowing (Luyện nói nhại):

  • Keigo không chỉ là từ ngữ mà còn là ngữ điệu và cách diễn đạt. Tính năng Shadowing cho phép bạn nhại lại lời thoại của người bản xứ trong các video thực tế (phim ảnh, tin tức, phỏng vấn...). Bằng cách này, bạn sẽ luyện được phản xạ, ngữ điệu và cách phát âm chuẩn của các cụm từ Keigo, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.

  • *Dictation (Luyện nghe và viết):

  • Để sử dụng Keigo đúng, bạn cần nghe hiểu chính xác. Tính năng Dictation giúp bạn nâng cao khả năng nghe hiểu các đoạn hội thoại có sử dụng Keigo. Bạn sẽ nghe và viết lại những gì nghe được, từ đó củng cố từ vựng và cấu trúc ngữ pháp Keigo một cách hiệu quả.

  • *Luyện phát âm bằng AI:

  • Phát âm chuẩn là yếu tố quan trọng để Keigo của bạn nghe tự nhiên và lịch sự. Công nghệ AI của Corodomo sẽ phân tích giọng nói của bạn và đưa ra phản hồi chi tiết, giúp bạn điều chỉnh phát âm các từ và cụm từ Keigo sao cho chính xác nhất, tránh những lỗi phát âm có thể làm giảm đi sự trang trọng của Keigo.

  • *Quiz (Kiểm tra kiến thức):

  • Sau khi học các bài học về Keigo, bạn có thể sử dụng tính năng Quiz để tự kiểm tra và củng cố kiến thức ngữ pháp Keigo của mình. Các câu hỏi đa dạng sẽ giúp bạn nhận diện và lựa chọn loại Keigo phù hợp cho từng tình huống.

  • *Summary (Tóm tắt video):

  • Hiểu rõ nội dung tổng thể của video, bao gồm cả những đoạn hội thoại có Keigo, là điều cần thiết. Tính năng Summary giúp bạn nắm bắt ý chính, từ đó hiểu được ngữ cảnh sử dụng Keigo và cách các nhân vật tương tác với nhau.

Với kho video đa dạng và các tính năng tương tác của Corodomo, bạn sẽ được tiếp xúc với Keigo trong nhiều tình huống thực tế khác nhau, từ đó hình thành cảm nhận ngôn ngữ và sử dụng Keigo một cách tự nhiên hơn, không còn cảm thấy khô khan hay phức tạp nữa.

Lời khuyên từ chuyên gia để chinh phục Kính ngữ

Việc học Keigo là một quá trình, không phải là đích đến. Hãy kiên nhẫn và áp dụng những lời khuyên sau:

  • *Bắt đầu từ Teineigo:

  • Đừng cố gắng nhảy ngay vào Sonkeigo và Kenjougo. Hãy thành thạo です/ます trước. Khi bạn đã tự tin với thể lịch sự, việc chuyển sang các dạng Keigo phức tạp hơn sẽ dễ dàng hơn nhiều.

  • *Học theo cụm từ và tình huống:

  • Thay vì cố gắng ghi nhớ từng động từ một, hãy học các cụm từ Keigo thông dụng trong các tình huống cụ thể (ví dụ: khi chào hỏi khách hàng, khi xin lỗi, khi đề nghị giúp đỡ). Điều này giúp bạn áp dụng ngay vào thực tế.

  • *Quan sát người Nhật bản xứ:

  • Đây là cách học hiệu quả nhất. Hãy chú ý cách người Nhật sử dụng Keigo trong các bộ phim, chương trình TV, hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Đặc biệt, hãy quan sát cách họ tương tác với những người có địa vị khác nhau.

  • *Thực hành thường xuyên:

  • Đừng ngại nói! Hãy tìm cơ hội để thực hành Keigo, dù chỉ là với giáo viên hay bạn bè người Nhật. Càng nói nhiều, bạn càng tự tin và quen thuộc với các cấu trúc.

  • *Đừng ngại mắc lỗi:

  • Keigo rất phức tạp, và mắc lỗi là điều không thể tránh khỏi. Hãy coi lỗi lầm là cơ hội để học hỏi và cải thiện. Người Nhật thường rất thông cảm với người nước ngoài đang cố gắng sử dụng Keigo.

  • *Sử dụng Corodomo để luyện tập:

  • Như đã đề cập ở trên, các tính năng như Shadowing, Dictation và luyện phát âm bằng AI của Corodomo sẽ là công cụ đắc lực giúp bạn rèn luyện phản xạ và sự tự tin khi nói Keigo trong ngữ cảnh thực tế.

Kết luận

Chinh phục Kính ngữ (Keigo) tiếng Nhật có thể là một thử thách lớn, nhưng nó hoàn toàn xứng đáng với nỗ lực của bạn. Keigo không chỉ là một phần của ngôn ngữ mà còn là chìa khóa để bạn mở ra cánh cửa hiểu biết sâu sắc hơn về văn hóa, con người và cách ứng xử tinh tế của Nhật Bản.

Chúng ta đã cùng nhau đi qua định nghĩa, ba loại Keigo chính (Tôn Kính Ngữ, Khiêm Nhường Ngữ, Thể Lịch Sự), các nguyên tắc vàng khi sử dụng, và những lỗi cần tránh. Hãy nhớ rằng, việc học Keigo là một hành trình dài hơi, đòi hỏi sự kiên nhẫn, quan sát và thực hành thường xuyên.

Đừng quên tận dụng những công cụ hỗ trợ hiệu quả như Corodomo để đẩy nhanh quá trình học của bạn. Với các tính năng Shadowing, Dictation, luyện phát âm bằng AI, Quiz và Summary, Corodomo sẽ giúp bạn tiếp cận Keigo một cách trực quan, sinh động và hiệu quả nhất. Hãy bắt đầu áp dụng những kiến thức này vào thực tế ngay hôm nay để tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Nhật và tạo ấn tượng tốt đẹp với người bản xứ. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục Keigo và tiếng Nhật!

Thử Corodomo ngay hôm nay

Nền tảng học ngôn ngữ qua video với Shadowing, Dictation, luyện phát âm AI, Quiz và Summary. Hỗ trợ tiếng Nhật, Trung, Anh, Hàn và Việt.

Dùng miễn phí →